Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải bài tập Tiếng Anh 6 Unit 4 Skills 1 (Reading & Speaking) chi tiết
Nội dung

Giải bài tập Tiếng Anh 6 Unit 4 Skills 1 (Reading & Speaking) chi tiết

Post Thumbnail

Phần Skills 1 Unit 4 Tiếng Anh lớp 6 giúp học sinh rèn luyện hai kỹ năng quan trọng: Reading (Đọc hiểu) qua bài blog của Khang kể về khu dân cư ở ngoại ô Đà Nẵng và Speaking (Nói) thông qua hoạt động thảo luận về những ưu, nhược điểm của khu dân cư nơi mình đang sinh sống.

Bài viết này cung cấp lời giải chi tiết cho các bài tập, giúp các bạn luyện tập và nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh qua các tình huống thường ngày.

I. Reading

Phần Reading giúp các bạn học sinh rèn luyện kỹ năng đọc hiểu qua bài blog của bạn Khang kể về khu dân cư ở ngoại ô Đà Nẵng.

1. Read Khang's blog. Look at the words in the box, then find them in the text and underline them. What do they mean?

(Đọc blog của Khang. Nhìn vào các từ trong hộp, sau đó tìm chúng trong văn bản và gạch chân. Chúng có nghĩa là gì?)

suburbs (vùng ngoại ô), outdoor (ngoài trời), dislike (không thích)
Bài tập 1 Tiếng Anh 6 Unit 4 Skills 1
Bài tập 1 Tiếng Anh 6 Unit 4 Skills 1

Đáp án:

Friday, December 23rd …

Thứ Sáu, ngày 23 tháng 12 …

MY NEIGHBOURHOOD

KHU DÂN CƯ CỦA TÔI

I live in the suburbs of Da Nang City. There are many things I like about my neighbourhood.

Tôi sống ở vùng ngoại ô của thành phố Đà Nẵng. Có rất nhiều điều tôi thích ở khu phố của mình.

It’s great for outdoor activities because it has beautiful parks, sandy beaches and fine weather. There’s almost everything I need here: shops, restaurants, and markets. The people here are friendlier, and the food is better than in other places.

Nơi đây rất tuyệt cho các hoạt động ngoài trời vì có những công viên đẹp, bãi biển cát mịn và thời tiết dễ chịu. Ở đây có hầu như mọi thứ tôi cần: cửa hàng, nhà hàng và chợ. Mọi người ở đây thân thiện hơn, và đồ ăn thì ngon hơn so với những nơi khác.

However, there are two things I dislike about it: there are many modern buildings and offices; and the streets are busy and crowded.

Tuy nhiên, có hai điều tôi không thích ở đây: có nhiều tòa nhà và văn phòng hiện đại; và các con đường thì đông đúc, nhộn nhịp.

Posted by Khang at 4:55 PM

Đăng tải bởi Khang vào 4:55 chiều

2. Read Khang's blog again and fill the table with the information.

(Đọc lại blog của Khang và điền thông tin vào bảng.)

Đáp án:

LIKES (Những điều thích)

DISLIKES (Những điều không thích)

●beautiful parks (những công viên xinh đẹp)

● sandy beaches (những bãi biển cát)

● fine weather (thời tiết đẹp)

●shops, restaurants, and markets (cửa hàng, nhà hàng và chợ)

● friendly people (con người thân thiện)

● good food (đồ ăn ngon)

●many modern buildings and offices (nhiều tòa nhà và văn phòng hiện đại)

●busy and crowded streets (đường phố náo nhiệt và đông đúc)

3. Read Khang's blog again. Then answer the questions.

(Đọc lại blog của Khang. Sau đó trả lời các câu hỏi.)

Bài tập 3 Tiếng Anh 6 Unit 4 Skills 1
Bài tập 3 Tiếng Anh 6 Unit 4 Skills 1

Đáp án:

1. Where is Khang's neighbourhood? (Khu dân cư của Khang ở đâu?)

It is in the suburbs of Da Nang City. (Nó ở vùng ngoại ô của thành phố Đà Nẵng.)

Dẫn chứng: “I live in the suburbs of Da Nang City.” (Tôi sống ở vùng ngoại ô của thành phố Đà Nẵng.)

2. Why is his neighbourhood great for outdoor activities? (Tại sao khu dân cư của bạn ấy lại tuyệt vời cho các hoạt động ngoài trời?)

Because it has beautiful parks, sandy beaches and fine weather. (Bởi vì nó có những công viên xinh đẹp, bãi biển đầy cát và thời tiết thuận lợi.)

Dẫn chứng: “It’s great for outdoor activities because it has beautiful parks, sandy beaches and fine weather.” (Nơi đây rất tuyệt cho các hoạt động ngoài trời vì có những công viên đẹp, bãi biển cát mịn và thời tiết dễ chịu.)

3. What are the people in his neighbourhood like? (Con người ở khu dân cư của bạn ấy như thế nào?)

They are friendlier (than in other places). (Họ thân thiện hơn so với những nơi khác.)

Dẫn chứng: “The people here are friendlier, and the food is better than in other places.” (Mọi người ở đây thân thiện hơn, và đồ ăn thì ngon hơn so với những nơi khác.)

4. How are the streets in his neighbourhood? (Đường phố ở khu dân cư của bạn ấy ra sao?)

They are busy and crowded. (Chúng náo nhiệt và đông đúc.)

Dẫn chứng: “There are many modern buildings and offices; and the streets are busy and crowded.” (Có nhiều tòa nhà và văn phòng hiện đại; và các con đường thì đông đúc, nhộn nhịp.)

Speaking

Phần này giúp các bạn học sinh tự tin vận dụng từ vựng để giới thiệu về chính khu phố của mình.

4. Make notes about your neighbourhood. Think about what you like / dislike about it.

(Tạo ghi chú về khu dân cư của bạn. Hãy nghĩ về những điều bạn thích / không thích về nó.)

Mẫu ghi chú:

LIKES (Thích)

DISLIKES (Không thích)

  • quiet and peaceful (yên tĩnh và thanh bình)
  • friendly neighbours (những người hàng xóm thân thiện)
  • many green trees (nhiều cây xanh)
  • far from the city centre (xa trung tâm thành phố)
  • no supermarkets (không có siêu thị)

    5. Work in pairs. Ask and answer about what you like and dislike about your neighbourhood.

    (Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về những điều bạn thích và không thích về khu dân cư của mình.)

    Gợi ý trả lời:

    A: Where do you live? (Cậu sống ở đâu?)

    B: I live in a small village in Nam Dinh. (Mình sống ở một ngôi làng nhỏ tại Nam Định.)

    A: What do you like about it? (Cậu thích điều gì ở đó?)

    B: It is very quiet and peaceful. My neighbours are friendly. (Nó rất yên tĩnh và thanh bình. Hàng xóm của mình rất thân thiện.)

    A: What do you dislike about it? (Cậu không thích điều gì về nó?)

    B: It is far from the city centre and there are no supermarkets. (Nó xa trung tâm thành phố và không có siêu thị nào cả.)

    Qua phần Skills 1 Unit 4 lớp 6, các bạn học sinh đã được luyện đọc hiểu về khu dân cư Đà Nẵng và thực hành thảo luận về những điều mình thích hoặc không thích tại khu dân cư của mình.

    Các bạn hãy luyện nói thường xuyên cùng bạn bè để giao tiếp tiếng Anh ngày càng trôi chảy và tự nhiên hơn nhé!

    TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
    Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
    • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
    • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
    • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
    • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
    • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
    Đánh giá

    ★ / 5

    (0 đánh giá)

    ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ