Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat
Langgo
Avatar
Bài đăng, 31/01/2020
By Evans

Cùng LangGo học phân biệt cách phát âm nguyên âm /ɪ/ và /i:/ cực chuẩn trong tiếng Anh

LangGo - Phát âm tiếng Anh cơ bản - Cách phát âm /ɪ/ ngắn và /i:/ dài trong tiếng Anh

A. Cách phát âm /ɪ/ và /i:/

1. Phát âm nguyên âm ngắn /ɪ/

Khi phát âm âm /ɪ/

- Lưỡi đưa hướng lên trên và ra phía trước

- Khoảng cách môi trên và dưới hẹp

- Miệng mở rộng sang 2 bên

- Phát âm âm /ɪ/ như âm i trong tiếng Việt nhưng âm ngắn và dứt khoát hơn.

2. Phát âm nguyên âm dài /i:/

Khi phát âm âm /i:/

- Lưỡi được nâng lên cao.

- Đầu lưỡi ở vị trí cao nhất.

- Miệng mở rộng sang 2 bên giống như khi cười.

- Phát âm kéo dài hơn so với nguyên âm ngắn.

- Phát âm âm /i:/ như âm i trong tiếng Anh nhưng kéo dài âm.

Ví dụ: Tập phát âm để thấy sự khác biệt giữa 2 nguyên âm /ɪ/ và /i:/

  • Sheep - Ship
  • Leak - Lick
  • Cheeks - Chicks
  • Peel - Pill
  • Bean - Bin
  • Leave - Live

B. Cách nhận biết âm /ɪ/ và /i:/

1. Nhận biết âm /ɪ/

“a” được phát âm là /ɪ/ đối với những danh từ có hai âm tiết và có tận cùng bằng “age”

Ví dụ:

  • village /’vɪlɪdʒ/: làng xã
  • cottage /’kɔtɪdʒ/: nhà tranh, lều tranh
  • shortage /’ʃɔːtɪdʒ/: tình trạng thiếu hụt

“e” được phát âm là /ɪ/ trong các đầu ngữ “be”, “de” và “re”

Ví dụ:

  • begin /bɪ’gɪn/: bắt đầu
  • become /bɪ’kʌm/: trở nên
  • behave /bɪˈheɪv/: cư xử

“i” được phát âm là /ɪ/ trong từ có một âm tiết, tận cùng là một hoặc hai phụ âm, trước đó là âm “i”

Ví dụ:

  • win /wɪn/: chiến thắng
  • miss /mɪs/: nhớ
  • ship /ʃɪp/: thuyền, tầu

“ui” được phát âm là /ɪ/

Ví dụ:

  • build /bɪld/: xây cất
  • guilt /gɪlt/: tội lỗi
  • guinea /’gɪni/: đồng tiền Anh (21 shillings)

2. Nhận biết âm /i/

“e” được phát âm là /i:/ khi đứng trước một phụ âm, tận cùng là âm “e” và trong các từ be, he, she, me…

Ví dụ:

  • scene /siːn/: phong cảnh
  • complete /kəm’pliːt/: hoàn thành
  • cede /si:d/: nhường, nhượng bộ

“ea” được phát âm là /i:/ khi từ tận cùng là “ea” hoặc “ea” + một phụ âm

Ví dụ:

  • tea /ti:/: trà
  • meal /mi:l/: bữa ăn
  • easy /’i:zɪ/: dễ dàng

“ee” được phát âm là /i:/

Ví dụ:

  • three /θri:/: số 3
  • see /si:/: nhìn, trông, thấy
  • free /fri:/: tự do

Chú ý: Khi “ee” đứng trước và tận cùng là “r” của một từ thì không phát âm là /i:/ mà phát âm là /iə/

Ví dụ: beer /biə/, cheer /t∫iə/

“ei” được phát âm là /i:/

Ví dụ:

  • receive /rɪ’si:v/: nhận được
  • ceiling /’si:lɪŋ/: trần nhà
  • receipt /rɪ’si:t/: giấy biên lai

Chú ý: Trong một số trường hợp khác “ei” được phát âm là /ei/, /ai/, /eə/ hoặc /e/

Ví dụ: eight /eɪt/

“ey” được phát âm là /i:/

Ví dụ: key /ki:/: chìa khoá

Chú ý: “ey” còn được phát âm là /eɪ/ hay /i/

Ví dụ: prey /preɪ/, obey /o’beɪ/, money /ˈmʌni/

“ie” được phát âm là /i:/ khi nó là nguyên âm ở giữa một từ

Ví dụ:

  • grief /gri:f/: nỗi lo buồn
  • chief /t∫i:f/: người đứng đầu
  • believe /bi’li:v/: tin tưởng

C. Luyện tập cách phát âm /ɪ/ và /i:/

1. Âm /ɪ/

  • Miss Smith is thin.
    /mɪs smɪθ ɪz θɪn/
  • Jim is in the picture.
    /dʒɪm ɪz ɪn ðə ˈpɪktʃər/
  • Bring chicken for dinner.
    /brɪŋ ˈtʃɪkɪn fər ˈdɪnər/

2. Âm /i:/

  • Peter’s in the team.
    /ˈpiːtərz in ðə ti:m/
  • Can you see the sea?
    /kæn ju siː ðə siː/
  • A piece of pizza, please.
    /ə piːs əv ˈpiːtsə pliːz/

>>> Xem thêm các chủ đề phát âm tiếng Anh chuẩn quốc tế.

Bình luận bài viết
Bài viết cùng chuyên mục
Cách phát âm

Cách phát âm "ed" dễ nhớ: Quy tắc, ví dụ và bài tập

Cách nhận biết trọng âm tiếng Anh - 13 Quy tắc và bài tập áp dụng

Cách nhận biết trọng âm tiếng Anh - 13 Quy tắc và bài tập áp dụng

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Hỗ trợ trực tuyến