Post banner
Trang trí tiêu đề bài viết

Lời giải Tiếng Anh 6 Review 3 Skills Global Success đầy đủ, chi tiết

Lời giải Tiếng Anh 6 Review 3 Skills Global Success đầy đủ, chi tiết

Phần Skills Review 3 tiếng Anh lớp 8 giúp các bạn học sinh ôn luyện 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết xoay quanh các chủ đề đã học trong Unit 7, 8 và 9.

Đây là bài học quan trọng giúp các bạn củng cố kỹ năng và ôn tập trước các bài kiểm tra sắp tới. Cùng học ngay nhé.

I. Reading

Phần Reading trong Review 3 giúp các bạn rèn luyện kỹ năng đọc lướt tìm ý chính (Skimming) để chọn tiêu đề và đọc dò tìm thông tin chi tiết (Scanning) để phân loại dữ liệu.

1. Read the two descriptions of strange sports and choose titles for them.

(Đọc hai đoạn miêu tả về các môn thể thao độc lạ và chọn tiêu đề cho chúng.)

Tiêu đề:

A. Toe Wrestling (Vật ngón chân)

B. Cheese Rolling (Lăn theo phô mai)

Bài tập 1 Tiếng Anh 6 Review 3 Skills
Bài tập 1 Tiếng Anh 6 Review 3 Skills

Đáp án:

1 - B. Cheese Rolling

It’s a simple sport. Competitors roll a big round piece of cheese from the top of a hill. Competitors run after it and try to catch it. Very few people can catch it because it goes very fast, about 112 km an hour.

1 - B. Lăn theo phô mai

Đó là một môn thể thao đơn giản. Các vận động viên lăn một miếng phô mai lớn, tròn từ đỉnh một ngọn đồi. Những người tham gia sẽ chạy theo sau nó và cố gắng bắt lấy nó. Rất ít người có thể bắt được nó vì nó di chuyển rất nhanh, khoảng 112 km/giờ.

2 - A. Toe Wrestling

It’s a popular sport for children. This game started in Derbyshire in the North of England. Two children lock their toes together and try to push the other’s foot to the ground. It’s similar to arm wrestling.

2 - A. Vật ngón chân

Đó là một môn thể thao phổ biến đối với trẻ em. Trò chơi này bắt đầu ở Derbyshire ở phía bắc nước Anh. Hai đứa trẻ sẽ móc các ngón chân của chúng lại với nhau và cố gắng ấn bàn chân của đối phương xuống đất. Nó tương tự như trò vật tay.

2. Use the information from the passages above to tick (✔) the correct box.

(Sử dụng thông tin từ các đoạn văn trên để đánh dấu (✔) vào ô đúng.)

Đáp án:

Câu hỏi

Toe Wrestling

Cheese Rolling

Dẫn chứng

1. You need a hill to play this sport. (Bạn cần một ngọn đồi để chơi môn thể thao này.)

“Competitors roll a big round piece of cheese from the top of a hill.” (Các vận động viên lăn một miếng phô mai lớn, tròn từ đỉnh một ngọn đồi.)

2. You use the lower part of the body for this sport. (Bạn sử dụng phần dưới của cơ thể cho môn thể thao này.)

“Competitors run after it and try to catch it.” (Những người tham gia sẽ chạy theo sau nó và cố gắng bắt lấy nó.)

“Two children lock their toes together and try to push the other’s foot to the ground.” (Hai đứa trẻ sẽ móc các ngón chân của chúng lại với nhau và cố gắng ấn bàn chân của đối phương xuống đất.)

3. It travels at about 112km/h. (Nó di chuyển với tốc độ khoảng 112 km/h.)

“Very few people can catch it because it goes very fast, about 112 km an hour.” (Rất ít người có thể bắt được nó vì nó di chuyển rất nhanh, khoảng 112 km/giờ.)

4. Not many people can catch it. (Không có nhiều người có thể bắt được nó.)

“Very few people can catch it because it goes very fast, about 112 km an hour.” (Rất ít người có thể bắt được nó vì nó di chuyển rất nhanh, khoảng 112 km/giờ.)

5. It first started in England. (Nó bắt đầu ở nước Anh.)

“This game started in Derbyshire in the North of England.” (Đó là một môn thể thao phổ biến đối với trẻ em.)

Speaking

Phần Speaking giúp các bạn thực hành hỏi và trả lời về các chủ đề: thành phố muốn ghé thăm, môn thể thao yêu thích và chương trình truyền hình yêu thích.

3. Work in groups. Interview your classmates about their likes. Take notes of their answers and report to the class.

(Làm việc theo nhóm. Phỏng vấn các bạn cùng lớp về sở thích của họ. Ghi chú lại câu trả lời và báo cáo trước lớp.)

Gợi ý nội dung ghi chú:

Questions (Câu hỏi)

Person 1 (Nam)

Person 2 (Lan)

1. What city would you like to visit?

(Thành phố nào bạn muốn đến thăm?)

Tokyo

Paris

2. What sports do you like playing?

(Môn thể thao nào bạn thích chơi?)

Football

(Bóng đá)

Badminton

(Cầu lông)

3. What TV programme do you like watching?

(Chương trình TV nào bạn thích xem?)

Sports news

(Tin tức thể thao)

Cartoons

(Phim hoạt hình)

Bài mẫu báo cáo:

Hello everyone, today I will report my interview results. Nam wants to visit Tokyo. He likes playing football and his favourite TV programme is sports news. Lan would like to visit Paris. She likes playing badminton and she enjoys watching cartoons in her free time. Thank you for listening!

(Chào mọi người, hôm nay tôi sẽ báo cáo kết quả phỏng vấn của mình. Nam muốn đến Tokyo. Cậu ấy thích chơi bóng đá và chương trình truyền hình yêu thích của cậu ấy là tin tức thể thao. Lan muốn đến Paris. Cô ấy thích chơi cầu lông và thích xem phim hoạt hình vào thời gian rảnh. Cảm ơn mọi người đã lắng nghe!)

Listening

Phần Listening giúp các bạn rèn luyện kỹ năng nghe bắt từ khóa và nghe điền thông tin chi tiết vào chỗ trống như con số, tính từ, danh từ.

4. Listen to a talk about Singapore and fill the missing information.

(Nghe bài nói về Singapore và điền thông tin còn thiếu.)

Bài tập 4 Tiếng Anh 6 Review 3 Skills
Bài tập 4 Tiếng Anh 6 Review 3 Skills

Đáp án:

Singapore attracts millions of (1) visitors every year. A hop-on hop-off bus goes (2) slowly around the city. The cost of the tour is (3) 35 dollars. The bus comes every (4) 30 minutes. This tour is good for people with (5) little time.

Singapore thu hút hàng triệu (1) du khách mỗi năm. Xe buýt hop-on hop-off chạy (2) chậm rãi quanh thành phố. Giá vé tham quan là (3) 35 đô la. Xe buýt đến cứ (4) 30 phút một lần. Chuyến tham quan này phù hợp với những người có (5) ít thời gian.

Giải thích:

(1) tourists

Dẫn chứng: “It attracts millions of visitors every year.” (Nó thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)

(2) slowly

Dẫn chứng: “The bus goes slowly around the city.” (Xe buýt chạy chậm vòng quanh thành phố)

(3) 35

Dẫn chứng: “The tour costs 35 dollars, and there is a bus every 30 minutes.” (Tour này có giá 35 đô la, và cứ 30 phút lại có một chuyến.)

(4) 30

Dẫn chứng: “The tour costs 35 dollars, and there is a bus every 30 minutes.” (Tour này có giá 35 đô la, và cứ 30 phút lại có một chuyến.)

(5) little

Dẫn chứng: “This kind of sightseeing is good for people with little time in the city.” (Hình thức tham quan này rất phù hợp cho những người có ít thời gian ở thành phố.)

Transcript bài nghe:

Singapore is a small island city-state. It attracts millions of visitors every year. A good way to see the city is by taking a hop-on hop-off bus. The bus goes slowly around the city. It stops at different attractions like Chinatown and Merlion Park. You can get off the bus anywhere, and then get on the next bus. The tour costs 35 dollars, and there is a bus every 30 minutes. This kind of sightseeing is good for people with little time in the city.

Singapore là một quốc đảo nhỏ. Nó thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Một cách hay để khám phá thành phố là đi xe buýt tham quan kiểu "lên xuống tùy thích". Xe buýt chạy chậm vòng quanh thành phố. Nó dừng lại ở nhiều điểm tham quan khác nhau như khu phố Tàu và công viên Merlion. Bạn có thể xuống xe ở bất cứ đâu và lên xe tiếp theo. Tour này có giá 35 đô la, và cứ 30 phút lại có một chuyến. Hình thức tham quan này rất phù hợp cho những người có ít thời gian ở thành phố.

Writing

Trong phần Writing, các bạn học sinh sẽ thực hành viết một đoạn văn ngắn về chuyến đi 7 ngày tại thủ đô Delhi (Ấn Độ) của Mark.

5. Look at the information on Mark's visit to India last summer. Write a paragraph of about 50 words about his visit.

(Nhìn vào thông tin về chuyến đi đến Ấn Độ của Mark vào mùa hè năm ngoái. Viết một đoạn văn khoảng 50 từ về chuyến đi của cậu ấy.)

Category (Danh mục)

Details (Chi tiết)

Country (Quốc gia)

India (Ấn Độ)

Time (Thời gian)

7 days (7 ngày)

City (Thành phố)

Delhi (Delhi)

Activities (Hoạt động)

- watch a snake performance (Xem biểu diễn rắn)

- visit temples (Tham quan đền chùa)

- eat street food (Ăn đồ ăn đường phố)

People (Con người)

friendly (thân thiện)

Weather (Thời tiết)

hot (nóng)

Đoạn văn mẫu:

Last summer, Mark visited Delhi in India. He stayed there for 7 days. The weather was hot, but he did many interesting activities. He watched an exciting snake performance, visited beautiful old temples, and ate delicious street food. The local people there were very friendly. He had a wonderful holiday in Delhi.

(Vào mùa hè năm ngoái, Mark đã đến thăm Delhi ở Ấn Độ. Cậu ấy đã ở lại đó trong vòng 7 ngày. Thời tiết lúc đó rất nóng, nhưng cậu ấy đã tham gia nhiều hoạt động thú vị. Cậu ấy đã xem một màn trình diễn rắn kịch tính, đi thăm các ngôi đền cổ kính tuyệt đẹp và thưởng thức thức ăn đường phố thơm ngon. Người dân địa phương ở đó thì rất thân thiện. Cậu ấy đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời ở Delhi.)

Phần Review 3 Skills lớp 6 đã giúp các bạn học sinh củng cố toàn diện các kỹ năng từ đọc hiểu, nghe thông tin chi tiết đến viết đoạn văn kể về một chuyến đi.

Các bạn hãy dựa vào đáp án và bài mẫu trên đây để tự thực hành rèn luyện thêm tại nhà nhé. Chúc các bạn học tốt!

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.

Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:

  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

Khám phá thêm

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH

Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Chương trình
khuyến mãi
Học viên
điểm cao
Khóa tặng
Speaking - Writing
Hotline Ưu đãi Tư vấn ngay Điểm cao