Post banner
Trang trí tiêu đề bài viết

Đáp án Tiếng Anh 6 Review 3 Language Global Success chi tiết

Đáp án Tiếng Anh 6 Review 3 Language Global Success chi tiết

Phần Language Review 3 lớp 9 là bài học giúp học sinh ôn tập và củng cố những kiến thức trọng tâm đã học trong ba unit 7, 8, 9.

IELTS LangGo sẽ cùng bạn hoàn thành các bài tập vận dụng để nắm vững các quy tắc phát âm, từ vựng và ngữ pháp quan trọng nhé.

I. Pronunciation

Phần Pronunciation giúp các bạn học sinh ôn tập cách phân biệt và phát âm các cặp âm/nguyên âm đôi dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh /θ//ð/, /æ//eɪ/, /e//ɪ/, /əʊ/ /aʊ/.

1. Circle the word with the different underlined sound. Listen and check.

(Khoanh tròn vào từ có phần gạch chân phát âm khác. Nghe và kiểm tra.)

Đáp án:

1. 

A. tower - /ˈtaʊə(r)/ (tòa nhà)

B. how - /haʊ/ (như thế nào)

C. snow - /snəʊ/ (tuyết)

Giải thích: Vì “tower” và “how” có âm /aʊ/, còn “snow” có âm /əʊ/.

2. 

A. symbol - /ˈsɪmbl/ (biểu tượng)

B. opening - /ˈəʊpənɪŋ/ (khai trương)

C. postcard - /ˈpəʊstkɑːd/ (bưu thiếp)

Giải thích: Đáp án A âm gạch chân phát âm là /ə/, hai từ còn lại phát âm là âm /əʊ/.

3. 

A. farther - /ˈfɑːrðər/ (bố)

B. earth - /ɜːθ/ (Trái Đất)

C. both - /bəʊθ/ (cả hai)

Giải thích: Từ "farther" phát âm là âm hữu thanh /ð/, trong khi hai từ còn lại là âm vô thanh /θ/.

4.

A. Saturday - /ˈsætədeɪ/ (thứ bảy)

B. racket - /ˈrækɪt/ (cái vợt)

C. game - /ɡeɪm/ (trò chơi)

Giải thích: Đáp án C phát âm là âm /eɪ/, hai đáp án còn lại là âm /æ/.

5. 

A. tennis - /ˈtenɪs/ (tennis)

B. prepare - /prɪˈper/ (chuẩn bị)

C. chess - /tʃes/ (cờ vua)

Giải thích: Đáp án B phát âm là âm /ɪ/, hai từ còn lại phát âm là âm /e/.

II. Vocabulary

Phần Vocabulary giúp các bạn tổng hợp toàn bộ các từ vựng theo chủ đề của ba Unit: Truyền hình (Television), Thể thao và Trò chơi (Sports and Games) và Các thành phố trên thế giới (Cities of the World)

2. Choose A, B, or C to fill the gaps in the passage.

(Chọn A, B hoặc C để điền vào chỗ trống trong đoạn văn.)

Đáp án:

Most children love (1) A. outdoor activities when the weather is good.

Hầu hết trẻ em đều thích các hoạt động ngoài trời khi thời tiết đẹp.

They play football, go skateboarding or go (2) C. swimming.

Các bạn chơi bóng đá, trượt ván hoặc đi bơi.

In countries with a lot of snow like (3) A. Sweden, children go skiing with their parents to practise skiing.

Ở những quốc gia có nhiều tuyết như Thụy Điển, trẻ em đi trượt tuyết với bố mẹ để luyện tập trượt tuyết.

When they are not skiing, they can stay at home and watch interesting (4) C. programmes on TV or visit (5) C. landmarks in the area.

Khi không trượt tuyết, các bạn có thể ở nhà và xem những chương trình thú vị trên TV hoặc tham quan các danh lam thắng cảnh trong khu vực.

Giải thích:

1. 

A. outdoor (ngoài trời)  

B. indoor (trong nhà)  

C. school (trường học)

Giải thích: Dựa vào vế sau "when the weather is good" (khi thời tiết đẹp), ta hiểu trẻ em sẽ thích tham gia các hoạt động ngoài trời hơn là trong nhà.

2. 

A. tennis (tennis)  

B. karate (karate)  

C. swimming (bơi)

Giải thích: Chỗ trống đứng ngay sau động từ “go”. Theo quy tắc ngữ pháp đã học ở Unit 8, động từ “go” sẽ đi kèm với các danh động từ chỉ hoạt động có đuôi -ing.

3.

A. Sweden (Thụy Điển)  

B. India (Ấn Độ)  

C. Brazil (Brazil)

Giải thích: Chọn Thụy Điển vì đây là quốc gia xứ lạnh duy nhất trong 3 đáp án có "nhiều tuyết để trượt tuyết" (a lot of snow / go skiing)

4. 

A. characters (nhân vật)

B. viewers (khán giả)

C. programmes (chương trình)

Giải thích: Cụm từ "watch programmes on TV” (xem các chương trình trên TV).

5.

A. sports (thể thao)

B. city (thành phố)

C. landmarks (danh lam thắng cảnh)

Giải thích: Đi kèm với động từ visit (ghé thăm/tham quan) thì danh từ chỉ danh lam thắng cảnh là phù hợp nhất về nghĩa.

3. Complete the sentences with the words / phrase in the box.

(Hoàn thành các câu với các từ / cụm từ trong hộp.)

Bài tập 3 Tiếng Anh 6 Review 3 Language
Bài tập 3 Tiếng Anh 6 Review 3 Language

Đáp án:

1. The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris. (Tháp Eiffel là một biểu tượng nổi tiếng ở Paris.)

2. Pelé is a great football player from Brazil. (Pelé là một cầu thủ bóng đá vĩ đại đến từ Brazil.)

3. There are many educational programmes on television. (Có rất nhiều chương trình giáo dục trên truyền hình.)

4. I think no other city in the world is more interesting than Los Angeles. (Tôi nghĩ không có thành phố nào khác trên thế giới thú vị hơn Los Angeles.)

5. Summer sports are very popular in countries with a lot of sunshine like Australia. (Các môn thể thao mùa hè rất phổ biến ở những quốc gia có nhiều ánh nắng như nước Úc.)

III. Grammar

Phần Grammar giúp các bạn ôn tập các chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình lớp 6: Thì Quá khứ đơn (Past Simple), câu mệnh lệnh (Imperatives), Tính từ sở hữu & Đại từ sở hữu (Possessive adjectives & Possessive pronouns) và từ để hỏi (Question words).

4. Choose the correct answer A, B, or C.

(Chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.)

Đáp án:

1. John, you are late. The match _______ ten minutes ago. (John, bạn đến muộn rồi. Trận đấu ________ cách đây mười phút.)

A. starts (bắt đầu)

B. started (đã bắt đầu)

C. is starting (đang bắt đầu)

Giải thích: Có dấu hiệu "ten minutes ago" - 10 phút trước nên chia thì Quá khứ đơn.

2. Ben wrote his parents a postcard _______ he was on holiday. (Ben đã viết bưu thiếp cho bố mẹ ____ cậu ấy đang đi nghỉ.)

A. because (bởi vì)

B. and (và)

C. while (trong khi)

Giải thích: Ben đã viết bưu thiếp cho bố mẹ trong khi cậu ấy đang đi nghỉ.

3. Hong Kong is famous for _______ double-decker buses. (Hồng Kông nổi tiếng với ________ xe buýt hai tầng.)

A. its (của nó)

B. it (nó)

C. it's (nó là)

Giải thích: Cần một tính từ sở hữu đứng trước cụm danh từ "double-decker buses".

4. Sports and games _______ an important part in our lives. (Thể thao và trò chơi ________ một phần quan trọng trong cuộc sống của chúng ta.)

A. play (đóng vai trò)

B. plays (đóng vai trò)

C. played (đã đóng vai trò)

Giải thích: Chủ ngữ "Sports and games" là số nhiều, diễn tả một sự thật hiển nhiên nên động từ ở hiện tại đơn giữ nguyên.

5. The USA first _______ colour TV in 1953. (Mỹ lần đầu tiên ________ TV màu vào năm 1953.)

A. has (có)

B. have (có)

C. had (đã có)

Giải thích: Sự việc xảy ra vào năm mốc thời gian trong quá khứ "in 1953" nên dùng thì Quá khứ đơn.

6. We are now in the city museum. _______ any objects on display. (Chúng ta hiện đang ở bảo tàng thành phố. ________ bất kỳ hiện vật nào đang được trưng bày.)

A. Not touch (Không chạm)

B. Don't touch (Đừng chạm)

C. Don't touching (Đừng đang chạm)

Giải thích: Câu mệnh lệnh phủ định có cấu trúc: Don't + V nguyên thể.

5. Correct the underlined question word(s) if needed.

(Sửa từ để hỏi được gạch chân nếu cần thiết.)

Bài tập 5 Tiếng Anh 6 Review 3 Language
Bài tập 5 Tiếng Anh 6 Review 3 Language

Đáp án:

1. Who sports do you like?

→ Sửa thành: What

Câu đúng: What sports do you like? (Bạn thích môn thể thao nào?)

2. What time do you have English class? (Mấy giờ bạn có tiết học tiếng Anh?)

→ Đúng

3. What do you like Hoi An?

→ Sửa thành: Why

Câu đúng: Why do you like Hoi An? (Tại sao bạn lại thích Hội An?)

4. What tall are the Twin Towers in Kuala Lumpur?

→ Sửa thành: How

Câu đúng: How tall are the Twin Towers in Kuala Lumpur? (Tòa Tháp Đôi ở Kuala Lumpur cao bao nhiêu?)

5. When is the Great Wall: in China or in Korea?

→ Sửa thành: Where

Câu đúng: Where is the Great Wall: in China or in Korea? (Vạn Lý Trường Thành ở đâu: ở Trung Quốc hay ở Hàn Quốc?)

Phần Language Review 3 lớp 6 đã giúp các bạn học sinh ôn tập toàn bộ các chủ điểm ngữ pháp trọng tâm, từ vựng quan trọng và cách phát âm các cặp âm dễ nhầm lẫn đã học trong 3 unit 7, 8, 9.

Các bạn hãy xem lại lý thuyết và làm các bài tập thực hành để nắm vững kiến thức và chuẩn bị thật tốt cho các bài thi sắp tới nhé. Chúc các bạn đạt kết quả cao!

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.

Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:

  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

Khám phá thêm

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH

Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Chương trình
khuyến mãi
Học viên
điểm cao
Khóa tặng
Speaking - Writing
Hotline Ưu đãi Tư vấn ngay Điểm cao