Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 7 Global Success: Television
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 7 tập trung vào chủ đề Television (Truyền hình) như: các thể loại phim, chương trình giải trí và những tính từ miêu tả cảm xúc khi xem TV.
Các bạn hãy cùng IELTS LangGo khám phá ngay bộ từ vựng Unit 7 lớp 6 để trau dồi vốn từ và vận dụng hiệu quả vào các bài học trong unit này nhé.
1. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 7 chủ đề Television
Dưới đây là danh sách các từ vựng trọng tâm trong Unit 7, với đầy đủ phiên âm, ý nghĩa và ví dụ cụ thể, giúp các bạn không chỉ hiểu được ý nghĩa của từ mà còn vận dụng đúng ngữ cảnh.
1. animated (film) (adj) /'ænɪmeɪtɪd (fɪlm)/: hoạt hình, phim hoạt hình
Ví dụ: "The Lion King" is a beautiful animated film. ("Vua Sư Tử" là một bộ phim hoạt hình tuyệt đẹp.)
2. cartoon (n) /kɑːˈtuːn/: phim hoạt hình
Ví dụ: My little brother loves watching Tom and Jerry cartoons. (Em trai tớ rất thích xem phim hoạt hình Tom và Jerry.)
3. channel (n) /'tʃænl/: kênh truyền hình
Ví dụ: VTV3 is a very popular television channel in Viet Nam. (VTV3 là một kênh truyền hình rất phổ biến ở Việt Nam.)
4. character (n) /'kærəktə/: nhân vật
Ví dụ: Nobita is my favourite character in the comic book. (Nobita là nhân vật tớ yêu thích nhất trong cuốn truyện tranh.)
5. clever (adj) /'klevə/: khôn ngoan, thông minh
Ví dụ: The clever dog can bring the newspaper to my dad. (Chú chó thông minh có thể mang tờ báo cho bố tớ.)
6. clip (n) /klɪp/: đoạn phim ngắn
Ví dụ: We watched a funny clip about cats playing the piano. (Chúng tớ đã xem một đoạn phim ngắn hài hước về những chú mèo chơi đàn piano.)
7. comedy (n) /'kɒmədi/: phim hài
Ví dụ: My family often watches a comedy on Saturday evenings. (Gia đình tớ thường xem một bộ phim hài vào các buổi tối thứ Bảy.)
8. compete (v) /kəm'piːt/: thi đấu
Ví dụ: Ten students will compete in the singing contest tomorrow. (Mười học sinh sẽ thi đấu trong cuộc thi hát vào ngày mai.)
9. cute (adj) /kjuːt/: xinh xắn
Ví dụ: Look at that baby cat! It is so cute. (Nhìn chú mèo con kia kìa! Nó thật là xinh xắn.)
10. dolphin (n) /'dɒlfɪn/: cá heo
Ví dụ: Dolphins are very friendly and clever animals. (Cá heo là loài động vật rất thân thiện và thông minh.)
11. educate (v) /'edʒukeɪt/: giáo dục
Ví dụ: This TV programme helps to educate children about road safety. (Chương trình TV này giúp giáo dục trẻ em về an toàn giao thông.)
12. educational (adj) /ˌedʒu'keɪʃənl/: mang tính giáo dục
Ví dụ: "English in a Minute" is a great educational programme. ("English in a Minute" là một chương trình mang tính giáo dục tuyệt vời.)
13. funny (adj) /'fʌni/: buồn cười, ngộ nghĩnh
Ví dụ: The clown at the circus was very funny. (Chú hề ở rạp xiếc trông rất ngộ nghĩnh và buồn cười.)
14. (TV) guide (n) /(ˌtiːˈviː) gaɪd/: chương trình TV (lịch phát sóng)
Ví dụ: Let's look at the TV guide to see what time the movie starts. (Hãy nhìn vào lịch chương trình TV để xem phim bắt đầu lúc mấy giờ.)
15. live (adj) /laɪv/: trực tiếp
Ví dụ: Millions of people are watching the live football match. (Hàng triệu người đang theo dõi trận bóng đá truyền hình trực tiếp.)
16. programme (n) /'prəʊgræm/: chương trình (truyền hình)
Ví dụ: What is your favourite sports programme? (Chương trình thể thao yêu thích của cậu là gì?)
17. talent show (n) /'tælənt ʃəʊ/: cuộc thi tài năng trên truyền hình
Ví dụ: My sister wants to sing on a talent show. (Chị gái tớ muốn hát trên một cuộc thi tài năng truyền hình.)
18. viewer (n) /'vjuːə/: người xem (TV)
Ví dụ: The game show attracts millions of viewers every week. (Trò chơi truyền hình thu hút hàng triệu người xem mỗi tuần.)
2. Các cụm từ vựng thông dụng Unit 7 lớp 6
Để có thể sử dụng từ vựng tự nhiên và chính xác hơn, các bạn hãy học thêm những collocations về chủ đề Television trong Unit 7 nhé.
- Watch TV / watch something on TV: Xem TV / xem gì đó trên TV
Ví dụ: I often watch TV for about one hour after dinner. (Tớ thường xem TV khoảng một tiếng sau bữa tối.)
- Watch a TV programme / a cartoon: Xem một chương trình TV / phim hoạt hình
Ví dụ: I usually watch a TV programme after doing my homework. (Tớ thường xem một chương trình TV sau khi làm xong bài tập về nhà.)
- A favourite TV programme: Chương trình TV yêu thích
Ví dụ: My favourite TV programme is Tom and Jerry because it is very funny. (Chương trình TV yêu thích của tớ là Tom và Jerry vì nó rất buồn cười.)
- Be on TV / on a channel: Được chiếu trên TV / trên một kênh nào đó
Ví dụ: The football match is on VTV6 tonight. (Trận bóng đá được chiếu trên kênh VTV6 tối nay.)
- Be on at + giờ / on + kênh: Phát sóng lúc... / trên kênh...
Ví dụ: The cartoon is on at 7.00 on VTV3. (Phim hoạt hình phát lúc 7 giờ trên kênh VTV3.)
- Take part in a talent show: Tham gia một cuộc thi tài năng
Ví dụ: She practices dancing every day to take part in a talent show. (Cô ấy tập nhảy mỗi ngày để tham gia một cuộc thi tài năng.)
- Compete in + cuộc thi: Tham gia thi đấu trong...
Ví dụ: Five teams will compete in the game show next Sunday. (Năm đội sẽ thi đấu trong chương trình trò chơi truyền hình vào Chủ nhật tới.)
- Make someone laugh: Làm cho ai đó cười
Ví dụ: The funny monkey in the clip makes me laugh a lot. (Chú khỉ ngộ nghĩnh trong đoạn phim ngắn làm tớ cười rất nhiều.)
- Music talent show: Chương trình tìm kiếm tài năng âm nhạc
Ví dụ: That music talent show is very interesting. (Chương trình tìm kiếm tài năng âm nhạc đó rất thú vị.)
- Educational programs: Chương trình mang tính giáo dục
Ví dụ: This channel has many educational programmes. (Kênh này có rất nhiều chương trình mang tính giáo dục.)
- In their real life / In their natural life: Trong đời sống thực / Trong môi trường tự nhiên
Ví dụ: I can see the animals in their real life. (Tớ có thể thấy các loài động vật trong đời sống thực của chúng.)
- Attract many viewers: Thu hút nhiều người xem
Ví dụ: VTV1 attracts many viewers because it has interesting programmes. (VTV1 thu hút nhiều người xem bởi vì nó có những chương trình thú vị.)
- TV-viewing habits: Thói quen xem truyền hình
Ví dụ: Write a paragraph about your TV-viewing habits. (Hãy viết một đoạn văn về thói quen xem truyền hình của cậu nhé.)
3. Bài tập từ vựng Unit 7 lớp 6 chủ đề Television
Các bạn hãy vận dụng ngay những từ vừa học để hoàn thành 2 bài tập nhỏ dưới đây và kiểm tra xem mình đã nhớ được bao nhiêu từ rồi nhé.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để điền vào chỗ trống:
1. My grandfather usually watches the news ______ VTV1 at 7 p.m.
A. in
B. on
C. at
D. to
2. "Tom and Jerry" is a very famous ______ around the world.
A. cartoon
B. viewer
C. channel
D. news
3. He is very ______. He can solve this difficult math problem quickly.
A. cute
B. funny
C. clever
D. live
4. We learn a lot of new things from ______ programmes like Discovery.
A. funny
B. live
C. cute
D. educational
5. Who is your favourite ______ in the movie "Harry Potter"?
A. channel
B. character
C. viewer
D. talent show
6. The ______ match between Viet Nam and Thailand starts at 8:00 p.m. tonight.
A. live
B. animated
C. cute
D. clever
7. Mr. Bean is a great ______. It always makes my family laugh.
A. comedy
B. viewer
C. channel
D. guide
8. They will ______ in a dancing contest next week.
A. educate
B. watch
C. compete
D. view
9. A person who watches television is called a ______.
A. character
B. viewer
C. guide
D. talent
10. Let's check the TV ______ to see what is on tonight.
A. programme
B. clip
C. guide
D. dolphin
Đáp án:
1 - B
2 - A
3 - C
4 - D
5 - B
6 - A
7 - A
8 - C
9 - B
10 - C
Bài tập 2: Lựa chọn từ vựng thích hợp trong khung để hoàn thiện các câu sau:
dolphin / talent show / channels / clips / funny / cute / character / animated / viewers / educate
1. My sister sings very well. She wants to join a _________ on TV.
2. The zoo has a very intelligent _________ that can jump high out of the water.
3. YouTube has millions of short _________ about animals, music, and games.
4. "Frozen" is an amazing _________ film about two princesses.
5. My dad likes watching sports on different TV _________.
6. The clown is so _________; all the children are laughing.
7. Good TV programmes can _________ children to protect the environment.
8. Look at the baby panda! It is so _________ and fluffy.
9. Doraemon is a famous comic _________ from Japan.
10. The final match attracted more than 10 million _________ last night.
Đáp án:
1. talent show
2. dolphin
3. clips
4. animated
5. channels
6. funny
7. educate
8. cute
9. character
10. viewers
Mong rằng tổng hợp từ vựng tiếng Anh Unit 7 từ IELTS LangGo sẽ giúp bạn trang bị được vốn từ vựng cần thiết về chủ đề truyền hình và các chương trình giải trí quen thuộc để vận dụng vào các bài học trong Unit.
Các bạn hãy ôn tập thường xuyên, tự lấy ví dụ để sử dụng từ vựng tự nhiên và chính xác hơn nhé. Chúc các bạn học tốt!
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG
Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.
Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP