Trọn bộ Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 8 Global Success: Sports and Games
Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 8 Global Success chủ đề Sports and Games sẽ giúp các bạn mở rộng vốn từ về các môn thể thao, dụng cụ tập luyện và hoạt động thi đấu.
Hãy cùng IELTS LangGo học và luyện tập sử dụng bộ từ vựng này để tự tin làm bài tập, trả lời câu hỏi trên lớp và giao tiếp về chủ đề thể thao nhé!
1. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 8 - Sports and Games
Dưới đây là danh sách các từ vựng quan trọng của Unit 8 lớp 6 được tổng hợp theo nội dung sách giáo khoa Global Success. Các bạn hãy luyện phát âm thật chuẩn và tham khảo các ví dụ minh họa để hiểu rõ cách dùng từ trong từng ngữ cảnh cụ thể.
1. aerobics (n) /eəˈrəʊbɪks/: thể dục nhịp điệu
Ví dụ: My mom does aerobics every morning to stay healthy. (Mẹ tớ tập thể dục nhịp điệu mỗi sáng để giữ gìn sức khỏe.)
2. career (n) /kəˈrɪə/: nghề nghiệp, sự nghiệp
Ví dụ: He started his football career when he was 15 years old. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp bóng đá của mình khi 15 tuổi.)
3. competition (n) /ˌkɒmpəˈtɪʃn/: cuộc đua, cuộc thi
Ví dụ: I won the first prize in the school's swimming competition. (Tớ đã giành giải nhất trong cuộc thi bơi lội của trường.)
4. congratulation (n) /kənˌɡrætʃəˈleɪʃn/: lời chúc mừng
Ví dụ: "Congratulations on winning the match!" said my teacher. ("Chúc mừng em đã chiến thắng trận đấu!" giáo viên của tớ nói.)
5. equipment (n) /ɪˈkwɪpmənt/: thiết bị, dụng cụ
Ví dụ: We need some sports equipment like a ball and a net to play volleyball. (Chúng ta cần một số dụng cụ thể thao như bóng và lưới để chơi bóng chuyền.)
6. fantastic (adj) /fænˈtæstɪk/: tuyệt vời
Ví dụ: We watched a fantastic football match on TV last night. (Chúng tớ đã xem một trận bóng đá tuyệt vời trên TV tối qua.)
7. fit (adj) /fɪt/: mạnh khoẻ, cân đối
Ví dụ: Doing morning exercise every day helps you keep fit. (Tập thể dục buổi sáng mỗi ngày giúp bạn giữ gìn vóc dáng khỏe mạnh.)
8. goggles (n) /ˈɡɒɡlz/: kính bơi
Ví dụ: You should wear goggles to protect your eyes when you swim. (Cậu nên đeo kính bơi để bảo vệ mắt khi đi bơi.)
9. gym (n) /dʒɪm/: trung tâm thể dục thể thao
Ví dụ: My older brother goes to the gym twice a week. (Anh trai tớ đến trung tâm thể dục thể thao hai lần một tuần.)
10. karate (n) /kəˈrɑːti/: môn võ ka-ra-tê
Ví dụ: I learn karate to protect myself and become stronger. (Tớ học võ ka-ra-tê để bảo vệ bản thân và trở nên mạnh mẽ hơn.)
11. last (v) /lɑːst/: kéo dài
Ví dụ: A football match usually lasts for 90 minutes. (Một trận bóng đá thường kéo dài trong 90 phút.)
12. marathon (n) /ˈmærəθən/: cuộc đua ma-ra-tông
Ví dụ: My uncle ran a marathon in Hanoi last year. (Chú tớ đã chạy một cuộc đua ma-ra-tông ở Hà Nội vào năm ngoái.)
13. racket (n) /ˈrækɪt/: cái vợt (cầu lông, quần vợt...)
Ví dụ: I need to buy a new racket to play badminton with my friends. (Tớ cần mua một chiếc vợt mới để chơi cầu lông cùng bạn bè.)
14. score (v) /skɔː/: ghi bàn, ghi điểm
Ví dụ: Quang Hai scored a beautiful goal for the Vietnamese team. (Quang Hải đã ghi một bàn thắng đẹp mắt cho đội tuyển Việt Nam.)
15. shoot (v) /ʃuːt/: bắn, bắn súng
Ví dụ: The boy shoots an arrow at the target and wins the competition. (Cậu bé bắn một mũi tên vào mục tiêu và giành chiến thắng trong cuộc thi.)
16. sporty (adj) /ˈspɔːti/: khoẻ mạnh, dáng thể thao
Ví dụ: Nam is a sporty boy; he plays a lot of sports after school. (Nam là một cậu bé yêu thể thao; cậu ấy chơi rất nhiều môn thể thao sau giờ học.)
17. take place (v) /ˈteɪk pleɪs/: diễn ra, được tổ chức
Ví dụ: The sports competition will take place in the schoolyard. (Cuộc thi thể thao sẽ diễn ra ở sân trường.)
18. tournament (n) /ˈtʊənəmənt/: giải đấu
Ví dụ: Our school will host a chess tournament next month. (Trường chúng tớ sẽ tổ chức một giải đấu cờ vua vào tháng tới.)
2. Các cụm từ thông dụng Unit 8 lớp 6 Global Success
Để sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn khi nói về thể thao, các bạn cần ghi nhớ những cụm từ cố định liên quan đến chủ đề này. Dưới đây là các collocations thông dụng với 3 động từ play, do, go và một số cụm từ chủ đề thể thao khác.
2.1. Cụm từ đi với: PLAY
- Play football / soccer: Chơi bóng đá
Ví dụ: My brother and I play football in the yard every afternoon. (Anh trai và tớ chơi bóng đá ở sân vào mỗi buổi chiều.)
- Play table tennis: Chơi bóng bàn
Ví dụ: I played table tennis with Duy yesterday, and I won! (Tớ đã chơi bóng bàn với Duy ngày hôm qua, và tớ đã chiến thắng!)
- Play chess: Chơi cờ vua
Ví dụ: We often play chess at break time. (Chúng tớ thường chơi cờ vua vào giờ ra chơi.)
- Play volleyball: Chơi bóng chuyền
Ví dụ: The girls are playing volleyball in the playground now. (Các bạn nữ đang chơi bóng chuyền ở sân chơi bây giờ.)
- Play badminton: Chơi cầu lông
Ví dụ: Do you want to play badminton with us? (Cậu có muốn chơi cầu lông với bọn tớ không?)
Lưu ý: Động từ "Play" thường đi kèm với các môn thể thao cần có quả bóng, các môn thi đấu theo đội, hoặc các trò chơi mang tính đối kháng (có người thắng, kẻ thua).
2.2. Cụm từ đi với: DO
- Do aerobics: Tập thể dục nhịp điệu
Ví dụ: My mother does aerobics every day to keep fit. (Mẹ tớ tập thể dục nhịp điệu mỗi ngày để giữ gìn vóc dáng.)
- Do karate: Tập võ ka-ra-tê
Ví dụ: Duong can do karate very well. (Dương có thể tập võ ka-ra-tê rất giỏi.)
- Do judo: Tập võ judo
Ví dụ: I do judo at the sports club on Sundays. (Tớ tập võ judo ở câu lạc bộ thể thao vào các ngày Chủ nhật.)
- Do exercise: Tập thể dục
Ví dụ: We should do morning exercise to stay healthy. (Chúng ta nên tập thể dục buổi sáng để duy trì sức khỏe.)
Lưu ý: Động từ "Do" được sử dụng cho các môn thể thao không dùng tới bóng, thường mang tính chất rèn luyện cá nhân, các môn võ thuật hoặc các bài tập thể dục.
2.3. Cụm từ đi với: GO
- Go swimming: Đi bơi
Ví dụ: Michael goes swimming nearly every day. (Michael đi bơi gần như mỗi ngày.)
- Go cycling: Đi xe đạp
Ví dụ: Hai goes cycling round the lake at the weekend. (Hải đi đạp xe quanh hồ vào cuối tuần.)
- Go fishing: Đi câu cá
Ví dụ: On Sunday, I went fishing with my dad. (Vào Chủ nhật, tớ đã đi câu cá cùng với bố.)
- Go skateboarding: Đi trượt ván
Ví dụ: They play football or go skateboarding when the weather is good. (Họ chơi bóng đá hoặc đi trượt ván khi thời tiết đẹp.)
- Go skiing: Đi trượt tuyết
Ví dụ: In countries with a lot of snow, children go skiing with their parents. (Ở những quốc gia có nhiều tuyết, trẻ em đi trượt tuyết cùng bố mẹ.)
Lưu ý: Động từ "Go" luôn đi kèm với các môn thể thao hoặc hoạt động thể chất kết thúc bằng đuôi "-ing". Điều này mang hàm ý người tập phải di chuyển, đi đến một địa điểm nào đó để thực hiện hoạt động này.
2.4. Các cụm từ phổ biến khác
- Keep fit / Stay healthy: Giữ gìn vóc dáng / Duy trì sức khỏe
Ví dụ: Playing sports helps you keep fit and stay healthy. (Chơi thể thao giúp bạn giữ gìn vóc dáng và duy trì sức khỏe.)
- Score a goal: Ghi một bàn thắng
Ví dụ: The striker scored a goal in the last minute. (Tiền đạo đã ghi một bàn thắng ở phút cuối cùng.)
- Sports equipment: Dụng cụ thể thao
Ví dụ: You can buy sports equipment at that store. (Bạn có thể mua dụng cụ thể thao ở cửa hàng đó.)
3. Bài tập từ vựng Unit 8 lớp 6 chủ đề Sports and Games
Để củng cố những từ vựng vừa học, các bạn hãy hoàn thành hai bài tập nhỏ sau đây nhé.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để điền vào chỗ trống:
1. My mom does ______ every day to keep fit.
A. football
B. aerobics
C. cycling
D. swimming
2. You need a good ______ to play tennis.
A. racket
B. goggles
C. boat
D. bicycle
3. Don't forget to wear your ______ when you go swimming.
A. shoes
B. racket
C. goggles
D. ball
4. A football match usually ______ for 90 minutes.
A. scores
B. lasts
C. shoots
D. plays
5. They are very ______. They play basketball, swim, and run every week.
A. funny
B. educational
C. sporty
D. clever
6. He started his football ______ when he was a little boy.
A. career
B. tournament
C. equipment
D. gym
7. Everyone said "______!" when our team won the match.
A. Competition
B. Marathon
C. Gym
D. Congratulations
8. The Olympic Games ______ every four years.
A. take place
B. last
C. score
D. shoot
9. We need to buy some sports ______ for the new school year.
A. careers
B. equipments
C. rackets
D. equipment
10. Our school is having a chess ______ next Sunday.
A. equipment
B. tournament
C. racket
D. goggles
Đáp án:
1 - B
2 - A
3 - C
4 - B
5 - C
6 - A
7 - D
8 - A
9 - D
10 - B
Bài tập 2: Lựa chọn từ vựng thích hợp trong khung để hoàn thiện các câu sau:
marathon / gym / score / fit / fantastic / competition / karate / shoot / racket / take place
1. My brother wants to lose weight, so he goes to the _________ every evening.
2. Nam is learning _________ to protect himself.
3. We watched a _________ football match on TV last night.
4. I try to eat healthy food and do exercise to keep _________.
5. How many goals did your team _________ in the last match?
6. The running _________ will start at 7:00 a.m. tomorrow.
7. My uncle is practicing hard to run a _________ next year.
8. The boy tries to _________ an arrow at the target to win.
9. Where will the football tournament _________?
10. Oh no! The strings on my badminton _________ are broken.
Đáp án:
1. gym
2. karate
3. fantastic
4. fit
5. score
6. competition
7. marathon
8. shoot
9. take place
10. racket
Hy vọng rằng phần tổng hợp từ vựng chi tiết từ IELTS LangGo sẽ giúp các bạn học sinh nắm vững từ vựng chủ đề thể thao và trò chơi để vận dụng hiệu quả vào các bài học trong Unit 8.
Hãy dành thời gian ôn luyện mỗi ngày để biến những từ mới thành vốn từ của riêng mình nhé! Chúc các bạn học tốt!
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG
Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.
Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP