Post banner
Trang trí tiêu đề bài viết

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success My Neighbourhood

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success My Neighbourhood

Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 4 chủ đề My Neighbourhood bao gồm các địa điểm quen thuộc trong khu dân cư, cách mô tả không gian sống và các mẫu câu chỉ đường thông dụng, giúp các bạn có thêm vốn từ để giới thiệu khu phố của mình.

Các bạn hãy cùng IELTS LangGo khám phá trọn bộ từ vựng Unit 4 lớp 6 và bài tập vận dụng để ghi nhớ và vận dụng hiệu quả nhé.

1. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 4 My Neighbourhood

IELTS LangGo đã tổng hợp danh sách từ vựng quan trọng trong Unit 4. Mỗi từ vựng đều đi kèm phiên âm chuẩn và ví dụ minh họa, giúp các bạn không chỉ nắm được nghĩa của từ vựng mà còn hiểu cách dùng.

Từ vựng tiếng Anh 6 Unit 4 My Neighbourhood
Từ vựng Unit 4 lớp 6 My Neighbourhood

1. art gallery (n) /ɑːt ˈgæləri/: phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật

Ví dụ: My class visits the art gallery to see beautiful paintings. (Lớp tớ đến phòng trưng bày nghệ thuật để xem những bức tranh đẹp.)

2. busy (adj) /ˈbɪzi/: nhộn nhịp, náo nhiệt, bận rộn

Ví dụ: The street near my school is always busy in the morning. (Con phố gần trường tớ luôn luôn náo nhiệt vào buổi sáng.)

3. cathedral (n) /kəˈθiːdrəl/: nhà thờ lớn, thánh đường

Ví dụ: The big cathedral in the city center is very old. (Nhà thờ lớn ở trung tâm thành phố thì rất cổ kính.)

4. cross (v) /krɒs/: đi ngang qua, băng qua, vượt qua

Ví dụ: You must be careful when you cross the street. (Cậu phải thật cẩn thận khi băng qua đường nhé.)

5. dislike (v) /dɪsˈlaɪk/: không thích, ghét

Ví dụ: I dislike playing football in the rain. (Tớ không thích chơi bóng đá dưới trời mưa.)

6. famous (adj) /ˈfeɪməs/: nổi tiếng

Ví dụ: Hoan Kiem Lake is a famous place in Hanoi. (Hồ Hoàn Kiếm là một địa danh nổi tiếng ở Hà Nội.)

7. faraway (adj) /ˈfɑːəweɪ/: xa xôi, xa

Ví dụ: My uncle lives in a faraway village. (Chú của tớ sống ở một ngôi làng xa xôi.)

8. finally (adv) /ˈfaɪnəli/: cuối cùng

Ví dụ: Finally, we found the way to the cinema. (Cuối cùng, chúng tớ cũng tìm thấy đường đến rạp chiếu phim.)

9. narrow (adj) /ˈnærəʊ/: hẹp, chật hẹp

Ví dụ: The road to my grandmother's house is very narrow. (Con đường dẫn đến nhà bà nội tớ rất chật hẹp.)

10. outdoor (adj) /ˈaʊtdɔː/: ngoài trời

Ví dụ: We like playing outdoor games in the park. (Chúng tớ thích chơi các trò chơi ngoài trời ở trong công viên.)

11. railway station (n) /ˈreɪlweɪ ˈsteɪʃn/: ga tàu hoả

Ví dụ: My dad takes me to the railway station to catch a train. (Bố đưa tớ đến ga tàu hỏa để bắt tàu.)

12. sandy (adj) /ˈsændi/: có cát, phủ cát

Ví dụ: The children are building castles on the sandy beach. (Những đứa trẻ đang xây lâu đài trên bãi biển phủ đầy cát.)

13. square (n) /skweə/: quảng trường

Ví dụ: People like walking in the city square in the evening. (Mọi người thích đi dạo ở quảng trường thành phố vào buổi tối.)

14. suburb (n) /ˈsʌbɜːb/: khu vực ngoại ô

Ví dụ: My family lives in a quiet suburb of Hanoi. (Gia đình tớ sống ở một vùng ngoại ô yên tĩnh của Hà Nội.)

15. turning (n) /ˈtɜːnɪŋ/: chỗ ngoặt, chỗ rẽ

Ví dụ: Take the first turning on the left to go to the hospital. (Hãy rẽ ở chỗ ngoặt đầu tiên bên tay trái để đến bệnh viện.)

16. workshop (n) /ˈwɜːkʃɒp/: phân xưởng (sản xuất, sửa chữa)

Ví dụ: My uncle fixes old cars in his workshop. (Chú tớ sửa những chiếc ô tô cũ trong phân xưởng của chú ấy.)

2. Các cụm từ vựng thông dụng Unit 4 lớp 6

Trong Unit 4, có một số cụm từ các bạn sẽ gặp khá thường xuyên trong bài đọc và phần hội thoại. Ghi nhớ những cụm từ này sẽ giúp các bạn làm bài tập nhanh hơn và giao tiếp tự nhiên hơn. Các bạn cùng ghi lại và học nhé.

Cụm từ tiếng Anh 6 Unit 4 My Neighbourhood
Cụm từ vựng tiếng Anh 6 Unit 4 My Neighbourhood
  • Go straight: Đi thẳng

Ví dụ: Go straight along this street, and you will see the park on your left. (Đi thẳng dọc con phố này, và bạn sẽ thấy công viên ở bên trái.)

  • Go along the street: Đi dọc theo con phố

Ví dụ: Go along the street for five minutes, and you will see the cathedral. (Đi dọc con phố khoảng năm phút, bạn sẽ thấy nhà thờ lớn.)

  • Turn left / Turn right: rẽ trái / rẽ phải

Ví dụ: Turn right at the corner to find the railway station. (Rẽ phải ở góc đường để tìm ga tàu hỏa.)

  • Take the first/second turning on the left/right: Rẽ vào ngã rẽ thứ nhất/thứ hai bên trái/phải

Ví dụ: Take the second turning on the right, and you will see the school. (Rẽ ở ngã rẽ thứ hai bên phải, và bạn sẽ thấy ngôi trường.)

  • Cross the street/road: Băng qua đường

Ví dụ: We look left and right before we cross the street. (Chúng tớ nhìn trái và phải trước khi băng qua đường.)

  • Live in the centre of the city: Sống ở trung tâm thành phố

Ví dụ: My aunt lives in the centre of the city, near a big square. (Dì tớ sống ở trung tâm thành phố, gần một quảng trường lớn.)

  • Live in the suburb: Sống ở vùng ngoại ô

Ví dụ: Many people want to live in the suburbs because it is quiet. (Nhiều người muốn sống ở ngoại ô vì nó yên tĩnh.)

  • Outdoor activities: Các hoạt động ngoài trời

Ví dụ: Camping and playing soccer are fun outdoor activities. (Cắm trại và chơi bóng đá là những hoạt động ngoài trời thú vị.)

  • Famous for something: Nổi tiếng về cái gì

Ví dụ: Vietnam is famous for Pho and Banh Mi. (Việt Nam nổi tiếng với Phở và Bánh Mì.)

3. Bài tập từ vựng Unit 4 lớp 6 chủ đề My Neighbourhood

Các bạn hãy làm thử 2 bài tập dưới đây để kiểm tra xem mình đã nhớ được bao nhiêu từ trong Unit 4 rồi nhé!

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để điền vào chỗ trống:

1. Take the first ______ on the left, and you will see the bookstore.

A. suburb

B. turning

C. square

D. workshop

2. We like going to the ______ to see beautiful paintings.

A. railway station

B. cathedral

C. art gallery

D. square

3. The street is very ______. There are too many cars and motorbikes.

A. busy

B. faraway

C. famous

D. sandy

4. You must be careful when you ______ the busy street!

A. dislike

B. play

C. cross

D. live

5. I ______ eating vegetables; I only like meat.

A. cross

B. play

C. like

D. dislike

6. Notre Dame ______ is a beautiful, old building in Ho Chi Minh City.

A. Cathedral

B. Workshop

C. Suburb

D. Square

7. My family likes playing volleyball on the ______ beach.

A. narrow

B. sandy

C. busy

D. famous

8. He works as a mechanic fixing motorbikes in a big ______.

A. square

B. art gallery

C. workshop

D. railway station

9. The streets in my village are very ______; big cars cannot go in.

A. outdoor

B. narrow

C. famous

D. sandy

10. We play many ______ games in the summer like soccer and badminton.

A. faraway

B. outdoor

C. busy

D. narrow

Đáp án:

1 - B

2 - C

3 - A

4 - C

5 - D

6 - A

7 - B

8 - C

9 - B

10 - B

Bài tập 2: Chọn từ thích hợp trong khung để điền vào chỗ trống hoàn thành các câu sau:

famous / faraway / finally / railway station / square / suburb / cross / busy / narrow / outdoor

1. Ba Dinh _________ is a very important historic place in Hanoi.

2. My grandparents live in a quiet _________ of the city, far from the noise.

3. We went to the _________ to buy tickets for our trip to Da Nang.

4. Do not _________ the street when the traffic light is red.

5. My hometown is _________ for its sweet oranges.

6. After a long trip by bus, we _________ arrived at the hotel.

7. The story is about a beautiful princess in a _________ land.

8. Two cars cannot pass each other in this _________ alley.

9. I love _________ activities because I can breathe fresh air.

10. The local market is always _________ on Sunday mornings.

Đáp án:

1. square

2. suburb

3. railway station

4. cross

5. famous

6. finally

7. faraway

8. narrow

9. outdoor

10. busy

Hy vọng bài tổng hợp trên đã giúp các bạn nắm chắc từ vựng Unit 4 lớp 6 và tự tin giới thiệu về khu phố của mình bằng tiếng Anh.

Các bạn hãy vận dụng những từ và cụm từ trong bài khi giao tiếp hoặc trò chuyện với bạn bè để nhớ lâu hơn nhé. Chúc các bạn học tốt!

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.

Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:

  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG
Khám phá thêm
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH

Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Chương trình
khuyến mãi
Học viên
điểm cao
Khóa tặng
Speaking - Writing
Hotline Ưu đãi Tư vấn ngay Điểm cao