Post banner
Trang trí tiêu đề bài viết

Tổng hợp Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam

Tổng hợp Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 5 Global Success với chủ đề Natural Wonders of Viet Nam giới thiệu nhóm từ vựng về các kỳ quan thiên nhiên và đồ dùng cần thiết khi đi du lịch. Đây là những từ vựng mà các bạn học sinh sẽ gặp xuyên suốt trong các bài học của Unit 5, cũng như ở nhiều unit tiếp theo.

IELTS LangGo đã tổng hợp toàn bộ từ vựng Unit 5 lớp 6 cũng như các cụm từ thông dụng và bài tập thực hành giúp các bạn học sinh ghi nhớ nhanh và vận dụng đúng.

1. List từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 5 kèm ví dụ

Dưới đây là 18 từ vựng trọng tâm của Unit 5, bám sát danh sách trong sách giáo khoa Global Success. Các bạn hãy chú ý phiên âm để đọc đúng và xem ví dụ để hiểu cách dùng từng từ vựng trong câu nhé.

Từ vựng Tiếng Anh 6 Unit 5 Natural Wonders of Viet Nam
Từ vựng Tiếng Anh 6 Unit 5 Natural Wonders of Viet Nam

1. amazing (adj) /əˈmeɪzɪŋ/: tuyệt vời

Ví dụ: Ha Long Bay is an amazing place for a holiday. (Vịnh Hạ Long là một địa điểm tuyệt vời cho kỳ nghỉ.)

2. backpack (n) /ˈbækpæk/: ba-lô

Ví dụ: I put my clothes and water bottle in my backpack. (Tôi cất quần áo và bình nước vào trong ba-lô của mình.)

3. boat (n) /bəʊt/: con thuyền

Ví dụ: We took a small boat to visit the beautiful island. (Chúng tôi đã đi một chiếc thuyền nhỏ để tham quan hòn đảo xinh đẹp.)

4. compass (n) /ˈkʌmpəs/: la bàn

Ví dụ: You need a compass so you won't get lost in the forest. (Bạn cần một chiếc la bàn để không bị lạc trong rừng.)

5. desert (n) /ˈdezət/: sa mạc

Ví dụ: It is very hot and dry in the desert. (Thời tiết ở sa mạc rất nóng và khô hạn.)

6. island (n) /ˈaɪlənd/: đảo, hòn đảo

Ví dụ: Phu Quoc is the largest island in Viet Nam. (Phú Quốc là hòn đảo lớn nhất tại Việt Nam.)

7. join in (v) /dʒɔɪn ɪn/: tham gia

Ví dụ: Would you like to join in our trip to the museum? (Bạn có muốn tham gia chuyến đi đến bảo tàng của chúng tôi không?)

8. landscape (n) /ˈlændskeɪp/: phong cảnh

Ví dụ: The landscape in Sapa is very beautiful and peaceful. (Phong cảnh ở Sa Pa rất xinh đẹp và yên bình.)

9. litter (v) /ˈlɪtə/: vứt rác (bừa bãi)

Ví dụ: We must not litter when we visit natural wonders. (Chúng ta không được vứt rác bừa bãi khi tham quan các kỳ quan thiên nhiên.)

10. man-made (adj) /ˌmæn ˈmeɪd/: nhân tạo

Ví dụ: Suoi Tien is a famous man-made park in Ho Chi Minh City. (Suối Tiên là một công viên nhân tạo nổi tiếng ở Thành phố Hồ Chí Minh.)

11. mount (n) /maʊnt/: núi, đồi, đỉnh

Ví dụ: Mount Fansipan is the highest peak in Viet Nam. (Đỉnh Fansipan là đỉnh núi cao nhất tại Việt Nam.)

12. mountain range (n) /ˈmaʊntən ˌreɪndʒ/: dãy núi

Ví dụ: The Himalayas is a famous mountain range in the world. (Himalaya là một dãy núi nổi tiếng trên thế giới.)

13. natural wonder (n) /ˈnætʃrəl ˈwʌndə/: kì quan thiên nhiên

Ví dụ: Phong Nha Cave is a great natural wonder. (Động Phong Nha là một kỳ quan thiên nhiên tuyệt vĩ.)

14. plaster (n) /ˈplɑːstə/: băng, gạc y tế

Ví dụ: I have a cut on my finger, so I need a plaster. (Tôi bị đứt tay, vì vậy tôi cần một miếng băng y tế.)

15. rock (n) /rɒk/: tảng đá, phiến đá

Ví dụ: The boys are sitting on a large rock near the river. (Các cậu bé đang ngồi trên một tảng đá lớn gần bờ sông.)

16. show (n, v) /ʃəʊ/: (sự) trình diễn

Ví dụ: We watched a music show on TV last night. (Tối qua chúng tôi đã xem một chương trình âm nhạc trên TV.)

17. suncream (n) /ˈsʌnkriːm/: kem chống nắng

Ví dụ: Remember to wear suncream before going to the beach. (Hãy nhớ thoa kem chống nắng trước khi ra bãi biển.)

18. waterfall (n) /ˈwɔːtəfɔːl/: thác nước

Ví dụ: We took many beautiful photos of the waterfall. (Chúng tôi đã chụp rất nhiều bức ảnh đẹp về thác nước.)

2. Các cụm từ vựng thông dụng Unit 5 lớp 6

IELTS LangGo đã tổng hợp một số cụm từ hay xuất hiện trong các bài tập và hội thoại của Unit 5 giúp các bạn sử dụng từ vựng tự nhiên hơn và không bị mất điểm ở phần điền từ hay đặt câu.

Cụm từ Tiếng Anh 6 Unit 5 Natural Wonders of Viet Nam
Cụm từ Tiếng Anh 6 Unit 5 Natural Wonders of Viet Nam
  • Pack a backpack: Chuẩn bị/đóng gói ba-lô

Ví dụ: I need to pack my backpack for the camping trip tomorrow. (Tôi cần đóng gói ba lô cho chuyến dã ngoại ngày mai.)

  • Forget to bring: Quên mang theo

Ví dụ: Don't forget to bring a compass when you go hiking in the forest. (Đừng quên mang theo la bàn khi đi bộ trong rừng.)

  • Put on / Wear suncream: Thoa kem chống nắng

Ví dụ: You must put on suncream to protect your skin on sunny days. (Bạn phải thoa kem chống nắng để bảo vệ làn da vào những ngày nắng.)

  • Take a boat trip: Có một chuyến đi bằng thuyền

Ví dụ: We will take a boat trip around the island. (Chúng tôi sẽ có một chuyến đi bằng thuyền quanh hòn đảo.)

  • Explore the island: Khám phá hòn đảo

Ví dụ: I want to explore the island by boat. (Tôi muốn khám phá hòn đảo bằng thuyền.)

  • Join in activities: Tham gia các hoạt động

Ví dụ: You can join in many exciting activities at Ha Long Bay. (Bạn có thể tham gia nhiều hoạt động thú vị ở Vịnh Hạ Long.)

  • Have a picnic: Tổ chức dã ngoại

Ví dụ: We can have a picnic by the beach in Mui Ne. (Chúng ta có thể tổ chức dã ngoại bên bờ biển ở Mũi Né.)

  • Follow the rules: Tuân theo các quy định

Ví dụ: You must follow the rules when you visit a natural wonder. (Bạn phải tuân theo các quy định khi tham quan kỳ quan thiên nhiên.)

  • Mustn't litter: Không được xả rác bừa bãi

Ví dụ: You mustn't litter when you visit natural wonders. (Bạn không được xả rác bừa bãi khi tham quan các kỳ quan thiên nhiên.)

    3. Bài tập từ vựng Unit 5 lớp 6 chủ đề Natural Wonders of Viet Nam

    Sau khi đã học xong từ vựng, các bạn hãy thử sức với 2 bài tập vận dụng bên dưới để tự kiểm tra xem mình đã ghi nhớ từ vựng chưa nhé.

    Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để điền vào chỗ trống:

    1. Ha Long Bay is one of the most famous natural ______ in Viet Nam.

    A. wonders

    B. deserts

    C. plasters

    D. backpacks

    2. It is very hot and there is no rain in the ______.

    A. island

    B. desert

    C. waterfall

    D. boat

    3. If you don't know the way in the forest, you should use a ______.

    A. suncream

    B. plaster

    C. compass

    D. rock

    4. Please do not ______ in the park. Put your trash in the bin.

    A. join in

    B. show

    C. litter

    D. cross

    5. We took a small ______ to travel along the river.

    A. boat

    B. mountain

    C. landscape

    D. backpack

    6. The view from the top of the mountain is absolutely ______!

    A. man-made

    B. amazing

    C. sandy

    D. careful

    7. Don't forget to put some ______ on your arms before you go out in the sun.

    A. rocks

    B. suncream

    C. plasters

    D. compasses

    8. My brother put his clothes and snacks into his ______ for the camping trip.

    A. backpack

    B. boat

    C. mount

    D. island

    9. A ______ is a large body of land surrounded by water.

    A. desert

    B. rock

    C. mountain range

    D. island

    10. I have a small cut on my hand. Do you have a ______?

    A. plaster

    B. suncream

    C. landscape

    D. compass

    Đáp án:

    1 - A

    2 - B

    3 - C

    4 - C

    5 - A

    6 - B

    7 - B

    8 - A

    9 - D

    10 - A

    Bài tập 2: Lựa chọn từ vựng thích hợp trong khung để hoàn thiện các câu sau:

    mountain range / man-made / waterfall / join in / show / landscape / rock / amazing / suncream / compass

    1. The pool is not a natural lake; it is a _________ structure.

    2. Ban Gioc is a very beautiful _________ in the North of Viet Nam.

    3. Can you _________ me the way to the post office?

    4. We sat on a large _________ to rest after climbing the hill.

    5. Sapa is famous for its breathtaking natural _________.

    6. Would you like to _________ our games tonight?

    7. The Andes is the longest _________ in the world.

    8. It is very sunny today. You need to wear _________.

    9. They used a _________ to find the right direction in the woods.

    10. The food at this restaurant is truly _________.

    Đáp án:

    1. man-made

    2. waterfall

    3. show

    4. rock

    5. landscape

    6. join in

    7. mountain range

    8. suncream

    9. compass

    10. amazing

    Hy vọng qua bài viết này, các bạn học sinh đã nắm chắc bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 5 chủ đề Natural Wonders of Viet Nam.

    Để nhớ từ vựng lâu hơn, các bạn hãy thử đặt thêm câu ví dụ với những từ mình hay nhầm, hoặc ôn lại từ vựng mỗi ngày. Đừng quên theo dõi IELTS LangGo để cập nhật từ vựng và bài tập các Unit tiếp theo nhé!

    HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

    HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

    Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.

    Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:

    • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
    • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
    • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
    • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
    • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
    HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG
    Khám phá thêm
    ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH

    Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

    Chương trình
    khuyến mãi
    Học viên
    điểm cao
    Khóa tặng
    Speaking - Writing
    Hotline Ưu đãi Tư vấn ngay Điểm cao