Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 3 Global Success: My Friends
Để giúp các bạn học từ vựng dễ dàng và vận dụng hiệu quả hơn, IELTS LangGo đã tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 3 chủ đề My Friends theo sách giáo khoa Global Success.
Bài viết sẽ giúp các bạn trang bị vốn từ vựng phong phú để miêu tả vẻ bề ngoài (appearance) cũng như tính cách (personality) của những người bạn thân yêu xung quanh mình. Cùng bắt đầu học nhé!
1. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 3 My Friends
Dưới đây là danh sách từ vựng trọng tâm trong Unit 3 lớp 6 với đầy đủ phiên âm, ý nghĩa kèm các ví dụ được xây dựng xoay quanh trường lớp, bạn bè để các bạn học sinh có thể dễ dàng áp dụng vào các bài học trên lớp cũng như giao tiếp hằng ngày.
1. active (adj) /ˈæktɪv/: hăng hái, năng động
Ví dụ: Nam is an active boy who loves playing basketball after school. (Nam là một cậu bé năng động, cậu ấy rất thích chơi bóng rổ sau giờ học.)
2. appearance (n) /əˈpɪərəns/: bề ngoài, ngoại hình
Ví dụ: We shouldn't judge a new friend by their appearance. (Chúng ta không nên đánh giá một người bạn mới qua vẻ bề ngoài của họ.)
3. careful (adj) /ˈkeəfl/: cẩn thận
Ví dụ: My mom tells me to be careful when I ride my bike. (Mẹ nhắc tớ phải cẩn thận khi đạp xe.)
4. caring (adj) /ˈkeərɪŋ/: chu đáo, biết quan tâm
Ví dụ: My caring sister always makes me hot milk when I am sick. (Người chị gái chu đáo của tớ luôn pha sữa nóng cho tớ khi tớ bị ốm.)
5. cheek (n) /tʃiːk/: má
Ví dụ: My baby brother has round, pink cheeks. (Em trai bé bỏng của tớ có đôi má tròn và hồng hào.)
6. clever (adj) /ˈklevə/: lanh lợi, thông minh
Ví dụ: The clever bird can open the small box to get food. (Chú chim thông minh có thể mở chiếc hộp nhỏ để lấy thức ăn.)
7. confident (adj) /ˈkɒnfɪdənt/: tự tin
Ví dụ: Lan is very confident when she speaks English in class. (Lan rất tự tin khi bạn ấy nói tiếng Anh trong lớp.)
8. creative (adj) /kriˈeɪtɪv/: sáng tạo
Ví dụ: My friend is very creative; he draws beautiful comic books. (Bạn tớ rất sáng tạo; cậu ấy vẽ những cuốn truyện tranh tuyệt đẹp.)
9. friendly (adj) /ˈfrendli/: thân thiện
Ví dụ: Our new classmate is very friendly and she smiles a lot. (Bạn cùng lớp mới của chúng tớ rất thân thiện và bạn ấy cười rất nhiều.)
10. funny (adj) /ˈfʌni/: ngộ nghĩnh, khôi hài
Ví dụ: My dad tells funny stories that make me laugh out loud. (Bố tớ kể những câu chuyện hài hước khiến tớ cười phá lên.)
11. hard-working (adj) /ˌhɑːd wɜːkɪŋ/: chăm chỉ
Ví dụ: Mai is a hard-working student; she always does her homework. (Mai là một học sinh chăm chỉ; bạn ấy luôn làm bài tập về nhà.)
12. kind (adj) /kaɪnd/: tốt bụng
Ví dụ: The kind boy shares his toys and candies with his friends. (Cậu bé tốt bụng chia sẻ đồ chơi và kẹo với bạn bè.)
13. loving (adj) /ˈlʌvɪŋ/: giàu tình yêu thương
Ví dụ: My grandmother is a sweet and loving person. (Bà của tớ là một người ngọt ngào và giàu tình yêu thương.)
14. personality (n) /pɜːsəˈnælɪti/: tính cách
Ví dụ: He has a fun personality, so everyone in class likes him. (Cậu ấy có tính cách vui vẻ, vì vậy mọi người trong lớp đều quý cậu ấy.)
15. shoulder (n) /ˈʃəʊldə/: vai
Ví dụ: He carries a heavy school bag on his shoulders. (Cậu ấy đeo một chiếc cặp sách nặng trên vai.)
16. shy (adj) /ʃaɪ/: xấu hổ, nhút nhát
Ví dụ: The little girl is shy and hides behind her mother. (Cô bé nhút nhát và trốn nấp sau lưng mẹ.)
17. slim (adj) /slɪm/: mảnh khảnh, thanh mảnh
Ví dụ: My older sister is tall and slim. (Chị gái tớ cao và thanh mảnh.)
2. Các cụm từ vựng thông dụng trong Unit 3 lớp 6
Để có thể viết những đoạn văn miêu tả bạn bè thật hay, các bạn cần biết cách kết hợp các từ vựng để tạo thành cụm từ (collocations). Dưới đây là IELTS LangGo đã tổng hợp những cụm từ thông dung khi nói về chủ đề My Friends:
2.1. Miêu tả ngoại hình (Appearance)
- Have short/long/curly hair: Có mái tóc ngắn/dài/xoăn
Ví dụ: My best friend has long curly hair. (Bạn thân của tớ có mái tóc xoăn dài.)
- Have blonde/black hair: Có tóc vàng/đen
Ví dụ: Jimmy has blonde hair and blue eyes. (Jimmy có mái tóc vàng và đôi mắt xanh.)
- Have big/round eyes: Có đôi mắt to/tròn
Ví dụ: She has big round eyes like a doll. (Cô ấy có đôi mắt to tròn như búp bê.)
- Have blue/brown eyes: Có đôi mắt xanh/nâu
Ví dụ: Mi has bright brown eyes and long black hair. (Mi có đôi mắt nâu sáng và mái tóc đen dài.)
- Have a small/big nose: Có cái mũi nhỏ/to
Ví dụ: My little sister has a small nose and chubby cheeks. (Em gái tớ có cái mũi nhỏ và đôi má bầu bĩnh.)
- Be short/tall: Thấp/cao
Ví dụ: Nam is tall and sporty. (Nam cao và năng động.)
- Be tall and slim: Cao và mảnh khảnh
Ví dụ: The new student is tall and slim. (Học sinh mới thì cao và mảnh khảnh.)
- Wear glasses: Đeo kính
Ví dụ: My best friend wears glasses and has short hair. (Bạn thân của tớ đeo kính và có mái tóc ngắn.)
2.2. Miêu tả tính cách và hoạt động (Personality & Activities)
- Make friends: Kết bạn
Ví dụ: I want to make friends with many students in my school. (Tớ muốn kết bạn với nhiều học sinh trong trường.)
- Be a good friend: Là một người bạn tốt
Ví dụ: A good friend is always kind and caring. (Một người bạn tốt thì luôn tốt bụng và biết quan tâm.)
- Like doing something: Thích làm gì
Ví dụ: Jimmy likes taking photos and he is very creative. (Jimmy thích chụp ảnh và cậu ấy rất sáng tạo.)
- Be good at something: Giỏi về điều gì
Ví dụ: Mi is good at English and she loves speaking in class. (Mi giỏi tiếng Anh và bạn ấy rất thích nói chuyện trong lớp.)
- Share something with someone: Chia sẻ điều gì với ai
Ví dụ: My kind friend always shares her lunch with me. (Người bạn tốt bụng của tớ luôn chia sẻ bữa trưa với tớ.)
- Help someone with something: Giúp đỡ ai việc gì
Ví dụ: Minh always helps me with difficult math homework. (Minh luôn giúp tớ làm bài tập toán khó.)
- Care about someone: Quan tâm đến ai
Ví dụ: A good friend always cares about the people around them. (Một người bạn tốt luôn quan tâm đến những người xung quanh.)
3. Bài tập từ vựng Unit 3 lớp 6 chủ đề My Friends
Sau khi học từ vựng, các bạn hãy cùng làm 2 bài tập nhỏ dưới đây để kiểm tra xem mình đã nhớ hết tính từ miêu tả ngoại hình và tính cách chưa nhé!
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để điền vào chỗ trống:
1. My cat has round eyes and chubby _________.
A. shoulders
B. cheeks
C. personalities
D. appearances
2. She is a very _________ student. She always gets high scores in English.
A. shy
B. clever
C. slim
D. active
3. My brother likes playing football and running. He is very _________.
A. active
B. kind
C. careful
D. funny
4. Don't be _________! Come and play soccer with us!
A. friendly
B. confident
C. shy
D. creative
5. A _________ friend always helps you when you have a problem.
A. caring
B. funny
C. hard-working
D. clever
6. He is carrying his cute little sister on his _________.
A. cheeks
B. shoulders
C. active
D. appearances
7. My dad is very _________. He always makes my family laugh.
A. shy
B. confident
C. funny
D. slim
8. Lan draws beautiful pictures and makes cute toys. She is so _________.
A. kind
B. clever
C. creative
D. careful
9. Nam always finishes his homework before going to bed. He is very _________.
A. hard-working
B. friendly
C. funny
D. shy
10. Our new English teacher is very _________. She smiles with everyone.
A. slim
B. friendly
C. careful
D. active
Đáp án:
1- B
2 - B
3 - A
4 - C
5 - A
6 - B
7 - C
8 - C
9 - A
10 - B
Bài tập 2: Chọn từ thích hợp trong khung để điền vào chỗ trống hoàn thành các câu sau:
confident / kind / slim / careful / loving / personality / appearance / creative / hard-working / cheek
1. My mom is a sweet and _________ woman who takes good care of our family.
2. Please be _________ when you use the scissors!
3. The princess in the story has a beautiful _________ and a kind heart.
4. He is very _________. He can stand in front of the whole school to sing.
5. My best friend is tall and _________ because she swims every day.
6. The little baby has a red mark on his left _________.
7. She has a very cheerful _________; everyone loves talking to her.
8. It was very _________ of you to help the old lady cross the street.
9. To get good grades, you need to be a _________ student.
10. My brother has a _________ mind; he can build a robot from old toys.
Đáp án:
1. loving
2. careful
3. appearance
4. confident
5. slim
6. cheek
7. personality
8. kind
9. hard-working
10. creative
Hy vọng rằng phần tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 3 đầy đủ và chi tiết từ IELTS LangGo sẽ giúp các bạn có thêm vốn từ vựng phong phú và đa dạng để mô tả ngoại hình và tính cách của bạn bè mình.
Các bạn hãy ôn tập thường xuyên để ghi nhớ từ vựng và vận dụng hiệu quả trong học tập cũng như giao tiếp hằng ngày nhé. Chúc các bạn luôn học tốt!
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG
Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.
Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP