Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Verb patterns | Verb pattern là gì? Các dạng của động từ

Nội dung [Hiện]

Verb patterns là các dạng của động từ. Đây là chủ điểm ngữ pháp căn bản mà bất kì người học tiếng Anh nào cũng cần học và nắm rõ cách sử dụng.

Tuy nhiên bạn có chắc rằng mình đã biết chính xác Verbs patterns là gì? Verb pattern có bao nhiêu dạng và cách sử  của chúng ra sao? Cùng IELTS LangGo khám phá thôi nào!

Tự học IELTS Grammar: Verb + verb patterns 1

KEY TAKE-AWAY:

Khi bạn sử dụng hai động từ cùng nhau, hình thức của động từ thứ hai phụ thuộc vào động từ thứ nhất. Động từ thứ hai có thể là to-V, V không to hoặc -ing.

NOTE: Nhiều động từ cũng có thể được theo sau bởi mệnh đề that (ví dụ: recommend, suggest, tell)

1. Verb patterns là gì?

Verb patterns – dạng động từ là định nghĩa chỉ về dạng của động từ thứ 2 trong câu (động từ phụ, không phải động từ chính). Cụ thể, xét ví dụ sau:

Example:

  • I want to go to the cinema

▶️ Ở ví dụ trên, theo sau động từ want là động từ to go. Tại đây, to go chính là Verb patterns.

  • Jamie love wearing black colour.

▶️ Ở ví dụ 2, theo sau động từu love là động từ wearing. Tại đây, wearing chính là Verb patterns.

Từ 2 ví dụ này, có thể thấy rằng Verb patterns phụ thuộc vào động từ chính (động từu 1) đứng trước nó. Tại đó, Verb Patterns có nhiều dạng khác nhau, mỗi động từ chính lại đi kèm với Verb pattern khác nhau ở các sắc thái riêng biệt. Cùng IELTS LangGo tìm hiểu chi tiết hơn nhé.

2. Verb + to V

2.1 Verb + to V

IELTS LangGo liệt kê danh sách một số động từ được theo sau bởi Verb patterns dạng to V và không cần Object (tân ngữ):

agree aim appear arrange attempt be able be likely
claim descide deserve fail hope learn manage
offer plan promise refuse seem tend try

VD1: Was animal care something you always hoped to do?

VD2: I decided to do an animal management course during my last year at school.

2.2 Verb + O + to V

Một số động từ luôn được theo sau bởi một tân ngữ (O) + to-V:

advise allow encourage force get
persuade remind teach tell warn

VD1: This course has taught me to respect all animals and overcome my fears. (not This course has taught to respect all animals)

VD2: I just told him to be quiet.

►NOTE: Get được sử dụng với một tân ngữ (O) + to-V khi nó có nghĩa là thuyết phục (persuade) hoặc làm, thực hiện (make). Có ví dụ sau:

VD: If you want to get your teachers to notice your work you should make sure you hand it in on time.

2.3 Verb (+ O) to V

Một số động từ có thể được sử dụng có hoặc không có tân ngữ (O) + to-V:

ask choose dare expect help
intend need prefer prepare want

VD1: I didn't want to touch the snakes.

VD2: They wanted us to touch the snakes.

3. V (+ giới từ) + Ving

Một số động từ được theo sau bởi Verb pattern dạng Ving:

avoid approve of can't help can't stand carry on consider deny don't mind enjoy
feel like finish give up imagine include insist on involve keep mention
mind practise put off recommend resist suggest think of / about

VD1: I prefer dealing with the customers but I don't mind cleaning out the animals and feeding them.

VD2: We have practised handling animals.

NOTE: Khi một động từ được theo sau bởi một giới từ (NGOẠI TRỪ to) thì động từ theo sau luôn luôn là -ing.

ex: I was thinking about doing another course.

tu-hoc-ielts-grammar-verb-verb-patterns

4. Verb + to V hoặc Ving

  • Dưới đây là một số động từ được theo sau bởi to-V hoặc -ing với rất ít sự khác biệt về ý nghĩa:
attempt begin bother continue hate
like love prefer start

VD1: I have started working at a pet shop. (= I have started to work at a pet shop.)

VD2: I like feeding the animals. (= I like to feed the animals.)

► NOTE: Would like / would love / would prefer được theo sau bởi to V:

VD1: I would really like to work in either a zoo or a safari park.

VD2: I would prefer to stop studying for a while.

  • Một số động từ đôi khi có nghĩa khác khi chúng được theo sau bởi to-V hoặc -ing:

1. forget

2. go on

3. need

4. remember

5. stop

6. try

Cụ thể hãy theo dõi bảng dưới đây:
V + to-V + -ing
go on

- Một hành động theo sau một hành động khác:

ex: After university she went on to get a job as a vet. (= she finished university and then she got a job as a vet)

- Một hành động được lặp đi lặp lại hoặc được tiếp tục:

ex: She went on talking even though the film had started. (= she continued talking)

remember

- Bạn nhớ trước khi thực hiện hành động (Nhớ phải làm gì):

ex: As long as you remember to do what you've been told, it's fine.

(= 1 remember 2 do what you've been told)

- Bạn nhớ sau khi thực hiện hành động (Nhớ đã làm gì):

ex: I remember feeling really scared.

(= 1 I felt scared 2 I remembered that feeling)

forget

- Hành động đã không xảy ra (Quên phải làm gì):

ex: I forgot to post my application form.

(= I didn't post it)

- Hành động đã xảy ra (Quên đã làm gì):

ex: I will never forget meeting you that cold winter's day.

(= we did meet)

→ Hình thức này thường ở câu phủ định.

stop

- Có hai hành động và hành động đầu tiên ngừng lại để hành động thứ hai có thể bắt đầu (Dừng để làm gì):

ex: I stopped to ask the way.

(= I stopped and then I asked)

- Có một hành động dừng lại (Dừng hẳn làm gì):

ex: I'm going to stop studying for a while.

try

- Nỗ lực để làm một cái gì đó. Bạn có thể không luôn luôn thành công (Cố gắng làm gì):

ex: I try to find out why he's barking.

- Thử nghiệm làm một cái gì đó (Thử làm gì):

ex: She tried adding a bit more sugar but it still tasted horrible.

need

- Chủ ngữ của câu sẽ thực hiện hành động:

ex: I need to mend my jeans. (= I will mend them)

- Mang nghĩa bị động:

ex: My jeans need mending. (= we don't know who will mend them)

5. Verb + O + V-infinite

Dưới đây là các động từ được theo sau bởi Verb Pattern dạng nguyên thể trong câu:

feel hear help let make notice see watch

► NOTE: Makelet luôn được theo sau bởi một tân ngữ (O) + V without to:

VD1: They made us handle all kinds of animals including spiders and snakes.

VD2: They let us take it slowly.

► NOTE:

- Khi make được sử dụng trong câu bị động, chúng ta sử dụng to-V:

VD: I was made to handle all kinds of animals including spiders and snakes.

- Help có thể được theo sau bởi một V hoặc V without to:

VD: The course helped me understand my own dog better. (= The course helped me to understand my own dog better.)

6. Verb pattern dạng phủ định (not)

Nếu muốn để động từ thứ hai (verb patterns) ở dạng phủ định, chúng ta sử dụng thêm not:

VD1: I chose not to study at this college.

VD2: I enjoy not working late.

Trên đây là toàn bộ cách phân biệt và sử dụng Verb Pattern trong câu. IELTS LangGo hy vọng bạn đã nắm rõ định nghĩa Verb patterns là gì và các cách sử dụng của chúng một cách chính xác để có thể áp dụng tốt vào bài học của mình.

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ