Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Trạng từ liên kết (Conjunctive adverbs) là loại trạng từ được sử dụng rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết Tiếng Anh nhằm tăng tính mạch lạc và liên kết.

Trạng từ liên kết trong Tiếng Anh - Lý thuyết và bài tập thực hành

Trạng từ liên kết trong Tiếng Anh - Lý thuyết và bài tập thực hành

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết khái niệm, cách dùng, cũng như một số lưu ý khi sử dụng trạng từ liên kết để tránh những lỗi sai ngữ pháp đáng tiếc nhé!

1. Trạng từ liên kết (Conjunctive adverbs) là gì?

Trạng từ liên kết (Conjunctive adverbs) là loại trạng từ được dùng để nối 2 mệnh đề hoặc 2 câu độc lập trong Tiếng Anh nhằm thể hiện mối quan hệ nối tiếp, nguyên nhân - kết quả, đối lập hoặc tương đồng, …

Ví dụ về các trạng từ liên kết trong Tiếng Anh

Ví dụ về các trạng từ liên kết trong Tiếng Anh

Ví dụ:

  • The neighbor’s dog got into my garden; additionally, he dug up my roses and messed up the recycling corner. (Con chó của hàng xóm lẻn vào vườn nhà tôi; thêm vào đó, nó còn bới tung cây hoa hồng và đảo lộn góc tái chế.)

=> Trạng từ liên kết “additionally” được dùng để bổ sung thông tin.

  • The building has shown great ruins over the years; eventually, we will soon have to evacuate all residents for safety’s sake. (Tòa nhà này đã có nhiều sự phá hủy lớn qua năm tháng; cuối cùng thì chúng tôi sẽ sớm sơ tán mọi cư dân vì lý do an toàn.)

=> Trạng từ liên kết “eventually” được dùng để nói về trình tự.

2. Phân loại trạng từ liên kết trong Tiếng Anh

Dựa trên cách dùng, các trạng từ liên kết trong Tiếng Anh được chia thành 10 nhóm chính như sau:

Phân loại trạng từ liên kết trong Tiếng Anh

Phân loại trạng từ liên kết trong Tiếng Anh

2.1. Bổ sung thông tin

Khi cần bổ sung thêm một ý tưởng hay thông tin nào đó, bạn có thể sử dụng các trạng từ liên kết sau:

  • Additionally: Thêm vào đó
  • Besides: Bên cạnh đó / Ngoài ra
  • Also: Hơn nữa
  • Furthermore: Hơn thế nữa
  • In addition: Thêm vào đó
  • Moreover: Hơn thế nữa

Ví dụ: Social distancing is an effective way to curb the spread of the Covid-19 virus; in addition, we should wear face masks and wash our hands regularly. (Giãn cách xã hội là các hiệu quả để hạn chế sự lây lan của virus Covid-19; thêm vào đó, chúng ta nên đeo khẩu trang và rửa tay thường xuyên.)

2.2. Mối quan hệ nguyên nhân - kết quả

Trạng từ liên kết giúp chỉ rõ quan hệ nguyên nhân và kết quả của hành động. Thông thường, trong trường hợp này, mệnh đề hoặc câu đứng trước trạng từ liên kết là nguyên nhân dẫn đến kết quả được đề cập đến trong mệnh đề hoặc câu đứng sau.

Các trạng từ trong Tiếng Anh của loại này bao gồm:

  • Accordingly: Theo như
  • Consequently: Hệ quả là / Kết quả là
  • Hence: Do đó
  • Then: Từ đó
  • Therefore: Vì vậy / Bởi vậy / Do đó
  • Thus: Vì vậy / Do đó
  • Resultedly: Kết quả là
  • As a result: Kết quả là
  • As a consequence: Hệ quả là / Kết quả là

Ví dụ: John usually consumes unhealthy snacks and sugar drinks; consequently, he has been diagnosed with obesity. (John thường xuyên dùng đồ ăn vặt và nước ngọt không tốt cho sức khỏe; hệ quả là, anh ấy đã được chẩn đoán là mắc chứng béo phì.)

2.3. Đưa ra ví dụ, làm sáng tỏ một ý kiến

Một ý kiến thuyết phục thường đòi hỏi bằng chứng hay ví dụ cụ thể. Để đưa ra các ví dụ hay dẫn chứng để chứng minh cho một luận điểm, các bạn có thể dùng các trạng từ liên kết như:

  • For example: Ví dụ như
  • For instance: Ví dụ như
  • Namely: Tức là / Cụ thể là
  • That is: đó là

Ví dụ: There are several ways to pursue your dream of studying abroad; for example, you can apply for scholarships. (Có một vài cách để bạn theo đuổi giấc mơ du học của mình; cụ thể là bạn nộp hồ sơ xin học bổng.)

2.4. Diễn tả sự tương đồng

Bạn có thể sử dụng Conjunctive adverbs khi muốn nêu một ý kiến hay nhận định tương đồng.

  • Likewise: Tương tự / Giống như vậy
  • Similarly: Tương tự
  • In the same way: Theo cách tương tự

Ví dụ: I am a huge fan of horror movies; similarly, my cousin enjoys watching terrifying scenes. (Tôi là một fan lớn của phim gay cấn; tương tự, anh họ tôi cũng thích xem những cảnh quay sợ hãi.)

2.5. Chỉ ra sự đối lập

Bên cạnh chức năng diễn tả sự tương đồng, trạng từ liên kết cũng được dùng để chỉ ra mối quan hệ đối lập giữa 2 ý kiến:

  • However: Tuy nhiên
  • Instead: Thay vào đó là
  • Nevertheless: Tuy nhiên
  • Rather: Thay vì
  • Regardless: Tuy nhiên
  • Still: Còn
  • In contrast: Trái lại
  • Otherwise: Nếu không thì

Ví dụ: Mrs. Hoa has made a major contribution to the success of this campaign; nevertheless, she was not eligible for getting promoted. (Cô Hoa đã có đóng góp lớn đến thành công của chiến dịch này; tuy nhiên, cô ấy vẫn không đủ điều kiện để được thăng chức.)

2.6. Xác nhận một ý kiến trước khi đưa ra phản biện

Bạn cũng có thể các trạng từ liên kết dưới đây để xác nhận tính đúng đắn của 1 luận điểm ý kiến, trước khi đưa ra một ý kiến phản biện:

  • Granted: Được thừa nhận
  • Of course: Chắc chắn / Tất nhiên / Dĩ nhiên

Ví dụ: He promised not to drink alcohol too often; of course, he has been found drinking with his colleagues twice this week. (Anh ta hứa sẽ không uống rượu quá thường xuyên; và tất nhiên, anh ta đã bị bắt gặp nhậu nhẹt với đồng nghiệp hai lần trong tuần rồi.)

2.7. Nhấn mạnh

Các trạng từ liên kết cũng được sử dụng nhằm mục đích nhấn mạnh. Loại trạng từ liên kết này thường nối thông tin tương đồng, trong đó thông tin thứ 2 thường được nhấn mạnh hơn:

  • Again: Một lần nữa
  • Certainly: Chắc chắn rồi
  • Indeed: Thật sự là
  • Moreover: Hơn thế nữa
  • Of course: Chắc chắn là

Ví dụ: Keep your children away from the medicine cabinet; certainly, you don’t want them to take the wrong pills. (Tránh xa lũ trẻ của bạn khỏi tủ thuốc nhé; chắc chắn là bạn không muốn chúng uống nhầm thuốc đâu.)

2.8. Sắp xếp theo trình tự

Việc sử dụng các trạng từ liên kết diễn tả trình tự sẽ giúp tăng tính liên kết và mạch lạc cho nội dung nói hoặc viết giúp người nghe hoặc người đọc dễ hiểu và nắm bắt thông tin hơn.

  • First: Đầu tiên
  • Next: Tiếp theo
  • Finally: Cuối cùng

Ví dụ: The Prime Minister will join the opening ceremony of the cultural festival; next, he will deliver a speech to announce a heritage recognized by UNESCO. (Thủ Tướng sẽ tham dự lễ khai mạc lễ hội văn hóa; sau đó, ngài sẽ có bài phát biểu để tuyên bố một di sản được UNESCO công nhận.)

2.9. Tóm tắt hoặc đưa ra kết luận

Sau khi đã hoàn thành các luận điểm của mình, bạn cần tóm gọn lại vấn đề và đưa ra kết luôn bằng cách sử dụng các trạng từ liên kết dưới đây:

  • All in all: Tựu chung lại
  • In conclusion: Kết luận
  • In summary: Tóm lại là
  • After all: Sau tất cả
  • In brief: Nhìn chung
  • At last: Cuối cùng

Ví dụ: We submitted our mid-term assignments and left the cafe at 11pm; all in all, it was a productive and hard-working day. (Chúng tôi nộp bài tập giữa kỳ và rời quán cà phê lúc 11 giờ tối; nói chung, đó là một ngày chăm chỉ và năng suất.)

2.10. Chỉ thời gian

Trạng từ liên kết cũng được dùng để biểu thị thời gian, thể hiện mối tương quan về thời gian giữa 2 của mệnh đề. Một số trạng từ liên kết chỉ thời gian như:

  • Beforehand: Trước đó
  • Meanwhile: Trong khi ấy
  • Lately: Gần đây
  • Now: Ở thời điểm hiện tại
  • Since: Kể từ khi

Ví dụ: Hardly did anyone know about my hometown; since the construction of the green park, it has turned out to be more crowded and touristy. (Hầu như chả có ai biết đến quê tôi; kể từ khi công viên xanh được xây dựng, nó đã trở nên tấp nập và thu hút du khách hơn.)

3. Lưu ý về dấu câu khi sử dụng trạng từ liên kết

Bạn cần nắm vững cách đặt dấu câu trong câu hay đoạn có trạng từ liên kết bởi việc sử dụng dấu câu nào có vai trò quyết định đâu là mệnh đề chính và mệnh đề phụ của câu.

Khi trạng từ liên kết được dùng để nối hai mệnh đề độc lập với nhau thì trước nó là dấu chấm phẩy và sau nó là dấu phẩy.

Công thức:

S1 + V1; Conjunctive adverbs, S2 + V2.

Ví dụ: Lily is a humble woman; however, her husband Josh is always boasting about his achievements. (Lily là một người phụ nữ khiêm tốn; tuy nhiên, chồng Josh của cô luôn khoe khoang về những thành tựu của mình.)

Khi trạng từ liên kết được dùng trong một mệnh đề chính riêng lẻ nhằm bổ sung ý nghĩa cho mệnh đề trước đó. Chúng ta sử dụng dấu phẩy theo các vị trí xuất hiện trong câu của trạng từ liên kết như sau:.

Công thức:

Khi mở đầu mệnh đề: S1 + V1. Conjunctive adverbs, S2 + V2.

Khi xen ngang mệnh đề: S1 + V1. S2, Conjunctive adverbs, V2.

Khi kết thúc mệnh đề: S1 + V1. S2 + V2, Conjunctive adverbs.

Vị trí của trạng từ liên kết và cách đánh dấu câu

Vị trí của trạng từ liên kết và cách đánh dấu câu

Trong các trường hợp này, dấu phẩy được dùng để tách trạng từ liên kết với thành phần chính của câu.

Ví dụ:

  • Julian often played truant from class. Consequently, he got zero attendance marks and was disqualified from graduation. (Julian thường xuyên trốn học. Kết quả là, cậu bé không có điểm chuyên cần và không đủ điều kiện tốt nghiệp.)
  • My dad wanted to buy gold. My mom, by contrast, was dedicated to investing in real estate. (Bố tôi muốn mua vàng. Trong khi đó mẹ tôi rất tâm huyết đầu tư vào bất động sản.)
  • Most people suspected Mark of stealing the money raised from charity. He was eventually found innocent, however. (Hầu hết mọi người nghi ngờ Mark ăn trộm tiền từ thiện. Tuy nhiên, anh ấy đã được chứng minh vô tội.)

4. Phân biệt Liên từ và Trạng từ liên kết trong Tiếng Anh

Khi tìm hiểu về Conjunctive adverbs, rất nhiều bạn không nắm được cụ thể Trạng từ liên kết và Liên từ khác nhau như thế nào, dẫn đến sai sót trong quá trình sử dụng.

Hãy cùng IELTS LangGo bắt tay phân tích sự khác biệt về chức năng và vị trí trong câu của hai dạng ngữ pháp này nhé!

Phân biệt trạng từ liên kết và Liên từ trong Tiếng Anh

Phân biệt trạng từ liên kết và Liên từ trong Tiếng Anh

Về chức năng

Trạng từ liên kết có vai trò kết nối hai mệnh đề độc lập thành một câu, tạo sự liên kết giữa hai câu riêng lẻ.

Ví dụ: William has been practicing basketball strenuously for 5 hours; as a consequence, he passed out. (William đã tập bóng rổ liên tục 5 giờ liền, vì vậy, anh ấy bị ngất.)

Trong khi đó, Liên từ lại chỉ có chức năng liên kết hai từ, hai cụm từ hoặc hai mệnh đề với nhau.

Ví dụ: My students neither like studying Maths nor Literature. (Học sinh của tôi không thích học Toán cũng như Văn.)

Về vị trí

Liên từ và trạng từ liên kết đều có thể đứng ở đầu câu, cuối câu hoặc giữa câu. Tuy nhiên, thông thường, các trạng từ liên kết sẽ được ngăn cách với thành phần chính của cô bằng dấu phẩy, trong khi, các liên từ thì không cần đi kèm dấu câu.

Ví dụ:

  • The busy woman forgot her car keys and laptop at home. (Người phụ nữ bận rộn ấy để quên chìa khóa ô tô và máy tính xách tay ở nhà.) => And là liên từ
  • Our special guest is allergic to peanut butter; she still spread it with two slices of bread and ate them deliciously, however. (Vị khách đặc biệt của tôi bị dị ứng với bơ lạc; tuy nhiên cô ấy vẫn phết chúng với hai lát bánh mì và ăn ngon lành.) => however là trạng từ liên kết.

5. Bài tập thực hành

Để nắm vững cách dùng trạng từ liên kết, các bạn hãy vận dụng những kiến thức đã học trong phần trên vào 2 bài tập bổ trợ dưới đây:

Bài 1: Mỗi câu sau đây đều chứa một lỗi dấu câu. Hãy tìm và sửa lại sao cho thích hợp nhất:

  1. The snow kept Sally from jogging, anyway she had homework to do.
  2. The dance finished early, finally we could get something to eat.
  3. It is very hard to learn to swim of course it will be worth it in the end.
  4. Bob really wants a new car, however he can not afford it.
  5. We will go to a movie then we will have some dinner.

(Nguồn: YourDictionary)

Bài 2: Lựa chọn trạng từ liên kết trong Tiếng Anh phù hợp để điền vào mỗi ô trống:

  1. My parents and I wanted to go for a walk; otherwise/however/nevertheless/I don't know, it started to rain and we stayed at home.
  2. He has studied Polish since December 2000; nevertheless/therefore/as a result/I don't know he still has some difficulties in communicating.
  3. I was very tired. On the other hand/Therefore/However/I don't know, I went to bed.
  4. Monica helped me in my bad situation. She is, consequently/in contrast/however/I don't know, my friend.
  5. He is a very stupid man; similarly/in contrast/therefore/I don't know, his brother is very clever.
  6. The boy hadn't seen his sister since 1980; rather/still/in contrast/I don't know, he recognized her immediately when he saw her.
  7. This is Paul. He's my husband's friend, therefore/rather/accordingly/I don't know than mine.
  8. Ted is very good at math; on the other hand/namely/therefore/I don't know, he isn't very good at Polish.
  9. The weather wasn't nice. It rained very hard. As a result/on the other hand/besides/I don't know, the game was canceled.
  10. Yesterday Silvia was ill and should have stayed home; however/additionally/consequently/I don't know, she went to school.

(Nguồn: To Learn English)

Đáp án

Bài 1:

  1. The snow kept Sally from jogging; anyway, she had homework to do.
    (or: The snow kept Sally from jogging. Anyway, she had homework to do.)
  2. The dance finished early; finally, we could get something to eat.
    (or: The dance finished early. Finally, we could get something to eat.)
  3. It is very hard to learn to swim; of course, it will be worth it in the end.
    (or: It is very hard to learn to swim. Of course, it will be worth it in the end.)
  4. Bob really wants a new car; however, he can not afford it.
    (or: Bob really wants a new car. However, he can not afford it.)
  5. We will go to a movie; then, we will have some dinner.
    (or: We will go to a movie. Then, we will have some dinner.)

Bài 2:

  1. however
  2. nevertheless
  3. Therefore
  4. consequently
  5. in contrast
  6. still
  7. rather
  8. on the other hand
  9. As a result
  10. however

Conjunctive adverbs là một trong những chủ điểm ngữ pháp nâng cao. Tuy nhiên, nếu nắm vững phân loại và cách dùng tương ứng, bạn hoàn toàn có thể tự tin sử dụng các trạng từ liên kết trong Tiếng Anh.

Các bạn hãy đọc kỹ bài viết và tham khảo nhiều kiến thức ngữ pháp khác để không ngừng hoàn thiện vốn Tiếng Anh của mình nhé!

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí