Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Trạng từ trong tiếng Anh được chia thành nhiều loại như: trạng từ chỉ tần suất, trạng từ chỉ thời gian, trạng từ địa điểm,... Mỗi loại trạng từ lại có vai trò và cách dùng riêng.

Trong bài học hôm nay, IELTS LangGo sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức về trạng từ chỉ cách thức trong Tiếng Anh qua phần tổng hợp lý thuyết chi tiết và bài tập thực hành. Cùng bắt đầu tìm hiểu nhé!

Tìm hiểu chi tiết về trạng từ chỉ cách thức trong Tiếng Anh

Tìm hiểu chi tiết về trạng từ chỉ cách thức trong Tiếng Anh (adverb of manner)

1. Trạng từ chỉ cách thức là gì?

Trạng từ chỉ cách thức (Adverb of manner) là loại trạng từ bổ sung ý nghĩa cho động từ về cách thức diễn ra của hành động nhằm làm rõ hành động hay sự việc đó xảy ra như thế nào.

Ví dụ:

  • My cousin can cook and wash the dishes simultaneously. (Chị họ tớ có thể nấu ăn và rửa bát cùng lúc.)
  • Stay with those who you can speak openly about your problems and concerns. (Hãy ở cạnh những người mà bạn có thể nói chuyện cởi mở về các vấn đề và nỗi lo của bạn.)

Chức năng và ví dụ về trạng từ chỉ cách thức

Chức năng và ví dụ về trạng từ chỉ cách thức

Trong ngữ pháp Tiếng Anh, trạng từ chỉ cách thức thường trả lời cho câu hỏi “How” (như thế nào). Chính vì thế, để nhận diện trạng từ chỉ cách thức trong câu, bạn có thể sử dụng câu hỏi với “How”.

2. Cách thành lập trạng từ chỉ cách thức

Trạng từ chỉ cách thức (Adverb of manner) là một trong các loại trạng từ trong Tiếng Anh, chính vì thế, chúng ta có thể thành lập trạng từ chỉ cách thức bằng cách thông dụng là thêm đuôi “ly” sau tính từ.

Bên cạnh đó, các bạn cũng cần chú ý một số trường hợp đặc biệt. Cùng IELTS LangGo tìm hiểu chi tiết hơn nhé.

2.1. Cách thành lập trạng từ chỉ cách thức thường gặp

Thêm đuôi “ly” là cách thành lập trạng từ chỉ cách thức phổ biến nhất, tuy nhiên, khi thêm đuôi “ly”, các bạn cần lưu ý các trường hợp sau:

6 trường hợp cần lưu ý khi chuyển tính từ sang trạng từ chỉ cách thức

6 trường hợp cần lưu ý khi chuyển tính từ sang trạng từ chỉ cách thức

Trường hợp 1: Thêm đuôi -ly vào sau tính từ để tạo thành trạng từ chỉ cách thức (với đa số các tính từ)

Ví dụ:

  • quick -> quickly
  • diligent -> diligently
  • suspicious -> suspiciously
  • warm -> warmly

Trường hợp 2: Với các tính từ tận cùng bằng đuôi -y, bỏ -y và thay bằng đuôi -ily

Ví dụ:

  • happy -> happily
  • heavy -> heavily
  • necessary -> necessarily
  • fluffy -> fluffily

Trường hợp 3: Với các tính từ tận cùng bằng đuôi -le, bỏ -e và thêm -y vào

Ví dụ:

  • gentle -> gently
  • noticeable -> noticeably
  • affordable -> affordably
  • terrible -> terribly

Trường hợp 4: Với các tính từ tận cùng bằng đuôi -ic, giữ nguyên và thêm đuôi -ally

Ví dụ:

  • economic -> economically
  • dramatic -> dramatically
  • politic -> politically
  • fantastic -> fantastically

Trường hợp 5: Với các tính từ tận cùng bằng đuôi -ll, giữ nguyên và thêm -y

Ví dụ:

  • dull -> dully
  • full -> fully
  • shrill -> shrilly

2.2. Các trường hợp đặc biệt

Bên cạnh cách thành lập trạng từ chỉ cách thức thường gặp trên, các bạn cũng cần chú ý một số trường hợp ngoại lệ để tránh mắc lỗi trong quá trình sử dụng.

Trường hợp 1: Các tính từ kết thúc bằng đuôi -ly và không thể tạo thành trạng từ

Với các tính từ rơi vào trường hợp này, các bạn có thể sử dụng cấu trúc thành lập trạng từ sau:

in + a/an + Adj + way

Ví dụ:

  • lovely -> in a lovely way
  • friendly -> in a friendly way
  • silly -> in a silly way

Trường hợp 2: Một số từ vừa là trạng từ, vừa là tính từ. Khi thêm đuôi -ly cũng tạo thành một trạng từ nhưng mang ý nghĩa khác.

Ví dụ:

Hard (chăm chỉ, cần cù) - Hardly (ít khi, hầu như không)

  • Our team worked so hard to complete the mission on time. (Nhóm của tôi đã làm việc rất chăm chỉ để hoàn thành nhiệm vụ đúng thời gian.)
  • Our class monitor hardly goes to school late. (Lớp trưởng lớp chúng tôi hiếm khi nào đi học muộn cả.)

Late (muộn) - Lately (mới đây, gần đây)

  • Staying up late on a regular basis takes a tremendous toll on our health. (Thức khuya thường xuyên có tác động rất xấu đến sức khỏe chúng ta.)
  • Her boss has lately returned from her business trip. (Sếp của cô ấy vừa mới trở về từ chuyến công tác gần đây thôi.)

3. Vị trí của trạng từ chỉ cách thức trong câu

Trạng từ chỉ cách thức trong Tiếng Anh có thể nằm ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu. Nắm vững 3 vị trí của adverb of manner dưới đây sẽ giúp bạn tránh những lỗi ngữ pháp đáng tiếc.

Adverb of manner có vị trí như thế nào trong câu?

Adverb of manner có vị trí như thế nào trong câu?

3.1. Trạng từ chỉ cách thức đứng sau động từ chính và tân ngữ

Hầu hết các trường hợp, trạng từ chỉ cách thức sẽ đứng sau động từ chính hoặc tân ngữ, tuyệt đối không được đứng giữa động từ chính và tân ngữ nếu cả hai cùng xuất hiện trong câu.

Công thức: S + V (+ Object) + Adverb of manner.

Ví dụ:

  • Employees are allowed to dress casually the whole week, apart from Mondays. (Nhân viên được cho phép ăn mặc tự do cả tuần, ngoại trừ thứ Hai.)
  • The little boy can speak Spanish fluently. (Cậu bé có thể nói tiếng Tây Ban Nha một cách trôi chảy.)

3.2. Trạng từ chỉ cách thức đứng trước động từ

Trạng từ chỉ cách thức còn có thể đứng trước động từ nếu bổ ngữ trong câu quá dài hoặc nếu bạn muốn nhấn mạnh cách thức tiến hành hành động nào đó.

Công thức: S + Adverb of manner + V + Object.

Ví dụ:

  • He patiently ate without noticing the fire alarm. (Anh ta ngồi ăn một cách bình thản mà không để ý đến chuông báo cháy.)
  • It was freezing cold outside so Phong kindly lent me his coat. (Trời bên ngoài rét cóng nên Phong đã tốt bụng cho tôi mượn áo khoác của anh ấy.)

3.3. Trạng từ chỉ cách thức nằm ở đầu câu

Ngoài ra, trạng từ chỉ cách thức cũng có thể đứng ở đầu câu và được ngăn cách với mệnh đề phía sau bằng một dấu phẩy.

Công thức: Adverb of manner, S + V + Object.

Ví dụ:

  • Happily, the kid told whatever had happened at school to her mom. (Đứa trẻ hào hứng kể cho mẹ nó bất cứ chuyện gì đã xảy ra ở trường.)
  • Bitterly, the team captain criticized all of his football team members for the loss to an underestimated team. (Đội trưởng đã chỉ trích một cách đầy cay nghiệt tất cả thành viên của đội bóng đá vì để thua trước một đội được đánh giá thấp.)

4. Các trạng từ chỉ cách thức thường gặp trong Tiếng Anh

Để giúp các bạn sử dụng trạng từ chỉ cách thức trong Tiếng Anh một cách thành thạo, trong phần này, IELTS LangGo đã tổng hợp cho các bạn những Adverb of manner thông dụng nhất.

Hãy ghi chép lại để học ngay nhé!

Ví dụ với 3 trạng từ chỉ cách thức trong Tiếng Anh thông dụng

Ví dụ với 3 trạng từ chỉ cách thức trong Tiếng Anh thông dụng

  • accidentally /ˌæksɪˈdentəli/: vô tình, tình cờ
  • anxiously /ˈæŋkʃəsli/: lo lắng thay
  • boldly /ˈbəʊldli/: đầy mạnh dạn, rõ ràng
  • brightly /ˈbraɪtli/: rực rỡ, tỏa sáng
  • carelessly /ˈkerləsli/: một cách bất cẩn
  • cautiously /ˈkɔːʃəsli/: đầy cảnh giác, tỉnh táo
  • cheerfully /ˈtʃɪrfəli/: vui vẻ thay
  • deliberately /dɪˈlɪbərətli/: chủ ý
  • elegantly /ˈelɪɡəntli/: một cách thanh lịch
  • enthusiastically /ɪnˌθuːziˈæstɪkli/: nhiệt tình, nhiệt huyết
  • exactly /ɪɡˈzæktli/: chính xác
  • fast /fæst/: một cách nhanh chóng
  • fortunately /ˈfɔːrtʃənətli/: may mắn thay
  • frankly /ˈfræŋkli/: một cách thẳng thắn
  • generously /ˈdʒenərəsli/: đầy hào phóng
  • greedily /ˈɡriːdɪli/: háu ăn thay
  • hard /hɑːrd/: một cách khó khăn
  • honestly /ˈɑːnɪstli/: thật thà thay
  • inadequately /ɪnˈædɪkwətli/: một cách không đủ
  • inquisitively /ɪnˈkwɪzətɪvli/: đầy tò mò
  • loosely /ˈluːsli/: một cách lỏng lẻo
  • mysteriously /mɪˈstɪriəsli/: một cách bí ẩn
  • painfully /ˈpeɪnfəli/: đau đớn thay
  • perfectly /ˈpɜːrfɪktli/: hoàn hảo
  • punctually /ˈpʌŋktʃuəli/: một cách đúng giờ
  • recklessly /ˈrekləsli/: đầy liều lĩnh
  • reluctantly /rɪˈlʌktəntli/: một cách miễn cưỡng
  • seriously /ˈsɪriəsli/: nghiêm trọng
  • smoothly /ˈsmuːðli/: thông suốt, trôi chảy thay
  • stealthily /ˈstelθɪli/: một cách lén lút, vụng trộm
  • suspiciously /səˈspɪʃəsli/: nghi ngờ
  • thoughtfully /ˈθɔːtfəli/: chu đáo, biết nghĩ thay
  • unexpectedly /ˌʌnɪkˈspektɪdli/: một cách bất ngờ, không lường trước được
  • vivaciously /vaɪˈveɪʃəsli/: đầy sinh động
  • wisely /ˈwaɪzli/: khôn ngoan thay

5. Bài tập ứng dụng

Sau khi đã tìm hiểu chi tiết về trạng từ chỉ cách thức trong Tiếng Anh, các bạn hãy áp dụng những kiến thức đã học trong phần trên để hoàn thành bài tập trạng từ chỉ cách thức dưới đây:

Bài 1: Khoanh vào đáp án thích hợp:

1. When my teacher talks too ___, it's difficult to understand him.

A. slowly

B. quickly

C. quickly

2. I always study ___ for a big test.

A. hard

B. goodly

C. hardly

3. My dad used to shout ___ when he was angry.

A. loudly

B. noise

C. loud

4. Please try to behave ___ when you meet my family.

A. softly

B. quickly

C. normally

5. She did ___ in her tennis match last week. She won.

A. bad

B. well

C. goodly

6. Please close the door ___ when you enter my room.

A. successfully

B. stupidly

C. gently

7. I'm sitting ___ so I don't want to move.

A. normally

B. comfortably

C. quickly

8. My husband sings ___ when he's in the shower. Even the neighbors can hear him.

A. quietly

B. bigly

C. enthusiastically

9. She laughs ___ at my jokes.

A. well

B. happily

C. angrily

10. Sometimes I need my teacher to talk more ___ so I can hear her better.

A. hardly

B. slowly

C. successfully

(Nguồn: EC English)

Bài 2: Chọn đáp án thích hợp để điền vào chỗ trống:

1. The group found their hotel ____________ after they bought the map of the city.

A. easly

B. easily

C. easy

2. Barbara swims ____________ than Anna because she has stronger arms.

A. fast

B. fastlier

C. faster

3. The girls had to finish their work ____________ because the teacher told them to stop.

A. quickly

B. quick

4. Angelina is a ____________ student. She is kind and pleasant.

A. love

B. lovely

5. Do you think you speak English ____________? Yes, of course!

A. well

B. good

C. goodly

6. Megan is a very ____________ athlete. She loves sports.

A. serious

B. seriously

7. When they heard the bad news, they were very ____________.

A. sadly

B. sad

C. sadder

8. Do you think men drive ____________ women in your country?

A. dangerously

B. more dangerously

C. more dangerously than

9. My teacher said that Warren works ____________ in our class.

A. hardly

B. harder than

C. the hardest

10. I want my children to behave ____________ to every person that they meet.

A. nicely

B. nicily

C. nice

11. When he was a child, Tony spoke very ____________ and his friends couldn't understand him.

A. quiet

B. quieter

C. quietly

12. I wish that I could explain things ____________ my teacher. I always understand what he says in class.

A. clear

B. clearly

C. as clearly as

(Nguồn: University of Victoria)

Đáp án:

Bài 1:

  1. c

  2. a

  3. a

  4. c

  5. b

  6. c

  7. b

  8. c

  9. b

  10. b

Bài 2:

  1. B

  2. A

  3. A

  4. B

  5. A

  6. A

  7. B

  8. C

  9. C

  10. A

  11. C

  12. C

Bài viết trên đã cung cấp cho bạn những kiến thức quan trọng nhất về trạng từ chỉ cách thức trong Tiếng Anh, bao gồm cách thành lập, vị trí trong câu và danh sách các Adverb of manner được sử dụng phổ biến nhất.

Hãy đọc lại bài viết nhiều lần và hoàn thành bài tập để nắm chắc kiến thức, đồng thời tham khảo thêm các bài viết khác để không ngừng cải thiện các kỹ năng Tiếng Anh của mình nhé!

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí