Phần Review 2 Language Tiếng Anh 9 sách Global Success giúp học sinh ôn tập và củng cố kiến thức về phát âm, từ vựng và ngữ pháp đã học trong 3 Units 4-5-6 về các chủ đề: Remembering the past, Our experiences và Vietnamese lifestyle: then and now.
Bài viết này sẽ cung cấp đáp án chi tiết kèm giải thích cho từng bài tập, giúp các bạn học sinh ôn luyện để chuẩn bị cho các bài kiểm tra sắp tới.
Phần Pronunciation giúp các bạn học sinh ôn tập cách phát âm các từ có chứa các âm đã học trong Units 4, 5 và 6.
(Đọc các câu. Chú ý đến những từ được gạch chân. Sau đó nghe và lặp lại.)
1. The water overflowed from the dam and flooded the area. (Nước tràn từ đập và làm ngập khu vực đó.)
2. African American musicians created jazz about 100 years ago. (Các nhạc sĩ người Mỹ gốc Phi đã tạo ra nhạc jazz khoảng 100 năm trước.)
3. The children thought all the food at the party was yummy. (Những đứa trẻ nghĩ tất cả đồ ăn ở bữa tiệc đều ngon.)
4. The presentation focused on the values of teamwork. (Bài thuyết trình tập trung vào các giá trị của làm việc nhóm.)
5. He sometimes remembers his younger days in the mountain village. (Đôi khi anh ấy nhớ về những ngày còn trẻ ở làng miền núi.)
Trong phần từ vựng, các bạn học sinh sẽ được ôn tập từ vựng liên quan đến di sản, trải nghiệm, và lối sống qua các thời kỳ.
(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)
1. Angkor Wat in Cambodia is a World _______ Site.
A. Camping (cắm trại)
B. Construction (xây dựng)
C. Heritage (di sản)
D. Building (tòa nhà)
→ Đáp án: C. Heritage
→ Dịch nghĩa: Angkor Wat ở Campuchia là Di sản Thế giới.
Giải thích: "World Heritage Site" (Di sản Thế giới) là cụm từ cố định.
2. Watching the forest from the top of the mountain is an amazing _______.
A. experience (trải nghiệm)
B. habit (thói quen)
C. sight (cảnh tượng)
D. accident (tai nạn)
→ Đáp án: A. experience
→ Dịch nghĩa: Ngắm rừng từ đỉnh núi là một trải nghiệm tuyệt vời.
Giải thích: "experience" (trải nghiệm) phù hợp nhất với ngữ cảnh mô tả cảm giác đặc biệt khi nhìn từ đỉnh núi xuống.
3. In my grandfather's _______, people travelled mostly on foot or by bike.
A. age (tuổi tác)
B. generation (thế hệ)
C. past (quá khứ)
D. year (năm)
→ Đáp án: B. generation
→ Dịch nghĩa: Vào thế hệ của ông tôi, mọi người chủ yếu đi bộ hoặc đi xe đạp.
Giải thích: "generation" (thế hệ) là từ phù hợp khi nói về một khoảng thời gian trong quá khứ gắn với một nhóm người cùng độ tuổi.
4. The word _______ is new to most elderly people. They didn't know about it in their time.
A. 'eco-tour' (du lịch sinh thái)
B. 'dance' (khiêu vũ)
C. 'festival' (lễ hội)
D. 'community' (cộng đồng)
→ Đáp án: A. 'eco-tour'
→ Dịch nghĩa: Từ ‘eco-tour' là mới với hầu hết người cao tuổi. Họ không biết về nó vào thời của họ.
Giải thích: Trong bối cảnh so sánh giữa quá khứ và hiện tại, "eco-tour" là khái niệm mới đối với người cao tuổi.
5. Nowadays, _______ books have significantly replaced paper books.
A. science (khoa học)
B. picture (tranh ảnh)
C. comic (truyện tranh)
D. online (trực tuyến)
→ Đáp án: D. online
→ Dịch nghĩa: Ngày nay, sách trực tuyến đã thay thế đáng kể sách giấy.
Giải thích: "online books" (sách trực tuyến/sách điện tử) phù hợp với ngữ cảnh “thay thế sách giấy” của câu.
(Viết dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành mỗi câu.)
1. I have _______ memories about my trip to Sentosa in Singapore. (forget)
→ Đáp án: unforgettable
Dịch nghĩa: Tôi có những kỷ niệm khó quên về chuyến đi đến Sentosa ở Singapore.
Giải thích: Cần tính từ "unforgettable" (khó quên) để bổ nghĩa cho "memories".
2. Children nowadays are more aware of environment _______ than we did in the past. (protect)
→ Đáp án: protection
Dịch nghĩa: Trẻ em ngày nay có nhận thức về bảo vệ môi trường hơn chúng ta trong quá khứ.
Giải thích: Sau "environment" cần danh từ "protection" tạo thành cụm "environment protection" (bảo vệ môi trường).
3. The most memorable part of our _______ was the boat ride on the River Cam. (tourism)
→ Đáp án: tour
Dịch nghĩa: Phần đáng nhớ nhất trong chuyến du lịch của chúng tôi là chuyến đi thuyền trên sông Cam.
Giải thích: Cần danh từ "tour" (chuyến du lịch) thay vì "tourism" (ngành du lịch).
4. England is very good at _______ its historic buildings and monuments. (preserve)
→ Đáp án: preserving
Dịch nghĩa: Nước Anh rất giỏi trong việc bảo tồn các tòa nhà và di tích lịch sử.
Giải thích: Sau giới từ "at" cần động từ dạng V-ing, "preserving" (bảo tồn).
5. We are getting ready for our graduation _______. (perform)
→ Đáp án: performance
Dịch nghĩa: Chúng tôi đang chuẩn bị cho buổi biểu diễn tốt nghiệp của mình.
Giải thích: Cần danh từ "performance" (buổi biểu diễn) để tạo thành cụm danh từ sau tính từ sở hữu "our".
Phần Grammar hệ thống lại các cấu trúc ngữ pháp quan trọng đã học trong Units 4-5-6, bao gồm: wish clauses (câu ước), past continuous (quá khứ tiếp diễn) và các động từ khuyết thiếu.
(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)
(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)
1. Do you _______ not showing this photo in your presentation?
A. wish (ước)
B. mind (phiền)
C. decide (quyết định)
D. think (nghĩ)
→ Đáp án: B. mind
→ Dịch nghĩa: Bạn có phiền không hiển thị bức ảnh này trong bài thuyết trình của bạn không?
Giải thích: "Do you mind + (not) V-ing?" là cấu trúc hỏi ai có phiền khi (không) làm gì một cách lịch sự.
2. We _______ we had more time to research changes in our village.
A. fancy (thích)
B. decide (quyết định)
C. wish (ước)
D. like (thích)
→ Đáp án: C. wish
→ Dịch nghĩa: Chúng tôi ước chúng tôi có nhiều thời gian hơn để nghiên cứu những thay đổi trong làng của chúng tôi.
Giải thích: "wish + S + V-ed/V2" diễn tả điều ước không có thật ở hiện tại. Thực tế là họ không có đủ thời gian.
3. - How is your ceramic course?
Fantastic. I _______ how to make simple items.
A. have learnt (đã học)
B. was learning (đang học)
C. learnt (đã học)
D. learn (học)
→ Đáp án: A. have learnt
→ Dịch nghĩa:
Giải thích: Trong ngữ cảnh này, người nói chưa học xong trong khóa học, dùng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả hành động đã xảy ra nhưng có thể tiếp diễn trong tương lai
4. I went to the Exhibit Hall while my friend Mark _______ to the museum attendant.
A. talked (đã nói)
B. was talking (đang nói)
C. has talked (đã nói)
D. talks (nói)
→ Đáp án: B. was talking
→ Dịch nghĩa: Tôi đã đến Phòng Triển lãm trong khi bạn tôi Mark đang nói chuyện với nhân viên bảo tàng.
Giải thích: "While" + past continuous (quá khứ tiếp diễn) diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ.
5. I wish I _______ visit Angkor Wat in Cambodia.
A. can (có thể)
B. should (nên)
C. will (sẽ)
D. could (có thể)
→ Đáp án: D. could
→ Dịch nghĩa: Tôi ước tôi có thể đến thăm Angkor Wat ở Campuchia.
Giải thích: "wish + S + could + V" diễn tả ước muốn điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.
(Sử dụng dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành các câu.)
1. We (walk) _______ down the hill when we saw the castle. It was so beautiful in the sunset.
→ Đáp án: were walking
Dịch nghĩa: Chúng tôi đang đi xuống đồi khi chúng tôi nhìn thấy lâu đài. Nó rất đẹp trong ánh hoàng hôn.
Giải thích: Past continuous (were walking) diễn tả hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào (saw).
2. I wish I (have) _______ more time to spend at the Viet Nam National Village for Ethnic Culture and Tourism.
→ Đáp án: had
Dịch nghĩa: Tôi ước tôi có nhiều thời gian hơn để dành cho Làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc Việt Nam.
Giải thích: "wish + S + V2/V-ed" diễn tả điều ước không có thật ở hiện tại.
3. _______ you (ever / make) _______ a handicraft item?
→ Đáp án: Have you ever made
Dịch nghĩa: Bạn đã bao giờ làm một món đồ thủ công chưa?
Giải thích: Present perfect (have/has + V3/V-ed) với "ever" hỏi về trải nghiệm.
4. We all decided (choose) _______ the Return to the Past.
→ Đáp án: to choose
Dịch nghĩa: Tất cả chúng tôi đã quyết định chọn "Trở về Quá khứ".
Giải thích: "decide + to-V" (quyết định làm gì).
5. Do you mind (search) _______ for more information about Japanese cartoons?
→ Đáp án: searching
Dịch nghĩa: Bạn có phiền tìm kiếm thêm thông tin về phim hoạt hình Nhật Bản không?
Giải thích: "mind + V-ing" (phiền làm gì).
Phần Review 2 Language Tiếng Anh 9 đã giúp các bạn học sinh ôn tập và củng cố toàn bộ kiến thức về phát âm, từ vựng và ngữ pháp quan trọng liên quan đến các chủ đề về lịch sử, trải nghiệm và lối sống đã học trong 3 Units 4-5-6.
Hy vọng phần đáp án chi tiết kèm giải thích trong bài viết này sẽ giúp các bạn tự tin hơn trong việc ôn tập và đạt kết quả cao trong các bài kiểm tra.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ