Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Lời giải Tiếng Anh lớp 8 Unit 10 A Closer Look 2 (Grammar) chi tiết
Nội dung

Lời giải Tiếng Anh lớp 8 Unit 10 A Closer Look 2 (Grammar) chi tiết

Post Thumbnail

Phần A Closer Look 2 Unit 10 lớp 8 tập trung vào 2 chủ điểm ngữ pháp quan trọng: Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian (Prepositions of place and time) và Đại từ sở hữu (Possessive pronouns).

Bài viết này sẽ cung cấp đáp án kèm giải thích chi tiết cho các bài tập giúp các bạn học sinh nắm chắc kiến thức và tự tin hoàn thành bài tập tương tự.

I. Prepositions of place and time

Phần này giúp các bạn học sinh ôn tập và thực hành cách sử dụng các giới từ chỉ nơi chốn (at, in, on, opposite, in front of...) và giới từ chỉ thời gian (in, for, by).

1. Complete the sentences with at, in, in front of, on, opposite, or under.

(Hoàn thành các câu với at, in, in front of, on, opposite, hoặc under)

Đáp án:

1. Lily's house is at the end of this street. (Nhà của Lily ở cuối con phố này.)

Giải thích: Cụm từ "at the end of + N" mang nghĩa là "ở cuối của cái gì đó".

2. Players always sit opposite each other in a chess game. (Các người chơi luôn ngồi đối diện nhau trong một ván cờ vua.)

Giải thích: Trong cờ vua, hai người chơi luôn ngồi đối diện với nhau.

3. She looked under the table and finally found her smartwatch. (Cô ấy nhìn xuống dưới gầm bàn và cuối cùng đã tìm thấy chiếc đồng hồ thông minh của mình.)

Giải thích: Ngữ cảnh tìm đồ vật bị mất thường là ở dưới gầm bàn/ghế.

4. Don't walk on the street. Walk on the pavement. (Đừng đi bộ dưới lòng đường. Hãy đi bộ trên vỉa hè.)

Giải thích: "On the street" (trên đường/lòng đường), "on the pavement" (trên vỉa hè).

5. Ann stood in front of me in a line to get on the bus. (Ann đứng phía trước tôi trong hàng để lên xe buýt.)

Giải thích: Trong ngữ cảnh xếp hàng lên xe buýt, mọi người đứng nối tiếp nhau, và đứng trước ai đó sẽ dùng "in front of".

2. Circle the correct preposition in each sentence.

(Khoanh tròn giới từ đúng trong mỗi câu)

Quy tắc:

  • in + khoảng thời gian: trong bao lâu (có thể diễn tả ý tương lai)

VD: in ten years (trong 10 năm nữa).

  • for + khoảng thời gian: Kéo dài trong bao lâu

VD: for three hours (trong 3 tiếng).

  • by + mốc thời gian xác định: Trước hoặc không muộn hơn thời gian đó

VD: by 6 p.m (trước 6 giờ tối).

Cách dùng giới từ chỉ thời gian In - For - By
Cách dùng giới từ chỉ thời gian In - For - By

Đáp án:

1. Let's get ready by / on / for 10 a.m. We are meeting Dr Saito at 10:15. (Hãy sẵn sàng trước 10 giờ sáng. Chúng ta sẽ gặp Tiến sĩ Saito lúc 10:15.)

Đáp án: by

Giải thích: by + mốc thời gian: hoàn thành việc gì trước hoặc không muộn hơn thời điểm đó. → get ready by 10 a.m. = chuẩn bị xong trước 10 giờ (vì 10:15 đã gặp bác sĩ).

2. The first camera phone appeared on / at / in May 1999 in Japan. (Chiếc điện thoại có camera đầu tiên xuất hiện vào tháng 5 năm 1999 tại Nhật Bản.)

Đáp án: in

Giải thích: in + tháng / năm / thế kỷ → in May 1999.

3. We will be away on / for / by two weeks. (Chúng tôi sẽ đi vắng trong hai tuần.)

Đáp án: for

Giải thích: for + khoảng thời gian (bao lâu) → for two weeks = trong vòng hai tuần.

4. In the UK, supermarkets always close early in / by / on Sundays. (Ở Anh, các siêu thị luôn đóng cửa sớm vào các ngày Chủ nhật.)

Đáp án: on

Giải thích: on + ngày trong tuần / ngày cụ thể → on Sundays dùng để nói thói quen lặp lại vào các ngày Chủ nhật.

5. I think language barriers will disappear in / for / by 30 years. (Tôi nghĩ rào cản ngôn ngữ sẽ biến mất trong 30 năm nữa.)

Đáp án: in

Giải thích: in + khoảng thời gian trong tương lai → diễn tả sau bao lâu thì việc gì xảy ra → in 30 years = sau 30 năm nữa.

3. Complete the text with the prepositions from the box. Use each preposition only ONCE.

(Hoàn thành đoạn văn với các giới từ trong khung. Sử dụng mỗi giới từ chỉ MỘT LẦN)

Đáp án:

(1) in (in + khoảng thời gian trong tương lai)

(2) By (by + mốc thời gian: trước hoặc không muộn hơn thời điểm đó)

(3) at (at home (ở nhà) cụm cố định chỉ địa điểm)

(4) on (on dùng với phương tiện truyền thông, công nghệ)

(5) for (for + khoảng thời gian)

Đoạn văn hoàn chỉnh:

I think smartphones will change a lot (1) in the near future. They will be much thinner. (2) By 2035, we might be able to roll a phone like a sheet of paper. They will become much smarter, too. They will be able to charge their battery automatically when we are (3) at home. They might check the latest news (4) on the Internet. We won't have to wait (5) for a long time for these super smartphones.

Tôi nghĩ điện thoại thông minh sẽ thay đổi rất nhiều trong tương lai gần. Chúng sẽ mỏng hơn nhiều. Đến trước năm 2035, chúng ta có thể cuộn điện thoại lại như một tờ giấy. Chúng cũng sẽ trở nên thông minh hơn nhiều. Chúng sẽ có thể tự động sạc pin khi chúng ta ở nhà. Chúng có thể kiểm tra tin tức mới nhất trên Internet. Chúng ta sẽ không phải chờ đợi trong một thời gian dài để có được những chiếc siêu điện thoại thông minh này.

4. Work in pairs. Tell each other whether you agree or disagree with the following ideas.

(Làm việc theo cặp. Nói cho nhau biết bạn đồng ý hay không đồng ý với những ý kiến sau)

TOPIC 1: We should not use our smartphones for more than a few hours every day. (Chúng ta không nên sử dụng điện thoại thông minh quá vài giờ mỗi ngày).

Gợi ý trả lời:

Agree (Đồng ý)

I agree that we should not use our smartphones for more than a few hours every day. Using smartphones too much is bad for our eyes and health. It can also make us tired and addicted. Instead of spending too much time on phones, we should study, exercise, and communicate with people face to face.

(Mình đồng ý rằng chúng ta không nên sử dụng điện thoại thông minh quá vài giờ mỗi ngày. Việc dùng điện thoại quá nhiều gây hại cho mắt và sức khỏe. Nó cũng có thể khiến chúng ta mệt mỏi và bị nghiện. Thay vì dành quá nhiều thời gian cho điện thoại, chúng ta nên học tập, tập thể dục và giao tiếp trực tiếp với mọi người).

Disagree (Không đồng ý)

I disagree with this idea because smartphones are very useful in our daily lives. We use them to study, communicate with friends, and find information. If we use smartphones in a smart way, using them for many hours a day is not a problem.

(Mình không đồng ý với ý kiến này vì điện thoại thông minh rất hữu ích trong cuộc sống hằng ngày. Chúng ta dùng điện thoại để học tập, liên lạc với bạn bè và tìm kiếm thông tin. Nếu biết sử dụng điện thoại một cách hợp lý, việc dùng nhiều giờ mỗi ngày sẽ không phải là vấn đề.)

TOPIC 2: By 2050, the way people communicate with each other will be different from now. (Đến năm 2050, cách mọi người giao tiếp với nhau sẽ khác so với bây giờ).

Gợi ý trả lời:

Agree (Đồng ý)

I agree that by 2050, the way people communicate with each other will be different from now. In the future, people may use more video calls, social media, and smart devices to communicate. Technology will play an important role and change the way people talk to each other.

(Mình đồng ý rằng đến năm 2050, cách mọi người giao tiếp với nhau sẽ khác so với bây giờ. Trong tương lai, con người có thể sử dụng nhiều hơn các cuộc gọi video, mạng xã hội và thiết bị thông minh để giao tiếp. Công nghệ sẽ đóng vai trò quan trọng và làm thay đổi cách con người trò chuyện với nhau.)

Disagree (Không đồng ý)

I disagree with this idea because face-to-face communication will always be important. Although technology develops, people still like to meet and talk to each other in person. Some ways of communication may change, but basic communication will remain the same.

(Mình không đồng ý với ý kiến này vì giao tiếp trực tiếp sẽ luôn quan trọng. Mặc dù công nghệ phát triển, con người vẫn thích gặp gỡ và trò chuyện trực tiếp với nhau. Một số cách giao tiếp có thể thay đổi, nhưng những hình thức giao tiếp cơ bản vẫn sẽ được giữ nguyên.)

II. Possessive pronouns

Phần bài học này giúp các bạn làm quen và luyện tập cách dùng đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) để thay thế cho tính từ sở hữu + danh từ.

Cách dùng đại từ sở hữu
Cách dùng đại từ sở hữu

Quy tắc:

Possessive Pronoun (Đại từ sở hữu) = Possessive Adjective (Tính từ sở hữu) + Noun (Danh từ).

Ví dụ: My book = Mine; Your pen = Yours

Cấu trúc: Noun + of + Đại từ sở hữu

Ví dụ: A friend of mine

5. Complete the second sentence so that it has the same meaning as the first sentence.

(Hoàn thành câu thứ hai sao cho nó có cùng nghĩa với câu đầu tiên)

Đáp án:

1. Jack is one of her cousins. (Jack là một trong những người anh em họ của cô ấy).

Jack is a cousin of hers.

Giải thích : Đại từ sở hữu hers thay cho her cousins.

2. Is this one of his tablets? (Đây có phải là một trong những chiếc máy tính bảng của anh ấy không?).

Is this a tablet of his?

Giải thích: Đại từ sở hữu his thay cho his tablets.

3. Can I borrow a pencil of yours? (Tôi có thể mượn một chiếc bút chì của bạn không?).

Can I borrow one of your pencils?

Giải thích: Đại từ sở hữu yours = your pencils.

4. You look like Nick and Peter. Are you one of their relatives? (Bạn trông giống Nick và Peter. Bạn có phải là một người họ hàng của họ không?).

Are you a relative of theirs?

Giải thích: Đại từ sở hữu theirs thay cho their relatives.

5. Last year, two of our classmates won scholarships to the US. (Năm ngoái, hai người bạn cùng lớp của chúng tôi đã giành học bổng đi Mỹ).

Last year, two classmates of ours won scholarships to the US.

Giải thích: Đại từ sở hữu ours thay cho our classmates.

Phần A Closer Look 2 Unit 10 Tiếng Anh 8 cung cấp cho các bạn học sinh kiến thức quan trọng về giới từ chỉ nơi chốn và thời gian (prepositions of place and time) và đại từ sở hữu (possessive pronouns). Đây là những điểm ngữ pháp xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và các bài kiểm tra.

Hy vọng phần lời giải cụ thể trên đây sẽ giúp các bạn nắm vững kiến thức để sử dụng chính xác trong học tập và giao tiếp thường ngày.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ