Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) là chủ điểm kiến thức ngữ pháp cơ bản và quan trọng mà bất cứ người học Tiếng Anh nào cũng cần nắm được.

Kiến thức cần biết về tính từ sở hữu trong Tiếng Anh

Kiến thức cần biết về tính từ sở hữu trong Tiếng Anh

Trong bài học hôm nay, IELTS LangGo sẽ tổng hợp cho bạn những kiến thức cần biết về tính từ sở hữu trong Tiếng Anh để bạn có thể hiểu và sử dụng một cách chính xác.

1. Định nghĩa Tính từ sở hữu trong Tiếng Anh (Possessive Adjectives)

Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) là một thành phần ngữ pháp trong câu, đứng trước danh từ nhằm chỉ rõ danh từ đó thuộc quyền sở hữu của ai/cái gì.

Ví dụ:

  • I asked Harry if I could borrow his car. (Tôi hỏi Harry rằng liệu tôi có thể mượn xe của anh ấy.)
  • Her dog is so cute. (Con chó của cô ấy thật dễ thương.)

Ngoài ra, tính từ sở hữu còn được dùng để thể hiện mối quan hệ giữa ai với ai, hoặc giữa ai với cái gì.

Ví dụ:

  • My mother is a gentle woman. (Mẹ tôi là một người phụ nữ dịu dàng.)
  • Nam and Minh are hanging out with their high school friends. (Nam và Minh đang ra ngoài với bạn cấp 3 của họ.)

Một số ví dụ về tính từ sở hữu trong Tiếng Anh

Một số ví dụ về tính từ sở hữu trong Tiếng Anh

Vậy sau tính từ sở hữu là gì?

Từ khái niệm và ví dụ, các bạn cũng có thể dễ dàng nhận ra vị trí của tính từ sở hữu trong câu: Tính từ sở hữu đứng trước các danh từ hoặc cụm danh từ để bổ sung ý nghĩa về tính sở hữu cho danh từ/cụm danh từ đó.

Ví dụ:

  • You didn’t submit your mid-term assignments on due course. (Bạn chưa nộp bài tập giữa kỳ đúng hạn.)
  • My mind went blank when I sat for the Math exam, although I had prepared for it carefully the night before. (Đầu tôi trống rỗng khi tôi làm bài thi Toán, dù tối trước đó tôi đã chuẩn bị rất cẩn thận.)

2. Danh sách tính từ sở hữu trong Tiếng Anh (Possessive adjectives list)

Trong Tiếng Anh có 7 tính từ sở hữu tương ứng với 7 đại từ nhân xưng, các bạn cùng theo dõi ngay bảng dưới đây để tránh nhầm lẫn khi sử dụng nhé.

Đại từ nhân xưng

(Personal pronouns)

Tính từ sở hữu

(Possessive Adjectives)

Ví dụ

I (tôi)

My (của tôi)

I can’t give my phone numbers to any strangers. (Tớ không thể đưa số điện thoại của tớ cho người lạ được.)

You (bạn - số ít)

Your (của bạn)

Where did you leave your luggage? (Cậu để hành lý của cậu ở đâu vậy?)

You (các bạn - số nhiều)

Your (của các bạn)

Where have you been? Your mother is looking for you. (Các cháu đi đâu vậy? Mẹ cháu đang tìm các cháu đấy!)

He (anh ấy)

His (của anh ấy)

Since his affair was revealed to the press, he hasn’t spoken a word. (Kể từ khi vụ ngoại tình của anh ta bị lộ với báo chí, anh ta vẫn chưa nói một lời nào.)

She (cô ấy)

Her (của cô ấy)

While she was working, her laptop suddenly broke down. (Khi cô ấy đang làm việc thì máy tính cô ấy đột nhiên sập nguồn.)

They (họ)

Their (của họ)

After graduating from college, they work for their family business. (Sau khi tốt nghiệp cao đẳng, họ làm việc cho doanh nghiệp của gia đình.)

We (chúng ta)

Our (của chúng ta)

We haven’t figured out why our job application forms got rejected. (Chúng tôi vẫn chưa hiểu tại sao đơn xin việc của chúng tôi bị từ chối.)

It (nó)

Its (của nó)

The cat seems happy because it is waving its tail. (Con mèo có vẻ vui vì nó đang vẫy đuôi.)

3. Cách sử dụng tính từ sở hữu trong Tiếng Anh

Các tính từ sở hữu như my, your, our,... rất quen thuộc và thông dụng nhưng có thể nhiều bạn chưa biết chính xác tính từ sở hữu được dùng trong các trường hợp nào.

Cùng LangGo tìm hiểu ngay 5 cách sử dụng tính từ sở hữu thông dụng nhất.

5 cách dùng tính từ sở hữu trong Tiếng Anh

5 cách dùng tính từ sở hữu trong Tiếng Anh

3.1. Đứng trước bổ nghĩa cho danh từ (không có mạo từ a, an, the)

Tính từ sở hữu (Possessive adjective) thường đứng trước các danh từ hoặc cụm danh từ không đi kèm với mạo từ như a, an hay the.

Ví dụ:

  • My bedroom overlooks the stunning view of Van Quan Lake. (Phòng ngủ của tôi hướng ra khung cảnh hồ Văn Quán tuyệt đẹp.)
  • His wife is a professor at the Foreign Trade University. (Vợ ông ấy là một giáo sư tại Đại học Ngoại thương.)

3.2. Chỉ sự sở hữu của người hoặc vật với danh từ đứng sau nó

Tính từ sở hữu thường đứng trước một danh từ hoặc cụm danh từ để bổ sung ý nghĩa nó thuộc về ai đó hay vật gì đó.

Ví dụ:

  • Our home has been designed by a well-known Italian architect. (Ngôi nhà của chúng tôi được thiết kế bởi một kiến trúc sư người Ý có tiếng.)
  • Her bike was stolen yesterday. (Chiếc xe của cô ấy bị mất cắp ngày hôm qua.)

3.3. Dùng để chỉ mối quan hệ

Trong một số trường hợp, tính từ sở hữu được dùng trước các danh từ để chỉ mối quan hệ giữa người với người, hoặc người với vật thay vì diễn tả “sự sở hữu”.

Ví dụ:

  • Where is your uncle? (Chú của bạn đâu?)

=> Trong VD trên, nhân vật uncle không được hiểu là thuộc sở hữu của người được hỏi mà chỉ mối quan hệ của uncle với người được hỏi.

3.4. Dùng khi đề cập đến các bộ phận cơ thể của con người

Khi muốn nói đến các bộ phận trên cơ thể, chúng ta cũng dùng các tính từ sở hữu.

Tính từ sở hữu dùng khi nói đến các bộ phận trên cơ thể

Tính từ sở hữu dùng khi nói đến các bộ phận trên cơ thể

Ví dụ:

  • My hair is dry and brittle so I am going to get a trim. (Tóc tôi khô và dễ gãy nên tôi chuẩn bị đi tỉa tóc.)
  • He’s got a bruise on his thigh because he accidentally crashed into a table. (Anh ấy có một vết bầm ở đùi vì anh ấy không may va phải cái bàn.)

3.5. Tính từ sở hữu được thay thế bởi mạo từ “the” trong một số thành ngữ

Thành ngữ (idioms) thường được người bản xứ sử dụng khá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong nhiều idiom có liên quan đến một bộ phận cơ thể, mạo từ the sẽ được thêm vào câu để thay thế cho tính từ sở hữu.

Ví dụ:

  • When a pretty girl came in, Jack started to blush and get red in the nose. (Lúc một cô bé xinh xắn bước vào, Jack bắt đầu đỏ mặt và đỏ mũi.)
  • When I was about to leave, those kids took me by the hand and burst into tears. (Khi tôi chuẩn bị rời đi, lũ trẻ đó đã cầm tay tôi và bật khóc.)

4. Lưu ý về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và tính từ sở hữu

Bên cạnh 5 cách dùng tính từ sở hữu trong Tiếng Anh mà IELTS LangGo đã đề cập trong phần trên, các bạn cũng cần lưu ý:

Tính từ sở hữu phụ thuộc vào đại từ nhân xưng (người sở hữu) chứ không phụ thuộc vào người hay vật thuộc sở hữu của người đó nên không bị ảnh hưởng bởi số lượng vật bị sở hữu.

Ví dụ:

  • Since Marry moved to a new school, she has gotten on well with her classmates. (Kể từ khi Marry chuyển sang trường mới, con bé đã làm quen tốt với những người bạn cùng lớp.)

=> Tính từ sở hữu her phụ thuộc vào đại từ nhân xưng she chứ không phụ thuộc vào số lượng classmates.

  • I see my dentist twice a year to check my oral health. (Tôi đi gặp nha sĩ của tôi hai lần mỗi năm để kiểm tra sức khỏe răng miệng.)

=> Tính từ sở hữu my phụ thuộc vào đại từ nhân xưng I và không bị ảnh hưởng bởi danh từ dentist hay oral health.

5. Phân biệt tính từ sở hữu (Possessive adjectives) và Đại từ sở hữu (Possessive pronoun)

Khi sử dụng tính từ sở hữu trong Tiếng Anh, nhiều bạn vẫn còn bị nhầm lẫn với đại từ sở hữu. Vậy hai khái niệm này có gì giống và khác nhau?

IELTS LangGo sẽ hướng dẫn các bạn cách phân biệt tính từ sở hữu (Possessive adjectives) và Đại từ sở hữu (Possessive pronoun).

Phân biệt đại từ sở hữu và tính từ sở hữu trong Tiếng Anh

Phân biệt đại từ sở hữu và tính từ sở hữu trong Tiếng Anh

Giống nhau:

  • Đại từ sở hữu và tính từ sở hữu đều được dùng để chỉ sự sở hữu của người hoặc vật với một chủ thể nào đó.
  • Mỗi đại từ nhân xưng tương ứng với 1 đại từ sở hữu và tính từ sở hữu nhất định.

 Bảng tính từ sở hữu và đại từ sở hữu tương ứng với đại từ nhân xưng

Bảng tính từ sở hữu và đại từ sở hữu tương ứng với đại từ nhân xưng

Khác nhau:

  • Tính từ sở hữu luôn đi kèm danh từ hoặc cụm danh từ để bổ sung ý nghĩa. Đại từ sở hữu không đi kèm danh từ vì nó đã thay thấy cho danh từ. Công thức: Đại từ sở hữu = Tính từ sở hữu + Danh từ.
  • Tính từ sở hữu + danh từ có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, trong khi Đại từ sở hữu chỉ có thể làm tân ngữ.

Ví dụ:

Q: Whose pencil is this?

A: It is mine. (= It is my pencil.)

6. Bài tập tính từ sở hữu

Để hiểu rõ hơn những kiến thức về tính từ sở hữu trong Tiếng Anh, các bạn hãy áp dụng ngay để làm các bài tập ứng dụng dưới đây nhé.

Bài 1: Điền tính từ sở hữu phù hợp vào ô trống:

  1. Two students didn't do my/your/his/her/our/their/its mathematics homework.
  2. I have a car. My/Your/His/Her/Our/Their/Its color is black.
  3. We have a dog. My/Your/His/Her/Our/Their/Its name is Pancho.
  4. Nancy is from England. My/Your/His/Her/Our/Their/Its husband is from Australia.
  5. Ann and Nadia go to a high school. My/Your/His/Her/Our/Their/Its little brother goes to a primary school.
  6. Alan has a van. My/Your/His/Her/Our/Their/Its van is very old.
  7. We go to a high school. My/Your/His/Her/Our/Their/Its high school is fantastic.
  8. I like singing. My/Your/His/Her/Our/Their/Its mother sings with me.
  9. François and Alain are French. My/Your/His/Her/Our/Their/Its family is from France.
  10. Mary likes my/your/his/her/our/their/its grandmother. She often visits her.

(Nguồn: My English Pages)

Bài 2: Lựa chọn tính từ sở hữu hoặc đại từ sở hữu

  1. Is this cup (your/yours)?
  2. You might want (your/yours) phone.
  3. Don't stand on (my/mine) foot!
  4. The gray scarf is (my/mine).
  5. We should take (our/ours) coats.
  6. He dropped (my/mine) bag.
  7. Are these phones (their/theirs)?
  8. These cakes are (our / ours)!
  9. Are those children (your / yours)?
  10. She gave him (her / hers) suitcase.

(Nguồn: Perfect English Grammar)

Đáp án

Bài 1:

  1. Their
  2. Its
  3. Its
  4. Her
  5. Their
  6. His
  7. Our
  8. My
  9. Their
  10. her

Bài 2:

  1. yours
  2. your
  3. my
  4. mine
  5. our
  6. my
  7. theirs
  8. ours
  9. yours
  10. her

Qua bài học này, IELTS LangGo hy vọng đã giúp các bạn hiểu rõ cách sử dụng tính từ sở hữu trong Tiếng Anh (Possessive adjective) qua lý thuyết và bài tập thực hành.

Bạn có thể tham khảo những kiến thức Ngữ pháp thú vị và bổ ích khác trên website LangGo để không ngừng cải thiện trình độ Tiếng Anh của mình nhé!

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí