Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Giới từ chỉ nơi chốn: Tưởng không dễ mà dễ không tưởng

Nội dung [Hiện]

Hệ thống giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh khá đa dạng và không tuân theo một nguyên tắc cụ thể. Người học chỉ có thể ghi nhớ và áp dụng chúng vào bài tập.

Ngoài một số giới từ chỉ nơi chốn quen thuộc như in, on, at còn rất nhiều giới từ khác cũng được sử dụng để miêu tả lại vị trí của người hoặc vật. Cùng LangGo tìm hiểu về cách dùng giới từ chỉ nơi chốn này cũng như ứng dụng chúng vào bài tập ôn tập nhé!

Giới từ chỉ nơi chốn không hề khó như các bạn nghĩ đâu nhé!

Giới từ chỉ nơi chốn không hề khó như các bạn nghĩ đâu nhé!

1. Khái niệm giới từ chỉ nơi chốn

Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place) là những từ đứng trước những danh từ chỉ địa điểm nhằm miêu tả vị trí của người hoặc vật đang được nhắc đến trong câu.

Về cơ bản, các giới từ chỉ nơi chốn không tuân theo quy luật cụ thể nào. Hơn nữa, có một số cặp giới từ mang nghĩa giống nhau nhưng có cách dùng khác nhau khiến nhiều người học nhầm lẫn, dẫn tới sai sót trong bài kiểm tra. Vì vậy, các bạn cần lưu ý để có thể sử dụng chính xác, phù hợp giới từ trong từng ngữ cảnh.

Giới từ chỉ nơi chốn được dùng để miêu tả địa điểm, vị trí

Giới từ chỉ nơi chốn được dùng để miêu tả địa điểm, vị trí

2. Các giới từ chỉ nơi chốn thường gặp và cách dùng

In, on, at là các giới từ chỉ nơi chốn thông dụng nhất trong Tiếng Anh. Bên cạnh đó, còn một số giới từ chỉ nơi chốn khác mà bạn cũng cần năm chắc. Dưới đây là cách dùng giới từ chỉ nơi chốn chi tiết mà bạn nên ghi nhớ.

2.1. Phân biệt cách dùng In, On, At

Trong tiếng Anh, một nội dung nhiều bạn nhầm lẫn và thắc mắc nhất là cách phân biệt 3 giới từ phổ biến in, on, at. Các giới từ này có chức năng nối danh từ, đại từ và cụm danh từ với các bộ phận khác trong câu. Cùng xem cách dùng in, on, at chỉ địa điểm khác nhau như thế nào nhé!

Giới từ chỉ nơi chốn

Cách dùng

Ví dụ

In (ở, trong)

Giới từ In thường được sử dụng trước các danh từ chỉ nơi chốn lớn như:

  • Khoảng không gian lớn như vũ trụ, lục địa, thành phố, quốc gia.

  • Khoảng không gian chứa nước như biển, đại dương

  • Các văn phòng, tòa nhà

  • Phương hướng

  • Dog was the first animal to float in space. (Chó là động vật đầu tiên bay lơ lửng trong không gian.)

  • There was a kid swimming in the river. (Có một đứa trẻ đang bơi trên sông.)

  • There’s no-one in the office building. (Không có ai ở trong tòa nhà cả.)

  • I have an uncle who lives in the south of England. (Tôi có một người chú sống ở phía nam nước Anh.)

On (trên)

Giới từ On có các cách dùng phổ biến sau đây:

  • Đứng trước tên đường

  • Chỉ vị trí

  • Vị trí trên bề mặt phẳng

  • Dùng trước tên các phương tiện giao thông công cộng

  • There is a Italian cafe on Nguyen Khuyen street. (Có một tiệm cà phê Ý trên đường Nguyễn Khuyến.)

  • I sat on the grass and watched my children flying kites. (Tôi ngồi trên cỏ và nhìn những đứa trẻ của tôi chơi thả diều.)

  • Have you seen the notice on the door? (Bạn có thấy thông báo trên cửa không?)

  • He bought a ticket and got on a train to London. (Anh ấy mua vé và lên một chuyến tàu đến London.)

At

Giới từ At được dùng để:

  • Nói về một địa điểm xác định

  • Chỉ số nhà

  • Chỉ nơi làm việc, học tập

  • Chỉ những sự kiện, bữa tiệc

  • I met him at the bus stop yesterday.

  • We used to live at 4D Nguyen Trai street. (Chúng tôi từng sống ở 4D đường Nguyễn Trãi.)

  • He doesn’t remember his first day at university. (Anh ấy không nhớ ngày đầu tiên học ở đại học của mình.)

Bộ ba giới từ chỉ nơi chốn In, On, At khiến nhiều người học “đau đầu” 

Bộ ba giới từ chỉ nơi chốn In, On, At khiến nhiều người học “đau đầu”

Bạn có thể xem thêm cách dùng giới từ in, on, at chi tiết qua video dưới đây nhé!

Cách dùng giới từ IN/ON/AT trong tiếng Anh

2.2. In front of

Giới từ In front of có nghĩa là phía trước, dùng để diễn tả người hoặc vật ở vị trí trước một người hoặc vật khác gần đó.

Ví dụ:

  • A famous band performed in front of audience. (Một ban nhạc nổi tiếng biểu diễn trước khán giả.)

  • The students made a speech in front of all teachers. (Những học sinh phát biểu trước toàn bộ giáo viên.)

  • The woman standing in the queue in front of me looks beautiful. (Người phụ nữ đứng trước tôi trong hàng trông rất xinh.)

  • Teenagers normally behaviors well in front of their parents. (Thanh thiếu niên thường cư xử tốt trước mặt bố mẹ họ.)

2.3. Behind

Trái ngược với In front of, giới từ chỉ nơi chốn Behind có nghĩa là ‘phía sau’.

Ví dụ:

  • Mark was accidentally left behind but he soon caught up with us. (Mark bị vô tình bỏ lại phía sau nhưng anh ấy đã nhanh chóng bắt kịp chúng tôi.)

  • There was a police car behind me so I slowed down. (Có một chiếc xe cảnh sát ở đằng sau tôi nên tôi đi chậm lại.)

  • The teacher entered the room with the students following behind her. (Giáo viên bước vào phòng với học sinh đi theo sau cô ấy.)

Ngoài in, on, at, còn một số giới từ chỉ nơi chốn khác cũng phổ biến không kém

Ngoài in, on, at, còn một số giới từ chỉ nơi chốn khác cũng phổ biến không kém

2.4. Between

Giới từ chỉ nơi chốn Between có nghĩa là ‘ở giữa’, dùng để chỉ vị trí của hai vật hoặc hai người.

Ví dụ:

  • It is wrong to claim that there is a link between unemployment and poverty. (Khẳng định rằng có sự liên hệ giữa thất nghiệp và nghèo đòi là sai lầm.)

  • The treaty was signed between Britain and France. (Hiệp ước được ký kết giữa nước Anh và nước Pháp.)

  • Look! Our car is stuck between the truck and the bus. (Nhìn kìa! Xe của chúng ta bị kẹt giữa xe tải và xe buýt rồi.)

2.5. Next to/Beside

Hai giới từ chỉ nơi chốn Next toBeside đều diễn tả người hoặc vật, địa điểm nằm sát cạnh nhau.

Ví dụ:

  • The bride stands next to the groom in a wedding. (Cô dâu đứng cạnh chú rể ở đám cưới.)

  • A friend of mine lives next to a river, so we'll go swimming. (Một người bạn của tôi sống cạnh một con sông, vì vậy chúng tôi sẽ đi bơi.)

  • My mother walked beside me when we went up the stair. (Mẹ tôi đi cạnh tôi khi chúng tôi đi lên tầng.)

  • In rural area there isn't a pavement beside the road so you have to be careful. (Ở nông thôn, không có vỉa hè bên cạnh đường nên bạn phải cẩn thận.)

2.6. Near/Close to

Giới từ Near có nghĩa là ‘gần đó’. Tương tự Near, Close to có cùng nghĩa. Vì vậy, bạn có thể linh hoạt sử dụng hai giới từ chỉ nơi chốn này.

Ví dụ:

  • The reception desk is near the front door. (Quầy lễ tân ở gần cửa trước.)

  • My house is near a subway station so it is convenient for me to travel to work. (Nhà tôi gần một ga tàu điện vì vậy tôi đi làm rất thuận tiện.)

  • It is prohibited to park the car close to the store. (Đỗ xe gần cửa hàng bị cấm.)

  • My parents want to find a house close to the supermarket. (Bố mẹ tôi muốn tìm một căn nhà gần siêu thị.)

2.7. Across

Chúng ta dùng giới từ chỉ nơi chốn Across để nói vật hoặc người ở phía bên kia.

Ví dụ:

  • The fashion shop is across the street. (Cửa hàng quần áo ở bên kia đường.)

  • He suddenly saw Susan across the room. (Anh ấy đột nhiên nhìn thấy Susan ở bên kia đường.)

2.8. Across from/Opposite

Hai giới từ chỉ nơi chốn Across fromOpposite đều mang nghĩa là ‘đối diện’. Khác với giới từ Across chúng ta đã học ở phần trên, Across from miêu tả vị trí của địa điểm này trong mối tương quan với vị trí của địa điểm khác.

  • Andy lives in the house across the road from ours. (Andy sống trong ngồi nhà ở phía bên kia đường.)

  • She was seated across the table from me. (Cô ấy ngồi phía bên kia của cái bàn.)

  • I used to live opposite a stadium. (Tôi từng sống đối diện với một sân vận động.)

  • Two players sat opposite each other before they started their game. (Hai người chơi ngồi đối diện nhau trước khi họ bắt đầu trận đấu.)

Hãy chú ý đến sự khác nhau của hai giới từ Across và Across from bạn nhé!

Hãy chú ý đến sự khác nhau của hai giới từ Across và Across from bạn nhé!

2.9. Above/Over

Cả hai giới từ Above Over được dùng để miêu tả vị trí của sự vật với ý nghĩa là ‘ở trên, cao hơn’.

Ví dụ :

  • They live in a small village in the mountains above the lake. (Họ sống trong một ngôi làng nhỏ trong núi trên hồ.)

  • There is a sign saying: ‘No parking’ above your head. (Có một tấm biển ‘Cấm đỗ xe’ ở trên đầu bạn.)

  • We put a huge umbrella over the table so we wouldn't get so hot. (Chúng tôi đặt một chiếc ô tô trên bàn để tránh nóng.)

  • It is forecasted that temperature would not rise over 30 today. (Dự báo rằng hôm nay nhiệt độ sẽ không tăng quá 30 độ.)

2.10. Under/Below

Trái với Above và Over, hai giới từ chỉ nơi chốn Under Below miêu tả vị trí của sự vật với ý nghĩa là ở dưới, thấp hơn.

Ví dụ:

  • It’s hard to believe that there is an underground system below the building. (Thật khó để tin là có một hệ thống tàu ngầm ở dưới tòa nhà.)

  • Ghosts live under your bed. (Những con ma sống dưới gầm giường của bạn.)

  • How long can he hold his breath under the water? (Anh ấy có thể nín thở trong bao lâu?)

  • Gold miners work below the surface. (Những người thợ khai thác vàng làm việc dưới mặt đất.)

2.11. Inside/Outside

Hai giới từ chỉ nơi chốn InsideOutside mang ý nghĩa trái ngược nhau. Inside là bên trong khi Outside là bên ngoài.

Ví dụ:

  • Please put the rubbish into the bin. (Làm ơn bỏ rác vào trong thùng rác.)

  • I didn’t see your bag inside my car. (Tôi không nhìn thấy túi của bạn trong xe của tôi.)

  • Let’s go outside and buy something to eat! (Đi ra ngoài và mua gì đó để ăn đi!)

  • It’s raining heavily outside. Don’t forget to bring your umbrella. (Ngoài kia trời đang mưa rất nặng hạt. Đừng quên mang ô theo.)

2.12. Up/Down

Giới từ Up được dùng với nghĩa là lên trên. Ngược lại, giới từ Down có nghĩa là đi xuống.

Ví dụ:

  • The rock is falling down. It’s too dangerous to drive. (Tảng đá đang rơi xuống. Quá nguy hiểm để lái xe.)

  • Carol is climbing up the mountain. (Carol đang leo lên ngọn núi.)

2.13. Around, Among, Against

1. Giới từ Around mang nghĩa là xung quanh.

Ví dụ:

  • He usually jogs around the park in the early morning. (Anh ấy thường chạy bộ quanh công viên vào sáng sớm.)

  • The kids are running around the playground. (Bọn trẻ đang chạy vòng quanh sân chơi.)

2. Giới từ chỉ nơi chốn Among đồng nghĩa với giới từ Between. Tuy nhiên, khác với Between, giới từ Among diễn tả vật được đặt giữa số lượng lớn các vật, thường nói về sự lựa chọn.

Ví dụ:

  • He finally found his visa among the clothes in the wardrobe. (Anh ấy cuối cùng cũng tìm thấy visa ở giữa đống quần áo trong tủ.)

  • Pop music is still popular among young people. (Nhạc pop vẫn rất phổ biến trong giới trẻ.)

3. Chúng ta dùng Against khi muốn miêu tả người hoặc vật dựa vào đâu.

Ví dụ:

  • Linda is against the wall. She looks tired. (Joly đang tựa vào tường. Cô ấy trông có vẻ rất mệt mỏi.)

  • Put the guitar here, against the table. (Đặt ghita ở đây, dựa vào cái bàn.)

3. Bài tập ứng dụng

Bài 1. Gạch chân dưới đáp án đúng at/in/on

1. They went to a concert at/in/on the National Hall.

2. It was a very slow bus. It stopped at/in/on every bus stop.

3. My grandparents live at/in/on a small town about 30 miles from Tokyo.

4. We haven't seen Lily for a long time. We last saw her at/in/on John's wedding.

5. We stayed a very luxury hotel when we were at/in/on Manchester.

6. There were about fourteen rooms at/in/on the hotel.

7. I don't know where my suitcase is. Perhaps I left it at/in/on the station.

8. "Where were you on Thursday morning?' 'I was at/in/on my grandmother’s house.’

9. There must be somebody at/in/on the building. The lights are turned on.

10. The art exhibition at/in/on the Museum closes on Sunday.

11. Shall we go to school at/in/on your car or mine?

12. I didn't expect him to be at/in/on home. I thought he'd be at/in/on work.

13. 'Did you like the latest movie?' 'Yes, but it was too cold at/in/on the theater.'

14. Sarah lives at/in/on Stanford. She's a junior at/in/on Stanford University.

Bài 2. Hoàn thành các câu sau sử dụng across hoặc over. Nếu cả hai đều đúng, điền across/over

1. After I'd finished work I walked ………the car park to where Ruth was waiting.

2. They own a house …………….. the river in Richmond.

3. The gate was locked so we had to climb ………….. the wall.

4. You're not allowed to go ……………….. the railway line. You have to use the bridge.

5. She was the first woman to row alone …………… the Atlantic

6. Nuclear waste continues to be transported campaigners ………… the country, despite objections from campaigners.

7. The traffic was busy on the main road so we walked ……………….. the pedestrian crossing.

8. She leaned out …………….. the balcony rail and looked for Philip in the square below.

Bài 3. Gạch chân đáp án đúng

1. It took several minutes to walk across/ over/ along/ through the corridor to the exit.

2. Across/ Over/Along/ Through the table I could see Oliver looking at his watch.

3. He fell across/ over/ along/ through the floor into the cellar below.

4. I could see Bob across/ over/along/ through the other side of the river.

5. He cycles thousands of miles each year all across/over/ along/ through the country.

6. Hotels have been built across/ over/ along/ through the beach for about kilometers north the town.

Bài 4. Gạch chân đáp án đúng

1. For a couple of days I've had a pain between/ among my shoulder blades.

2. He couldn't find a microphone between/ among all the recording equipment he had with him.

3. It would be easier to read if you put a line space between/among the paragraphs.

4. In the photograph Val is standing between/ among her parents.

5. The lost manuscript was discovered between/ among the thousands of books in the cellar.

6. The buffet is towards the middle of the train between/ among first and second class seating.

7. She carried trays of drinks and food between/ among the crowd of guests in the room.

8. I couldn't see Robbie between/ among the audience, although he said he would be there.

9. Rebecca commutes between/ among her flat in London and her sister's home in Halifax.

Đáp án

Bài 1.

1. at

2. at

3. in

4. at

5. at/in ……… in

6. in

7. on

8. at

9. in

10. at

11. in

12. at….. at

13. in

14. in….. at

Bài 2.

1. across

2. across/over

3. over

4. across/over

5. across

6. across

7. across

8. over

Bài 3.

1. along/through

2. Across

3. through

4. across/over

5. over

6. along

4.

1. between

2. among

3. between

4. between

5. among

6. between

7. among

8. among

9. between

Giới từ chỉ nơi chốn trong Tiếng Anh rất phong phú và dễ nhầm lẫn nếu chúng ta không chú ý. Sau khi học về giới từ chỉ nơi chốn, khi có người nhờ bạn chỉ đường đến một địa điểm nào đó, có lẽ các bạn đã nắm được cách miêu tả vị trí rồi phải không? Nhớ lưu bài viết lại để ôn tập khi cần thiết bạn nhé! Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về các ngữ pháp IELTS TẠI ĐÂY nhé! Chúc các bạn học tập tốt.

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ