Giải bài tập Tiếng Anh 6 Unit 12 A Closer Look 2 Global Success
Phần A Closer Look 2 Unit 12 lớp 6 tập trung giúp học sinh nắm được cấu trúc so sánh hơn nhất với tính từ ngắn.
Bài viết này sẽ cung cấp đáp án chi tiết cho từng bài tập, giúp các bạn học sinh nắm vững kiến thức và vận dụng chính xác. Cùng học ngay nhé!
I. Kiến thức cần nắm về Superlative Adjectives: Short Adjectives
Trước khi đi vào làm các bài tập, chúng ta cùng xem lại cấu trúc câu so sánh hơn nhất với tính từ ngắn nhé.
Chúng ta dùng cấu trúc so sánh hơn nhất khi so sánh từ 3 người hoặc 3 vật trở lên.
Cấu trúc chung với tính từ ngắn:
S + to be + the + adj-est + (in/of ...)
Ví dụ:
- Tom is the tallest in his class. (Tom là người cao nhất trong lớp của anh ấy.)
- This is the biggest of the three bags. (Đây là cái túi to nhất trong số ba cái túi.)
Quy tắc thêm đuôi -est
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
| Tận cùng là phụ âm thường | Thêm -est | fast → the fastest tall → the tallest smart → the smartest strong → the strongest light → the lightest cheap → the cheapest |
| Tận cùng là -e | Thêm -st | nice → the nicest large → the largest |
| Tận cùng là phụ âm + y | Đổi y → i, thêm -est | noisy → the noisiest heavy → the heaviest |
| Tận cùng là nguyên âm + phụ âm (1 âm tiết) | Gấp đôi phụ âm cuối, thêm -est | big → the biggest hot → the hottest |
Ngoài ra, trong Tiếng Anh có một số tính từ bất quy tắc, khi chuyển sang dạng so sánh nhất, không theo các quy tắc trên:
Ví dụ:
- good → the best
- bad → the worst
II. Giải bài tập A Closer Look 2 Unit 12 lớp 6
1. Write the superlative form of the adjectives in the table below.
(Viết dạng so sánh nhất của các tính từ trong bảng dưới đây).
Đáp án:
| STT | Adjectives (Tính từ gốc) | Superlative form (Dạng so sánh nhất) |
| 1 | fast (nhanh) | the fastest (Nhanh nhất) |
| 2 | tall (cao) | the tallest (Cao nhất) |
| 3 | noisy (ồn ào) | the noisiest (Ồn ào nhất) |
| 4 | nice (đẹp) | the nicest (Đẹp nhất) |
| 5 | hot (nóng) | the hottest (Nóng nhất) |
| 6 | light (nhẹ) | the lightest (nhẹ nhất) |
| 7 | quiet (yên tĩnh) | the quietest (Yên tĩnh nhất) |
| 8 | heavy (nặng) | the heaviest (Nặng nhất) |
| 9 | large (rộng lớn) | the largest (Rộng lớn nhất) |
2. Complete the following sentences with superlative form of the adjectives in brackets. 1 is an example.
(Hoàn thành các câu sau với dạng so sánh nhất của các tính từ trong ngoặc. 1 là ví dụ).
Đáp án:
1. Bonbon can move 10 tons; it's the strongest of all. (Bonbon có thể di chuyển 10 tấn; nó là con khỏe nhất trong tất cả.)
2. This robot can understand all of what we say. It's the smartest in the robot show. (Chú robot này có thể hiểu được tất cả những gì chúng ta nói. Nó là chú robot thông minh nhất triển lãm.)
3. He is the tallest in our class; he is about 1.8 m tall. (Cậu ấy cao nhất lớp chúng tôi; cậu ấy cao khoảng 1,8 mét.)
4. This is the smallest of all home robots; we can put it in our bag. (Đây là chú robot gia đình nhỏ nhất trong tất cả; chúng ta có thể đặt gọn nó vào trong cặp.)
5. This robot is only 200 dollars. It's the cheapest in our shop. (Chú robot này chỉ có giá 200 đô la. Nó là món rẻ nhất trong cửa hàng chúng tôi.)
3. Complete the following sentences with comparative or superlative form of the adjectives in brackets.
(Hoàn thành các câu sau với dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất của tính từ trong ngoặc.)
Đáp án:
1. My brother's room is tidier than mine. (Phòng của anh trai tớ gọn gàng hơn phòng của tớ.)
- Giải thích: Xuất hiện "than" trong câu => Dùng So sánh hơn.
2. The hottest desert of all is the Sahara and it's in Africa. (Hoang mạc nóng nhất trong tất cả là Sahara và nó nằm ở châu Phi.)
- Giải thích: Cụm từ "of all" (trong tất cả) => Dùng So sánh nhất.
3. Travelling by plane is faster than going by car. (Đi du lịch bằng máy bay thì nhanh hơn đi bằng ô tô.)
- Giải thích: Xuất hiện "than" trong câu => Dùng So sánh hơn.
4. Who is the tallest in your family? (Ai là người cao nhất trong gia đình của bạn?)
- Giải thích: Xuất hiện "the" và phạm vi "in your family" => Dùng So sánh nhất.
5. I think dogs are smarter than cats. (Tớ nghĩ loài chó thông minh hơn loài mèo.)
- Giải thích: Xuất hiện "than" trong câu => Dùng So sánh hơn.
4. Work in pairs. Look at the information of the three robots: M10, H9, and A3 and talk about each of them, using superlative adjectives.
(Làm việc theo cặp. Hãy nhìn vào thông tin của ba rô-bốt: M10, H9 và A3, sau đó nói về từng rô-bốt bằng cách sử dụng tính từ ở dạng so sánh nhất.)
Bảng thông tin chi tiết:
|
| M10 | H9 | A3 |
| Age (Tuổi) | 5 | 7 | 10 |
| Weight (Cân nặng) | 20 kg | 45 kg | 50 kg |
| Height (Chiều cao) | 80 cm | 120 cm | 150 cm |
| Price (Giá) | 1.800 USD | 1.000 USD | 1.500 USD |
Gợi ý trả lời:
Về Độ tuổi (Age):
- A3 is the oldest of the three robots. (A3 lớn tuổi nhất trong ba robot.)
- M10 is the youngest of the three robots. (M10 trẻ tuổi nhất trong ba robot.)
Về Cân nặng (Weight):
- A3 is the heaviest of the three robots. (A3 nặng nhất trong ba robot.)
- M10 is the lightest of the three robots. (M10 nhẹ nhất trong ba robot.)
Về Chiều cao (Height):
- A3 is the tallest of the three robots. (A3 cao nhất trong ba robot.)
- M10 is the shortest of the three robots. (M10 thấp nhất trong ba robot.)
Về Giá cả (Price):
- H9 is the cheapest of the three robots. (H9 rẻ nhất trong ba robot.)
5. GAME Find someone who... Work in pairs. Ask your partner to find in your class someone who is
(Trò chơi: Tìm một người mà… Hãy hỏi bạn cùng nhóm để tìm trong lớp một người)
- the tallest: cao nhất
- the oldest: lớn tuổi nhất
- the smartest: thông minh nhất
- the shortest: thấp nhất
- the biggest: to lớn nhất
- the smallest: nhỏ nhất, bé nhất
Hội thoại gợi ý:
A: Who is the tallest student in our class? (Ai là học sinh cao nhất lớp mình?)
B: I think it's Nam. (Tớ nghĩ đó là Nam.)
A: Who is the shortest student in our class? (Ai là học sinh thấp nhất lớp mình?)
B: It's Linh. (Đó là Linh.)
A: Who is the oldest student in our class? (Ai là người lớn tuổi nhất lớp mình?)
B: It's Minh. He was born in January. (Đó là Minh. Cậu ấy sinh vào tháng Một.)
A: Who has the biggest schoolbag in our class? (Ai có chiếc cặp sách to nhất lớp mình thế?)
B: It's Tuan. His backpack is huge! (Là Tuấn đấy. Ba lô của cậu ấy khổng lồ luôn!)
A: Who is the smartest student in our class? (Ai là học sinh thông minh nhất lớp mình?)
B: I think it's Lan. She always gets good marks. (Tớ nghĩ là Lan. Cậu ấy luôn đạt điểm số rất cao.)
A: Who is the smallest student in our class? (Ai là học sinh nhỏ con nhất lớp mình nhỉ?)
B: It's Vy. She sits in the first row. (Là Vy đó. Cậu ấy ngồi ở ngay dãy bàn đầu tiên.)
Qua bài học này, IELTS LangGo hy vọng các bạn đã nắm vững cách sử dụng cấu trúc so sánh hơn nhất với tính từ ngắn. Đây là chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình Tiếng Anh 6.
Các bạn hãy áp dụng ngay cấu trúc này vào thực tế bằng cách thử so sánh các đặc điểm khác nhau của bạn trong lớp của mình nhé. Chúc các bạn học tốt!
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG
Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.
Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP