Post banner
Trang trí tiêu đề bài viết

Đáp án Tiếng Anh 6 Unit 12 A Closer Look 1: Vocabulary & Pronunciation

Đáp án Tiếng Anh 6 Unit 12 A Closer Look 1: Vocabulary & Pronunciation

Phần A Closer Look 1 Unit 12 Tiếng Anh lớp 6 giúp các bạn học sinh mở rộng vốn từ vựng về chủ đề Robot (người máy), đồng thời luyện phát âm đúng ngữ điệu xuống (falling tone) ở câu trần thuật.

Bài viết này sẽ cung cấp lời giải chi tiết, giúp các bạn học sinh học thêm từ vựng và cải thiện phát âm. Cùng học ngay nhé!

I. Vocabulary

Phần Vocabulary giúp các bạn học sinh nắm được từ vựng và cụm từ liên quan đến Robots và các hoạt động mà Robots có thể thực hiện được.

1. Match the verbs in column A to the words or phrases in column B. Then listen, check and repeat them.

(Nối các động từ ở cột A với các từ hoặc cụm từ ở cột B. Sau đó nghe, kiểm tra và lặp lại.)

Bài tập 1 Tiếng Anh 6 Unit 12 A Closer Look 1
Bài tập 1 Tiếng Anh 6 Unit 12 A Closer Look 1

Đáp án:

1 - c: understand our feelings (thấu hiểu cảm xúc của chúng ta)

2 - a: pick fruit (hái hoa quả)

3 - b: do the washing (giặt giũ)

4 - e: water plants (tưới cây)

5 - d: work as a guard (làm công việc bảo vệ)

2. Work in pairs. Tell your partner the activities in 1 you can or can't do now.

(Làm việc theo cặp. Nói với người bạn cặp của mình về những hoạt động ở mục 1 mà bạn có thể hoặc không thể làm ở hiện tại.)

Gợi ý trả lời:

  • I can water plants, but I can't pick fruit. (Tớ có thể tưới cây, nhưng tớ không thể hái hoa quả.)
  • I can water plants, but I can't work as a guard. (Tớ có thể tưới cây, nhưng tớ không thể làm bảo vệ).
  • I can pick fruit, but I can't work as a guard. (Tớ có thể hái hoa quả, nhưng tớ không thể làm bảo vệ.)
  • I can understand your feelings, but I can't work as a guard. (Tớ có thể thấu hiểu cảm xúc của cậu, nhưng tớ không thể làm bảo vệ.)
  • I can do the washing and pick fruit, but I can't understand your feelings. (Tớ có thể giặt giũ và hái quả, nhưng tớ không thể hiểu hết cảm xúc của cậu).

3. Work in pairs. Read the information about what V10, a robot, can or can't do. Ask and answer questions.

(Làm việc theo cặp. Đọc thông tin về những gì robot V10 có thể hoặc không thể làm. Hỏi và trả lời các câu hỏi.)

Bài tập 3 Tiếng Anh 6 Unit 12 A Closer Look 1
Bài tập 3 Tiếng Anh 6 Unit 12 A Closer Look 1

Nội dung chi tiết:

Skills of V10

(Kỹ năng của V10)

Can

(Có thể)

Can’t

(Không thể)

repair a broken machine (sửa một cái máy bị hỏng)

do the washing (giặt quần áo)

work as a guard (làm bảo vệ)

read our moods (đọc cảm xúc của chúng ta)

water plants (tưới cây)

understand what we say (hiểu những gì chúng ta nói)

Gợi ý trả lời:

1. repair a broken machine (sửa một cái máy bị hỏng)

A: Can V10 repair a broken machine? (A: V10 có thể sửa máy bị hỏng không?)

B: No, it can't. (B: Không, nó không thể.)

2. do the washing (giặt quần áo)

A: Can V10 do the washing? (A: V10 có thể giặt quần áo không?)

B: Yes, it can. (B: Có, nó có thể.)

3. work as a guard (làm bảo vệ)

A: Can V10 work as a guard? (A: V10 có thể làm bảo vệ không?)

B: Yes, it can. (B: Có, nó có thể.)

4. read our moods (đọc cảm xúc của chúng ta)

A: Can V10 read our moods? (A: V10 có thể đọc được tâm trạng của chúng ta không?)

B: No, it can't. (B: Không, nó không thể.)

5. water plants (tưới cây)

A: Can V10 water plants? (A: V10 có thể tưới cây không?)

B: Yes, it can. (B: Có, nó có thể.)

6. understand what we say (hiểu những gì chúng ta nói)

A: Can V10 understand what we say? (A: V10 có thể hiểu những gì chúng ta nói không?)

B: No, it can't. (B: Không, nó không thể.)

II. Pronunciation - Falling tone in statements

Ghi nhớ: Chúng ta thường xuống giọng ở cuối một câu trần thuật.

4. Listen and repeat the following sentences.

(Nghe và lặp lại các câu sau đây (chú ý xuống giọng ở cuối câu).

1. I often water plants after school. ➘ (Tớ thường tưới cây sau giờ học.)

2. Shifa can do many things like humans. ➘ (Shifa có thể làm nhiều việc giống như con người.)

3. My dad makes delicious meals at weekends. ➘ (Bố tớ nấu những bữa ăn ngon vào cuối tuần.)

4. WB2 is the strongest of all the robots. ➘ (WB2 là robot khỏe nhất trong số tất cả các robot.)

5. H8 is a home robot. ➘ (H8 là một robot gia đình.)

5. Practise saying the statements in the following paragraph. Then listen and repeat.

(Thực hành đọc các câu trần thuật trong đoạn văn sau. Sau đó nghe và lặp lại.)

My robot is Jimba. ➘

Robot của tớ tên là Jimba.

It's a home robot. ➘

Nó là một robot gia đình.

It's very helpful. ➘

Nó rất hay giúp đỡ mọi người.

It can do the housework. ➘

Nó có thể làm việc nhà.

It can also water plants and pick fruit. ➘

Nó cũng có thể tưới cây và hái hoa quả.

It can work as a guard. ➘

Nó còn có thể làm công việc của một người bảo vệ.

I love my robot very much. ➘

Tớ yêu chú robot của tớ rất nhiều.

Phần A Closer Look 1 Unit 12 lớp 6 đã giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng về Robots, đồng thời luyện phát âm đúng ngữ điệu của câu trần thuật.

Hy vọng rằng lời giải chi tiết từ IELTS LangGo sẽ giúp các bạn hiểu cách dùng từ và phát âm chuẩn để tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.

Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:

  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

Khám phá thêm

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH

Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Chương trình
khuyến mãi
Học viên
điểm cao
Khóa tặng
Speaking - Writing
Hotline Ưu đãi Tư vấn ngay Điểm cao