Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Nằm lòng các cấu trúc mệnh đề chỉ mục đích Tiếng Anh chỉ trong 5 phút

Nội dung [Hiện]

Mệnh đề chỉ mục đích là một dạng ngữ pháp Tiếng Anh chỉ mục đích hoặc lý do của hành động được đề cập trong mệnh đề chính.

Để hiểu rõ hơn mệnh đề chỉ mục đích là gì, bạn hãy đọc ngay bài viết dưới đây của IELTS LangGo và lưu lại các cụm từ, cấu trúc mệnh đề chỉ mục đích thông dụng trong Tiếng Anh nhé.

Tìm hiểu mệnh đề chỉ mục đích trong Tiếng Anh
Tìm hiểu mệnh đề chỉ mục đích trong Tiếng Anh

1. Mệnh đề chỉ mục đích là gì?

Mệnh đề chỉ mục đích trong tiếng Anh (Clause of Purpose) là một loại mệnh đề được sử dụng để diễn tả mục đích hoặc lý do của hành động trong câu, tức là để trả lời cho câu hỏi: “Để làm gì?”.

Mệnh đề này thường bắt đầu bằng các từ nối như "so that", "in order that", "in order to", "to", "for", hoặc "in case".

Ví dụ:

  • He works hard so that he can provide a better future for his children. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để có thể mang đến một tương lai tốt hơn cho con cái của mình.)

  • Emily and Paul saved up money in order that they could travel around the world. (Emily và Paul tiết kiệm tiền để họ có thể đi du lịch vòng quanh thế giới.)

2. Các cấu trúc mệnh đề chỉ mục đích trong tiếng Anh

Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích Tiếng Anh gồm 2 cấu trúc thông dụng nhất như sau:

2 cấu trúc mệnh đề chỉ mục đích trong Tiếng Anh cần nhớ
2 cấu trúc mệnh đề chỉ mục đích trong Tiếng Anh cần nhớ

2.1. So that/In order that + Mệnh đề

Cách dùng: So that/In order that + Mệnh đề được sử dụng để diễn tả mục đích của hành động trong mệnh đề phụ sau đó.

Cấu trúc: S + V so that/In order that + S + can/could/may/might… (+ not) + V-inf

Ví dụ:

  • He wrote down the directions so that he wouldn't get lost in the unfamiliar city. (Anh ấy viết lại hướng dẫn để không bị lạc trong thành phố lạ.)
  • My friend took a first aid course in order that he could provide immediate help in case of emergencies. (Bạn của tôi đi học khóa sơ cứu để có thể giúp đỡ ngay lập tức trong trường hợp khẩn cấp.)

2.2. In case + Mệnh đề

Cách dùng: In case + mệnh đề mang nghĩa là “trong trường hợp…”, được dùng để biểu thị một tình huống có thể xảy ra và hành động chuẩn bị cho tình huống đó.

Cấu trúc:

  • S + V in case S + V
  • In case S + V, S + V

Lưu ý: Động từ trong mệnh đề chỉ mục đích chứa In case không được chia ở thì tương lai đơn Will/Won’t.

Ví dụ:

  • He keeps a spare key hidden outside in case he locks himself out of the house. (Anh ấy giữ một chiếc chìa khóa dự phòng ở ngoài để trường hợp khóa cửa mất.)
  • In case the flight is delayed, we have booked a hotel near the airport. (Trường hợp chuyến bay bị trì hoãn, chúng tôi đã đặt phòng khách sạn gần sân bay.)

3. Các cụm từ chỉ mục đích

Trong tiếng Anh, ngoài 2 cấu trúc mệnh đề chỉ mục đích, chúng ta còn có các cụm từ chỉ mục đích cũng dùng để trả lời câu hỏi “Để làm gì”. Tuy nhiên, khác với mệnh đề chỉ mục đích, cụm từ chỉ mục đích không phải là mệnh đề hoàn chỉnh.

Bạn có thể bắt gặp một số cụm từ chỉ mục đích thông dụng sau:

Một số cụm từ chỉ mục đích thông dụng
Một số cụm từ chỉ mục đích thông dụng

3.1. To/So as to/In order to + Động từ nguyên thể

Cách dùng: To/So as to/In order to + Động từ nguyên thể nhằm diễn tả mục đích hoặc kế hoạch của hành động sau đó.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + V + to/so as to/in order to + V-inf
  • Phủ định: S + V + so as not to/in order not to + V-inf

Ví dụ: Anna turned off her phone in order not to disrupt the meeting with unnecessary notifications. (Anna tắt điện thoại của cô ấy để không làm gián đoạn cuộc họp với các thông báo không cần thiết.)

3.2. For + Danh từ/Danh động từ

Cách dùng: For + Danh từ/Danh động từ được dùng để thể hiện mục đích một sự việc hoặc hành động nào đó.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + V + for + N/V-ing
  • Phủ định: S + V + not for + N/V-ing

Ví dụ: She volunteered for charity work to help disadvantaged children in the community. (Cô ấy tình nguyện làm việc từ thiện để giúp đỡ trẻ em khó khăn trong cộng đồng.)

3.3. With a view to / With the aim of + V-ing

Cách dùng: With a view to / With the aim of + V-ing được dùng để mục đích hoặc ý định của một hành động hoặc kế hoạch trong tương lai.

Cấu trúc: S + V + with a view to / with the aim of + V-ing

Ví dụ: I enrolled in the language course with a view to improving her communication skills. (Tôi đăng ký khóa học ngôn ngữ với mục đích cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.)

3.4. In case of + Danh từ/Danh động từ

Cách dùng: In case of mang nghĩa là “trong trường hợp là”, được sử dụng để để mô tả nguyên nhân, kết quả hoặc biện pháp phòng ngừa của một tình huống nào đó.

Cấu trúc: S + V + in case of + N/V-ing

Ví dụ: She always carries a first aid kit in her backpack in case of injuries during hiking trips. (Cô ấy luôn mang theo hộp cấp cứu trong ba lô để trường hợp bị thương khi đi bộ đường dài.)

4. Bài tập thực hành mệnh đề chỉ mục đích trong Tiếng Anh có đáp án

Điền một từ phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau, rồi cho biết câu có chứa mệnh đề chỉ mục đích hay cụm từ chỉ mục đích:

  1. James keeps spare batteries in his backpack in ________ of power failure during his photography trips.

  2. That male worker worked overtime ________ as to earn extra money for his daughter's education.

  3. ________ case you forget your password, there is an option to reset it on the login page.

  4. He joined the company ________ for the salary but for the opportunity to innovate and make a difference.

  5. She volunteered ________ charity work to help disadvantaged children in the community.

  6. My cousin saved up enough money so ________ she might fulfill her dream of starting her own business.

  7. We were advised to arrive early ________ that we could secure good seats for the concert.

  8. Visitors are told to walk quietly ________ as not to disturb the wildlife in the nature reserve.

  9. Mrs. Anderson brought her laptop to the meeting ________ case she needed to access important documents.

  10. The board of directors implemented new policies with a ________ to reducing carbon emissions in the company.

Đáp án

  1. case - cụm từ chỉ mục đích “in case of”

  2. so - cụm từ chỉ mục đích “so as to”

  3. In - mệnh đề chỉ mục đích “In case you forget your password”

  4. not - cụm từ chỉ mục đích “not for”

  5. for - cụm từ chỉ mục đích “for”

  6. that - mệnh đề chỉ mục đích “so that she might fulfill her dream of starting her own business”

  7. so - mệnh đề chỉ mục đích “so that we could secure good seats for the concert”

  8. so - cụm từ chỉ mục đích “so as not to”

  9. in - mệnh đề chỉ mục đích “in case she needed to access important documents”

  10. view - cụm từ chỉ mục đích “with a view to”

Tất tần tật các cụm từ và cấu trúc mệnh đề chỉ mục đích đã được IELTS LangGo cung cấp chi tiết trong bài viết này. Bạn hãy thường xuyên luyện tập và áp dụng các cấu trúc trên vào giao tiếp hàng ngày để nâng cao kỹ năng ngoại ngữ của mình nhé!

>> Hãy đọc thêm các bài viết về các loại mệnh đề sau để mở rộng kiến thức:

IELTS LangGo

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ