Chiến thuật làm dạng bài Matching Features IELTS Reading hiệu quả nhất
Matching Features IELTS Reading là dạng bài yêu cầu nối các nhận định hoặc thông tin đã được paraphrase với đối tượng tương ứng như người, tổ chức, quốc gia hoặc mốc thời gian trong bài đọc. Dạng bài này đòi hỏi thí sinh thành thạo kỹ năng scanning cùng khả năng nhận diện từ đồng nghĩa, diễn đạt lại.
4 bước làm bài Matching Features
- Bước 1: Đọc statement, gạch chân từ khóa và dự đoán từ đồng nghĩa.
- Bước 2: Scanning tên riêng trong bài để xác định đoạn chứa thông tin liên quan.
- Bước 3: Tìm thông tin từ statement trước, không dò theo tên riêng.
- Bước 4: Đối chiếu nội dung, nhận diện paraphrase và chọn đáp án chính xác.
Vậy dạng bài Matching Features IELTS Reading là gì, chiến thuật và mẹo làm bài ra sao? Hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu ngay trong bài học này nhé!
1. Dạng bài Matching Features IELTS Reading là gì?
Trong dạng bài Matching Features, đề sẽ cho bạn hai phần:
- Danh sách đối tượng (features) thường đánh chữ cái A, B, C… Đây có thể là tên các nhà khoa học, nhà nghiên cứu, quốc gia, tổ chức hoặc mốc thời gian.
- Danh sách statement thường đánh số. Đây là các nhận định, quan điểm hay thông tin đã được paraphrase lại từ bài đọc.
Nhiệm vụ của bạn là nối mỗi statement với đúng đối tượng. Một lưu ý quan trọng: tùy đề bài, bạn có thể dùng một đối tượng cho nhiều câu. Vì thế hãy đọc thật kỹ xem đề có ghi chú "You may use any letter more than once" hay không nhé!
Phân biệt Matching Features với các dạng Matching khác
Rất nhiều bạn ở giai đoạn đầu hay nhầm lẫn 4 dạng Matching với nhau. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt nhanh:
| Dạng bài | Nhiệm vụ | Dấu hiệu nhận biết |
| Matching Headings | Nối tiêu đề với từng đoạn văn | Tiêu đề phải đại diện cho ý chính của cả đoạn |
| Matching Information | Tìm đoạn văn chứa một thông tin cho sẵn | Thông tin chỉ là một ý nhỏ, không cần đại diện cả đoạn |
| Matching Features | Nối statement với đối tượng (tên người, nước, mốc thời gian…) | Câu hỏi xoay quanh "ai/cái gì gắn với nhận định này?" |
| Matching Sentence Endings | Nối nửa đầu câu với phần đuôi phù hợp | Ghép hai vế thành một câu hoàn chỉnh, có nghĩa |
Bạn có thể tham khảo chi tiết từng dạng tại các bài: Matching Information, Matching Sentence Endings và List selection mà LangGo đã chia sẻ nhé.
Những kỹ năng bạn cần trang bị
Để chinh phục Matching Features, bạn nên rèn luyện đồng thời các kỹ năng sau:
- Skimming và Scanning: Skimming giúp bạn nắm ý chung của đoạn (đọc câu đầu, câu cuối, bỏ qua chi tiết rườm rà); Scanning giúp bạn quét nhanh để định vị tên riêng và từ khóa.
- Kỹ năng paraphrase: Statement gần như luôn được viết lại bằng từ đồng nghĩa, nên nhận diện paraphrase là kỹ năng cốt lõi của dạng này.
- Đoán nghĩa từ mới theo ngữ cảnh: Người ra đề thường cố tình đưa từ lạ; bạn cần đoán nghĩa dựa vào bối cảnh câu thay vì hoảng loạn.
- Nắm bố cục bài viết: Chú ý các từ nối (linking words) vì chúng thường báo hiệu một quan điểm trái chiều — điểm dễ bị đánh lạc hướng.
Xem thêm: Tổng hợp các dạng bài Reading IELTS và cách làm
Ví dụ về dạng bài Matching Features IELTS Reading
2. Hướng dẫn làm bài Matching Features trong IELTS Reading chi tiết
Quy trình làm dạng bài Matching Features IELTS Reading gồm 4 bước. Để giúp bạn hình dung rõ hơn các bước làm dạng bài này, hãy cùng IELTS LangGo phân tích bài thi mẫu sau:


.jpg)
Đề thi dạng bài Matching Features IELTS Reading

Câu hỏi của dạng bài Matching Features IELTS Reading
Để làm dạng bài Matching Features, bạn nên áp dụng đúng thứ tự 4 bước làm bài dưới đây.
Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định các từ khóa từ mỗi câu
Đầu tiên, bạn nên xem qua câu hỏi trước khi bắt đầu đọc dạng bài Matching Features IELTS Reading để có cái nhìn bao quát về bài đọc khi skimming and scanning.
Ở bước này, IELTS LangGo khuyên bạn nên nghĩ về các từ đồng nghĩa bởi đa số câu văn lựa chọn trong đề đều được paraphrase từ câu gốc trong văn bản. Nếu bạn gạch chân các từ khóa trong câu hỏi, bạn sẽ được khoanh vùng giới hạn các thông tin cần tìm trong văn bản gốc.
Với đề bài trên, chúng ta có thể gạch chân các keywords sau:
Câu 7: black powder
Câu 8: rocket-propelled
Câu 9: rockets, war
Câu 10: launcher
Bước 2: Tìm kiếm thông tin trong bài đọc từ keywords
Câu hỏi của dạng bài Matching Features IELTS Reading thường gồm 2 danh sách: Danh sách các đối tượng (có thể là tên người, tên quốc gia, …) và danh sách các ý kiến được đưa ra. Hãy dựa vào các keywords có sẵn để xem chúng xuất hiện ở đâu trong văn bản gốc nhé!
Cụ thể:
Danh sách đối tượng:
-
Cụm “the Chinese” xuất hiện xuyên suốt đoạn D;
-
Cụm có liên quan đến “the Indians” như “the Indian rockets” hay “the Indian version” được tìm thấy ở đoạn E;
-
Cụm “the British” xuất hiện trong đoạn E;
-
Cụm “the Arabs” có mặt một lần duy nhất ở cuối đoạn D;
-
Cụm “the Americans” xuất hiện một lần duy nhất ở gần cuối đoạn E.
Danh sách các statement:
-
Cụm “black powder” xuất hiện 2 lần ở đầu đoạn D;
-
Cụm “rocket-propelled arrows for fighting” trong câu “The rocket, placed in a similar position to other rocket-propelled arrows, was designed to increase the range” có thể tìm thấy ở gần cuối đoạn D;
-
Cụm từ “rockets as war weapons” xuất hiện ở đầu đoạn E, trong câu “It was not until the eighteenth century that Europe became seriously interested in the possibilities of using the rocket itself as a weapon of war and not just to propel other weapons”;
-
Từ launcher trong cụm “the rocket launcher” hiện lên 2 lần ở cuối đoạn E.
Bước 3: Đọc các câu được khoanh vùng để đảm bảo chúng có liên quan đến câu trả lời
Sau khi hoàn thành bước đọc, tìm từ khóa và khoanh vùng thông tin từ văn bản, hãy đọc lại các câu văn đó một lượt để xem đoạn đó có đúng thông tin mà bạn đang cần tìm hay không.
Lưu ý, trong phần này, bạn nên chọn lọc các đoạn chứa keyword trong các statement để đọc trước vì các nhận định hay ý kiến thì thường chỉ xuất hiện 1 lần trong bài, trong khi các keyword liên quan đến đối tượng (Ví dụ trong đề bài trên là “the Chinese” xuất hiện khá nhiều lần.)
Bước 4: Đọc kỹ phần chứa thông tin và chọn đáp án
Trong bước này, bạn đọc hiểu các thông tin trong bài đọc và đối chiếu với thông tin trong statement để chọn đáp án đúng.
Lưu ý trong phần này, bạn nên đọc hiểu kết hợp tìm các từ đồng nghĩa (Synonyms) vì thường các statement sẽ được paraphrase khác văn bản gốc.
Với đề bài trên, bạn có thể phân tích bước này như sau:
Cụm từ “black powder” và “the Chinese”, “the Arabs” đồng thời xuất hiện trong đoạn D. Nhưng ta dễ dàng thấy câu “Most historians of technology credit the Chinese with its discovery”
=> Câu 7 đáp án A
Tương tự, cụm từ “rocket-propelled arrows for fighting” cùng nằm ở đoạn D với “the Chinese” và “the Arabs”. Tuy nhiên, “the Arabs had developed the ‘egg which moves and burns” nên ta có thể loại phương án “the Arabs”.
=> Câu 8 đáp án A
Chúng ta có thể tìm thấy cụm có nghĩa tương đồng với “rockets as war weapons” đồng thời nằm ở đoạn E với “the British”, “the Indians” và “the Americans”.
Sau khi đọc qua đoạn E, ta thấy chỉ có hai nước là Ấn Độ và Mỹ sử dụng tên lửa để làm vũ khí chiến tranh (“The Indian rockets used against the British” và “The Americans developed a rocket…to use against the Mexicans). Nhưng Ấn Độ là nước đầu tiên sử dụng loại vũ khí này.
=> Câu 9 đáp án B
Đáp án cho cụm “the rocket launcher” có trong câu sau “The Americans developed a rocket, complete with its own launcher, to use against the Mexicans in the mid-nineteenth century”
=> Câu 4 đáp án E
Trên đây là thứ tự 4 bước mà các bạn nên thực hiện cần trải qua khi làm dạng bài Matching Features IELTS Reading. Đừng bỏ qua bất kỳ bước nào nếu bạn muốn đảm bảo quá trình làm bài diễn ra thuận lợi và chính xác nhé.
3. Mẹo làm bài Matching Features IELTS Reading hiệu quả
Để chinh phục dạng bài Matching Features IELTS Reading, bên cạnh việc nắm vững các bước làm bài, bạn cũng cần tích lũy các tips làm bài hữu ích nhé.
Những điều nên làm khi gặp dạng Matching features:
-
Đọc câu hỏi và gạch chân hay khoanh tròn vào từ khóa trước khi bắt đầu làm bài.
-
Đọc dò qua văn bản để tìm các thông tin có liên quan đến câu hỏi.
-
Với các từ khóa đã được ghi chú trong văn bản, hãy đọc qua các thông tin xung quanh nó để nắm được ý chung.
-
Điền các chữ cái vào phiếu trả lời chứ không phải cả câu.
-
Lưu ý rằng các câu trả lời không phải lúc nào cũng đúng thứ tự trong văn bản.
Những điều không nên làm với dạng matching features:
-
Đừng đọc toàn bộ văn bản. Việc này là hoàn toàn không cần thiết và có thể gây mất thời gian làm bài.
-
Đừng cố tập trung tìm các từ chính xác nhất từ văn bản gốc. Thay vào đó, hãy chú ý tìm các từ đồng nghĩa hoặc có ý nghĩa tương đương với từ đó.
-
Đừng vội vàng khi làm dạng bài Matching Features IELTS Reading. Việc đọc nhanh sẽ làm bạn bỏ rơi một vài thông tin hữu ích, thậm chí là các thông tin có vai trò “bước ngoặt” trong bài.
-
Đừng hoảng loạn khi gặp một câu hỏi khó. Hãy giữ tâm lý ổn định trong suốt quá trình làm bài Matching Features để có thể phân bổ thời gian phù hợp cho từng câu hỏi nhé!
Nếu bạn muốn học hỏi thêm nhiều bí kíp làm bài thi thực chiến thật sự, hãy để các giảng viên của IELTS LangGo giúp bạn nhé! Chỉ cần điền thông tin và mong muốn trong lộ trình học IELTS, đội ngũ cố vấn sẽ liên hệ ngay và giúp bạn chọn được khóa học phù hợp.
4. Những bẫy thường gặp và cách tránh khi làm bài matching Features
Matching Features không khó về mặt ý tưởng, nhưng lại "ăn điểm" của thí sinh nhiều nhất ở chính những cái bẫy tinh vi dưới đây. IELTS LangGo sẽ phân tích từng bẫy kèm ví dụ để bạn nhận diện được ngay nhé.
Tên riêng được thay bằng đại từ hoặc cách gọi khác
Đây là bẫy phổ biến nhất. Sau khi nhắc tên một lần, bài đọc thường không lặp lại tên riêng mà thay bằng "he", "she", "this researcher", "the team", "her colleague"… Nếu chỉ chăm chăm dò tên riêng, bạn sẽ tưởng nhận định "không thuộc về ai" và bỏ sót.
Ví dụ: bài nhắc "Dr. Park" ở câu đầu, nhưng nhận định quan trọng lại nằm hai câu sau dưới dạng "She later argued that…". Nếu không nối "She" về Dr. Park, bạn sẽ mất câu này.
Cách tránh: khi gặp một nhận định, hãy đọc ngược lên 1-2 câu để xác định đại từ đang chỉ ai trước khi chốt đáp án.
Gán thông tin cho nhầm người
Một đoạn có thể nhắc đến nhiều người cùng lúc, ví dụ "Unlike Mendez, Park believed…" hay "Park criticised the view proposed by Smith". Thông tin thì đúng, nhưng người thực sự đưa ra nó lại không phải người được nhắc đầu tiên trong câu.
Cách tránh: xác định rõ chủ ngữ thật của nhận định ai nói, làm hoặc cho rằng điều đó, chứ không phải ai chỉ được nhắc tới trong câu.
Nhiều đối tượng cùng xuất hiện trong một đoạn
Đề cố tình đặt 2–3 đối tượng gần nhau để gây nhiễu. Một đối tượng "có mặt" cạnh statement hoàn toàn không có nghĩa là đáp án.
Ví dụ: trong đề tên lửa ở mục 3, "the Chinese" và "the Arabs" cùng xuất hiện ở đoạn D, nhưng chỉ người Trung Quốc mới gắn với "black powder"; người Ả Rập gắn với một loại vũ khí khác.
Cách tránh: luôn đối chiếu nội dung và dùng phương pháp loại trừ, đừng chọn theo vị trí gần.
Tìm từ trùng khớp thay vì hiểu nghĩa
Nếu một từ trong statement xuất hiện y hệt trong bài đọc, hãy cảnh giác vì đề gần như luôn paraphrase, nên từ trùng khớp thường là mồi nhử.
Ví dụ: statement ghi "war", bài đọc cũng có "war" nhưng ở ngữ cảnh của một quốc gia khác. Đáp án thật lại nằm ở câu dùng "military weapon" hay "conflict".
Cách tránh: bám vào nghĩa và chủ động tìm từ đồng nghĩa, đừng bám vào mặt chữ.
Hai statement nghe rất giống nhau
Đề thường đặt vài statement có nội dung na ná, chỉ khác nhau ở một tính từ, trạng từ hay một chi tiết nhỏ (ví dụ "improved significantly" và "improved slightly"). Đọc lướt là dính bẫy ngay.
Cách tránh: khi hai statement na ná, hãy đọc thật chậm và soi đúng vào điểm khác biệt nhỏ nhất giữa chúng.
Quan điểm bị phản bác hoặc trái chiều
Các từ nối như "however", "unlike", "in contrast", "despite" thường báo hiệu một quan điểm trái ngược. Bài đọc có thể nêu một ý chỉ để… phủ nhận nó, khiến bạn nối nhầm cho người không đồng tình.
Cách tránh: chú ý linking words và xác định xem nhân vật đó đồng ý hay phản đối nhận định trước khi nối.
Mẹo tự kiểm tra cuối cùng: nếu đề không cho phép dùng lại đáp án mà bạn lại chọn một đối tượng cho quá nhiều câu (ví dụ 5–6 trên 7 câu), gần như chắc chắn có chỗ sai. Ngược lại, khi đề ghi "You may use any letter more than once", đừng ngại dùng lại một đối tượng nếu đã đủ bằng chứng.
5. Câu hỏi thường gặp về dạng Matching Features
Dạng bài Matching Features thường khiến nhiều thí sinh bối rối vì dễ nhầm lẫn giữa các thông tin tương đồng trong bài đọc. Ngoài những nội dung đã được giải đáp trong bài, dưới đây là những câu hỏi thường gặp về dạng bài này.
1. Matching Features khác Matching Information ở điểm nào?
Matching Information yêu cầu bạn tìm đoạn văn chứa một thông tin cho sẵn, còn Matching Features yêu cầu nối một nhận định với đúng đối tượng (tên người, quốc gia, mốc thời gian…). Một bên hỏi "thông tin nằm ở đâu", một bên hỏi "ai/cái gì gắn với nhận định này".
2. Dạng Matching Features thường xuất hiện ở Passage nào?
Dạng này hay xuất hiện ở Passage 2 hoặc Passage 3 của IELTS Reading, nơi bài đọc có nhiều nhân vật, nghiên cứu hoặc mốc thời gian khác nhau.
3. Một đối tượng (chữ cái) có được dùng cho nhiều câu không?
Có, nếu đề ghi chú "You may use any letter more than once". Nếu không có ghi chú này, mỗi đối tượng thường chỉ dùng một lần. Hãy luôn đọc kỹ phần hướng dẫn.
4. Vì sao không nên dò theo tên riêng trước?
Vì tên riêng thường xuất hiện nhiều lần, dễ khiến bạn mất thời gian. Nhận định chỉ xuất hiện một lần, nên xuất phát từ statement sẽ nhanh và chính xác hơn.
5. Các statement có theo thứ tự xuất hiện trong bài đọc không?
Không. Đáp án của Matching Features không tuân theo trình tự bài đọc, nên bạn cần tìm thông tin một cách linh hoạt thay vì đọc lần lượt.
6. Nên dành bao nhiêu thời gian cho dạng này?
Khoảng 10-12 phút cho một nhóm 4-6 câu, tức 1,5-2 phút mỗi câu. Câu nào khó thì đánh dấu và quay lại sau.
Qua bài học này, IELTS LangGo đã phần nào giúp bạn hiểu hơn về dạng bài Matching Features IELTS Reading cũng như các mẹo bổ ích giúp quá trình làm bài trở nên dễ dàng, hquả hơn. Ngoài ra, các bạn cũng có thể tham khảo thêm nhiều kinh nghiệm ôn luyện IELTS Reading hữu ích khác được LangGo tổng hợp và chia sẻ nhé.
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - GIẢM TỐI ĐA 12 TRIỆU
Bạn là học sinh, sinh viên muốn bứt phá band điểm IELTS? LangGo tặng bạn ưu đãi CỰC LỚN lên tới 12.000.000 VNĐ khi đăng ký lộ trình tăng từ 2 band!
Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP