Bài mẫu Speaking Describe a friend of yours who likes to sing Part 2, 3
Describe a friend of yours who likes to sing (Miêu tả một người bạn thích hát) là một chủ đề liên quan đến miêu tả người khá mới lạ xuất hiện trong bộ dự đoán đề Speaking thời gian gần đây.
Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn phân tích đề, tham khảo bài mẫu Part 2 cùng các câu hỏi Part 3 thường gặp kèm câu trả lời gợi ý, giúp bạn nắm được cách triển khai và nâng band cho câu trả lời của mình nhé.
1. Phân tích đề bài Describe a friend of yours who likes to sing
| Describe a friend of yours who likes to sing. / Describe a friend of yours who is good at music/singing. You should say:
|
Để trả lời trôi chảy và tự nhiên cho chủ đề này, các bạn nên lựa chọn những người bạn mà các bạn đã biết, chẳng hạn như bạn thân, bạn cùng đại học hoặc những người đồng nghiệp. Bởi khi chọn những người bạn này, các bạn sẽ có nhiều ý tưởng cũng như từ vựng để miêu tả về thói quen, sở thích hay mối quan hệ của bạn với người đó.
Các bạn hãy tham khảo dàn ý và một số cách diễn đạt hữu ích dưới đây để vận dụng vào bài nói của mình nhé.
Who this person is
Ở phần này, bạn nên giới thiệu rõ người bạn đó là ai và mối quan hệ của hai người. Các bạn có thể thêm một nét tính cách nổi bật để làm phần mở đầu tự nhiên hơn, chẳng hạn như sự vui vẻ, hướng ngoại, giàu năng lượng hoặc rất đam mê nghệ thuật của người bạn đó.
Useful Expressions:
- The person I’d like to talk about is a close friend of mine called …
- One of the most distinctive things about him/her is his/her love of singing.
How you know this person
Đây là phần giúp bài nói có bối cảnh rõ ràng hơn. Bạn nên nói hai người quen nhau từ đâu, trong hoàn cảnh nào, và có thể thêm một chi tiết nhỏ để câu chuyện tự nhiên hơn. Chẳng hạn, các bạn gặp nhau tại một câu lạc bộ của trường học hoặc qua một người bạn chung.
Useful Expressions:
- I first got to know him/her when we were in high school / university.
- We bonded over our shared interest in music.
What kind of songs this person likes
Ở phần này, bạn không nên chỉ nêu những thông tin quá chung chung như “he likes pop songs” mà nên nói sâu hơn về thể loại nhạc người bạn đó thích, lý do thích thể loại đó và cả ca sĩ yêu thích của người đó là gì.
Useful Expressions:
- As for his/her taste in music, he/she is particularly fond of …
- He/She is really into artists who write emotionally rich songs.
And explain why this person likes to sing
Đây là phần quan trọng nhất vì nó trực tiếp trả lời trọng tâm đề bài. Tại đây, các bạn hãy đào sâu hơn về lý do mà người này thường hay hát. Chẳng hạn như hát để giải tỏa căng thẳng, thể hiện cảm xúc, hoặc họ thích hát vì họ yêu âm nhạc từ nhỏ, hay vì ca hát giúp họ kết nối với người khác.
Useful Expressions:
- I think the main reason he/she enjoys singing is that it allows him/her ….
- I also get the impression that singing boosts his/her ….
2. Bài mẫu Describe a friend of yours who likes to sing
Sau khi hiểu rõ yêu cầu đề bài, các bạn hãy cùng tham khảo bài mẫu dưới đây để nắm được cách triển khai một câu trả lời Part 2 hoàn chỉnh nhé.
Sample:
One of my closest friends who is really passionate about singing is a girl I met in college. We met on the very first day of school, and, to be honest, we hit it off straight away. I think the reason we clicked so easily was that we had loads in common, especially when it came to music. We were both huge Taylor Swift fans, so we instantly had something to bond over.
Ever since then, she has always been the one to suggest going to karaoke bars or little music cafés whenever we have some free time. I usually jump at the chance because spending time with her is always fun.There’s a music box place near our university, and ever since we found it, we’ve become regulars there. What I really like is that she does not just sing for the sake of it. She completely throws herself into it. I mean, she would sing, scream or even think of different choreography for each song. When she sings, she lights up the room and brings so much energy that everyone around her gets caught up in the moment.
I think singing is more than just a hobby for her. It is a way to let her hair down, unwind, and sometimes even blow off steam after a stressful week. She also loves digging into song lyrics and picking out hidden meanings, which really shows that music is something she genuinely connects with on an emotional level. That is why I really admire her passion.
Dịch nghĩa:
Một trong những người bạn thân nhất của tôi, cũng là người rất đam mê ca hát, là một cô bạn tôi quen ở trường đại học. Chúng tôi gặp nhau vào đúng ngày đầu tiên đi học, và thành thật mà nói, chúng tôi hợp nhau ngay lập tức. Tôi nghĩ lý do khiến chúng tôi nhanh chóng thân thiết là vì cả hai có rất nhiều điểm chung, đặc biệt là trong âm nhạc. Chúng tôi đều là fan lớn của Taylor Swift, nên ngay từ đầu đã có một điểm chung để gắn kết.
Kể từ đó, cô ấy lúc nào cũng là người gợi ý đi karaoke hoặc đến những quán cà phê âm nhạc nho nhỏ mỗi khi chúng tôi có thời gian rảnh. Tôi thường nhận lời ngay vì ở bên cô ấy lúc nào cũng rất vui. Gần trường đại học của chúng tôi có một quán karaoke nhỏ, và từ khi biết đến chỗ đó, chúng tôi thường xuyên ghé qua. Điều tôi thật sự thích là cô ấy không hát chỉ cho có. Cô ấy luôn dốc hết mình vào việc đó. Ý tôi là, cô ấy sẽ hát, hét lên, hoặc thậm chí nghĩ ra những động tác vũ đạo khác nhau cho từng bài hát. Mỗi khi cô ấy hát, cô ấy như làm bừng sáng cả không gian và mang đến nguồn năng lượng lớn đến mức mọi người xung quanh cũng bị cuốn theo khoảnh khắc đó.
Tôi nghĩ việc ca hát đối với cô ấy không chỉ đơn thuần là một sở thích. Đó là cách để cô ấy thư giãn, xả stress và đôi khi giải tỏa áp lực sau một tuần mệt mỏi. Cô ấy cũng rất thích đào sâu vào lời bài hát và tìm ra những tầng nghĩa ẩn bên trong, điều đó cho thấy âm nhạc là thứ cô ấy thực sự đồng cảm ở mức cảm xúc. Đó cũng là lý do vì sao tôi rất ngưỡng mộ niềm đam mê ấy của cô ấy.
Vocabulary:
- be passionate about something (phr.): rất đam mê điều gì
- hit it off straight away (idiom): hợp nhau
- straight away (phr.): ngay lập tức
- click (phr.): nhanh chóng hợp nhau, nhanh chóng kết nối
- have sth in common (phr.): có điểm chung về gì
- when it comes to something (phr.): khi nói đến, khi xét về
- bond over something (phr.): gắn kết với nhau nhờ một điểm chung nào đó
- jump at the chance (idiom): chớp ngay cơ hội
- for the sake of it (phr.): chỉ làm cho có, làm mà không có lý do sâu xa
- throw oneself into something (phr.): dốc hết sức mình vào việc gì
- light up the room (idiom): làm không khí trở nên sống động
- get caught up in the moment (phr.): bị cuốn vào khoảnh khắc
- let one’s hair down (idiom): thư giãn, thả lỏng sau áp lực
- unwind (verb): thư giãn, xả căng thẳng
- blow off steam (idiom): giải tỏa stress
- dig into something (phr.): đào sâu, tìm hiểu kỹ
- pick out (phr.): nhận ra / tìm ra
- hidden meanings (phr.): những ý nghĩa ẩn
- connect with something (phr.): đồng cảm với điều gì
- on an emotional level (phr.): về mặt cảm xúc
3. Describe a friend of yours who likes to sing Part 3 Questions
Đến IELTS Speaking Part 3, giám khảo sẽ mở rộng chủ đề sang những câu hỏi mang tính thảo luận và quan điểm cá nhân. Với chủ đề về âm nhạc và ca hát, thí sinh thường gặp các câu hỏi liên quan đến giáo dục, công nghệ, sở thích âm nhạc giữa các thế hệ hoặc vai trò của âm nhạc trong cuộc sống.
Dưới đây là những câu hỏi Part 3 phổ biến kèm câu trả lời mẫu giúp bạn học cách phát triển ý logic và tự nhiên hơn.
Question 1. Why do you think some people are better at singing than others?
I think it mainly comes down to a combination of natural ability and consistent practice. Some people are naturally born with a good ear for music, so they can pick up notes, rhythm, and pitch much more easily than others. That gives them a head start. Having said that, talent alone does not automatically make someone a great singer. People who truly stand out are usually those who put in the hours, practise regularly, and work on their technique over time. On top of that, passion plays a big role as well, because when people genuinely love singing, they are far more likely to keep improving.
Dịch nghĩa:
Tôi nghĩ điều đó chủ yếu phụ thuộc vào sự kết hợp giữa năng khiếu bẩm sinh và quá trình luyện tập đều đặn. Một số người sinh ra đã có khả năng cảm âm tốt, nên họ có thể nắm bắt nốt nhạc, nhịp điệu và cao độ dễ hơn nhiều so với người khác. Điều đó mang lại cho họ một lợi thế khởi đầu. Tuy vậy, chỉ có tài năng thôi thì chưa đủ để trở thành một ca sĩ giỏi. Những người thực sự nổi bật thường là những người bỏ nhiều thời gian luyện tập, tập thường xuyên và cải thiện kỹ thuật của mình theo thời gian. Hơn nữa, đam mê cũng đóng vai trò rất lớn, bởi khi một người thực sự yêu thích ca hát, họ sẽ có xu hướng tiếp tục tiến bộ hơn.
Vocabulary:
- come down to (phr.): cuối cùng thì phụ thuộc vào
- natural ability (phr.): khả năng bẩm sinh
- consistent practice (phr.): sự luyện tập đều đặn
- a good ear for music (phr.): khả năng cảm âm tốt
- pick up (phr.): nắm bắt, tiếp thu nhanh
- a head start (phr.): lợi thế ban đầu
- having said that (linking phrase): tuy vậy
- stand out (phr.): nổi bật
- put in the hours (idiom): bỏ ra rất nhiều thời gian, công sức
- work on one’s technique (phr.): cải thiện kỹ thuật
- on top of that (linking phrase): hơn nữa / ngoài ra
- play a big role (phr.): đóng vai trò lớn
Question 2. Do you think music lessons are important?
To some extent, yes, I do think music lessons are important. For many people, music is more than just a hobby, it can be a creative outlet and a great way to unwind after a long day. Formal lessons can help learners build a solid foundation, especially in terms of technique, rhythm, and confidence. That said, I would not say they are essential for everyone. Music lessons can be quite expensive, so for people who simply want to sing or play for fun, self-study or online tutorials may be more practical. Ultimately, I think their value depends on a person’s goals and level of interest.
Dịch nghĩa:
Ở một mức độ nào đó, có, tôi nghĩ các lớp học nhạc quan trọng. Với nhiều người, âm nhạc không chỉ đơn thuần là một sở thích; nó còn có thể là một phương tiện sáng tạo và là cách tuyệt vời để thư giãn sau một ngày dài. Các lớp học bài bản có thể giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc, đặc biệt là về kỹ thuật, nhịp điệu và sự tự tin. Tuy nhiên, tôi sẽ không nói rằng chúng là cần thiết đối với tất cả mọi người. Các lớp nhạc có thể khá đắt đỏ, vì vậy với những người chỉ muốn hát hoặc chơi nhạc cho vui, việc tự học hoặc học qua các video hướng dẫn trực tuyến có thể thực tế hơn. Cuối cùng, giá trị của chúng phụ thuộc vào mục tiêu và mức độ hứng thú của từng người.
Vocabulary:
- to some extent (phr.): ở một mức độ nào đó
- a creative outlet (phr.): phương tiện để thể hiện sự sáng tạo
- build a solid foundation (phr.): xây dựng nền tảng vững chắc
- in terms of (phr.): về mặt
- that said (linking phrase): tuy vậy
- self-study (noun): tự học
- ultimately (adv.): cuối cùng thì
Question 3. Do you think music is beneficial for children at school?
Yes, absolutely. I think music can be hugely beneficial for children at school. To begin with, it encourages creativity and gives them a chance to express themselves in a different way, which can be refreshing compared to more academic subjects. On top of that, music can help children develop important skills such as concentration, teamwork, and self-discipline, especially when they sing in groups or learn to play an instrument. I also think it broadens their horizons by exposing them to different cultures and styles of expression. So overall, music is not just enjoyable; it can also contribute to a child’s all-round development.
Dịch nghĩa:
Vâng, chắc chắn rồi. Tôi nghĩ âm nhạc có thể mang lại rất nhiều lợi ích cho trẻ em ở trường. Trước hết, nó khuyến khích sự sáng tạo và cho các em cơ hội thể hiện bản thân theo một cách khác, điều này có thể đem lại cảm giác mới mẻ so với các môn học nặng tính học thuật hơn. Hơn nữa, âm nhạc còn có thể giúp trẻ phát triển những kỹ năng quan trọng như khả năng tập trung, tinh thần làm việc nhóm và tính kỷ luật, đặc biệt là khi các em hát theo nhóm hoặc học chơi một nhạc cụ. Tôi cũng cho rằng âm nhạc giúp mở rộng tầm nhìn của các em bằng cách cho các em tiếp xúc với những nền văn hóa và hình thức biểu đạt khác nhau. Vì vậy, nhìn chung, âm nhạc không chỉ mang tính giải trí mà còn góp phần vào sự phát triển toàn diện của trẻ.
Vocabulary:
- to begin with (linking phrase): trước hết
- a chance to express themselves (phr.): cơ hội để thể hiện bản thân
- broaden one’s horizons (phr.): mở rộng tầm nhìn
- expose someone to (phr.): cho ai tiếp xúc với
- all-round development (phr.): sự phát triển toàn diện
Question 4. What kinds of music are most popular in your country?
I think it largely depends on which age group you are talking about. Among young people in Vietnam, pop and ballads are probably the most popular genres. They tend to enjoy music with catchy melodies, relatable lyrics, and an emotional tone, so these styles really appeal to them. By contrast, older people often gravitate towards softer and more traditional ballads, which are usually more soothing and sentimental. In some cases, they also prefer songs that remind them of the past. So overall, musical preferences in my country vary quite a bit from one generation to another.
Dịch nghĩa:
Tôi nghĩ điều đó phần lớn phụ thuộc vào việc bạn đang nói đến nhóm tuổi nào. Trong giới trẻ ở Việt Nam, pop và ballad có lẽ là những thể loại phổ biến nhất. Họ có xu hướng thích những bản nhạc có giai điệu bắt tai, ca từ dễ đồng cảm và màu sắc cảm xúc rõ nét, nên những thể loại này thực sự hấp dẫn họ. Trái lại, người lớn tuổi thường thiên về những bản ballad nhẹ nhàng và truyền thống hơn, vốn thường êm dịu và giàu cảm xúc hơn. Trong một số trường hợp, họ cũng thích những bài hát gợi cho họ nhớ về quá khứ. Vì vậy, nhìn chung, sở thích âm nhạc ở nước tôi khác nhau khá nhiều giữa các thế hệ.
Vocabulary:
- catchy melodies (phr.): giai điệu bắt tai
- relatable lyrics (phr.): ca từ dễ đồng cảm
- an emotional tone (phr.): sắc thái cảm xúc
- appeal to someone (phr.): hấp dẫn ai đó
- by contrast (linking phrase): trái lại / ngược lại
- gravitate towards (phr.): có xu hướng thiên về
- soothing (adj.): êm dịu
- sentimental (adj.): giàu cảm xúc
- remind someone of the past (phr.): khiến ai nhớ về quá khứ
Question 5. What are the differences between young people’s and old people’s preferences in music?
I think the main difference lies in what they look for in music. Young people tend to prefer catchy songs with strong beats, modern production, and something new or distinctive. They are usually more open to different genres as well, partly because social media and technology expose them to global music trends. Older people, on the other hand, often care more about the lyrics, the message, and the emotional depth of a song. They may prefer music that feels more meaningful or nostalgic. So, in a nutshell, young listeners often seek novelty and entertainment, whereas older people tend to value emotion and substance more.
Dịch nghĩa:
Tôi nghĩ sự khác biệt chính nằm ở điều mà họ tìm kiếm trong âm nhạc. Người trẻ thường thích những bài hát bắt tai, có nhịp điệu mạnh, cách sản xuất hiện đại và có điều gì đó mới mẻ hoặc khác biệt. Họ cũng thường cởi mở hơn với nhiều thể loại nhạc khác nhau, một phần vì mạng xã hội và công nghệ giúp họ tiếp xúc với các xu hướng âm nhạc toàn cầu. Ngược lại, người lớn tuổi thường quan tâm nhiều hơn đến lời bài hát, thông điệp và chiều sâu cảm xúc của một ca khúc. Họ có thể thích những bài hát mang lại cảm giác ý nghĩa hơn hoặc gợi nhớ về quá khứ. Vì vậy, nói ngắn gọn, người nghe trẻ thường tìm kiếm sự mới lạ và tính giải trí, trong khi người lớn tuổi có xu hướng coi trọng cảm xúc và nội dung sâu sắc hơn.
Vocabulary:
- lie in (phr.): nằm ở
- look for in something (phr.): tìm kiếm điều gì ở cái gì
- strong beats (phr.): nhịp mạnh
- modern production (phr.): cách phối khí hiện đại
- open to (phr.): cởi mở với
- emotional depth (phr.): chiều sâu cảm xúc
- nostalgic (adj.): gợi nhớ, hoài niệm
- in a nutshell (phr.): nói ngắn gọn
- substance (noun): chiều sâu nội dung
Question 6. How has technology changed the way people listen to music?
Technology has completely changed the way people listen to music. First of all, it has made music far more accessible, since people can now stream almost any song instantly on their phones. As a result, listeners are exposed to a much wider range of genres, which has made their musical taste more diverse. At the same time, short-form platforms like TikTok and YouTube Shorts have shaped listening habits in a different way. Many people are introduced to songs through catchy snippets rather than the full track. So, in some ways, technology has made music more convenient and varied, but it has also made listening a bit more fast-paced and selective.
Dịch nghĩa:
Công nghệ đã hoàn toàn thay đổi cách mọi người nghe nhạc. Trước hết, nó đã khiến âm nhạc trở nên dễ tiếp cận hơn rất nhiều, vì giờ đây mọi người có thể phát trực tuyến gần như bất kỳ bài hát nào ngay lập tức trên điện thoại của mình. Kết quả là, người nghe được tiếp xúc với nhiều thể loại nhạc hơn, điều này khiến gu âm nhạc của họ trở nên đa dạng hơn. Đồng thời, các nền tảng video ngắn như TikTok và YouTube Shorts cũng đã định hình thói quen nghe nhạc theo một cách khác. Nhiều người biết đến bài hát thông qua những đoạn ngắn bắt tai thay vì nghe toàn bộ bài. Vì vậy, ở một khía cạnh nào đó, công nghệ khiến âm nhạc trở nên tiện lợi và đa dạng hơn, nhưng đồng thời cũng khiến cách nghe nhạc trở nên nhanh hơn và có chọn lọc hơn.
Vocabulary:
- stream (verb): phát trực tuyến
- at the same time (linking phrase): đồng thời
- shape listening habits (phr.): định hình thói quen nghe nhạc
- be introduced to (phr.): được tiếp xúc lần đầu với
- catchy snippets (phr.): những đoạn ngắn bắt tai
- in some ways (phr.): ở một khía cạnh nào đó
- fast-paced (adj.): nhanh, dồn dập
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ cách triển khai câu trả lời cho Part 2 và Part 3 chủ đề Describe a friend of yours who likes to sing.
Các bạn hãy luyện tập thường xuyên, ghi nhớ các từ vựng quan trọng và áp dụng linh hoạt các ý tưởng để cải thiện khả năng nói cũng như tăng sự tự tin khi bước vào phòng thi IELTS Speaking nhé.
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG
Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.
Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP