Post banner
Trang trí tiêu đề bài viết

Giải đề Describe a piece of technology (not a phone) that you would like to own

Giải đề Describe a piece of technology (not a phone) that you would like to own

Describe a piece of technology (not a phone) that you would like to own là một đề Speaking Part 2 liên quan đến miêu tả đồ vật, tuy không quá mới lạ nhưng lại xuất hiện trong các bài thi IELTS quý này rất nhiều.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn phân tích đề bài, tham khảo bài mẫu Part 2 kèm từ vựng và các câu hỏi thảo luận Part 3 kèm câu trả lời mẫu tự tin chinh phục chủ đề này nhé.

1. Phân tích đề Describe a piece of technology that you would like to own

Describe a piece of technology (not a phone) that you would like to own.

You should say:

  • What it is
  • How much it costs
  • How you knew it
  • And explain why you would like to own it.

Với chủ đề này, các bạn nên chọn một thiết bị công nghệ thật sự gần gũi với nhu cầu hoặc sở thích của bản thân, chẳng hạn như tai nghe không dây, máy tính bảng, đồng hồ thông minh, laptop, máy ảnh hoặc một thiết bị học tập/giải trí nào đó mà các bạn thực sự muốn có.

Việc chọn những món đồ quen thuộc như vậy sẽ giúp các bạn dễ triển khai ý hơn, vì các bạn có thể nói được cả về tính năng, giá cả, cách mình biết đến nó cũng như lý do tại sao mình muốn sở hữu nó.

Các bạn nên dựa vào các câu hỏi hướng dẫn trong phần cue card để điều hướng nội dung bài nói của mình nhé.

What it is

Ở phần này, các bạn cần giới thiệu rõ món công nghệ mà mình muốn sở hữu là gì. Các bạn có thể nói tên thiết bị, nó thuộc loại nào, và dùng để làm gì. Để câu trả lời tự nhiên hơn, các bạn cũng có thể thêm một chi tiết ngắn như mình đã thích món đồ này từ bao giờ hoặc nó phù hợp với nhu cầu nào của mình.

Useful Expressions:

  • The piece of technology I’d really like to own is…
  • It is basically a … that is used for…

How much it costs

Ở phần này, các bạn nên nêu mức giá của món đồ đó và có thể tận dụng để sử dụng một số từ để nhận xét về giá của món đồ đó nhé. Đó cũng có thể là cơ sở để các bạn quyết định mua hoặc không mua món đồ đó.

Useful Expressions:

  • As far as I know, it costs around…
  • It is a little on the expensive side, so I have not bought it yet.

How you knew it

Ở phần này, các bạn cần nói mình biết đến món đồ công nghệ đó bằng cách nào. Ví dụ, các bạn có thể biết đến nó qua bạn bè, mạng xã hội, quảng cáo, YouTube, hoặc khi nhìn thấy ai đó sử dụng nó ngoài đời thực. Để mở rộng ý, các bạn cũng có thể kể thêm chi tiết điều gì đã khiến mình chú ý đến nó ngay từ lần đầu tiên.

Useful Expressions:

  • I first found out about it when…
  • I came across it through…, and it immediately caught my attention.

And explain why you would like to own it

Đây là phần quan trọng nhất của bài nói vì nó gắn trực tiếp với từ khóa trong đề bài. Ở đây, các bạn nên giải thích rõ vì sao mình muốn có nó. Đó có thể là vì nó hữu ích cho việc học, công việc, giải trí, giúp tiết kiệm thời gian, tăng hiệu quả làm việc, hoặc đơn giản là khiến cuộc sống tiện lợi hơn. Nếu thiết bị đó còn phù hợp với thói quen sống hay giải quyết một vấn đề cụ thể của các bạn, hãy nói thêm để câu trả lời có chiều sâu hơn.

Useful Expressions:

  • The main reason I’d like to own it is that…
  • I think it would be extremely useful for me because…

2. Bài mẫu Describe a piece of technology (not a phone) that you would like to own

Dưới đây là một bài mẫu Describe a piece of technology that you would like to own, kèm theo các từ vựng và cách diễn đạt hữu ích, giúp bạn nắm được cách phát triển ý tưởng một cách tự nhiên và hiệu quả.

Describe a piece of technology that you would like to own cue card
Describe a piece of technology that you would like to own cue card

Sample:

One piece of technology I’d absolutely love to own is a pair of AirPods, or more specifically, wireless earbuds produced by Apple. They are quite a premium product, so they are definitely not cheap. Depending on the version, they can cost a few million dong, which is why I have not bought them yet. Even so, they have been on my wishlist for quite a long time.

I first came across them through one of my college friends. She used them on a regular basis, and one day she let me try them for a short while. To be honest, I was immediately impressed. What really caught my attention was their sleek design, lightweight feel, and the fact that they fit so comfortably in the ear. On top of that, the sound quality was crystal clear, and the noise-cancellation feature seemed incredibly effective.

The main reason I’d like to own them is that they would be genuinely useful in my day-to-day life. A lot of my study and work requires intense concentration, and I often find myself in noisy, distracting environments. So having a compact audio device that can block out background noise and help me stay focused would make a real difference. At the moment, I use over-ear headphones, but they can feel quite bulky and uncomfortable, especially if I wear them for an extended period.

All things considered, I’d love to own a pair of AirPods not just because they are stylish, but because they are portable, practical, and well suited to my daily routine.

Dịch nghĩa:

Một món đồ công nghệ mà tôi thực sự rất muốn sở hữu là một cặp AirPods, hay chính xác hơn là tai nghe không dây do Apple sản xuất. Chúng là một sản phẩm khá cao cấp, nên chắc chắn là không hề rẻ. Tùy vào từng phiên bản, chúng có thể có giá vài triệu đồng, và đó cũng là lý do vì sao đến giờ tôi vẫn chưa mua. Dù vậy, chúng đã nằm trong danh sách những món tôi muốn có từ khá lâu rồi.

Tôi biết đến chúng lần đầu qua một người bạn ở đại học. Cô ấy dùng chúng thường xuyên, và có một lần đã cho tôi thử trong chốc lát. Thành thật mà nói, tôi đã ấn tượng ngay lập tức. Điều thật sự thu hút tôi là thiết kế gọn đẹp, cảm giác rất nhẹ, và việc chúng đeo vào tai rất thoải mái. Ngoài ra, chất lượng âm thanh rất trong và rõ, còn tính năng chống ồn thì có vẻ cực kỳ hiệu quả.

Lý do chính khiến tôi muốn sở hữu chúng là vì chúng sẽ thực sự hữu ích trong cuộc sống hằng ngày của tôi. Việc học và làm của tôi đòi hỏi khả năng tập trung cao, và tôi thường ở trong những môi trường ồn ào, dễ xao nhãng. Vì vậy, có một thiết bị âm thanh nhỏ gọn có thể chặn tiếng ồn xung quanh và giúp tôi tập trung hơn sẽ tạo ra khác biệt rất lớn. Hiện tại, tôi đang dùng tai nghe chụp tai, nhưng chúng khá cồng kềnh và không thoải mái, đặc biệt nếu tôi đeo trong thời gian dài.

Nói chung, tôi rất muốn có một cặp AirPods không chỉ vì chúng trông đẹp, mà còn vì chúng tiện mang theo, thiết thực, và rất phù hợp với thói quen sinh hoạt hằng ngày của tôi.

Vocabulary:

  • a pair of sth (phr.): một cặp gì
  • wireless earbuds (phr.): tai nghe không dây
  • premium product (phr.): một sản phẩm cao cấp
  • on my wishlist (phr.): nằm trong danh sách những thứ tôi muốn có
  • come across (phr.): tình cờ biết đến / bắt gặp
  • on a regular basis (phr.): một cách thường xuyên
  • catch someone’s attention (phr.): thu hút sự chú ý của ai đó
  • sleek design (phr.): thiết kế gọn đẹp, hiện đại
  • lightweight feel (phr.): cảm giác nhẹ khi sử dụng
  • on top of that (linking phrase): ngoài ra, hơn nữa
  • sound quality (phr.): chất lượng âm thanh
  • crystal clear (adj./phr.): cực kỳ rõ, trong trẻo
  • noise-cancellation feature (phr.): tính năng chống ồn
  • day-to-day life (phr.): cuộc sống hằng ngày
  • intense concentration (phr.): sự tập trung cao độ
  • compact audio device (phr.): thiết bị âm thanh nhỏ gọn
  • block out background noise (phr.): chặn / loại bỏ tiếng ồn xung quanh
  • stay focused (phr.): giữ tập trung
  • make a difference (phr.): tạo ra sự khác biệt
  • at the moment (phr.): hiện tại, lúc này
  • over-ear headphones (phr.): tai nghe chụp tai
  • all things considered (phr.): nhìn chung, xét mọi mặt
  • be well suited to (phr.): rất phù hợp với

3. Describe a piece of technology that you would like to own Part 3

Với đề bài Describe a piece of technology (not a phone) that you would like to own, các câu hỏi cho Part 3 thường cũng sẽ liên quan đến chủ đề Technology.

Dưới đây là các câu hỏi Part 3 phổ biến kèm câu trả lời mẫu, giúp bạn tham khảo cách mở rộng ý tưởng và sử dụng từ vựng học thuật trong phần thi này.

Question 1. What are the differences between the technology of the past and that of today?

I think the biggest difference lies in the pace of innovation. In the past, technology developed much more slowly since a great deal of work had to be done manually, whereas nowadays it is advancing at an unprecedented rate. With the rise of AI, automation, and major tech companies, new devices and systems are constantly being introduced every minute. As a result, modern technology tends to be far more sophisticated, efficient, and integrated into everyday life than it was in the past.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ sự khác biệt lớn nhất nằm ở tốc độ đổi mới. Trong quá khứ, công nghệ phát triển chậm hơn rất nhiều do rất nhiều việc phải làm thủ công, trong khi ngày nay nó đang tiến bộ với tốc độ chưa từng có. Cùng với sự trỗi dậy của AI, tự động hóa và các công ty công nghệ lớn, những thiết bị và hệ thống mới liên tục được giới thiệu. Kết quả là công nghệ hiện đại có xu hướng tinh vi hơn, hiệu quả hơn và được tích hợp vào cuộc sống hằng ngày nhiều hơn so với trước đây.

Vocabulary:

  • lie in (phr.): nằm ở
  • the pace of innovation (phr.): tốc độ đổi mới
  • at an unprecedented rate (phr.): với tốc độ chưa từng có
  • the rise of something (phr.): sự trỗi dậy / phát triển mạnh của cái gì
  • be integrated into everyday life (phr.): được tích hợp vào cuộc sống hằng ngày

Question 2. What technology do young people like to use?

I think young people are especially interested in technology that feels both innovative and relevant to their daily lives. A lot of them are naturally drawn to digital tools such as AI-powered apps, cloud-based platforms, and software that make studying, working, or creating content much more efficient. At the same time, they also seem fascinated by emerging gadgets like virtual reality headsets or smart glasses, partly because these devices feel modern, exciting, and a bit futuristic. So overall, I’d say young people tend to prefer technology that is not only practical but also cutting-edge.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ giới trẻ đặc biệt hứng thú với công nghệ vừa mới mẻ vừa phù hợp với cuộc sống hằng ngày của họ. Nhiều người trong số họ tự nhiên bị thu hút bởi các công cụ số như ứng dụng tích hợp AI, nền tảng điện toán đám mây và phần mềm giúp việc học tập, làm việc hoặc sáng tạo nội dung trở nên hiệu quả hơn nhiều. Đồng thời, họ cũng có vẻ bị hấp dẫn bởi những thiết bị mới nổi như kính thực tế ảo hay kính thông minh, một phần vì những thiết bị này mang lại cảm giác hiện đại, thú vị và hơi hướng tương lai. Vì vậy, nhìn chung, tôi nghĩ người trẻ có xu hướng thích công nghệ không chỉ thiết thực mà còn tiên tiến.

Vocabulary:

  • be relevant to (phr.): phù hợp / liên quan đến
  • be drawn to something (phr.): bị thu hút bởi điều gì
  • digital tools (phr.): các công cụ số
  • AI-powered apps (phr.): các ứng dụng tích hợp / vận hành bởi AI
  • cloud-based platforms (phr.): các nền tảng dựa trên điện toán đám mây
  • at the same time (linking phrase): đồng thời
  • emerging gadgets (phr.): các thiết bị công nghệ mới nổi
  • virtual reality headsets (phr.): kính / thiết bị thực tế ảo
  • cutting-edge (adj.): tiên tiến, hiện đại bậc nhất

Question 3. What are the differences between online and face-to-face communication?

I think the main difference between online and face-to-face communication lies in the level of personal connection. In face-to-face conversations, people can pick up on body language, facial expressions, tone of voice, and even the overall atmosphere, which helps them understand each other’s intentions more fully. Online communication, by contrast, is usually more convenient and faster, but it can sometimes feel less personal. A lot of subtle meaning can easily be lost through text messages or even video calls.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ sự khác biệt chính giữa giao tiếp trực tuyến và giao tiếp trực tiếp nằm ở mức độ kết nối cá nhân. Trong những cuộc trò chuyện mặt đối mặt, mọi người có thể nhận ra ngôn ngữ cơ thể, nét mặt, giọng điệu và thậm chí là bầu không khí chung, điều này giúp họ hiểu nhau đầy đủ hơn. Trái lại, giao tiếp trực tuyến thường tiện lợi và nhanh hơn, nhưng đôi khi lại kém tính cá nhân hơn. Nhiều tầng nghĩa tinh tế rất dễ bị mất đi qua tin nhắn văn bản hoặc thậm chí cả các cuộc gọi video.

Vocabulary:

  • lie in (phr.): nằm ở
  • the level of personal connection (phr.): mức độ kết nối cá nhân
  • face-to-face conversations (phr.): các cuộc trò chuyện trực tiếp
  • pick up on (phr.): nhận ra, nắm bắt được
  • tone of voice (phr.): giọng điệu
  • the overall atmosphere (phr.): bầu không khí chung
  • by contrast (linking phrase): trái lại, ngược lại
  • subtle meaning (phr.): ý nghĩa tinh tế
  • be lost through (phr.): bị mất đi qua

Question 4. Do you think technology has changed the way people communicate?

Yes, definitely. I think technology has changed communication quite a lot. These days, people often prefer faster and more convenient forms of interaction, such as texting or messaging, rather than having longer, more meaningful conversations. As a result, communication can sometimes feel a bit more superficial. I also think that because people are constantly surrounded by apps, notifications, and other distractions, they may not always be fully present when talking to others.

Dịch nghĩa:

Có, chắc chắn rồi. Tôi nghĩ công nghệ đã thay đổi cách con người giao tiếp khá nhiều. Ngày nay, mọi người thường chuộng những hình thức tương tác nhanh và tiện hơn, chẳng hạn như nhắn tin, thay vì có những cuộc trò chuyện dài và ý nghĩa hơn. Kết quả là giao tiếp đôi khi có thể trở nên hơi hời hợt hơn. Tôi cũng nghĩ rằng vì mọi người luôn bị bao quanh bởi các ứng dụng, thông báo và những yếu tố gây xao nhãng khác, nên họ không phải lúc nào cũng thực sự hiện diện khi nói chuyện với người khác.

Vocabulary:

  • forms of interaction (phr.): những hình thức tương tác
  • superficial (adj): hời hợt
  • be surrounded by (phr.): bị bao quanh bởi
  • be fully present (phr.): hoàn toàn chú tâm / thực sự hiện diện

Question 5. What negative effects does technology have on people's relationships?

I think one negative effect of technology on relationships is that it can make them feel more superficial. Because people are so used to instant messaging and constant updates, they may focus more on quick interaction than on building genuine emotional connection. Technology can also create distractions, so even when people are together, they may not be fully present. Plus, meeting and communicating mainly through apps can sometimes make relationships move too fast without a strong foundation. So overall, technology can make it harder for people to form deep and meaningful bonds.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ một tác động tiêu cực của công nghệ đối với các mối quan hệ là nó có thể khiến chúng trở nên hời hợt hơn. Bởi vì mọi người đã quá quen với việc nhắn tin tức thời và những cập nhật liên tục, họ có thể tập trung nhiều hơn vào sự tương tác nhanh thay vì xây dựng kết nối cảm xúc chân thật. Công nghệ cũng có thể tạo ra sự xao nhãng, nên ngay cả khi ở cùng nhau, họ cũng có thể không thực sự chú tâm. Hơn nữa, việc gặp gỡ và giao tiếp chủ yếu qua ứng dụng đôi khi khiến các mối quan hệ tiến triển quá nhanh mà không có nền tảng vững chắc. Vì vậy, nhìn chung, công nghệ có thể khiến con người khó hình thành những mối gắn kết sâu sắc và ý nghĩa hơn.

Vocabulary:

  • instant messaging (phr.): nhắn tin tức thời
  • constant updates (phr.): những cập nhật liên tục
  • emotional connection (phr.): xây dựng sự kết nối cảm xúc chân thật
  • a strong foundation (phr.): một nền tảng vững chắc
  • form deep and meaningful bonds (phr.): hình thành những mối gắn kết sâu sắc và ý nghĩa

Question 6. What are the differences between making friends in real life and online?

I think the main difference is how naturally the friendship develops. In real life, people interact face to face, so it is easier to observe someone’s body language, personality, and the way they behave around others. Because of that, the connection can feel more genuine. Online friendships, by contrast, often take longer to build because people can think carefully before replying and may not show their real selves straight away. So, in my view, making friends in person often feels more authentic, while online friendships usually require more time and trust.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ sự khác biệt chính nằm ở việc tình bạn phát triển một cách tự nhiên đến đâu. Ngoài đời thực, mọi người tương tác trực tiếp với nhau, nên sẽ dễ quan sát ngôn ngữ cơ thể, tính cách và cách một người cư xử với người khác hơn. Vì thế, sự kết nối có thể mang lại cảm giác chân thật và tức thời hơn. Ngược lại, tình bạn online thường mất nhiều thời gian hơn để xây dựng vì mọi người có thể suy nghĩ kỹ trước khi trả lời và có thể không bộc lộ con người thật của mình ngay lập tức. Vì vậy, theo tôi, kết bạn trực tiếp thường chân thực hơn, còn tình bạn online thì thường cần nhiều thời gian và sự tin tưởng hơn để trở nên thật sự thân thiết.

Vocabulary:

  • interact face to face (phr.): tương tác trực tiếp
  • by contrast (linking phrase): ngược lại
  • take longer to do sth (phr.): mất nhiều thời gian hơn để làm gì
  • show one’s real self / real selves (phr.): bộc lộ con người thật
  • straight away (phr.): ngay lập tức
  • in person (phr.): trực tiếp, ngoài đời

Question 7. What are the differences between talking with friends online and face-to-face?

I think the biggest difference is the quality of interaction. When people talk directly, they can pick up on subtle social cues such as facial expressions, body language, tone of voice, and even pauses in the conversation. That usually makes the interaction feel more natural and engaging. With online communication, however, some of those cues can easily be lost, especially through text messages, and even video calls cannot fully capture the same atmosphere. That said, online communication is still extremely convenient, particularly for friends who live far apart, because it allows them to stay in touch despite the distance.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ sự khác biệt lớn nhất nằm ở chất lượng của sự tương tác. Khi mọi người trò chuyện trực tiếp, họ có thể nhận ra những tín hiệu xã hội tinh tế như nét mặt, ngôn ngữ cơ thể, giọng điệu và thậm chí cả những khoảng dừng trong cuộc trò chuyện. Điều đó thường khiến sự tương tác trở nên tự nhiên hơn, cuốn hút hơn và chân thật hơn về mặt cảm xúc. Ngược lại, trong giao tiếp trực tuyến, một số tín hiệu như vậy rất dễ bị mất đi, đặc biệt là qua tin nhắn văn bản, và ngay cả các cuộc gọi video cũng không thể hoàn toàn tái hiện được cùng một bầu không khí. Tuy vậy, giao tiếp trực tuyến vẫn cực kỳ tiện lợi, đặc biệt với những người bạn sống xa nhau, vì nó cho phép họ giữ liên lạc bất chấp khoảng cách.

Vocabulary:

  • pick up on (phr.): nhận ra, nắm bắt được
  • subtle social cues (phr.): những tín hiệu xã hội tinh tế
  • tone of voice (phr.): giọng điệu
  • that said (linking phrase): tuy vậy, dù vậy
  • live far apart (phr.): sống xa nhau
  • stay in touch (phr.): giữ liên lạc

Bài viết trên đã cung cấp hướng dẫn chi tiết cho chủ đề Describe a piece of technology (not a phone) that you would like to own, bao gồm phân tích đề bài, bài mẫu Part 2, từ vựng quan trọng và các câu hỏi thảo luận Part 3.

Để đạt điểm cao trong IELTS Speaking, bạn nên luyện tập thường xuyên với nhiều cách diễn đạt khác nhau, đồng thời chú ý phát triển ý tưởng rõ ràng và sử dụng từ vựng phù hợp theo từng ngữ cảnh. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp bạn tự tin hơn, nói trôi chảy hơn và cải thiện band điểm một cách đáng kể.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!

Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!

  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!

Khám phá thêm

Học IELTS chất không lo về giá - Khuyến mãi lên tới 12 triệu tại IELTS LangGo

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH

Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Chương trình
khuyến mãi
Học viên
điểm cao
Khóa tặng
Speaking - Writing
Hotline Ưu đãi Tư vấn ngay Điểm cao