Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Cấu trúc Due to: Ý nghĩa, công thức và cách dùng

Nội dung [Hiện]

Để giúp bạn sử dụng Due to một cách chính xác, IELTS LangGo sẽ cùng bạn tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng cấu trúc Due to cũng như cách phân biệt Due to với Because of và Be due to V.

Bên cạnh đó, bài viết cũng sẽ hướng bạn cách viết lại câu với Due to và mang đến một số bài tập thực hành để bạn ôn luyện lại kiến thức. Chúng ta cùng bắt đầu bài học nhé!

Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng Due to trong tiếng Anh
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng Due to trong tiếng Anh

1. Ý nghĩa của Due to là gì?          

Theo từ điển Cambridge, ý nghĩa của Due là do đó, bởi vì (tương tự như Because of)

Cấu trúc Due to được sử dụng để giải thích lý do, nguyên nhân dẫn đến một sự việc gì đó, thường là những nguyên nhân và lý do đã được xác định.

Ví dụ:

  • The company's failure was due to poor management. (Sự thất bại của công ty là do quản lý kém.)
  • The war was due to territorial disputes. (Chiến tranh là do tranh chấp lãnh thổ.)

2. Các cấu trúc Due to thông dụng và cách dùng  

Để tránh lỗi sai khi sử dụng, bạn cần nắm được 2 cấu trúc Due to thông dụng trong tiếng Anh dưới đây:

Cấu trúc 1: S + V + Due to + Noun/ Noun Phrase

Cách dùng: Cấu trúc này dùng để nói về một điều gì xảy ra vì điều gì

Ví dụ:

  • The company's profits have increased due to the new marketing campaign. (Lợi nhuận của công ty đã tăng lên nhờ chiến dịch tiếp thị mới.)
  • The plant is not growing well due to lack of sunlight. (Cây không phát triển tốt do thiếu ánh sáng mặt trời.)
Các cấu trúc Due to thông dụng trong tiếng Anh và cách dùng
Các cấu trúc Due to thông dụng trong tiếng Anh và cách dùng       

Cấu trúc 2: S + V + due to + the fact that + S + V

Cách dùng: Diễn tả một sự việc hay hành động xảy ra vì một nguyên nhân nào đó

Ví dụ:

  • The train was late due to the fact that there was a power outage. (Chuyến tàu bị trễ vì mất điện.)
  • The meeting was canceled due to the fact that the speaker was sick. (Cuộc họp bị hủy bỏ vì diễn giả bị ốm.)

3. Phân biệt cách dùng Due to với Because of và Be due to V

Due to, Because of và Be due to là những cụm từ làm nhiều người học Tiếng Anh cảm thấy bối rối khi sử dụng. IELTS LangGo sẽ giúp bạn phân biệt để tránh nhầm lẫn nhé.

Phân biệt Due to với Because of

Giống nhau:

Due to và Because of đều có nghĩa là bởi vì, do đó, được dùng để diễn tả nguyên nhân của một sự việc, hành động nào đó.

Khác nhau:

  • Due to thường được dùng trong văn viết, trong khi Because of có thể được dùng trong cả văn viết và văn nói.
  • Due to thường được dùng để diễn tả nguyên nhân của một sự việc đã xảy ra, trong khi Because of có thể được dùng để diễn tả nguyên nhân của một sự việc đang xảy ra hoặc sẽ xảy ra.

Ngoài ra, Due to thường được dùng để diễn tả nguyên nhân của một sự việc tiêu cực, dẫn đến một kết quả không tốt. Because of lại có thể được dùng để diễn tả nguyên nhân của mọi sự việc, dù tích cực hay tiêu cực.

Ví dụ cách dùng Due to:

  • The accident was due to the driver's negligence. (Tai nạn là do sự bất cẩn của người lái xe.)
  • The fire was due to a faulty electrical appliance. (Cháy là do thiết bị điện bị lỗi.)

Ví dụ cách dùng Because of:

  • The meeting was cancelled because of the lack of quorum. (Cuộc họp bị hủy bỏ do thiếu đủ số người tham dự.)
  • The meeting was a success because of the hard work of the organizers. (Cuộc họp đã thành công nhờ sự nỗ lực của những người tổ chức.)
Phân biệt cách dùng Due to với Because of và Be due to trong tiếng Anh
Phân biệt cách dùng Due to với Because of và Be due to V

Phân biệt Due to với Be due to V

Tiếp đến chúng ta sẽ cùng làm rõ Due to và Be due to khác nhau như thế nào nhé.

  • Cấu trúc Due to mang nghĩa là “bởi vì” sẽ theo sau là một Danh từ hoặc The fact that + mệnh đề

Ví dụ: The flight was delayed due to bad weather. (Chuyến bay bị chậm do thời tiết xấu.)

  • Cấu trúc Be due to V lại được dùng để diễn tả một sự kiện đã được lên kế hoạch hoặc dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai gần.

Ví dụ: The meeting is due to start at 9:00 a.m. (Cuộc họp dự kiến sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)

4. 2 cách viết lại câu với Due to     

Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách viết lại câu với cấu trúc Due to với 2 cách sau:

Cách 1: S + V + Due to + Noun/ Noun Phrase = S + V + Because + S + V

Ví dụ:

  • I couldn't finish my work due to the broken computer = I couldn't finish my work because the computer was broken. (Tôi không thể hoàn thành công việc của mình vì máy tính đã bị hỏng.)
  • Due to my lack of studying, I failed the exam. = Because I didn't study hard enough, I failed the exam. (Vì tôi đã không học hành chăm chỉ, tôi đã trượt kỳ thi.)

Cách 2: S + V + Due to + Noun/ Noun Phrase = S + V + Because of + Noun

Ví dụ:

  • The meeting was delayed due to technical difficulties. = The meeting was delayed because of technical difficulties. ( Cuộc họp bị hoãn lại vì gặp trục trặc kỹ thuật.)
  • The train was late due to the heavy rain. = The train was late because of the heavy rain. (Chuyến tàu bị trễ do trời mưa lớn.)

5. Lưu ý khi dùng cấu trúc Due to          

Trong quá trình sử dụng cấu trúc Due to trong văn nói hoặc văn viết, các bạn cần lưu ý một số điều sau để tránh những lỗi sai không đáng có nhé.

Cấu trúc này chỉ có thể được dùng với một danh từ hoặc cụm danh từ. Nếu dùng với một mệnh đề, câu sẽ không đúng về ngữ pháp.

Ví dụ: The meeting was canceled due to the speaker was sick (Sai)

Để chuyển mệnh đề thành danh từ, có thể sử dụng một trong ba cách sau:          

Cách 1: Chuyển tính từ hay động từ thành danh từ

Ví dụ: The meeting was canceled due to the speaker's sickness. (Đúng)

Cách 2: Sử dụng V-ing

Ví dụ: The meeting was canceled due to the speaker being sick. (Đúng)

Cách 3: Sử dụng cụm từ "the fact that"

Ví dụ: The meeting was canceled due to the fact that the speaker was sick. (Đúng)

Khi nằm ở đầu câu,  Due to cần được ngăn cách với các mệnh đề bằng dấu “,”.

Ví dụ:

  • Due to the fact that he was not well-prepared, he failed the exam. (Do không chuẩn bị kỹ, anh ấy đã trượt kỳ thi.)
  • Due to the recent economic downturn, many businesses have been forced to lay off employees. (Do suy thoái kinh tế gần đây, nhiều doanh nghiệp đã buộc phải sa thải nhân viên.)

6. Bài tập cấu trúc Due to - có đáp án           

Bài tập 1: Viết lại câu sau với cấu trúc Due to:

1. The meeting was canceled because of the heavy rain.

2. I couldn't go to school because I was sick.

3. The accident happened because the driver was drunk.

4. The company went bankrupt because of the economic crisis.

5. I failed the exam because I didn't study hard enough.

6. I lost my job because the company was no longer able to do business.

7. The fire broke out because of a short circuit.

8. The bridge collapsed because of the earthquake.

9. The war ended because of the signing of a peace treaty.

10. The meeting was postponed because of the speaker's illness.

Đáp án:

1. Due to the heavy rain, the meeting was canceled.

2. Due to my sickness, I couldn't go to school.

3. Due to the driver's drunkenness, the accident happened.

4. Due to the economic crisis, the company went bankrupt.

5. Due to my lack of studying, I failed the exam.

6. Since the company was no longer able to do business, I lost my job.

7. The fire broke out due to a short circuit.

8. Due to the earthquake, the bridge collapsed.

9. Due to the signing of a peace treaty, the war ended.

10. Due to the speaker's illness, the meeting was postponed.

Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh sử dụng cấu trúc Due to

1. Tôi không thể đến sân bay đúng giờ vì tắc đường.

2. Cuộc thi bị hủy bỏ vì bão.

3. Cây bị đổ vì bão giật cấp 10.

4. Căn nhà của ông già tội nghiệp kia bị cháy vì hỏa hoạn.

5. Bệnh dịch bùng phát vì biến đổi khí hậu.

6. Chiến tranh xảy ra vì xung đột lợi ích.

7. Cuộc cách mạng thành công vì sự đoàn kết của nhân dân.

8. Tôi bị thương vì tai nạn xe máy.

9. Tôi bị mất việc vì công ty phá sản.

10. Tôi bị bệnh vì ô nhiễm môi trường.

Đáp án:

1. I couldn't arrive at the airport on time due to traffic jams.

2. The competition was canceled due to the storm.

3. The tree fell down due to the level 10 storm.

4. That poor old man's house burned down due to a fire.

5. The epidemic broke out due to climate change.

6. The war broke out due to a conflict of interest.

7. The revolution was successful due to the unity of the people.

8. I was injured due to a motorbike accident.

9. I lost my job due to the company's bankruptcy.

10. I got sick due to environmental pollution.

Trên đây, IELTS LangGo đã giải đáp chi tiết về Cấu trúc Due to: Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt với Because of và Be due to V Các bạn đừng quên ôn luyện lại kiến thức đã học bằng cách thực hiện các bài tập trên nhé!

IELTS LangGo

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ