Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Cấu trúc Before: Ý nghĩa, cách dùng, bài tập

Nội dung [Hiện]

Before là từ vô cùng phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, những cấu trúc Before khá đa dạng và đòi hỏi bạn phải nắm rõ được vị trí, cách dùng cũng như các cụm từ đi kèm.

Các bạn hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu Before là gì và các cấu trúc Before thông dụng trong bài viết này nhé!

Giải mã cách dùng cấu trúc Before chi tiết từ A-Z
Giải mã cách dùng cấu trúc Before chi tiết từ A-Z

1. Ý nghĩa của Before là gì?          

Trong phần này, IELTS LangGo sẽ giúp bạn tìm hiểu Before là loại từ gì và ý nghĩa của Before trong tiếng Anh.

Theo từ điển Cambridge, Before có nghĩa là trước thời điểm hoặc sự kiện được đề cập. Before được sử dụng như một giới từ, một trạng từ và một liên từ.    

Khi được sử dụng như một giới từ, Before thường được dùng với 2 ý nghĩa:

  • Sớm hơn ai đó/cái gì đó

Ví dụ: I have to go to the airport before 9 am. (Tôi phải đến sân bay trước 9 giờ sáng.)

  • Dùng để nói rằng một người/vật nào đó ở phía trước một người/vật khác trong một thứ tự hoặc sắp xếp.

Ví dụ: The person before me in line is a woman. (Người đứng trước tôi trong hàng là một phụ nữ.)

Khi đóng vai trò là liên từ, Before có các nét nghĩa như sau:

  • Trước thời điểm cụ thể (earlier than the time when)

Ví dụ: I’ll be there before it gets dark. (Tôi sẽ ở đó trước khi trời tối.)

  • Thà làm A hơn là B (rather than)

Ví dụ: I'd die before I apologized! (Tôi thà chết chứ không xin lỗi!)

Ý nghĩa của Before trong tiếng Anh
Ý nghĩa của Before trong tiếng Anh

Khi đóng vai trò là một trạng từ, Before có nghĩa là:

  • Vào thời điểm trước đó; trong quá khứ; đã làm trước đó (at an earlier time; in the past; already).

Ví dụ: I had never been to Paris before. (Tôi chưa bao giờ đến Paris trước đây.)

2. Vị trí của cấu trúc Before

Cấu trúc Before có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính trong câu. Vị trí của cấu trúc Before trong câu phụ thuộc vào ngữ cảnh của câu.

  • Nếu câu nhấn mạnh vào hành động xảy ra trước, thì cấu trúc Before thường được đặt trước mệnh đề chính.

Ví dụ: Before I go to bed, I will brush my teeth. (Trước khi đi ngủ, tôi sẽ đánh răng.)

  • Ngược lại, nếu câu nhấn mạnh vào thời gian xảy ra của hành động, thì cấu trúc Before thường được đặt sau mệnh đề chính.

Ví dụ: We had to evacuate the area before the storm came. (Chúng tôi phải di tản khỏi khu vực trước khi cơn bão đến.)       

3. Cách dùng cấu trúc Before 

Cấu trúc Before được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau với các chức năng và cách dùng đa dạng.   

3.1. Cấu trúc Before có chức năng của một giới từ

Khi thực hiện chức năng của một giới từ, cấu trúc Before có các dạng sau:

Before đi với thời gian

Cách dùng: Chỉ đến thời điểm trước một mốc thời gian

Ví dụ: I had to finish my homework before Monday. (Tôi phải hoàn thành bài tập về nhà trước thứ 2.)

Before đi với địa điểm/ nơi chốn

Cách dùng: Trước một địa điểm nào đó

Ví dụ: Get off the electric train just before Lang Station. (Xuống tàu điện ngay trước ga Láng.)

Cách dùng cấu trúc Before
Cách dùng cấu trúc Before

3.2. Cấu trúc Before được dùng như một liên từ

Cấu trúc Before còn có thể sử dụng như một liên từ trong tiếng Anh. Động từ trong mệnh đề sau before có thể chia ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn. Cụ thể:

Before + quá khứ đơn (QKĐ), quá khứ hoàn thành (QKHT)

Cấu trúc:

Before S + V2/ed (QKĐ) , S + had + V3/ed (QKHT)

Cách dùng: Diễn tả việc một sự kiện xảy ra trước một sự kiện khác trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Before I went to bed, I had finished my homework. (Trước khi đi ngủ, tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.)
  • Before he moved to London, he had visited the city many times. (Trước khi chuyển đến London, anh ấy đã đến thành phố này nhiều lần rồi.)

Before + quá khứ đơn, quá khứ đơn

Cấu trúc:

Before S + V2/ed (QKĐ), S + V2/ed (QKĐ)

Cách dùng: Diễn tả hai hành động xảy ra trong quá khứ, không nhấn mạnh tính trước sau.

Ví dụ:

  • Before the sun rose, the birds started singing. (Trước khi mặt trời mọc, chim đã bắt đầu hót.)
  • Before the teacher arrived, the students were already working on their assignments. (Trước khi giáo viên đến, học sinh đã bắt đầu làm bài tập của mình.)

Before + thì hiện tại đơn + thì tương lai đơn

Cấu trúc:

Before S + V(s/es), S + will + V-inf

Cách dùng: Diễn tả một hành động sẽ xảy ra trước một hành động khác trong tương lai

Ví dụ:

  • I will have lunch before I leave for the airport. (Tôi sẽ ăn trưa trước khi ra sân bay.)
  • Before he starts his new job, he will have to complete the training program. (Trước khi bắt đầu công việc mới, anh ấy sẽ phải hoàn thành chương trình đào tạo.)

3.3. Cấu trúc Before có tác dụng là một trạng từ                 

Before thường đi sau các danh từ như day, morning, night, week, month, year để chỉ ngày, buổi sáng, v.v. trước đó.

Ví dụ:

  • Two people were absent at the meeting yesterday, and three people the day before. (Hôm qua có hai người vắng mặt tại cuộc họp, và ngày trước đó có ba người!)
  • I initiated the project the month before. (Tôi khởi xướng dự án vào tháng trước.)

3.4. Rút gọn mệnh đề sau Before bằng Ving             

Cấu trúc: Before + V-ing, S + V

Đây là cách rút gọn mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh. Cấu trúc này được sử dụng khi cả hai vế của câu đều có cùng một chủ ngữ.

Ví dụ:

  • Câu gốc: Before I left the house, I turned off the lights.(Trước khi rời khỏi nhà, tôi đã tắt đèn.)
  • Câu rút gọn: Before leaving the house, I turned off the lights.

4. Phân biệt cấu trúc Before và After trong tiếng Anh    

Trong tiếng Anh, cấu trúc Before và After là hai cấu trúc ngữ pháp thường được sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra trước hoặc sau một hành động khác. Đây là 2 cấu trúc mang nghĩa trái ngược:

  • Before mang nghĩa "trước khi"; cấu trúc Before được sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác.
  • After mang nghĩa "sau khi", cấu trúc After được sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra sau một hành động khác.
Phân biệt cấu trúc Before và After trong tiếng Anh
Phân biệt cấu trúc Before và After trong tiếng Anh

Cách dùng của cấu trúc After cũng có những điểm khác so với cấu trúc Before, cụ thể:

Cấu trúc: After + Thì quá khứ hoàn thành, Thì quá khứ đơn

Diễn tả một hành động xảy ra trước 1 hành động khác trong quá khứ.

Ví dụ: After the movie had ended, we discussed our favorite scenes. (Sau khi bộ phim kết thúc, chúng tôi đã thảo luận về những cảnh yêu thích của mình.)

Cấu trúc: After + Thì quá khứ đơn, Thì quá khứ đơn

Diễn tả 2 hành động đều xảy ra trong quá khứ, không nhấn mạnh tính trước sau.

Ví dụ: After the war exploded, the country was in a state of chaos. (Sau khi chiến tranh bùng nổ, đất nước rơi vào tình trạng hỗn loạn.)

Cấu trúc : After + Thì hiện tại đơn, Thì tương lai đơn

Diễn tả một hành động, sự việc xảy ra sau một hành động, sự việc khác trong tương lai.

Ví dụ: After the rain stops, we will go for a walk. (Sau khi mưa tạnh, chúng ta sẽ đi dạo.)

Cấu trúc: After + Thì quá khứ đơn, Thì hiện tại đơn

Diễn tả một hành động, sự việc hoặc sự kiện xảy ra trong quá khứ và có ảnh hưởng đến hiện tại.

Ví dụ: After the renovation was finished, the value of the house increase. (Sau khi sửa chữa hoàn thành, giá trị của căn nhà tăng lên.)

6. Một số từ/cụm từ đi với Before  

  • Just before, immediately before: ngay trước khi

Ví dụ: The storm hit the city just before dawn. (Cơn bão đã đổ bộ vào thành phố ngay trước bình minh.)

  • long before: sớm (=soon)

Ví dụ: I will be back long before the party starts. (Tôi sẽ trở lại sớm trước khi bữa tiệc bắt đầu.)

  • do something beforehand: làm cái gì đó trước (= do something in advance)

Ví dụ: We should do our research beforehand so that we can make an informed decision. (Chúng ta nên nghiên cứu trước để có thể đưa ra quyết định sáng suốt.)

  • well before: khá lâu trước khi

Ví dụ: The train will arrive well before 10:00 am. (Tàu sẽ đến khá lâu trước 10 giờ sáng.)

  • before you know it = very soon: rất sớm thôi

Ví dụ: Before you know it, it will be Christmas. (Rất sớm thôi, sẽ là Giáng sinh rồi.)

  • before long: không lâu nữa

Ví dụ: The new restaurant will be open before long. (Nhà hàng mới sẽ mở cửa không lâu nữa.)

7. Cần lưu ý gì khi dùng cấu trúc Before       

Khi sử dụng cấu trúc Before trong giao tiếp hoặc trong văn viết, bạn cần lưu ý những điều sau:

Khi mệnh đề chứa "before" đứng ở đầu câu, hai mệnh đề sẽ được ngăn cách nhau bởi dấu phẩy.

Ví dụ:

  • Before going to the gym, I ate breakfast. (Trước khi đi đến phòng tập thể dục, tôi đã ăn sáng.)
  • Before deciding on any issues, Kathy will consider it carefully. (Trước khi quyết định bất kỳ vấn đề nào đó, cô ta sẽ cân nhắc kỹ lưỡng.)
Bạn cần nắm được các lưu ý khi dùng cấu trúc Before
Bạn cần nắm được các lưu ý khi dùng cấu trúc Before               

Bên cạnh đó, các bạn cũng cân lưu ý một số lỗi điển hình khi sử dụng cấu trúc Before trong tiếng Anh như:

Sử dụng Above thay vì Before

Bạn cần sử dụng Before khi đề cập đến 1 điều đã được đề cập trước đó trong văn bản, chứ không phải dùng Above

Ví dụ:

  • As stated before, there are four key findings from the study. (Như đã nói trước đây, có bốn phát hiện chính từ nghiên cứu.) => Cách dùng đúng
  • As stated above, there are four key findings from the study. (Như đã nói ở trên, có bốn phát hiện chính từ nghiên cứu.) => Cách dùng sai

Sử dụng Before cho các khoảng thời gian đã hoàn thành

Khi đề cập đến một khoảng thời gian đã hoàn thành bắt đầu từ quá khứ và kết thúc đến hiện tại, hãy sử dụng "ago" thay vì "before"

Ví dụ:

  • I graduated from college five years ago. (Tôi tốt nghiệp đại học cách đây năm năm.) => Cách dùng đúng
  • I graduated from college five years before.(Tôi tốt nghiệp đại học trước năm năm.) => Cách dùng sai

Bài tập Cấu trúc Before - có đáp án       

Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc

1. I will go to the airport before the plane [take off] ____________.

2. She had already eaten lunch before I [arrive] ____________.

3. Before I started working, I [travel] ____________ around the world.

4. I [ finish] ____________ my homework before the deadline.

5. I [be] ____________ to a foreign country before I went to France.

6. I [meet] ____________ my friends at the park before we go to the movies.

7. I [talk] ____________ to my friend before the phone [ring] ____________.

8. I [waiting] ____________ for you for hours before you finally [arrive] ____________.

Đáp án:

1. takes off

2. arrived

3. traveled

4. will have finished

5. had never been

6. will be meeting

7. was talking, rang

8. had been waiting, arrived

Bài tập 2: Dịch câu sang tiếng Anh sử dụng cấu trúc Before/ After

1. Trước khi đi học, bạn nên ăn sáng và chuẩn bị sách vở, đồ dùng học tập.

2. Sau khi học xong, bạn nên nghỉ ngơi và thư giãn.

3. Trước khi đi du lịch, bạn nên đặt vé máy bay, khách sạn và chuẩn bị hành lý.

4. Nếu bạn muốn thành công, bạn nên nỗ lực học tập và làm việc.

5. Sau khi nghỉ hưu, bạn nên dành thời gian cho gia đình và bạn bè.

6. Trước khi đi khám bệnh, bạn nên chuẩn bị các giấy tờ cần thiết.

7. Sau khi làm bài thi, bạn nên kiểm tra lại bài của mình.

8. Trước khi đi chơi, bạn nên thông báo cho người thân biết.

9. Sau khi hoàn thành công việc, bạn nên nghỉ ngơi và thư giãn.

10. Trước du lịch Trung Quốc, bạn nên tìm hiểu về văn hóa và phong tục tập quán của đất nước này.

Đáp án:

1. Before going to school, you should eat breakfast and prepare your books, supplies, and other belongings.

2. After studying, you should rest and relax.

3. Before going on a trip, you should book your flight, hotel, and other travel arrangements.

4. If you want to be successful, you should work hard and persevere.

5. After retiring, you should spend time with your family and friends.

6. Before going to the doctor, you should prepare the necessary paperwork.

7. After taking the test, you should check your answers.

8. Before going out, you should let your family know.

9. After finishing your work, you should take a break and relax.

10. Before traveling to China, you should learn about the culture and customs of this country.

Trên đây, bài viết đã giải đáp cho bạn tất tần tật về cấu trúc Before bao gồm: Ý nghĩa, cách dùng và bài tập.

IELTS LangGo tin rằng những chia sẻ trên đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng Before và tự tin sử dụng khi nói và viết Tiếng Anh.

IELTS LangGo

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ