Post banner
Trang trí tiêu đề bài viết

Đáp án Cambridge 20, Test 2, Reading passage 1: Manatees & Giải thích

Đáp án Cambridge 20, Test 2, Reading passage 1: Manatees & Giải thích

Reading Passage 1  Test 2 Cambridge IELTS 20 là bài đọc giàu thông tin xoay quanh đặc điểm sinh học, môi trường sống và tình trạng bảo tồn của ba loài lợn biển (Manatees) trên thế giới – một chủ đề khoa học tự nhiên quen thuộc trong đề thi học thuật.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn giải chi tiết toàn bộ 13 câu hỏi của Passage 1 với 2 dạng bài Note CompletionTrue/False/Not Given – giúp bạn vừa nắm được cách làm, vừa có thêm một số tips để làm tốt hơn sau mỗi lần luyện đề nhé. 

1. Phân tích đề Cambridge 20, Test 2, Reading passage 1: Manatees

Đầu tiên chúng ta hãy cùng xem bài đọc cũng như các câu hỏi nhé:

Manatees

Manatees, also known as sea cows, are aquatic mammals that belong to a group of animals called Sirenia. This group also contains dugongs. Dugongs and manatees look quite alike - they are similar in size, colour and shape, and both have flexible flippers for forelimbs. However, the manatee has a broad, rounded tail, whereas the dugong’s is fluked, like that of a whale. There are three species of manatees: the West Indian manatee (Trichechus manatus), the African manatee (Trichechus senegalensis) and the Amazonian manatee (Trichechus inunguis).

 Lợn biển, còn được gọi là bò biển, là động vật có vú sống dưới nước và thuộc một nhóm động vật gọi là Sirenia. Nhóm này cũng bao gồm cả cá cúi. Cá cúi và lợn biển trông khá giống nhau - chúng tương tự nhau về kích thước, màu sắc và hình dạng, và đều có vây trước linh hoạt. Tuy nhiên, lợn biển có chiếc đuôi to, tròn, trong khi đuôi của cá cúi có dạng chẻ thùy giống như đuôi cá voi. Có ba loài lợn biển: lợn biển Tây Ấn (Trichechus manatus), lợn biển châu Phi (Trichechus senegalensis) và lợn biển Amazon (Trichechus inunguis).

Unlike most mammals, manatees have only six bones in their neck - most others, including humans and giraffes, have seven. This short neck allows a manatee to move its head up and down, but not side to side. To see something on its left or its right, a manatee must turn its entire body, steering with its flippers. Manatees have pectoral flippers but no back limbs, only a tail for propulsion. They do have pelvic bones, however - a leftover from their evolution from a four-legged to a fully aquatic animal. Manatees share some visual similarities to elephants. Like elephants, manatees have thick, wrinkled skin. They also have some hairs covering their bodies which help them sense vibrations in the water around them.

Không giống như hầu hết các loài động vật có vú, lợn biển chỉ có sáu đốt xương cổ - trong khi phần lớn các loài khác, bao gồm con người và hươu cao cổ, có bảy đốt. Cổ ngắn khiến lợn biển chỉ có thể cử động đầu lên xuống chứ không thể quay sang hai bên. Muốn nhìn sang trái hoặc phải, chúng phải quay cả cơ thể và điều hướng bằng các vây trước. Lợn biển có vây ngực nhưng không có chi sau, chỉ có đuôi để tạo lực đẩy. Tuy nhiên, chúng vẫn có xương chậu - phần còn sót lại từ quá trình tiến hóa từ loài động vật bốn chân thành loài sống hoàn toàn dưới nước. Lợn biển cũng có vài điểm giống voi về ngoại hình. Giống voi, chúng có làn da dày và nhăn nheo. Cơ thể chúng còn được phủ một số sợi lông giúp cảm nhận những rung động trong làn nước xung quanh.

Seagrasses and other marine plants make up most of a manatee’s diet. Manatees spend about eight hours each day grazing and uprooting plants. They eat up to 15% of their weight in food each day. African manatees are omnivorous - studies have shown that molluscs and fish make up a small part of their diets. West Indian and Amazonian manatees are both herbivores.

Cỏ biển và các loài thực vật biển khác chiếm phần lớn khẩu phần ăn của lợn biển. Mỗi ngày chúng dành khoảng tám tiếng để gặm và nhổ cây lên. Chúng ăn lượng thức ăn tương đương tới 15% trọng lượng cơ thể mỗi ngày. Lợn biển châu Phi là loài ăn tạp - các nghiên cứu cho thấy động vật thân mềm và cá chiếm một phần nhỏ trong chế độ ăn của chúng. Trong khi đó, lợn biển Tây Ấn và lợn biển Amazon đều là loài ăn thực vật.

Manatees’ teeth are all molars - flat, rounded teeth for grinding food. Due to manatees’ abrasive aquatic plant diet, these teeth get worn down and they eventually fall out, so they continually grow new teeth that get pushed forward to replace the ones they lose. Instead of having incisors to grasp their food, manatees have lips which function like a pair of hands to help tear food away from the seafloor.

Răng của lợn biển đều là răng hàm - loại răng dẹt, tròn dùng để nghiền thức ăn. Do chế độ ăn gồm các loài thực vật thủy sinh có tính mài mòn, những chiếc răng này dần bị mòn rồi rụng đi, vì vậy chúng liên tục mọc răng mới và răng mới sẽ dịch chuyển lên phía trước để thay thế răng cũ. Thay vì có răng cửa để giữ thức ăn, lợn biển có đôi môi hoạt động giống như một đôi tay để kéo thức ăn khỏi đáy biển.

Manatees are fully aquatic, but as mammals, they need to come up to the surface to breathe. When awake, they typically surface every two to four minutes, but they can hold their breath for much longer. Adult manatees sleep underwater for 10-12 hours a day, but they come up for air every 15-20 minutes. Active manatees need to breathe more frequently. It’s thought that manatees use their muscular diaphragm and breathing to adjust their buoyancy. They may use diaphragm contractions to compress and store gas in folds in their large intestine to help them float.

Lợn biển sống hoàn toàn dưới nước, nhưng vì là động vật có vú nên chúng cần ngoi lên mặt nước để thở. Khi thức, chúng thường ngoi lên sau mỗi hai đến bốn phút, nhưng có thể nín thở lâu hơn nhiều. Lợn biển trưởng thành ngủ dưới nước từ 10-12 tiếng mỗi ngày, nhưng vẫn ngoi lên lấy không khí sau mỗi 15-20 phút. Những con hoạt động nhiều cần thở thường xuyên hơn. Người ta cho rằng lợn biển dùng cơ hoành khỏe và nhịp thở để điều chỉnh độ nổi của cơ thể. Chúng có thể dùng sự co thắt cơ hoành để nén và giữ khí trong các nếp gấp của ruột già nhằm giúp cơ thể nổi lên.

The West Indian manatee reaches about 3.5 metres long and weighs on average around 500 kilogrammes. It moves between fresh water and salt water, taking advantage of coastal mangroves and coral reefs, rivers, lakes and inland lagoons. There are two subspecies of West Indian manatee: the Antillean manatee is found in waters from the Bahamas to Brazil, whereas the Florida manatee is found in US waters, although some individuals have been recorded in the Bahamas. In winter, the Florida manatee is typically restricted to Florida. When the ambient water temperature drops below 20°C, it takes refuge in naturally and artificially warmed water, such as at the warm-water outfalls from powerplants.

Lợn biển Tây Ấn dài khoảng 3.5 mét và nặng trung bình khoảng 500 kg. Loài này di chuyển giữa nước ngọt và nước mặn, sinh sống ở các khu rừng ngập mặn ven biển, rạn san hô, sông, hồ và các đầm phá trong đất liền. Có hai phân loài của lợn biển Tây Ấn: lợn biển Antillean sống ở vùng nước từ Bahamas đến Brazil, còn lợn biển Florida sống ở vùng biển của Mỹ, mặc dù cũng có một số cá thể được ghi nhận ở Bahamas. Vào mùa đông, lợn biển Florida thường chỉ xuất hiện ở Florida. Khi nhiệt độ nước môi trường xuống dưới 20°C, chúng trú trong những vùng nước ấm tự nhiên hoặc nhân tạo, chẳng hạn như khu vực xả nước ấm từ các nhà máy điện.

The African manatee is also about 3.5 metres long and found in the sea along the west coast of Africa, from Mauritania down to Angola. The species also makes use of rivers, with the mammals seen in landlocked countries such as Mali and Niger.

Lợn biển châu Phi cũng dài khoảng 3.5 mét và sống ở vùng biển dọc bờ tây châu Phi, từ Mauritania đến Angola. Loài này cũng sống ở sông, và người ta đã ghi nhận chúng tại các quốc gia không giáp biển như Mali và Niger.

The Amazonian manatee is the smallest species, though it is still a big animal. It grows to about 2.5 metres long and 350 kilogrammes. Amazonian manatees favour calm, shallow waters that are above 23°C. This species is found in fresh water in the Amazon Basin in Brazil, as well as in Colombia, Ecuador and Peru.

Lợn biển Amazon là loài nhỏ nhất, dù vẫn là một động vật lớn. Chúng dài khoảng 2.5 mét và nặng khoảng 350 kg. Lợn biển Amazon thích những vùng nước nông, yên tĩnh và có nhiệt độ trên 23°C. Loài này sống ở nước ngọt trong lưu vực sông Amazon tại Brazil, cũng như ở Colombia, Ecuador và Peru.

All three manatee species are endangered or at a heightened risk of extinction. The African manatee and Amazonian manatee are both listed as Vulnerable by the International Union for Conservation of Nature (IUCN). It is estimated that 140,000 Amazonian manatees were killed between 1935 and 1954 for their meat, fat and skin, with the latter used to make leather. In more recent years, African manatee decline has been tied to incidental capture in fishing nets and hunting. Manatee hunting is now illegal in every country the African species is found in.

Cả ba loài lợn biển đều đang bị đe dọa hoặc có nguy cơ tuyệt chủng cao. Lợn biển châu Phi và lợn biển Amazon đều được Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) xếp vào nhóm Sắp nguy cấp. Người ta ước tính có 140,000 con lợn biển Amazon đã bị giết trong giai đoạn 1935-1954 để lấy thịt, mỡ và da, trong đó da được dùng để làm đồ da. Trong những năm gần đây, sự suy giảm của lợn biển châu Phi có liên quan đến việc mắc vào lưới đánh cá và bị săn bắt. Việc săn lợn biển hiện nay là bất hợp pháp ở mọi quốc gia nơi loài lợn biển châu Phi sinh sống.

The two subspecies of West Indian manatee are listed as Endangered by the IUCN. Both are also expected to undergo a decline of 20% over the next 40 years. A review of almost 1,800 cases of entanglement in fishing nets and of plastic consumption among marine mammals in US waters from 2009 to 2020 found that at least 700 cases involved manatees. The chief cause of death in Florida manatees is boat strikes. However, laws in certain parts of Florida now limit boat speeds during winter, allowing slow-moving manatees more time to respond.

Hai phân loài của lợn biển Tây Ấn được IUCN xếp vào nhóm Nguy cấp. Cả hai cũng được dự đoán sẽ suy giảm 20% trong 40 năm tới. Một nghiên cứu tổng hợp gần 1,800 trường hợp động vật có vú biển mắc lưới đánh cá và ăn phải nhựa tại vùng biển Mỹ trong giai đoạn 2009-2020 cho thấy ít nhất 700 trường hợp liên quan đến lợn biển. Nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở lợn biển Florida là va chạm với tàu thuyền. Tuy nhiên, luật tại một số khu vực ở Florida hiện nay giới hạn tốc độ tàu thuyền vào mùa đông, giúp những con lợn biển di chuyển chậm có thêm thời gian phản ứng.

Questions 1-6

Complete the notes below. Choose ONE WORD AND/OR A NUMBER from the passage for each answer.

Manatees

Appearance

  • look similar to dugongs, but with a differently shaped 1 ______

Movement

  • have fewer neck bones than most mammals
  • need to use their 2 ______ to help to turn their bodies around in order to look sideways
  • sense vibrations in the water by means of 3 ______ on their skin

Feeding

  • eat mainly aquatic vegetation, such as 4 ______
  • grasp and pull up plants with their 5 ______

Breathing

  • come to the surface for air every 2-4 minutes when awake and every 15-20 while sleeping
  • may regulate the 6 ______ of their bodies by using muscles of diaphragm to store air internally

Questions 7-13

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?

TRUE              if the statement agrees with the information

FALSE            if the statement contradicts the information

NOT GIVEN    if there is no information on this

7. West Indian manatees can be found in a variety of different aquatic habitats.

8. The Florida manatee lives in warmer waters than the Antillean manatee.

9. The African manatee’s range is limited to coastal waters between the West African countries of Mauritania and Angola.

10. The extent of the loss of Amazonian manatees in the mid-twentieth century was only revealed many years later.

11. It is predicted that West Indian manatee populations will fall in the coming decades.

12. The risk to manatees from entanglement and plastic consumption increased significantly in the period 2009-2020.

13. There is some legislation in place which aims to reduce the likelihood of boat strikes on manatees in Florida.

Phân tích đề và chiến lược làm bài:

Passage này gồm 13 câu hỏi chia thành 2 dạng bài: Note completion và True/False/Not given. IELTS LangGo sẽ cùng bạn phân tích chiến lược làm bài cho 2 dạng bài này nhé.

Dạng 1: Note completion

  • Step 1: Đọc bản tóm tắt, tìm keywords và xác định dạng từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ hoặc số), thậm chí có thể đoán thông tin của từ cần điền
  • Step 2: Scan bài đọc để tìm vị trí có thông tin
  • Step 3: Đọc kỹ và so sánh keywords để tìm ra từ cần điền.
  • Step 4: Copy chính xác từ đó vào chỗ trống, kiểm tra ngữ pháp và chính tả của câu

Lưu ý:

  • Đọc lại đoạn sau khi điền xong để tránh lỗi sai về ngữ pháp và chính tả
  • Các từ vựng trong list và từ các bạn tìm thấy trong bài phải có cùng một nghĩa khi điền vào ô trống.

Dạng 2: True/False/Not given

  • Step 1: Đọc câu hỏi và tìm từ khoá
  • Step 2: Scan từ khóa trong bài và đọc kỹ thông tin xung quanh từ khóa đó
  • Step 3: So sánh với câu hỏi và chọn đáp án đúng

2. Giải chi tiết đề Cambridge IELTS 20, Test 2, Reading passage 1

Trước khi đi vào phân tích từng câu, hãy đối chiếu nhanh bài làm của bạn với bảng đáp án dưới đây:

Cambridge IELTS 20 - Test 2 - Reading passage 1 Answers

1. tail

7. TRUE

2. flippers

8. NOT GIVEN

3. hairs

9. FALSE

4. seagrasses

10. NOT GIVEN

5. lips

11. TRUE

6. buoyancy

12. NOT GIVEN

13. TRUE

Sau khi đã xác định được đáp án, nhiều bạn sẽ dừng lại ngay nhưng đây chưa phải là cách luyện đề đúng. Để khai thác các đề Reading và Listening, các bạn hãy chữa thật kỹ, xác định các lỗi sai mình đang gặp phải là gì và tìm cách khắc phục. Các bạn có thể nghĩ việc này tốn thời gian nhưng đây lại là cách nhanh nhất để cải thiện cách làm bài và tiến bộ hơn trong các đề sau.

Hãy đọc kỹ phần giải thích dưới đây để học thêm cả những cách đề bài paraphrase thông tin quan trọng nữa nhé. Dần dần các bạn sẽ phát hiện các từ đồng nghĩa, trái nghĩa hay cách diễn đạt khác tốt hơn và cải thiện tốc độ làm bài của mình.

Question 1

Đáp án: tail

Vị trí: Đoạn 1

Keywords câu hỏi: look similar to dugongs, but with a differently shaped

Keywords trong bài đọc: Dugongs and manatees look quite alike – they are similar in size, colour and shape, and both have flexible flippers for forelimbs. However, the manatee has a broad, rounded tail, whereas the dugong’s is fluked, like that of a whale.

Giải thích:

Câu hỏi nói rằng Bò biển (Manatees) trông giống Cá cúi (Dugongs) về mặt kích cỡ, màu sắc và hình dạng. Cả 2 loài này đều có vây trước linh hoạt. Tuy nhiên, chúng có chiếc đuôi khác hình dạng, Bò biển (manatees) có cái đuôi rộng và tròn, còn Cá cúi (Dugongs) thì có đuôi chẻ giống cá voi.

Như vậy, điểm khác nhau của 2 loài này là cái đuôi (tail).

Question 2

Đáp án: flippers

Vị trí: Đoạn 2

Keywords câu hỏi: need to use their 2 ______ to help to turn their bodies around in order to look sideways

Keywords trong bài đọc: This short neck allows a manatee to move its head up and down, but not side to side. To see something on its left or its right, a manatee must turn its entire body, steering with its flippers.

Giải thích:

Câu hỏi nói rằng manatees có ít xương cổ hơn hầu hết các loài động vật có vú và cần dùng một bộ phận nào đó để xoay cơ thể khi muốn nhìn sang hai bên. Trong bài đọc, Bò biển (manatees) không thể xoay đầu sang trái hoặc phải, nên chúng phải xoay cả cơ thể và điều hướng bằng vây (flippers).

Vì vậy, đáp án là “flippers”.

Question 3

Đáp án: hairs

Vị trí: Đoạn 2

Keywords câu hỏi: sense vibrations in the water by means of 3 ______ on their skin

Keywords trong bài đọc: Like elephants, manatees have thick, wrinkled skin. They also have some hairs covering their bodies which help them sense vibrations in the water around them.

Giải thích:

Câu hỏi nói rằng manatees cảm nhận rung động trong nước nhờ một thứ nằm trên da của chúng. Trong bài đọc, Bò biển (manatees) có một số sợi lông bao phủ cơ thể, giúp chúng cảm nhận được rung động trong nước xung quanh.

Vì vậy, đáp án là “hairs”.

Question 4

Đáp án: seagrasses

Vị trí: Đoạn 3

Keywords câu hỏi: eat mainly aquatic vegetation, such as 4 ______

Keywords trong bài đọc: Seagrasses and other marine plants make up most of a manatee’s diet.

Giải thích:

Câu hỏi yêu cầu điền một ví dụ về thực vật dưới nước mà manatees thường ăn. Trong bài đọc, cỏ biển và các loài thực vật biển khác chiếm phần lớn chế độ ăn của manatees.

Vì vậy, đáp án là “seagrasses”.

Question 5

Đáp án: lips

Vị trí: Đoạn 4

Keywords câu hỏi: grasp and pull up plants with their 5 ______

Keywords trong bài đọc: Instead of having incisors to grasp their food, manatees have lips which function like a pair of hands to help tear food away from the seafloor.

Giải thích: Câu hỏi nói rằng Bò biển (manatees) dùng một bộ phận cơ thể để nắm và kéo cây lên. Trong bài đọc, chúng không có răng cửa để nắm thức ăn mà có môi hoạt động giống như đôi tay, giúp chúng kéo thức ăn ra khỏi đáy biển.

Vì vậy, đáp án là “lips”.

Question 6

Đáp án: buoyancy

Vị trí: Đoạn 5

Keywords câu hỏi: may regulate the 6 ______ of their bodies by using muscles of diaphragm to store air internally

Keywords trong bài đọc: Active manatees need to breathe more frequently. It’s thought that manatees use their muscular diaphragm and breathing to adjust their buoyancy.

Giải thích: Câu hỏi nói rằng bò biển có thể điều chỉnh một đặc điểm của cơ thể bằng cách sử dụng cơ hoành và việc hô hấp. Trong bài đọc, người ta cho rằng chúng dùng cơ hoành và hơi thở để điều chỉnh độ nổi (buoyancy) của cơ thể trong nước.

Vì vậy, đáp án là “buoyancy”.

Question 7

Đáp án: TRUE

Vị trí: Đoạn 6

Keywords câu hỏi: West Indian manatees can be found in a variety of different aquatic habitats.

Keywords trong bài đọc: There are two subspecies of West Indian manatee: the Antillean manatee is found in waters from the Bahamas to Brazil, whereas the Florida manatee is found in US waters, although some individuals have been recorded in the Bahamas. In winter, the Florida manatee is typically restricted to Florida. When the ambient water temperature drops below 20°C, it takes refuge in naturally and artificially warmed water, such as at the warm-water outfalls from powerplants.

Giải thích: Câu hỏi nói rằng loài bò biển vùng Tây Ấn có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường nước khác nhau. Trong bài đọc, Antillean manatee sống ở vùng nước từ Bahamas đến Brazil, còn Florida manatee sống ở vùng nước của Hoa Kỳ và đôi khi ở Bahamas. Ngoài ra, vào mùa đông, Florida manatee còn trú ở các vùng nước ấm tự nhiên hoặc nhân tạo.Các dữ liệu trong bài đưa ra nhiều môi trường nước sinh sống khác nhau của loài bò biển Tây Ấn.

Vì vậy đáp án là TRUE.

Question 8

Đáp án: NOT GIVEN

Vị trí: Đoạn 6

Keywords câu hỏi: The Florida manatee lives in warmer waters than the Antillean manatee.

Keywords trong bài đọc: In winter, the Florida manatee is typically restricted to Florida. When the ambient water temperature drops below 20°C, it takes refuge in naturally and artificially warmed water, such as at the warm-water outfalls from powerplants.

Giải thích: Câu hỏi so sánh rằng Florida manatee sống ở vùng nước ấm hơn Antillean manatee. Tuy nhiên, bài đọc chỉ nói Florida manatee trú ở vùng nước ấm khi nhiệt độ nước giảm xuống dưới 20°C. Bài không đưa ra thông tin về nhiệt độ nước nơi Antillean manatee sống, cũng không so sánh nhiệt độ môi trường sống của hai phân loài này.

Vì vậy, đáp án là NOT GIVEN.

Question 9

Đáp án: FALSE

Vị trí: Đoạn 7

Keywords câu hỏi: The African manatee’s range is limited to coastal waters between the West African countries of Mauritania and Angola.

Keywords trong bài đọc: The African manatee is also about 3.5 metres long and found in the sea along the west coast of Africa, from Mauritania down to Angola. The species also makes use of rivers, with the mammals seen in landlocked countries such as Mali and Niger

Giải thích: Câu hỏi nói rằng phạm vi sống của African manatee chỉ giới hạn ở vùng biển ven bờ giữa Mauritania và Angola. Tuy nhiên, bài đọc nói rằng loài này không chỉ sống ở biển dọc bờ tây châu Phi mà còn sống ở sông, thậm chí được thấy ở các quốc gia không giáp biển như Mali và Niger.

Thông tin trong câu hỏi trái với bài đọc, nên đáp án là FALSE.

Question 10

Đáp án: NOT GIVEN

Vị trí: Đoạn 9

Keywords câu hỏi: The extent of the loss of Amazonian manatees in the mid-twentieth century was only revealed many years later.

Keywords trong bài đọc: It is estimated that 140,000 Amazonian manatees were killed between 1935 and 1954 for their meat, fat and skin with the latter used to make leather.

Giải thích: Câu hỏi nói rằng mức độ suy giảm của Amazonian manatees vào giữa thế kỷ 20 chỉ được tiết lộ nhiều năm sau đó. Trong bài đọc, có thông tin ước tính khoảng 140,000 con Amazonian manatees bị giết trong giai đoạn 1935–1954. Tuy nhiên, bài không nói con số này được phát hiện hoặc công bố vào thời điểm nào. Vì vậy, không thể kết luận thông tin trong câu hỏi là đúng hay sai.

Vì vậy, đáp án là NOT GIVEN.

Question 11

Đáp án: TRUE

Vị trí: Đoạn 10

Keywords câu hỏi: It is predicted that West Indian manatee populations will fall in the coming decades.

Keywords trong bài đọc: The two subspecies of West Indian manatee are listed as Endangered by the IUCN. Both are also expected to undergo a decline of 20% over the next 40 years.

Giải thích: Câu hỏi nói rằng số lượng West Indian manatees được dự đoán sẽ giảm trong những thập kỷ tới. Trong bài đọc, cả hai phân loài của West Indian manatee đều được dự đoán sẽ giảm 20% trong vòng 40 năm tới.

Thông tin này khớp với câu hỏi, nên đáp án là TRUE.

Question 12

Đáp án: NOT GIVEN

Vị trí: Đoạn 10

Keywords câu hỏi: The risk to manatees from entanglement and plastic consumption increased significantly in the period 2009-2020.

Keywords trong bài đọc: A review of almost 1,800 cases of entanglement in fishing nets and of plastic consumption among marine mammals in US waters from 2009 to 2020 found that at least 700 cases involved manatees.

Giải thích: Câu hỏi nói rằng nguy cơ manatees bị mắc lưới và ăn nhựa đã tăng đáng kể trong giai đoạn 2009–2020. Trong bài đọc, chỉ có thông tin rằng trong gần 1,800 trường hợp mắc lưới và ăn nhựa ở động vật biển tại vùng biển Hoa Kỳ từ năm 2009 đến 2020, ít nhất 700 trường hợp liên quan đến manatees. Bài không nói nguy cơ này tăng hay giảm qua từng năm.

Vì vậy, đáp án là NOT GIVEN.

Question 13

Đáp án: TRUE

Vị trí: Đoạn 10

Keywords câu hỏi: There is some legislation in place which aims to reduce the likelihood of boat strikes on manatees in Florida.

Keywords trong bài đọc: The chief cause of death in Florida manatees is boat strikes. However, laws in certain parts of Florida now limit boat speeds during winter, allowing slow-moving manatees more time to respond.

Giải thích: Câu hỏi nói rằng có một số quy định pháp luật nhằm giảm khả năng manatees ở Florida bị thuyền đâm. Trong bài đọc, nguyên nhân chính gây chết Florida manatees là va chạm với thuyền, và luật ở một số khu vực của Florida hiện đã giới hạn tốc độ thuyền vào mùa đông để manatees có thêm thời gian phản ứng.

Thông tin này khớp với câu hỏi, nên đáp án là TRUE.

3. Học từ vựng và cấu trúc hay trong bài đọc Manatees

Sau khi đã chữa kỹ và hiểu tại sao mình lại sai thì bước tiếp theo các bạn nên làm là đọc lại bài và có thể tự tóm tắt nội dung của bài để chắc chắn là mình hiểu. Từ đây các bạn cũng có thể rút ra một số ý tưởng và từ vựng và cấu trúc ngữ pháp để áp dụng vào bài Writing hoặc Speaking của mình nhé.

IELTS LangGo sẽ giúp các bạn lọc ra một số từ vựng hữu ích từ bài đọc này:

  • species (n.): loài
  • flexible (adj.): linh hoạt
  • flipper (n.): vây
  • forelimb (n.): chi trước
  • propulsion (n.): lực đẩy, sự đẩy về phía trước
  • evolution (n.): sự tiến hóa
  • make up most of (phr.): chiếm phần lớn
  • take advantage of (phr.): tận dụng
  • take refuge in (phr.): trú ẩn ở, tìm nơi ẩn náu ở
  • be at risk of extinction (phr.): có nguy cơ tuyệt chủng
  • undergo a decline (phr.): trải qua sự suy giảm
  • be tied to (phr.): có liên quan đến, gắn liền với
  • omnivorous (adj.): ăn tạp
  • herbivore (n.): động vật ăn thực vật
  • grind (v.): nghiền
  • grasp (v.): nắm, giữ chặt
  • be restricted to (phr.): bị giới hạn ở
  • landlocked (adj.): không giáp biển

Cambridge IELTS 20, Test 2, Reading Passage 1 - Manatees là một bài đọc có độ khó vừa phải, phù hợp để luyện tập tư duy phân tích thông tin và kỹ năng phân biệt True/False/Not Given – dạng bài mà nhiều thí sinh vẫn hay nhầm lẫn. Mong rằng phần giải đề kèm giải thích chi tiết và từ vựng trên đây sẽ giúp bạn tự tin chinh phục đề Reading này.

Các bạn hãy nhớ rằng: làm đúng đáp án chưa phải là đích đến cuối cùng. Điều quan trọng hơn là bạn hiểu được logic đằng sau từng câu trả lời để áp dụng vào những đề Reading khác nhau. Chúc bạn luyện tập hiệu quả và sớm chinh phục được band điểm IELTS mục tiêu!

TEST IELTS MIỄN PHÍ - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!

TEST IELTS MIỄN PHÍ - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!

Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!

  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
TEST IELTS MIỄN PHÍ - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!

Khám phá thêm

Học IELTS chất không lo về giá - Khuyến mãi lên tới 12 triệu tại IELTS LangGo

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH

Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Chương trình
khuyến mãi
Học viên
điểm cao
Khóa tặng
Speaking - Writing
Hotline Ưu đãi Tư vấn ngay Điểm cao