Giải Cambridge 20 Test 3 Reading passage 1 Frozen Food chi tiết
Cambridge 20 Test 3 Reading Passage 1 - Frozen Food là bài đọc thú vị về lịch sử phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh tại Mỹ - từ những phương pháp bảo quản thô sơ cho đến cuộc cách mạng của Clarence Birdseye và sự bùng nổ của TV Dinner vào những năm 1950.
Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn giải chi tiết toàn bộ 13 câu hỏi của Passage 1 với 2 dạng bài Note Completion và True/False/Not Given giúp bạn vừa nắm được cách xử lý từng dạng câu hỏi, vừa rút ra những kinh nghiệm làm bài để làm tốt hơn trong các lần luyện đề tiếp theo.
1. Phân tích đề Cambridge 20 Test 3 Reading passage 1: Frozen Food
Đầu tiên, chúng ta cùng khám phá nội dung Passage 1 và các câu hỏi nhé.
Frozen Food
A US perspective on the development of the frozen food industry
Góc nhìn của Mỹ về sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh
At some point in history, humans discovered that ice preserved food. There is evidence that winter ice was stored to preserve food in the summer as far back as 10,000 years ago. Two thousand years ago, the inhabitants of South America's Andean mountains had a unique means of conserving potatoes for later consumption. They froze them overnight, then trampled them to squeeze out the moisture, then dried them in the sun. This preserved their nutritional value - if not their aesthetic appeal.
Vào một thời điểm nào đó trong lịch sử, con người phát hiện ra rằng nước đá có thể bảo quản thực phẩm. Có bằng chứng cho thấy nước đá mùa đông đã được lưu trữ để bảo quản thực phẩm vào mùa hè từ khoảng 10.000 năm trước. Hai nghìn năm trước, người dân vùng núi Andes ở Nam Mỹ có một phương pháp độc đáo để bảo quản khoai tây dùng dần. Họ đông lạnh khoai tây qua đêm, rồi dẫm lên để ép nước ra, sau đó phơi khô dưới ánh nắng. Cách này giữ được giá trị dinh dưỡng của khoai tây—dù không giữ được vẻ ngoài hấp dẫn.
Natural ice remained the main form of refrigeration until late in the 19th century. In the early 1800s, ship owners from Boston, USA, had enormous blocks of Arctic ice towed all over the Atlantic for the purpose of food preservation. In 1851, railroads first began putting blocks of ice in insulated rail cars to send butter from Ogdensburg, New York, to Boston.
Nước đá tự nhiên vẫn là hình thức làm lạnh chủ yếu cho đến cuối thế kỷ 19. Đầu những năm 1800, các chủ tàu ở Boston, Mỹ đã cho kéo những khối băng Bắc Cực khổng lồ khắp Đại Tây Dương để bảo quản thực phẩm. Năm 1851, các tuyến đường sắt lần đầu tiên bắt đầu đặt những khối băng vào các toa tàu cách nhiệt để vận chuyển bơ từ Ogdensburg, New York tới Boston.
Finally, in 1870, Australian inventors found a way to make 'mechanical ice'. They used a compressor to force a gas - ammonia at first and later Freon - through a condenser. The compressed gas gave up some of its heat as it moved through the condenser. Then the gas was released quickly into a low-pressure evaporator coil where it became liquid and cold. Air was blown over the evaporator coil and then this cooled air passed into an insulated compartment, lowering its temperature to freezing point.
Đến năm 1870, các nhà phát minh người Úc tìm ra cách tạo ra "nước đá cơ học". Họ dùng máy nén để đẩy khí - ban đầu là amoniac, sau là Freon - qua một bộ ngưng tụ. Khí nén thoát ra một phần nhiệt khi đi qua bộ ngưng tụ. Sau đó khí được giải phóng nhanh vào cuộn bay hơi áp suất thấp, nơi nó trở thành chất lỏng và lạnh. Không khí được thổi qua cuộn bay hơi rồi luồng khí lạnh này đi vào một khoang cách nhiệt, hạ nhiệt độ xuống điểm đông lạnh.
Initially, this process was invented to keep Australian beer cool even in hot weather. But Australian cattlemen were quick to realize that, if they could put this new invention on a ship, they could export meat across the oceans. In 1880, a shipment of Australian beef and mutton was sent, frozen, to England. While the food frozen this way was still palatable, there was some deterioration. During the freezing process, crystals formed within the cells of the food, and when the ice expanded and the cells burst, this spoilt the flavor and texture of the food.
Ban đầu, quy trình này được phát minh để giữ lạnh bia Úc ngay cả trong thời tiết nóng bức. Nhưng những người chăn nuôi gia súc Úc nhanh chóng nhận ra rằng nếu đặt được phát minh mới này lên tàu, họ có thể xuất khẩu thịt qua đại dương. Năm 1880, một lô hàng thịt bò và thịt cừu của Úc đã được đông lạnh và gửi đến Anh. Dù thực phẩm đông lạnh theo cách này vẫn ăn được, vẫn có sự suy giảm chất lượng. Trong quá trình đông lạnh, các tinh thể hình thành trong tế bào thực phẩm, và khi băng giãn nở làm vỡ tế bào, điều này làm hỏng hương vị và kết cấu của thực phẩm.
The modern frozen food industry began with the indigenous Inuit people of Canada. In 1912, a biology student in Massachusetts, USA, named Clarence Birdseye, ran out of money and went to Labrador in Canada to trap and trade furs. While he was there, he became fascinated with how the Inuit would quickly freeze fish in the Arctic air. The fish looked and tasted fresh even months later.
Ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh hiện đại bắt đầu từ người Inuit bản địa của Canada. Năm 1912, một sinh viên ngành sinh học ở Massachusetts, Mỹ, tên là Clarence Birdseye, hết tiền và đến Labrador ở Canada để săn bẫy và buôn bán lông thú. Trong thời gian ở đó, anh bị cuốn hút bởi cách người Inuit đông lạnh cá nhanh chóng trong không khí Bắc Cực. Những con cá này vẫn tươi ngon ngay cả nhiều tháng sau.
Birdseye returned to the USA in 1917 and began developing mechanical freezers capable of quick-freezing food. Birdseye methodically kept inventing better freezers and gradually built a business selling frozen fish from Gloucester, Massachusetts. In 1929, his business was sold and became General Foods, but he stayed with the company as director of research, and his division continued to innovate.
Birdseye trở về Mỹ năm 1917 và bắt đầu phát triển các tủ đông cơ học có khả năng cấp đông thực phẩm nhanh chóng. Ông kiên trì sáng chế ra những tủ đông ngày càng tốt hơn và dần dần xây dựng được một doanh nghiệp bán cá đông lạnh tại Gloucester, Massachusetts. Năm 1929, doanh nghiệp của ông được bán lại và trở thành General Foods, nhưng ông vẫn ở lại công ty với vai trò giám đốc nghiên cứu, và bộ phận của ông tiếp tục đổi mới.
Birdseye was responsible for several key innovations that made the frozen food industry possible. He developed quick-freezing techniques that reduced the damage that crystals caused, as well as the technique of freezing the product in the package it was to be sold in. He also introduced the use of cellophane, the first transparent material for food packaging, which allowed consumers to see the quality of the product. Birdseye products also came in convenient size packages that could be prepared with a minimum of effort.
Birdseye chịu trách nhiệm cho nhiều đổi mới quan trọng đã tạo nền móng cho ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh. Ông phát triển kỹ thuật đông lạnh nhanh giúp giảm thiệt hại do tinh thể băng gây ra, cũng như kỹ thuật đông lạnh sản phẩm ngay trong bao bì sẽ được bán ra. Ông còn giới thiệu việc sử dụng cellophane, vật liệu trong suốt đầu tiên dùng cho bao bì thực phẩm, giúp người tiêu dùng nhìn thấy chất lượng sản phẩm. Sản phẩm của Birdseye cũng được đóng gói theo kích cỡ tiện lợi, có thể chế biến với ít công sức nhất.
But there were still obstacles. In the 1930s, few grocery stores could afford to buy freezers for a market that wasn't established yet. So, Birdseye leased inexpensive freezer cases to them. He also leased insulated railroad cars so that he could ship his products nationwide. However, few consumers had freezers large enough or efficient enough to take advantage of the products.
Nhưng vẫn còn những trở ngại. Trong những năm 1930, ít cửa hàng tạp hóa nào có đủ tiền mua tủ đông cho một thị trường chưa được hình thành. Vì vậy, Birdseye cho thuê tủ đông giá rẻ cho họ. Ông cũng thuê các toa tàu cách nhiệt để vận chuyển sản phẩm trên toàn quốc. Tuy nhiên, ít người tiêu dùng có tủ đông đủ lớn hoặc đủ hiệu quả để tận dụng được các sản phẩm này.
Sales increased in the early 1940s, when World War II gave a boost to the frozen food industry because tin was being used for munitions. Canned foods were rationed to save tin for the war effort, while frozen foods were abundant and cheap. Finally, by the 1950s, refrigerator technology had developed far enough to make these appliances affordable for the average family. By 1953, 33 million US families owned a refrigerator, and manufacturers were gradually increasing the size of the freezer compartments in them.
Doanh số tăng vào đầu những năm 1940, khi Thế chiến II thúc đẩy ngành thực phẩm đông lạnh vì thiếc đang được dùng để sản xuất đạn dược. Thực phẩm đóng hộp bị hạn chế để tiết kiệm thiếc phục vụ chiến tranh, trong khi thực phẩm đông lạnh thì dồi dào và rẻ. Cuối cùng, đến những năm 1950, công nghệ tủ lạnh đã phát triển đủ để những thiết bị này trở nên có giá phải chăng cho các gia đình bình thường. Đến năm 1953, 33 triệu gia đình Mỹ đã sở hữu tủ lạnh, và các nhà sản xuất dần dần tăng kích thước ngăn đông trong tủ lạnh.
1950s families were also looking for convenience at mealtimes, so the moment was right for the arrival of the 'TV Dinner'. Swanson Foods was a large, nationally recognized producer of canned and frozen poultry. In 1954, the company adapted some of Birdseye's freezing techniques, and with the help of a clever name and a huge advertising budget, it launched the first 'TV Dinner'. This consisted of frozen turkey, potatoes and vegetables served in the same segmented aluminum tray that was used by airlines. The product was an instant success. Within a year, Swanson had sold 13 million TV dinners. American consumers couldn't resist the combination of a trusted brand name, a single-serving package and the convenience of a meal that could be ready after only 25 minutes in a hot oven. By 1959, Americans were spending $2.7 billion annually on frozen foods, and half a billion of that was spent on ready-prepared meals such as the TV Dinner.
Các gia đình thập niên 1950 cũng đang tìm kiếm sự tiện lợi trong bữa ăn, vì vậy đây là thời điểm thích hợp để "TV Dinner" ra đời. Swanson Foods là nhà sản xuất gia cầm đóng hộp và đông lạnh lớn, được công nhận trên toàn quốc. Năm 1954, công ty áp dụng một số kỹ thuật đông lạnh của Birdseye, cùng với cái tên khéo léo và ngân sách quảng cáo khổng lồ, đã ra mắt "TV Dinner" đầu tiên. Sản phẩm gồm gà tây đông lạnh, khoai tây và rau củ đựng trong khay nhôm có nhiều ngăn - loại khay mà các hãng hàng không đang sử dụng. Sản phẩm ngay lập tức thành công. Chỉ trong một năm, Swanson đã bán được 13 triệu suất TV Dinner. Người tiêu dùng Mỹ không thể cưỡng lại sự kết hợp giữa thương hiệu uy tín, gói dùng một lần và sự tiện lợi của một bữa ăn chỉ cần 25 phút trong lò nướng. Đến năm 1959, người Mỹ chi 2,7 tỷ đô la mỗi năm cho thực phẩm đông lạnh, trong đó nửa tỷ đô được dành cho các bữa ăn chế biến sẵn như TV Dinner.
Today, the US frozen food industry has a turnover of over $67 billion annually, with $26.6 billion of that sold to consumers for home consumption. The remaining $40 billion in frozen food sales come through restaurants, cafeterias, hospitals and schools, and that represents a third of the total food service sales.
Ngày nay, ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh của Mỹ có doanh thu hơn 67 tỷ đô la mỗi năm, trong đó 26,6 tỷ đô được bán cho người tiêu dùng để dùng tại nhà. 40 tỷ đô la còn lại từ doanh số thực phẩm đông lạnh đến từ các nhà hàng, căng-tin, bệnh viện và trường học, chiếm một phần ba tổng doanh số dịch vụ ăn uống.
Questions 1-7
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
| The history of frozen food 2,000 years ago, South America People conserved the nutritional value of (1) ______ using a method of freezing then drying. 1851, USA (2) ______ was kept cool by ice during transportation in specially adapted trains. 1880, Australia Two kinds of (3) ______ were the first frozen food shipped to England. 1917 onwards, USA Clarence Birdseye introduced innovations including: - quick-freezing methods, so that (4) ______ did not spoil the food. - packaging products with (5) ______, so the product was visible. Early 1940s, USA Frozen food became popular because of a shortage of (6) ______. 1950s, USA A large number of homes now had a (7) ______. |
Questions 8-13
Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?
TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if there is no information on this
8. The ice transportation business made some Boston ship owners very wealthy in the early 1800s.
9. A disadvantage of the freezing process invented in Australia was that it affected the taste of food.
10. Clarence Birdseye travelled to Labrador in order to learn how the Inuit people froze fish.
11. Swanson Foods invested a great deal of money in the promotion of the TV Dinner.
12. Swanson Foods developed a new style of container for the launch of the TV Dinner.
13. The US frozen food industry is currently the largest in the world.
Phân tích đề và chiến lược làm bài:
Ở Passage này có 2 dạng câu hỏi chia thành 13 câu hỏi. Hãy cùng phân tích chiến lược làm bài của các dạng câu hỏi này nhé:
Dạng 1: Note completion
- Step 1: Đọc bản tóm tắt, xác định keywords và dạng từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ hoặc số). Chú ý thông tin thời gian/địa điểm đã cho để định vị đoạn cần đọc.
- Step 2: Scan bài đọc theo trình tự thời gian (các mốc năm) để tìm vị trí có thông tin tương ứng.
- Step 3: Đọc kỹ đoạn đó và so sánh keywords giữa câu hỏi và bài đọc để tìm ra từ cần điền.
- Step 4: Copy chính xác từ trong bài đọc vào chỗ trống. Chú ý đề yêu cầu "ONE WORD ONLY" — không được điền hai từ.
Note!
- Đọc lại đoạn sau khi điền xong để tránh lỗi sai về ngữ pháp và chính tả
- Các từ vựng trong list và từ các bạn tìm thấy trong bài phải có cùng một nghĩa khi điền vào ô trống.
Dạng 2: True/False/Not Given
- Step 1: Đọc câu hỏi và tìm từ khoá
- Step 2: Scan từ khóa trong bài và đọc kỹ thông tin xung quanh từ khóa đó
- Step 3: So sánh với câu hỏi và chọn đáp án đúng
2. Đáp án Cam 20 Test 3 Reading Passage 1 & giải thích chi tiết
Dưới đây là đáp án cho các câu hỏi trong Passage 1 Test 3 Cambridge 20
| 1. potatoes | 8. NOT GIVEN |
| 2. butter | 9. TRUE |
| 3. meat | 10. FALSE |
| 4. crystals | 11. TRUE |
| 5. cellophane | 12. FALSE |
| 6. tin | 13. NOT GIVEN |
| 7. refrigerator |
Để việc luyện đề thực sự mang lại hiệu quả, các bạn cần hiểu tại sao một đáp án là đúng và ở những câu sai thì bạn đã bị đề bài ‘đánh lừa’ ở điểm nào.
Vì vậy, sau khi đã đối chiếu đáp án, các bạn hãy đọc kỹ phần giải thích dưới đây để nhận ra cách đề bài paraphrase thông tin trong bài đọc. Qua mỗi lần luyện tập như vậy, các bạn sẽ dần quen với các cách diễn đạt tương tự và từ đó làm bài nhanh và chính xác hơn.
Question 1
Đáp án: potatoes
Vị trí: Đoạn 1
Keywords câu hỏi: People conserved the nutritional value of 1 ______ using a method of freezing then drying
Keywords trong bài đọc: the inhabitants of South America's Andean mountains had a unique means of conserving potatoes for later consumption. They froze them overnight... then dried them in the sun. This preserved their nutritional value.
Giải thích: Câu hỏi hỏi về loại thực phẩm mà người dân Nam Mỹ đã bảo quản giá trị dinh dưỡng bằng phương pháp đông lạnh rồi phơi khô. Bài đọc nêu rõ: người dân vùng núi Andes có cách bảo quản khoai tây (potatoes) bằng cách đông lạnh qua đêm, dẫm bẹp để ép nước, rồi phơi khô dưới ánh nắng. Phương pháp này giữ được giá trị dinh dưỡng.
Vì vậy đáp án là "potatoes".
Question 2
Đáp án: butter
Vị trí: Đoạn 2
Keywords câu hỏi: 2 ______ was kept cool by ice during transportation in specially adapted trains
Keywords trong bài đọc: railroads first began putting blocks of ice in insulated rail cars to send butter from Ogdensburg, New York, to Boston.
Giải thích: Câu hỏi hỏi về loại thực phẩm được giữ lạnh bằng băng trong quá trình vận chuyển bằng tàu hỏa. Bài đọc nêu rằng năm 1851, đường sắt bắt đầu đặt băng vào các toa tàu cách nhiệt để vận chuyển bơ (butter) từ Ogdensburg đến Boston. "Specially adapted trains" là cách paraphrase của "insulated rail cars" và "kept cool" tương ứng với "send [butter] on ice".
Vì vậy đáp án là "butter".
Question 3
Đáp án: meat
Vị trí: Đoạn 4
Keywords câu hỏi: Two kinds of 3 ______ were the first frozen food shipped to England.
Keywords trong bài đọc: In 1880, a shipment of Australian beef and mutton was sent, frozen, to England.
Giải thích: Câu hỏi hỏi về hai loại thực phẩm đông lạnh đầu tiên được vận chuyển đến Anh. Bài đọc đề cập rằng năm 1880, một lô hàng thịt bò (beef) và thịt cừu (mutton) của Úc đã được gửi đông lạnh đến Anh. Cả beef lẫn mutton đều là loại meat (thịt), nên "Two kinds of meat" là cách diễn đạt bao quát cho cả hai loại. Vì vậy đáp án là "meat".
Question 4
Đáp án: crystals
Vị trí: Đoạn 7
Keywords câu hỏi: quick-freezing methods, so that 4 ______ did not spoil the food
Keywords trong bài đọc: He developed quick-freezing techniques that reduced the damage that crystals caused
Giải thích: Câu hỏi hỏi về thứ mà kỹ thuật đông lạnh nhanh của Birdseye đã ngăn không cho làm hỏng thực phẩm. Bài đọc nêu rõ: ông phát triển các kỹ thuật đông lạnh nhanh giúp giảm thiệt hại do tinh thể (crystals) băng gây ra. Đây chính là vấn đề được nêu trong đoạn 4 trước đó — khi băng giãn nở, tinh thể phá vỡ tế bào thực phẩm và làm hỏng hương vị.
Vì vậy đáp án là "crystals".
Question 5
Đáp án: cellophane
Vị trí: Đoạn 7
Keywords câu hỏi: packaging products with 5 ______, so the product was visible
Keywords trong bài đọc: He also introduced the use of cellophane, the first transparent material for food packaging, which allowed consumers to see the quality of the product.
Giải thích: Câu hỏi hỏi về vật liệu đóng gói mà Birdseye giới thiệu để sản phẩm nhìn thấy được từ bên ngoài. Bài đọc nêu rằng ông giới thiệu việc sử dụng cellophane — vật liệu trong suốt đầu tiên dùng cho bao bì thực phẩm, cho phép người tiêu dùng nhìn thấy chất lượng sản phẩm. "Visible" là cách paraphrase của "transparent / see the quality".
Vì vậy đáp án là "cellophane".
Question 6
Đáp án: tin
Vị trí: Đoạn 9
Keywords câu hỏi: Frozen food became popular because of a shortage of 6 ______.
Keywords trong bài đọc: World War II gave a boost to the frozen food industry because tin was being used for munitions. Canned foods were rationed to save tin for the war effort, while frozen foods were abundant and cheap.
Giải thích: Câu hỏi hỏi về thứ bị thiếu hụt khiến thực phẩm đông lạnh trở nên phổ biến. Bài đọc giải thích rằng trong Thế chiến II, thiếc (tin) được dùng để sản xuất đạn dược, nên thực phẩm đóng hộp bị hạn chế để tiết kiệm thiếc, trong khi thực phẩm đông lạnh thì dồi dào và rẻ. "Shortage of tin" dẫn đến việc người dân chuyển sang dùng thực phẩm đông lạnh. Vì vậy đáp án là "tin".
Question 7
Đáp án: refrigerator
Vị trí: Đoạn 9
Keywords câu hỏi: A large number of homes now had a 7 ______.
Keywords trong bài đọc: By 1953, 33 million US families owned a refrigerator.
Giải thích: Câu hỏi hỏi về thiết bị mà nhiều gia đình đã có vào những năm 1950. Bài đọc nêu rằng đến năm 1953, 33 triệu gia đình Mỹ đã sở hữu tủ lạnh (refrigerator). "A large number of homes" là cách paraphrase của "33 million US families".
Vì vậy đáp án là "refrigerator".
Question 8
Đáp án: NOT GIVEN
Vị trí: Đoạn 2
Keywords câu hỏi: The ice transportation business made some Boston ship owners very wealthy in the early 1800s.
Keywords trong bài đọc: In the early 1800s, ship owners from Boston, USA, had enormous blocks of Arctic ice towed all over the Atlantic for the purpose of food preservation.
Giải thích: Câu hỏi cho rằng việc kinh doanh vận chuyển băng đã làm giàu cho một số chủ tàu Boston. Bài đọc có đề cập đến việc các chủ tàu Boston dùng băng Bắc Cực để bảo quản thực phẩm, nhưng không cung cấp bất kỳ thông tin nào về việc họ có trở nên giàu có hay không.
Vì bài không đề cập đến thu nhập hay sự giàu có, đáp án là NOT GIVEN.
Question 9
Đáp án: TRUE
Vị trí: Đoạn 4
Keywords câu hỏi: A disadvantage of the freezing process invented in Australia was that it affected the taste of food.
Keywords trong bài đọc: During the freezing process, crystals formed within the cells of the food, and when the ice expanded and the cells burst, this spoilt the flavor and texture of the food.
Giải thích: Câu hỏi nói rằng quá trình đông lạnh do người Úc phát minh có nhược điểm là ảnh hưởng đến hương vị thực phẩm. Bài đọc xác nhận điều này: khi đông lạnh, các tinh thể băng hình thành trong tế bào thực phẩm, khi băng giãn nở làm vỡ tế bào, điều này làm hỏng hương vị (spoilt the flavor) và kết cấu. "Affected the taste" là cách paraphrase của "spoilt the flavor".
Vì vậy đáp án là TRUE.
Question 10
Đáp án: FALSE
Vị trí: Đoạn 5
Keywords câu hỏi: Clarence Birdseye travelled to Labrador in order to learn how the Inuit people froze fish.
Keywords trong bài đọc: In 1912, a biology student in Massachusetts, USA, named Clarence Birdseye, ran out of money and went to Labrador in Canada to trap and trade furs. While he was there, he became fascinated with how the Inuit would quickly freeze fish.
Giải thích: Câu hỏi cho rằng Birdseye đến Labrador với mục đích học cách người Inuit đông lạnh cá. Tuy nhiên bài đọc nêu rõ ông đến Labrador vì hết tiền và muốn săn bẫy, buôn bán lông thú (trap and trade furs). Việc ông tìm hiểu về cách đông lạnh cá của người Inuit chỉ là điều xảy ra tình cờ trong thời gian ở đó. Mục đích của chuyến đi hoàn toàn khác.
Vì vậy, đáp án là FALSE.
Question 11
Đáp án: TRUE
Vị trí: Đoạn 10
Keywords câu hỏi: Swanson Foods invested a great deal of money in the promotion of the TV Dinner.
Keywords trong bài đọc: In 1954, the company adapted some of Birdseye’s freezing techniques, and with the help of a clever name and a huge advertising budget, it launched the first ‘TV Dinner’.
Giải thích: Câu hỏi nói rằng Swanson Foods đã đầu tư rất nhiều tiền vào việc quảng bá TV Dinner. Bài đọc xác nhận điều này khi nêu rằng công ty đã dùng "a huge advertising budget" (ngân sách quảng cáo khổng lồ) để ra mắt sản phẩm. "A great deal of money in promotion" là cách paraphrase của "a huge advertising budget".
Vì vậy đáp án là TRUE.
Question 12
Đáp án: FALSE
Vị trí: Đoạn 10
Keywords câu hỏi: Swanson Foods developed a new style of container for the launch of the TV Dinner.
Keywords trong bài đọc: This consisted of frozen turkey, potatoes and vegetables served in the same segmented aluminum tray that was used by airlines.
Giải thích: Câu hỏi cho rằng Swanson Foods phát triển một kiểu hộp đựng mới cho TV Dinner. Tuy nhiên bài đọc nêu rõ rằng họ dùng "the same segmented aluminum tray that was used by airlines" - tức là khay nhôm có ngăn đã được các hãng hàng không sử dụng trước đó, không phải là thiết kế mới.
Thông tin trong câu hỏi mâu thuẫn với bài đọc, nên đáp án là FALSE.
Question 13
Đáp án: NOT GIVEN
Vị trí: Đoạn 11
Keywords câu hỏi: The US frozen food industry is currently the largest in the world.
Keywords trong bài đọc: Today, the US frozen food industry has a turnover of over $67 billion annually.
Giải thích: Câu hỏi cho rằng ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh của Mỹ hiện là lớn nhất thế giới. Bài đọc có đề cập đến con số doanh thu 67 tỷ đô la mỗi năm của Mỹ, nhưng không so sánh với bất kỳ quốc gia nào khác, cũng không tuyên bố Mỹ đứng đầu thế giới. Vì không có thông tin để xác nhận hay bác bỏ, đáp án là NOT GIVEN.
3. Học từ vựng hay trong bài đọc Frozen Food Test 3 Cambridge 20
Bài đọc Frozen Food - Cambridge 20 Test 3 Reading Passage 1 - chứa nhiều từ vựng học thuật hay - từ các thuật ngữ kỹ thuật trong công nghệ làm lạnh đến từ vựng kinh tế và lịch sử - rất hữu ích để áp dụng trong Writing Task 1 (process) cũng như các chủ đề lịch sử, công nghệ trong Speaking.
IELTS LangGo đã tổng hợp một số từ vựng hay từ bài đọc này, các bạn cùng học nhé.
- preserve (v.): bảo quản
- nutritional value (n.): giá trị dinh dưỡng
- aesthetic appeal (n.): vẻ ngoài hấp dẫn, giá trị thẩm mỹ
- refrigeration (n.): sự làm lạnh, hệ thống bảo quản lạnh
- compressor (n.): máy nén khí
- condenser (n.): bộ ngưng tụ
- palatable (adj.): có thể ăn được, tương đối ngon
- deterioration (n.): sự suy giảm chất lượng, hư hỏng
- crystal (n.): tinh thể
- methodically (adv.): một cách có hệ thống, cẩn thận
- innovate (v.): đổi mới, cải tiến
- cellophane (n.): giấy bóng trong (dùng để gói thực phẩm)
- transparent (adj.): trong suốt
- rationed (v.): bị hạn chế, phân phối theo định mức
- munitions (n.): đạn dược, vũ khí
- turnover (n.): doanh thu
- abundant (adj.): dồi dào, phong phú
- obstacle (n.): trở ngại, rào cản
- segmented (adj.): có nhiều ngăn, được chia thành từng phần
- lease (v.): cho thuê
Cambridge IELTS 20 Test 3 Reading Passage 1 - Frozen Food là bài đọc giúp bạn luyện tập kỹ năng làm 2 dạng bài: Note Completion và True/False/Not Given. Hy vọng phần đáp án kèm giải thích chi tiết của IELTS LangGo đã giúp bạn không chỉ kiểm tra đáp án mà còn hiểu được cách tư duy đúng sau mỗi câu hỏi.
Các bạn hãy nhớ rằng mục tiêu của việc luyện đề không phải là làm thật nhiều, mà là hiểu thật sâu. Chúc bạn luyện tập hiệu quả và sớm đạt được band điểm IELTS mục tiêu!
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG
Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.
Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP