Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Để nâng cao trình độ tiếng Anh cũng như tự cải thiện band điểm IELTS thì vốn từ vựng là một trong những yếu tố quan trọng nhất mà người học tiếng Anh cần chú trọng.

Việc học từ vựng nên không chỉ dừng lại ở việc học các từ theo lĩnh vực, chủ đề cụ thể mà nên mở rộng phạm vi để có thể khai thác theo nhiều hướng khác nhau nhằm áp dụng tốt ở nhiều tình huống cụ thể hơn.

Một trong những hướng mà người học có thể khai thác là các nhóm từ vựng phổ biến có đặc tính chung. Ở bài viết này, IELTS LangGo sẽ giới thiệu đến các bạn bộ từ vựng mô tả mức độ phổ biến và cách để ứng dụng trực tiếp chúng vào IELTS.

 List từ vựng mô tả mức độ phổ biến và ứng dụng vào IELTS

List từ vựng mô tả mức độ phổ biến và ứng dụng vào IELTS

1. List từ vựng mô tả mức độ phổ biến cho IELTS

Dưới đây, IELTS LangGo sẽ cung cấp cho các bạn list 14 từ vựng mô tả mức độ phổ biến. Trong đó có cả từ đơn và những cụm từ. Các bạn có thể ứng dụng những từ vựng này trong các phần thi của IELTS để diễn tả mức độ nổi tiếng rộng rãi của một người hay một sự kiện, hiện tượng nào đó.

Ubiquitous: có khắp mọi nơi (mô tả một sự vật nào đó trở nên rất nổi tiếng và xuất hiện ở khắp nơi)

→ Ví dụ: This lipstick is currently so ubiquitous that every girl wants to own it. (Dòng son này hiện đang có mặt ở khắp nơi đến nỗi cô gái nào cũng muốn sở hữu.)

Prevalent: thịnh hành, phổ biến (mô tả sự vật nào đó tồn tại rộng rãi và phổ biến hoặc xảy ra thường xuyên)

→ Ví dụ: Late marriage is a prevalent problem for many young people in developed countries. (Kết hôn muộn là một vấn đề phổ biến của nhiều người trẻ ở các nước phát triển.)

Renowned for = Acquire/gain a reputation for: nổi tiếng vì

Ví dụ:

  • She is renowned for her beautiful voice and attractive body. (Cô nổi tiếng với giọng hát hay và thân hình quyến rũ.)
  • My school gains a reputation for its green campus. (Trường của tôi nổi tiếng với khuôn viên xanh.)

(Critically) acclaimed: được đánh giá cao

→ Ví dụ: Mr. Frank is a critically acclaimed painter. (Ông Frank là một họa sĩ được giới phê bình đánh giá cao.)

Be all the rage: nổi tiếng, mốt thịnh hành, đang hot

→ Ví dụ: Jennie's fashion sense is all the rage among young people around the world. (Phong cách thời trang của Jennie đang là cơn sốt của giới trẻ trên toàn thế giới.)

Something get/gain exposure: được biết đến rộng rãi

→ Ví dụ: My favorite book used to be got exposure in the 1990s. (Cuốn sách mà tôi yêu thích đã từng được biết đến rộng rãi trong những năm 1990.)

Omnipresent: có khắp mọi nơi

→ Ví dụ: The teacher became an omnipresent icon of heart and personality. (Người thầy đã trở thành một biểu tượng có mặt ở khắp nơi về trái tim và nhân cách.)

Top-rated: Được đánh giá cao

→ Ví dụ: I hope this cooperation can produce a highly top-rated product. (Tôi hy vọng sự hợp tác này có thể tạo ra một sản phẩm được đánh giá cao.)

Be the new rock and roll: Trở nên thịnh hành

→ Ví dụ: Many Son Tung M TP’s songs are the new rock and roll after their release. (Nhiều ca khúc của Sơn Tùng M TP trở nên thịnh hành sau khi được ra mắt.)

Giải nghĩa các từ vựng mô tả mức độ nổi tiếng kèm ví dụ

Giải nghĩa các từ vựng mô tả mức độ nổi tiếng kèm ví dụ

Ngoài ra, để miêu tả mức độ nổi tiếng của một người, chúng ta có thể sử dụng một số từ vựng như dưới đây:

Golden boy: Người đàn ông được nhiều người biết đến và ngưỡng mộ

→ Ví dụ: He still retains his friendly smile and handsome looks that once made him the golden boy of Asia. (Anh vẫn giữ được nụ cười thân thiện và vẻ điển trai từng khiến anh trở thành người đàn ông nổi tiếng ở Châu Á.)

Golden girl: Người con gái được nhiều người biết đến và ngưỡng mộ

→ Ví dụ: She is the golden girl of Vietnamese sports. (Cô ấy là cô gái vàng của nền thể thao Việt Nam)

Superstardom: Siêu sao

→ Ví dụ: Despite her recent success, it's still not enough for her to be recognized as superstardom. (Bất chấp thành công gần đây của cô ấy, nó vẫn chưa đủ để cô ấy được công nhận là ngôi sao nổi tiếng.)

Head girl: Nữ sinh đại diện trường (chỉ sử dụng ở môi trường trường học)

→ Ví dụ: She is the head girl of our school. There is no one that does not know her. (Cô ấy là nữ sinh đại diện trường chúng tôi. Không có ai trong trường mà không biết cô ấy.)

Head boy: Nam sinh đại diện trường (chỉ sử dụng ở môi trường trường học)

→ Ví dụ: You weren't brilliant enough to be a head boy. (Cậu không đủ xuất sắc để trở thành nam sinh đại diện trường.)

2. Cách ứng dụng từ vựng mô tả mức độ phổ biến /nổi tiếng vào IELTS

Từ vựng mô tả mức độ phổ biến có thể được sử dụng trong khá nhiều trường hợp và tình huống khác nhau. Đặc biệt, với IELTS Speaking, chúng ta có thể ứng dụng chúng vào khá nhiều chủ đề thường gặp.

Sau đây sẽ là một vài chủ đề điển hình mà các bạn có thể lưu ý để ứng dụng những từ vựng mô tả mức độ nổi tiếng trên:

  • Advertisements
  • Art
  • Books
  • Celebrity
  • City
  • Clothes
  • Fashion
  • Jewelry
  • Movie
  • Music
  • Sport
  • Social Media Network
  • Technology

Sau đây, chúng mình sẽ áp dụng những từ vựng trên để trả lời cho một số câu hỏi thường gặp với những chủ đề khác nhau trong IELTS Speaking. Các bạn có thể tham khảo chúng và ứng dụng cách trả lời cũng như cách dùng từ này.

Chủ đề Music

Part 1

Question 1: What kinds of music are (most) popular in your country?

Answer: Besides pop music, the younger generation nowadays is exposed to different types of music. It is indeed difficult to tell which is in demand since I feel each type has roughly the same popularity. But I guess pop music is the most prevalent now. I’ve never met someone who doesn’t know pop songs.

(Bên cạnh nhạc pop, thế hệ trẻ ngày nay được tiếp xúc với nhiều loại hình âm nhạc khác nhau. Thật sự rất khó để biết loại nào đang có nhu cầu vì tôi cảm thấy mỗi loại có mức độ phổ biến gần như nhau. Nhưng tôi đoán nhạc pop đang thịnh hành nhất bây giờ. Tôi chưa bao giờ gặp một người không biết các bài hát nhạc pop.)

Question 2: Where do you listen to music?

Answer: Music is ubiquitous, except for the classroom. It’s the golden era of mobile devices. Everyone carries earphones and phones with them all the time, music, therefore, is at their fingertips.

(Âm nhạc có mặt ở khắp mọi nơi, ngoại trừ lớp học. Đó là kỷ nguyên vàng của thiết bị di động. Mọi người đều mang theo tai nghe và điện thoại bên mình, vì vậy, âm nhạc nằm trong tầm tay của họ.)

Nguồn: IELTS Material

Với chủ đề này, bạn hoàn toàn có khả năng gặp những câu hỏi về mức độ phổ biến của một bài nhạc hay một thể loại nhạc nào đó. Hoặc trong chủ đề cũng có vài câu hỏi cần thí sinh phải đưa ra những mô tả về độ nổi tiếng của âm nhạc.

Khi đó, để đạt được điểm cao và gây ấn tượng tốt với người chấm, hãy hạn chế sử dụng những từ vựng phổ biến, cơ bản như common, popular hay famous,... Thay vào đó, hãy ứng dụng những cụm từ/ từ vựng mô tả mức độ phổ biến mà chúng mình đã giới thiệu.

Cách ứng dụng từ vựng mô tả mức độ phổ biến vào IELTS

Cách ứng dụng từ vựng mô tả mức độ phổ biến vào IELTS

Chủ đề Celebrity

Part 2: Describe your favorite singer

I’ve recently got into Ariana Grande’s music, so I’m going to talk about her. Ariana’s been around for quite some time now, debuting in 2013, and achieving top-rated with that first album.

However, although her songs have always been catchy, her voice sweet and tender, she wasn’t really a golden girl until recently. Her latest album is what launches her into superstardom, with the lead single “Thank u, next” being the new rock and roll all around the world.

I think the reason the song gained exposure is that she has put her personal stories into it, being a kiss-off anthem, full of post-breakup nostalgia and hopeful sentiments at the same time.

I want to meet her just to see her in person, and maybe talk a bit about how she writes her songs. I know this is a long shot, but she did flirt with the idea of touring in my country once. Hopefully, she’ll come here some time in the future.

Nguồn: IELTS Material

(Gần đây, tôi đã biết đến âm nhạc của Ariana Grande, vì vậy tôi sẽ nói về cô ấy. Ariana đã hoạt động khá lâu rồi, ra mắt vào năm 2013 và đạt được đánh giá cao với album đầu tiên đó.

Tuy nhiên, mặc dù các bài hát của cô ấy luôn bắt tai, giọng hát ngọt ngào và dịu dàng, nhưng cô ấy vẫn chưa thực sự là một cô gái được nhiều người ngưỡng mộ cho đến gần đây. Album mới nhất của cô là thứ đưa cô trở thành siêu sao, với đĩa đơn chủ đạo "Thank u, next" trở nên thịnh hành trên toàn thế giới.

Tôi nghĩ lý do mà bài hát được biết đến rộng rãi là do cô ấy đã đưa những câu chuyện cá nhân của mình vào đó, như một bài ca hôn nhân, đầy nỗi nhớ sau chia tay và đồng thời là những tình cảm đầy hy vọng.

Tôi muốn gặp cô ấy chỉ để tận mắt nhìn thấy cô ấy, và có thể nói một chút về cách cô ấy viết các bài hát của mình. Tôi biết đây là một cảnh quay dài, nhưng cô ấy đã có ý định đi lưu diễn ở đất nước tôi một lần. Hy vọng rằng cô ấy sẽ đến đây một lúc nào đó trong tương lai.)

Khác với Part 1, IELTS Speaking Part 2 yêu cầu thí sinh trả lời câu hỏi với một thời lượng dài hơn. Thí sinh cần trình bày trong khoảng 2 phút về chủ đề mà giám khảo đưa ra. Trước khi đưa ra câu trả lời chính thức, thí sinh sẽ được dành ra khoảng 1 phút để suy nghĩ về câu trả lời.

Một trong những yêu cầu quen thuộc trong phần thi này đó chính là miêu tả về một người, một hiện tượng hay một sự kiện nào đó. Chính vì vậy, từ vựng mô tả mức độ phổ biến thường sẽ được áp dụng khá nhiều trong phần thi này.

Trong phần mở đầu (introduction), thí sinh không nên chỉ giới thiệu về chủ thể một cách đơn thuần như đưa ra tên hay các thông tin cơ bản. Hãy tạo ấn tượng cho giám khảo bằng cách mô tả chủ thể bằng một số từ vựng mô tả mức độ phổ biến như top-rated, ubiquitous,...

Bên cạnh đó, trong quá trình xây dựng nội dung, bạn có thể tiến hành mô tả con người bằng một số tính từ như golden girl, superstardom,.... và mô tả sự vật, sự kiện bằng vài cụm từ gây ấn tượng mạnh như be the new rock and roll, gain exposure,....

Ứng dụng từ vựng mô tả mức độ phổ biến vào IELTS Speaking

Ứng dụng từ vựng mô tả mức độ phổ biến vào IELTS Speaking

Chủ đề Movie & Film

Part 3 Question: Are drama series popular in your country? Why?

Sadly, no. Although Gossip Girls was a phenomenon in America, it was not critically acclaimed in my country. The very first episode was aired in 2007, my country was not as open as it is now. Therefore, American drama series such as Gossip Girls with lots of unfamiliar practices and lifestyle did not gain exposure. However, things have changed considerably and nowadays, some youngsters have started to watch the show as it is omnipresent and really enjoy it.

Nguồn: IELTS Material

(Thật đáng buồn không. Mặc dù Gossip Girls là một hiện tượng ở Mỹ, nhưng không được đánh giá cao ở đất nước tôi. Tập đầu tiên được phát sóng vào năm 2007, đất nước tôi chưa mở như bây giờ. Vì vậy, những bộ phim truyền hình Mỹ như Gossip Girls với nhiều cách làm và lối sống xa lạ đã không được chú ý. Tuy nhiên, mọi thứ đã thay đổi đáng kể và hiện nay, một số bạn trẻ đã bắt đầu xem chương trình vì nó có mặt khắp nơi và thực sự thích thú.)

Chủ đề về phim ảnh khá thường gặp trong Speaking IELTS Part 3. Đây là chủ đề chứa nhiều câu hỏi yêu cầu mô tả. Vì thế, hãy vận dụng những từ, cụm từ được cung cấp phía trên thay cho những từ vựng cơ bản để ghi điểm tốt hơn trong tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng).

Đặc biệt hơn, những câu hỏi trong Part 3 thường nâng cao mà mang tính chuyên sâu hơn so với những phần khác. Do đó, hãy tận dụng hết sức có thể những từ vựng nâng cao.

Trên đây, IELTS LangGo đã giới thiệu cho các bạn một số từ vựng mô tả mức độ phổ biến và cách ứng dụng chúng hiệu quả vào các bài thi IELTS Speaking. Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo thêm nhiều từ vựng IELTS hữu ích hơn nhé.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí