Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Trạng từ nghi vấn (Interrogative adverbs): Cách dùng và bài tập

Nội dung [Hiện]

Trạng từ nghi vấn (Interrogative adverbs) là một trong những loại trạng từ thông dụng nhất trong Tiếng Anh. Mỗi loại trạng từ có chức năng và cách dùng khác nhau.

Những điều bạn cần biết về Trạng từ nghi vấn (interrogative adverbs)
Những điều bạn cần biết về Trạng từ nghi vấn (interrogative adverbs)

Để giúp các bạn hiểu và sử dụng một cách chính xác, bài viết sẽ giải đáp cho bạn những câu hỏi sau:

  • Interrogative adverbs là gì?
  • Trạng từ nghi vấn đứng ở đâu trong câu?
  • Cần lưu ý gì khi dùng trạng từ nghi vấn?

Cùng IELTS LangGo tìm hiểu ngay nhé!

1. Interrogative adverbs - Trạng từ nghi vấn là gì?

Trạng từ nghi vấn (Interrogative adverbs) thường được đặt ở đầu câu hỏi và được sử dụng khi người nói muốn biết thông tin về thời gian, địa điểm, nguyên nhân hoặc cách thức của một sự việc/hành động nào đó.

Sau trạng từ nghi vấn trong câu hỏi, bạn phải đảo trợ động từ hoặc động từ tobe lên trước chủ ngữ. Một số trạng từ nghi vấn thường gặp như How, When, Why, Where.

Giải thích trạng từ nghi vấn là gì cùng interrogative adverbs examples
Hiểu rõ trạng từ nghi vấn là gì cùng Interrogative adverbs examples

Ví dụ:

  • Where is your brother? (Anh trai bạn ở đâu?)
  • When should I call you back? (Khi nào thì tôi nên gọi lại bạn?)
  • Why is she angry? (Tại sao cô ấy lại tức giận?)
  • How can you eat three burgers in one evening? (Làm thế nào bạn có thể ăn 3 cái hamburger chỉ trong một buổi tối?)

2. Các loại trạng từ nghi vấn thường gặp

Dựa vào chức năng, trạng từ nghi vấn (interrogative adverbs) được chia thành 4 nhóm chính như sau:

4 loại trạng từ nghi vấn thường gặp
4 loại trạng từ nghi vấn thường gặp

2.1. Trạng từ nghi vấn chỉ thời gian

Khi một trạng từ nghi vấn được sử dụng để hỏi về một vấn đề liên quan đến thời gian, nó được xếp vào nhóm trạng từ nghi vấn chỉ thời gian (interrogative adverbs of time). Các trạng từ nghi vấn chỉ thời gian bao gồm:

When: khi nào

Whenever: khi nào

How long: bao lâu

How often: thường xuyên như thế nào

Ví dụ:

  • When will this movie end? (Khi nào thì bộ phim này kết thúc?)
  • Whenever did you find time to do the laundry? (Khi nào thì bạn mới có thời gian để giặt quần áo?)
  • How long have you been to Vietnam? (Bạn ở Việt Nam được bao lâu rồi?)
  • How often do you play volleyball with your friends? (Bạn chơi bóng chuyền với bạn bè thường xuyên như thế nào?)

2.2. Trạng từ nghi vấn chỉ địa điểm

Trạng từ nghi vấn chỉ địa điểm (interrogative adverbs of place) dùng để hỏi về vị trí hoặc địa điểm của một cái gì đó. Một trong những trạng từ nghi vấn chỉ địa điểm được sử dụng phổ biến nhất là 'Where'.

Bên cạnh Where, những trạng từ nghi vấn sau cũng được sử dụng để nói về vị trí:

Wherever: ở đâu

Whereabouts: ở đâu (hỏi vị trí chung chung, không cụ thể)

Wherein: ở đâu, ở phần nào

Ví dụ:

  • Where do bears often hibernate? (Gấu thường ngủ đông ở đâu?)
  • Wherein lies the difference between present simple and present progressive? (Đâu là sự khác biệt giữa hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn?)
  • Whereabouts did you find my bag? (Bạn tìm thấy cái túi của tôi ở đâu?)
  • Wherever can she have stayed? (Cô ấy có thể ở đâu?)

2.3. Trạng từ nghi vấn chỉ nguyên nhân

Trạng từ nghi vấn Why được sử dụng khi bạn muốn một lời giải thích hoặc lý do cho điều gì đó. Why thường được dùng để đặt câu hỏi về nguyên nhân hoặc động cơ đằng sau một hành động hoặc sự kiện.

Trạng từ nghi vấn Why chỉ nguyên nhân, lý do
Trạng từ nghi vấn Why chỉ nguyên nhân, lý do

Ví dụ:

  • Why did he get fired? (Tại sao anh ấy bị sa thải?)
  • Why is she so late? (Tại sao cô ấy đến muộn thế?)
  • Why are you watching this movie again? (Tại sao bạn lại xem lại bộ phim này thế?)

2.4. Trạng từ nghi vấn chỉ cách thức

Trạng từ nghi vấn chỉ cách thức How thường được sử dụng để đặt câu hỏi về phương pháp, quy trình mà một hành động được thực hiện.

Ví dụ:

  • How did she escape from the kidnappers? (Làm thế nào cô ấy trốn thoát khỏi bọn bắt cóc?)
  • How did you make such a delicious cake? (Làm thế nào bạn làm ra cái bánh ngon như thế này?)
  • How quickly can you run? (Bạn chạy nhanh như thế nào?)

3. Cách dùng trạng từ nghi vấn trong câu gián tiếp

Câu gián tiếp là câu tường thuật lại những gì mà người khác đã nói. Có 2 loại câu hỏi gián tiếp trong tiếng Anh:

3.1. Câu hỏi trong câu gián tiếp

Để thành lập câu gián tiếp từ một câu hỏi, bạn có thể sử dụng cấu trúc sau đây:

S + asked (+O) + Interrogative adverbs + S + V.

Trong cấu trúc này, chúng ta sử dụng dấu chấm ở cuối câu.

Ví dụ:

  • My mother asked why I didn’t go to school. (Mẹ tôi hỏi tại sao tôi không đi học?)
  • She asked me where my house is. (Cô ấy hỏi tôi nhà tôi ở đâu?)
Cấu trúc của trạng từ nghi vấn trong câu hỏi gián tiếp
Cấu trúc của trạng từ nghi vấn trong câu hỏi gián tiếp

3.2. Câu hỏi trong Yes/No question

Để thành lập câu hỏi Yes/No có chứa câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi, bạn có thể sử dụng cấu trúc dưới đây:

Auxiliary verbs (trợ động từ) + S + V + Interrogative Adverbs + S + V?

Trong cấu trúc này, dấu chấm hỏi được sử dụng ở cuối câu để cho biết đó là một câu hỏi.

Ví dụ:

  • Did he know when the meeting started? (Anh ấy có biết khi nào cuộc họp bắt đầu không?)
  • Did Andy ask why they are here? (Andy có hỏi là tại sao bọn họ lại ở đây không?)

4. Một số lưu ý quan trọng khi dùng trạng từ nghi vấn

Trạng từ nghi vấn (interrogative adverbs) không phải là một chủ điểm ngữ pháp quá khó. Tuy nhiên bạn vẫn cần lưu ý những điều dưới đây để không mắc lỗi sai khi dùng trạng từ nghi vấn.

Lưu ý 1: Không sử dụng dấu hỏi sau câu không phải câu hỏi

Không phải câu nào có trạng từ nghi vấn cũng là câu hỏi, Đừng quên rằng trạng từ nghi vấn còn có thể xuất hiện trong câu gián tiếp. Trong trường hợp này, bạn phải sử dụng dấu chấm (.) thay vì dấu hỏi (?) để kết thúc câu.

Ví dụ:

  • Đúng: I asked her when she would go to Mexico again.
  • Sai: I asked her when she would go to Mexico again?

Lưu ý 2: Phân biệt đại từ nghi vấn (interrogative pronouns) và trạng từ nghi vấn (interrogative adverbs)

Cả đại từ nghi vấn và trạng từ nghi vấn đề được sử dụng trong câu hỏi. Tuy nhiên, đại từ nghi vấn được dùng để đặt câu hỏi về danh từ (người, vật, …). Có 5 đại từ nghi vấn phổ biến đó là: What, Which, Who, Whose, Whom.

Ví dụ:

  • Which is heavier? The blue one or the red one? (Cái nào nặng hơn? Cái màu xanh hay màu đỏ?)
  • Who loves watching science fiction movies? (Ai thích xem phim khoa học viễn tưởng nào?)

5. Bài tập trạng từ nghi vấn - có đáp án

Bài tập 1: Điền các trạng từ nghi vấn thích hợp vào chỗ trống

1. I can’t switch on this audio, _______ can you do that?

2. _________ have you kept those CDs? My mom has been looking for them all day.

3. _________ will she visit Thailand again?

4. _________ did Hannah get this beautiful skirt from?

5. _________ is the nearest coffee shop?

6. _________ are you going to the office again?

7. _________ quickly can you finish this report?

8. _________ shall we meet next week? - In front of my house.

9. _________ does he blame me?

10. _________ did she go to the store? - By car.

Bài tập 2: Chuyển các câu sau sang câu hỏi gián tiếp

1. “Where is my backpack?” Linda asked.

2. “Why didn’t you watch the film yesterday?” Andy asked Peter.

3. “Why are you sleeping?” the professor asked.

4. “How did she solve the problem?” he asked.

5. “Where will your family go on vacation next summer?” I asked Sarah

6. “When will the concert start” he wondered

7. “How often do you go to the gym?” Kate asked Tim

Đáp án:

Bài tập 1:

1. How

2. How long

3. When

4. Where

5. Where

6. Why

7. How

8. Where

9. Why

10. How

Bài tập 2:

1. Linda asked where her backpack was.

2. Andy asked Peter why he hadn’t watched the film the day before.

3. The professor asked why they were sleeping.

4. He asked how she had solved the problem.

5. I asked Sarah where her family would go on vacation next summer.

6. He wondered when the concert would start.

7. Kate asked Tim how often he went to the gym.

Trên đây là toàn bộ những gì bạn cần nắm chắc khi tìm hiểu về trạng từ nghi vấn (interrogative adverbs). Đừng quên đọc lại lý thuyết nhiều lần trước khi làm interrogative adverbs exercises để ghi nhớ kiến thức tốt hơn nhé.

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ