Tổng hợp từ vựng IELTS Writing Task 1 chi tiết theo từng dạng bài
Từ vựng IELTS Writing Task 1 đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng bài viết chất lượng cao và đạt điểm số tốt.
Bài viết này sẽ cung cấp kho từ vựng toàn diện theo từng dạng bài giúp bạn chinh phục IELTS Writing Task 1. Cùng tham khảo nhé!
1. Từ vựng dạng bài Line Graph (Biểu đồ đường)
Biểu đồ đường đòi hỏi từ vựng chuyên biệt để mô tả xu hướng và sự thay đổi theo thời gian. Dưới đây là các nhóm từ vựng quan trọng cho dạng bài này:
Mô tả xu hướng tăng
| STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
| 1 | sharp | rise sharply | tăng đột ngột |
| 2 | dramatic | increase dramatically | tăng đáng kể |
| 3 | rapid | grow rapidly | tăng nhanh chóng |
| 4 | steady | climb steadily | tăng đều đặn |
| 5 | gradual | rise gradually | tăng dần dần |
| 6 | slight | edge up slightly | tăng nhẹ |
| 7 | substantial | grow substantially | tăng đáng kể |
| 8 | significant | increase significantly | tăng đáng kể |
| 9 | exponential | grow exponentially | tăng theo cấp số nhân |
| 10 | steep | rise steeply | tăng dốc |
| 11 | moderate | increase moderately | tăng vừa phải |
| 12 | remarkable | surge remarkably | tăng đáng chú ý |
Ví dụ:
- Between 2010 and 2015, the number of international students increased dramatically from 150,000 to 300,000. (Trong giai đoạn 2010-2015, số lượng sinh viên quốc tế tăng đáng kể từ 150.000 lên 300.000.)
- The graph shows that oil consumption rose sharply in the first quarter before leveling off during the summer months. (Biểu đồ cho thấy tiêu thụ dầu tăng mạnh trong quý đầu tiên trước khi đi ngang trong những tháng hè.)
- Sales figures grew steadily throughout the five-year period, with an average annual increase of 5%. (Doanh số bán hàng tăng đều đặn trong suốt giai đoạn năm năm, với mức tăng trung bình hàng năm là 5%.)
Mô tả xu hướng giảm
| STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
| 1 | sharp | fall sharply | giảm đột ngột |
| 2 | dramatic | decrease dramatically | giảm đáng kể |
| 3 | rapid | decline rapidly | giảm nhanh chóng |
| 4 | steady | drop steadily | giảm đều đặn |
| 5 | gradual | fall gradually | giảm dần dần |
| 6 | slight | dip slightly | giảm nhẹ |
| 7 | substantial | decrease substantially | giảm đáng kể |
| 8 | significant | decline significantly | giảm đáng kể |
| 9 | drastic | plummet drastically | giảm mạnh |
| 10 | steep | fall steeply | giảm dốc |
| 11 | moderate | decrease moderately | giảm vừa phải |
| 12 | considerable | drop considerably | giảm đáng kể |
Ví dụ minh họa:
- After the economic crisis, the housing prices fell sharply by nearly 35% in just six months. (Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, giá nhà giảm mạnh gần 35% chỉ trong vòng sáu tháng.)
- The number of visitors to the museum declined gradually from 5,000 per day in January to 3,200 per day in December. (Số lượng khách tham quan bảo tàng giảm dần từ 5.000 người mỗi ngày vào tháng 1 xuống 3.200 người mỗi ngày vào tháng 12.)
- Unemployment rates dropped steadily throughout 2018, reaching their lowest point in December at 3.2%. (Tỷ lệ thất nghiệp giảm đều đặn trong suốt năm 2018, đạt mức thấp nhất vào tháng 12 ở mức 3,2%.)
Từ vựng mô tả xu hướng ổn định
| STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
| 1 | constant | remain constant | giữ nguyên không đổi |
| 2 | stable | stabilize | ổn định |
| 3 | steady | stay steady | giữ ổn định |
| 4 | unchanged | remain unchanged | không thay đổi |
| 5 | level | level off | đi ngang |
| 6 | static | remain static | giữ tĩnh |
| 7 | consistent | maintain consistency | duy trì sự nhất quán |
| 8 | flat | flatten out | đi ngang |
| 9 | stagnant | stagnate | trì trệ |
| 10 | maintained | be maintained at | duy trì ở mức |
Ví dụ:
- From June to September, the inflation rate remained constant at approximately 2.7%, showing no significant changes. (Từ tháng 6 đến tháng 9, tỷ lệ lạm phát giữ nguyên ở mức khoảng 2,7%, không có thay đổi đáng kể.)
- After the initial growth period, the company's revenue stabilized at around $5 million per quarter for the remainder of the year. (Sau giai đoạn tăng trưởng ban đầu, doanh thu của công ty ổn định ở mức khoảng 5 triệu đô la mỗi quý trong phần còn lại của năm.)
- The graph indicates that the number of subscribers leveled off at approximately 2.5 million between 2018 and 2020. (Biểu đồ cho thấy số lượng người đăng ký đi ngang ở mức khoảng 2,5 triệu người trong giai đoạn 2018-2020.)
Từ vựng mô tả xu hướng dao động
| STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
| 1 | erratic | fluctuate erratically | dao động thất thường |
| 2 | volatile | vary volatilely | biến động mạnh |
| 3 | irregular | vary irregularly | thay đổi không đều |
| 4 | periodic | oscillate periodically | dao động định kỳ |
| 5 | cyclical | fluctuate cyclically | dao động theo chu kỳ |
| 6 | unpredictable | change unpredictably | thay đổi không thể dự đoán |
| 7 | considerable | fluctuate considerably | dao động đáng kể |
| 8 | minor | experience minor fluctuations | trải qua dao động nhỏ |
Ví dụ minh họa:
- The stock market fluctuated erratically throughout 2020, reflecting the economic uncertainty during the pandemic. (Thị trường chứng khoán dao động thất thường trong suốt năm 2020, phản ánh sự bất ổn kinh tế trong đại dịch.)
- Tourist numbers varied irregularly from month to month, with peaks during holiday seasons and troughs during off-peak periods. (Số lượng du khách thay đổi không đều từ tháng này sang tháng khác, với các đỉnh trong mùa nghỉ lễ và đáy trong những giai đoạn thấp điểm.)
- The chart shows that energy consumption oscillated periodically throughout the year, with higher usage in winter and summer months. (Biểu đồ cho thấy mức tiêu thụ năng lượng dao động định kỳ trong suốt năm, với mức sử dụng cao hơn vào các tháng mùa đông và mùa hè.)
2. Từ vựng dạng bài Bar Chart (Biểu đồ cột)
Biểu đồ cột thường được sử dụng để so sánh các nhóm khác nhau. Dưới đây là từ vựng chuyên biệt cho dạng bài này:
Mô tả so sánh
| STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
| 1 | comparable | compare with/to | so sánh với |
| 2 | similar | be similar to | tương tự như |
| 3 | different | differ from | khác với |
| 4 | diverse | diversify from | đa dạng từ |
| 5 | contrasting | contrast with | tương phản với |
| 6 | parallel | run parallel to | song song với |
| 7 | equivalent | be equivalent to | tương đương với |
| 8 | disparate | be disparate from | khác biệt với |
| 9 | analogous | be analogous to | tương tự như |
| 10 | uneven | vary unevenly | thay đổi không đồng đều |
Từ vựng mô tả vượt trội
| STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
| 1 | dominant | dominate | chiếm ưu thế |
| 2 | superior | exceed | vượt trội hơn |
| 3 | leading | lead | dẫn đầu |
| 4 | foremost | stand out | nổi bật nhất |
| 5 | prevalent | prevail over | phổ biến hơn |
| 6 | overwhelming | overwhelm | áp đảo |
| 7 | prominent | outshine | nổi bật hơn |
| 8 | preeminent | outperform | vượt trội hơn |
| 9 | unrivaled | surpass | vô đối |
| 10 | outstanding | stand out from | nổi trội hơn |
Ví dụ:
- According to the bar chart, manufacturing dominates the economy, accounting for 45% of the total GDP. (Theo biểu đồ cột, ngành sản xuất chiếm ưu thế trong nền kinh tế, chiếm 45% tổng GDP.)
- The sales of Company A exceeded those of its nearest competitor by more than 50% in the final quarter. (Doanh số bán hàng của Công ty A vượt quá công ty đối thủ gần nhất hơn 50% trong quý cuối cùng.)
- Country C led all other nations in renewable energy production, with twice the capacity of the second-ranked country. (Quốc gia C dẫn đầu tất cả các quốc gia khác về sản xuất năng lượng tái tạo, với công suất gấp đôi quốc gia xếp hạng thứ hai.)
Mô tả thứ bậc
| STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
| 1 | highest | rank highest | xếp hạng cao nhất |
| 2 | lowest | rank lowest | xếp hạng thấp nhất |
| 3 | top | top the list | đứng đầu danh sách |
| 4 | bottom | be at the bottom | ở cuối |
| 5 | middle | occupy the middle position | chiếm vị trí giữa |
| 6 | second-highest | rank second | xếp hạng thứ hai |
| 7 | penultimate | be penultimate | đứng áp chót |
| 8 | intermediate | be intermediate | ở mức trung gian |
| 9 | median | represent the median | đại diện cho trung vị |
| 10 | ranked | be ranked as | được xếp hạng là |
3. Từ vựng dạng bài Pie Chart (Biểu đồ tròn)
Biểu đồ tròn đòi hỏi từ vựng chuyên biệt để mô tả tỷ lệ và phần trăm. Dưới đây là các nhóm từ vựng quan trọng:
Từ vựng mô tả tỷ lệ
| STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
| 1 | major | constitute a major part | tạo thành phần lớn |
| 2 | minor | form a minor portion | tạo thành phần nhỏ |
| 3 | significant | represent a significant share | đại diện cho phần đáng kể |
| 4 | predominant | predominate | chiếm ưu thế |
| 5 | negligible | be negligible | không đáng kể |
| 6 | substantial | make up a substantial part | chiếm phần đáng kể |
| 7 | marginal | have a marginal presence | có sự hiện diện nhỏ |
| 8 | considerable | account for a considerable proportion | chiếm tỷ lệ đáng kể |
| 9 | minuscule | be minuscule | cực nhỏ |
| 10 | notable | represent a notable fraction | đại diện cho phần đáng chú ý |
Ví dụ:
- According to the pie chart, transportation constitutes a major part of household expenditure, representing 23% of the total monthly budget. (Theo biểu đồ tròn, giao thông tạo thành phần lớn chi tiêu hộ gia đình, chiếm 23% tổng ngân sách hàng tháng.)
- Nuclear energy forms a minor portion of the country's energy mix, accounting for just 5% of the total production. (Năng lượng hạt nhân tạo thành một phần nhỏ trong cơ cấu năng lượng của quốc gia, chỉ chiếm 5% tổng sản lượng.)
- The services sector represents a significant share of the GDP, contributing over 70% to the national economy. (Khu vực dịch vụ đại diện cho phần đáng kể của GDP, đóng góp hơn 70% cho nền kinh tế quốc gia.)
Từ vựng mô tả cơ cấu
| STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
| 1 | largest | be the largest segment | là phân khúc lớn nhất |
| 2 | smallest | be the smallest segment | là phân khúc nhỏ nhất |
| 3 | equally | be equally divided | được chia đều |
| 4 | unevenly | be unevenly distributed | phân bố không đều |
| 5 | combined | combine to form | kết hợp để tạo thành |
| 6 | divided | be divided into | được chia thành |
| 7 | proportional | be proportional to | tỷ lệ thuận với |
| 8 | disproportionate | be disproportionate to | không tỷ lệ thuận với |
| 9 | balanced | balance out | cân bằng |
| 10 | allocated | be allocated to | được phân bổ cho |
Ví dụ minh họa:
- As illustrated in the pie chart, the budget is the largest segment, representing 35% of all government expenditure. (Như minh họa trong biểu đồ tròn, ngân sách là phân khúc lớn nhất, chiếm 35% tổng chi tiêu của chính phủ.)
- R&D investment is the smallest segment of corporate spending, at just 8% of the total budget. (Đầu tư R&D là phân khúc nhỏ nhất trong chi tiêu của doanh nghiệp, chỉ chiếm 8% tổng ngân sách.)
- The resources were equally divided between the four main departments, with each receiving 25% of the total allocation. (Các nguồn lực được chia đều giữa bốn phòng ban chính, mỗi phòng ban nhận 25% tổng phân bổ.)
Từ vựng mô tả thành phần
| STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
| 1 | main | be the main component | là thành phần chính |
| 2 | secondary | serve as a secondary element | đóng vai trò thành phần phụ |
| 3 | essential | be an essential part | là phần thiết yếu |
| 4 | peripheral | be peripheral to | là phần ngoại vi |
| 5 | key | be a key ingredient | là thành phần chính |
| 6 | auxiliary | function as an auxiliary component | hoạt động như thành phần phụ trợ |
| 7 | integral | form an integral part | tạo thành phần không thể thiếu |
| 8 | supplementary | provide supplementary elements | cung cấp các yếu tố bổ sung |
| 9 | composite | compose | cấu thành |
| 10 | constituent | constitute | cấu tạo |
Ví dụ:
- According to the pie chart, oil is the main component of the country's energy mix, representing 42% of the total production. (Theo biểu đồ tròn, dầu là thành phần chính trong cơ cấu năng lượng của quốc gia, chiếm 42% tổng sản lượng.)
- Vegetables serve as a secondary element in the average diet, accounting for approximately 15% of daily caloric intake. (Rau quả đóng vai trò thành phần phụ trong chế độ ăn uống trung bình, chiếm khoảng 15% lượng calo hàng ngày.)
- The data reveals that digital marketing is an essential part of most companies' advertising strategies, with an average allocation of 35% of marketing budgets. (Dữ liệu cho thấy tiếp thị kỹ thuật số là phần thiết yếu trong chiến lược quảng cáo của hầu hết các công ty, với mức phân bổ trung bình 35% ngân sách tiếp thị.)
4. Từ vựng dạng bài Table (Bảng)
Bảng đòi hỏi từ vựng để mô tả và phân tích dữ liệu chi tiết. Dưới đây là các nhóm từ vựng quan trọng:
Từ vựng mô tả dữ liệu
| STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
| 1 | detailed | detail | chi tiết |
| 2 | comprehensive | provide comprehensive information | cung cấp thông tin toàn diện |
| 3 | specific | specify | cụ thể |
| 4 | precise | present precisely | trình bày một cách chính xác |
| 5 | accurate | report accurately | báo cáo chính xác |
| 6 | elaborate | elaborate on | trình bày chi tiết |
| 7 | concise | summarize concisely | tóm tắt ngắn gọn |
| 8 | quantitative | quantify | định lượng |
| 9 | qualitative | qualify | định tính |
| 10 | statistical | analyze statistically | phân tích thống kê |
Từ vựng mô tả hiển thị thông tin
| STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
| 1 | evident | make evident | làm rõ |
| 2 | clear | clarify | làm rõ |
| 3 | apparent | become apparent | trở nên rõ ràng |
| 4 | explicit | explain explicitly | giải thích rõ ràng |
| 5 | visible | visualize | hình dung |
| 6 | observable | observe | quan sát |
| 7 | noticeable | notice | chú ý |
| 8 | conspicuous | stand out conspicuously | nổi bật rõ ràng |
| 9 | discernible | discern | nhận ra |
| 10 | distinguishable | distinguish | phân biệt |
Ví dụ:
- The table makes evident the strong correlation between education level and income across all demographic groups. (Bảng làm rõ mối tương quan mạnh mẽ giữa trình độ học vấn và thu nhập trên tất cả các nhóm nhân khẩu học.)
- The data clarifies the spending patterns across different age groups, with younger consumers allocating more resources to technology. (Dữ liệu làm rõ các mô hình chi tiêu trên các nhóm tuổi khác nhau, với người tiêu dùng trẻ tuổi phân bổ nhiều nguồn lực hơn cho công nghệ.)
- From the table, it becomes apparent that women outperform men in tertiary education completion rates in all countries surveyed. (Từ bảng, trở nên rõ ràng rằng phụ nữ vượt trội hơn nam giới về tỷ lệ hoàn thành giáo dục đại học ở tất cả các quốc gia được khảo sát.)
Từ vựng mô tả phân tích
| STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
| 1 | analytical | analyze | phân tích |
| 2 | comparative | compare | so sánh |
| 3 | evaluative | evaluate | đánh giá |
| 4 | diagnostic | diagnose | chẩn đoán |
| 5 | interpretive | interpret | diễn giải |
| 6 | investigative | investigate | điều tra |
| 7 | exploratory | explore | khám phá |
| 8 | deductive | deduce | suy luận |
| 9 | inferential | infer | suy ra |
| 10 | conclusive | conclude | kết luận |
Ví dụ:
- The table analyzes the relationship between GDP growth and unemployment rates across 15 countries over a ten-year period. (Bảng phân tích mối quan hệ giữa tăng trưởng GDP và tỷ lệ thất nghiệp trên 15 quốc gia trong giai đoạn mười năm.)
- When we compare the figures for 2010 and 2020, we can see a significant shift in consumer preferences towards online shopping. (Khi chúng ta so sánh các số liệu cho năm 2010 và 2020, chúng ta có thể thấy sự thay đổi đáng kể trong sở thích của người tiêu dùng đối với mua sắm trực tuyến.)
- The researchers evaluated the effectiveness of four different marketing strategies based on the conversion rates shown in the table. (Các nhà nghiên cứu đánh giá hiệu quả của bốn chiến lược tiếp thị khác nhau dựa trên tỷ lệ chuyển đổi được hiển thị trong bảng.)
5. Từ vựng dạng bài Process Diagram (Sơ đồ quy trình)
Sơ đồ quy trình đòi hỏi từ vựng để mô tả các bước và trình tự trong một quá trình. Dưới đây là các nhóm từ vựng quan trọng:
Từ vựng mô tả các giai đoạn
| STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
| 1 | initial | initiate | bắt đầu |
| 2 | intermediate | mediate between stages | trung gian giữa các giai đoạn |
| 3 | final | finalize | hoàn thiện |
| 4 | preliminary | prepare preliminarily | chuẩn bị sơ bộ |
| 5 | subsequent | follow subsequently | theo sau đó |
| 6 | sequential | sequence | sắp xếp theo trình tự |
| 7 | progressive | progress | tiến triển |
| 8 | consecutive | follow consecutively | theo liên tiếp |
| 9 | terminal | terminate | kết thúc |
| 10 | transitional | transition | chuyển tiếp |
Ví dụ:
- The diagram shows that the process initiates with the harvesting of raw cotton from the fields. (Sơ đồ cho thấy quy trình bắt đầu với việc thu hoạch bông thô từ các cánh đồng.)
- Water purification mediates between stages of collection and distribution, ensuring harmful contaminants are removed. (Lọc nước là trung gian giữa các giai đoạn thu thập và phân phối, đảm bảo các chất gây ô nhiễm có hại được loại bỏ.)
- The recycling process finalizes with the packaging and distribution of the new products to retailers. (Quy trình tái chế hoàn thiện với việc đóng gói và phân phối các sản phẩm mới đến các nhà bán lẻ.)
Từ vựng mô tả thứ tự
| STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
| 1 | first | begin | bắt đầu |
| 2 | next | follow | tiếp theo |
| 3 | then | proceed | tiến hành |
| 4 | subsequently | continue subsequently | tiếp tục sau đó |
| 5 | finally | end | kết thúc |
| 6 | initially | start initially | bắt đầu ban đầu |
| 7 | eventually | reach eventually | cuối cùng đạt được |
| 8 | meanwhile | occur simultaneously | xảy ra đồng thời |
| 9 | ultimately | result ultimately | cuối cùng dẫn đến |
| 10 | previously | precede | đi trước |
Từ vựng mô tả hoạt động
| STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
| 1 | active | activate | kích hoạt |
| 2 | operational | operate | vận hành |
| 3 | functional | function | hoạt động |
| 4 | productive | produce | sản xuất |
| 5 | mechanical | mechanize | cơ khí hóa |
| 6 | automated | automate | tự động hóa |
| 7 | manual | manipulate manually | thao tác thủ công |
| 8 | technical | apply technically | áp dụng kỹ thuật |
| 9 | systematic | systematize | hệ thống hóa |
| 10 | procedural | proceed according to procedure | tiến hành theo quy trình |
Ví dụ:
- Once the material is collected, the machine activates to begin the sorting process. (Sau khi vật liệu được thu thập, máy kích hoạt để bắt đầu quá trình phân loại.)
- The wastewater treatment plant operates 24 hours a day to ensure continuous processing of incoming sewage. (Nhà máy xử lý nước thải vận hành 24 giờ một ngày để đảm bảo xử lý liên tục nước thải đầu vào.)
- The distillation column functions to separate the crude oil into various useful components. (Cột chưng cất hoạt động để tách dầu thô thành các thành phần hữu ích khác nhau.)
6. Từ vựng dạng bài Map (Bản đồ)
Bản đồ đòi hỏi từ vựng để mô tả vị trí và sự thay đổi về mặt địa lý. Dưới đây là các nhóm từ vựng quan trọng:
Từ vựng mô tả vị trí
| STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
| 1 | northern | be located in the north | nằm ở phía bắc |
| 2 | southern | be situated in the south | nằm ở phía nam |
| 3 | eastern | lie to the east | nằm về phía đông |
| 4 | western | be positioned to the west | nằm về phía tây |
| 5 | central | occupy a central position | chiếm vị trí trung tâm |
| 6 | peripheral | be on the periphery | ở ngoại vi |
| 7 | adjacent | adjoin | liền kề |
| 8 | nearby | be near to | ở gần |
| 9 | distant | be distant from | cách xa |
| 10 | remote | be remote from | hẻo lánh từ |
Ví dụ:
- According to the map, the new shopping center is located in the north of the city, just off the main highway. (Theo bản đồ, trung tâm mua sắm mới nằm ở phía bắc của thành phố, ngay bên ngoài đường cao tốc chính.)
- The industrial zone is situated in the south of the region, away from residential areas. (Khu công nghiệp nằm ở phía nam của khu vực, cách xa khu dân cư.)
- The historical district lies to the east of the river, while the modern developments are on the western bank. (Khu phố cổ nằm về phía đông của con sông, trong khi các khu phát triển hiện đại nằm ở bờ phía tây.)
Từ vựng mô tả sự phát triển không gian
| STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
| 1 | expanded | expand | mở rộng |
| 2 | reduced | reduce | thu nhỏ |
| 3 | extended | extend | mở rộng |
| 4 | contracted | contract | co lại |
| 5 | developed | develop | phát triển |
| 6 | undeveloped | remain undeveloped | vẫn chưa phát triển |
| 7 | renovated | renovate | cải tạo |
| 8 | modernized | modernize | hiện đại hóa |
| 9 | improved | improve | cải thiện |
| 10 | deteriorated | deteriorate | xuống cấp |
Từ vựng mô tả sự chuyển đổi
| STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
| 1 | transformed | transform | biến đổi |
| 2 | converted | convert | chuyển đổi |
| 3 | redesigned | redesign | thiết kế lại |
| 4 | repurposed | repurpose | sử dụng lại cho mục đích khác |
| 5 | reconstructed | reconstruct | xây dựng lại |
| 6 | reconfigured | reconfigure | định cấu hình lại |
| 7 | redeveloped | redevelop | phát triển lại |
| 8 | remodeled | remodel | cải tạo |
| 9 | refurbished | refurbish | tân trang |
| 10 | restored | restore | phục hồi |
Ví dụ:
- According to the maps, the old factory site was transformed into a public park between 2000 and 2020. (Theo các bản đồ, khu nhà máy cũ được biến đổi thành công viên công cộng trong giai đoạn 2000-2020.)
- The residential area was converted from farmland, reflecting the city's rapid urbanization over the 20-year period. (Khu dân cư được chuyển đổi từ đất nông nghiệp, phản ánh quá trình đô thị hóa nhanh chóng của thành phố trong giai đoạn 20 năm.)
- The harbor was redesigned to accommodate larger vessels, with the addition of two new deep-water berths. (Cảng được thiết kế lại để tiếp nhận những tàu lớn hơn, với việc bổ sung hai bến nước sâu mới.)
7. Từ nối trong bài IELTS Writing Task 1
Bên cạnh các từ vựng để miêu tả trong bài, từ nối cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối ý tưởng và làm cho bài viết từ vựng IELTS Writing Task 1 trở nên mạch lạc và dễ theo dõi.
7.1. Thêm thông tin
Các từ nối dưới đây giúp bạn mở rộng nội dung mà không làm gián đoạn luồng thông tin, tạo sự liên kết mượt mà giữa các ý.
- Additionally: Bổ sung thông tin
Ví dụ: The consumption of beef decreased by 15%. Additionally, there was a rise in vegetarian alternatives. (Tiêu thụ thịt bò giảm 15%. Ngoài ra, có sự gia tăng trong các lựa chọn thay thế chay.)
- Furthermore: Nhấn mạnh thêm
Ví dụ: The birth rate declined steadily. Furthermore, the aging population increased dramatically. (Tỷ lệ sinh giảm đều đặn. Hơn nữa, dân số già tăng mạnh.)
- Moreover: Thêm điểm quan trọng
Ví dụ: The company increased its market share. Moreover, its profits doubled during this period. (Công ty tăng thị phần của mình. Hơn nữa, lợi nhuận của nó tăng gấp đôi trong giai đoạn này.)
- Also: Thêm thông tin tương tự
Ví dụ: Imports grew by 15%. Also, exports showed an upward trend. (Nhập khẩu tăng 15%. Ngoài ra, xuất khẩu cho thấy xu hướng tăng.)
- In addition: Bổ sung thông tin liên quan
Ví dụ: The percentage of children completing primary education increased significantly. In addition, gender disparities in education decreased over the same period. (Tỷ lệ trẻ em hoàn thành giáo dục tiểu học tăng đáng kể. Ngoài ra, sự chênh lệch giới tính trong giáo dục giảm trong cùng thời kỳ.)
- What's more: Thêm thông tin bất ngờ
Ví dụ: The sales of electric vehicles rose by 45% in 2020. What's more, this trend continued despite the economic downturn. (Doanh số bán xe điện tăng 45% vào năm 2020. Hơn nữa, xu hướng này tiếp tục bất chấp sự suy thoái kinh tế.)
7.2. Thể hiện sự tương phản
Những từ nối sau đây giúp bạn diễn đạt sự tương phản một cách rõ ràng và hiệu quả:
- However: Chỉ ra sự đối lập
Ví dụ: The sales of desktop computers declined. However, laptop sales increased significantly. (Doanh số bán máy tính để bàn giảm. Tuy nhiên, doanh số bán laptop tăng đáng kể.)
- In contrast: Nhấn mạnh sự khác biệt
Ví dụ: The urban population grew rapidly. In contrast, the rural population remained stable. (Dân số đô thị tăng nhanh. Ngược lại, dân số nông thôn vẫn ổn định.)
- On the other hand: Giới thiệu quan điểm khác
Ví dụ: Manufacturing showed a downward trend. On the other hand, the service sector expanded. (Sản xuất cho thấy xu hướng đi xuống. Mặt khác, khu vực dịch vụ mở rộng.)
- Whereas: So sánh trực tiếp
Ví dụ: Oil consumption decreased by 10%, whereas renewable energy use rose by 25%. (Tiêu thụ dầu giảm 10%, trong khi sử dụng năng lượng tái tạo tăng 25%.)
- While: Diễn tả sự tương phản đồng thời
Ví dụ: While the number of international tourists declined in 2020, domestic tourism saw a significant increase.(Trong khi số lượng khách du lịch quốc tế giảm vào năm 2020, du lịch nội địa đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể.)
- Conversely: Chỉ ra sự đối lập hoàn toàn
Ví dụ: The northern region experienced a decrease in rainfall. Conversely, the southern areas received above-average precipitation. (Khu vực phía bắc đã trải qua sự giảm lượng mưa. Ngược lại, các khu vực phía nam nhận được lượng mưa cao hơn mức trung bình.)
7.3. Thể hiện kết quả
Những từ nối dưới đây giúp bạn diễn đạt mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả trong dữ liệu, cho phép bạn trình bày phân tích sâu hơn và có ý nghĩa hơn:
- Consequently: Chỉ ra kết quả trực tiếp
Ví dụ: The price of housing increased. Consequently, the number of first-time buyers decreased. (Giá nhà tăng. Do đó, số lượng người mua lần đầu giảm.)
- As a result: Nhấn mạnh nguyên nhân-kết quả
Ví dụ: The company invested in new technology. As a result, productivity increased by 30%. (Công ty đầu tư vào công nghệ mới. Kết quả là, năng suất tăng 30%.)
- Therefore: Chỉ ra kết luận logic
Ví dụ: The demand far exceeded the supply. Therefore, prices surged dramatically. (Nhu cầu vượt xa nguồn cung. Do đó, giá tăng mạnh.)
- Thus: Nhấn mạnh hệ quả hiển nhiên
Ví dụ: The government introduced tax incentives. Thus, foreign investment grew substantially. (Chính phủ đưa ra ưu đãi thuế. Do đó, đầu tư nước ngoài tăng đáng kể.)
- Hence: Diễn tả kết quả tất yếu
Ví dụ: The cost of raw materials doubled during this period. Hence, the final product prices increased by approximately 15%. (Chi phí nguyên liệu thô tăng gấp đôi trong giai đoạn này. Do đó, giá sản phẩm cuối cùng tăng khoảng 15%.)
- For this reason: Nhấn mạnh lý do cụ thể
Ví dụ: Tourism was the main source of income for the region. For this reason, the economic downturn had a particularly severe impact on local businesses. (Du lịch là nguồn thu nhập chính của khu vực. Vì lý do này, sự suy thoái kinh tế có tác động đặc biệt nghiêm trọng đến các doanh nghiệp địa phương.)
7.4. Diễn tả thời gian
Nhiều biểu đồ và bảng trong IELTS Writing Task 1 thể hiện sự thay đổi theo thời gian hoặc trình tự các sự kiện. Hãy tham khảo các từ nối về thời gian sau đây nhé:
- Initially: Giai đoạn bắt đầu
Ví dụ: Initially, there was a sharp decline in sales following the product recall. (Ban đầu, có sự sụt giảm mạnh về doanh số sau khi sản phẩm bị thu hồi.)
- Subsequently: Diễn biến tiếp theo
Ví dụ: The company invested heavily in research and development. Subsequently, they launched three innovative products. (Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển. Sau đó, họ ra mắt ba sản phẩm đổi mới.)
- Previously: Tình trạng trước đó
Ví dụ: The region now has excellent transport links. Previously, it was largely inaccessible due to poor infrastructure. (Khu vực hiện có các kết nối giao thông xuất sắc. Trước đây, nó phần lớn không thể tiếp cận do cơ sở hạ tầng kém.)
- During this period: Trong khoảng thời gian
Ví dụ: During this period, significant changes were observed in consumer behavior. (Trong giai đoạn này, những thay đổi đáng kể đã được quan sát thấy trong hành vi của người tiêu dùng.)
- Between 2010 and 2020: Mốc thời gian cụ thể
Ví dụ: Between 2010 and 2020, the country's GDP increased at an average annual rate of 3.5%. (Trong giai đoạn 2010-2020, GDP của quốc gia tăng với tốc độ trung bình hàng năm là 3,5%.)
- Following this: Sau sự kiện
Ví dụ: The company experienced financial difficulties in 2018. Following this, there was a complete restructuring of senior management. (Công ty gặp khó khăn tài chính vào năm 2018. Sau đó, có sự tái cấu trúc hoàn toàn của ban quản lý cấp cao.)
Trên đây là tổng hợp các từ vựng IELTS Writing Task 1 chi tiết và đầy đủ giúp bạn mô tả chính xác các xu hướng, so sánh số liệu, và diễn đạt những thay đổi trong biểu đồ, bảng, sơ đồ hay bản đồ. Hãy luyện tập áp dụng những từ vựng này vào bài viết thực tế của bạn mỗi ngày để đạt được kết quả tốt nhất trong kỳ thi IELTS sắp tới nhé!
TEST IELTS MIỄN PHÍ - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP