
Từ vựng IELTS Writing Task 1 đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng bài viết chất lượng cao và đạt điểm số tốt.
Bài viết này sẽ cung cấp kho từ vựng toàn diện theo từng dạng bài giúp bạn chinh phục IELTS Writing Task 1. Cùng tham khảo nhé!
Biểu đồ đường đòi hỏi từ vựng chuyên biệt để mô tả xu hướng và sự thay đổi theo thời gian. Dưới đây là các nhóm từ vựng quan trọng cho dạng bài này:
STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
1 | sharp | rise sharply | tăng đột ngột |
2 | dramatic | increase dramatically | tăng đáng kể |
3 | rapid | grow rapidly | tăng nhanh chóng |
4 | steady | climb steadily | tăng đều đặn |
5 | gradual | rise gradually | tăng dần dần |
6 | slight | edge up slightly | tăng nhẹ |
7 | substantial | grow substantially | tăng đáng kể |
8 | significant | increase significantly | tăng đáng kể |
9 | exponential | grow exponentially | tăng theo cấp số nhân |
10 | steep | rise steeply | tăng dốc |
11 | moderate | increase moderately | tăng vừa phải |
12 | remarkable | surge remarkably | tăng đáng chú ý |
Ví dụ:
STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
1 | sharp | fall sharply | giảm đột ngột |
2 | dramatic | decrease dramatically | giảm đáng kể |
3 | rapid | decline rapidly | giảm nhanh chóng |
4 | steady | drop steadily | giảm đều đặn |
5 | gradual | fall gradually | giảm dần dần |
6 | slight | dip slightly | giảm nhẹ |
7 | substantial | decrease substantially | giảm đáng kể |
8 | significant | decline significantly | giảm đáng kể |
9 | drastic | plummet drastically | giảm mạnh |
10 | steep | fall steeply | giảm dốc |
11 | moderate | decrease moderately | giảm vừa phải |
12 | considerable | drop considerably | giảm đáng kể |
Ví dụ minh họa:
STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
1 | constant | remain constant | giữ nguyên không đổi |
2 | stable | stabilize | ổn định |
3 | steady | stay steady | giữ ổn định |
4 | unchanged | remain unchanged | không thay đổi |
5 | level | level off | đi ngang |
6 | static | remain static | giữ tĩnh |
7 | consistent | maintain consistency | duy trì sự nhất quán |
8 | flat | flatten out | đi ngang |
9 | stagnant | stagnate | trì trệ |
10 | maintained | be maintained at | duy trì ở mức |
Ví dụ:
STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
1 | erratic | fluctuate erratically | dao động thất thường |
2 | volatile | vary volatilely | biến động mạnh |
3 | irregular | vary irregularly | thay đổi không đều |
4 | periodic | oscillate periodically | dao động định kỳ |
5 | cyclical | fluctuate cyclically | dao động theo chu kỳ |
6 | unpredictable | change unpredictably | thay đổi không thể dự đoán |
7 | considerable | fluctuate considerably | dao động đáng kể |
8 | minor | experience minor fluctuations | trải qua dao động nhỏ |
Ví dụ minh họa:
Biểu đồ cột thường được sử dụng để so sánh các nhóm khác nhau. Dưới đây là từ vựng chuyên biệt cho dạng bài này:
STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
1 | comparable | compare with/to | so sánh với |
2 | similar | be similar to | tương tự như |
3 | different | differ from | khác với |
4 | diverse | diversify from | đa dạng từ |
5 | contrasting | contrast with | tương phản với |
6 | parallel | run parallel to | song song với |
7 | equivalent | be equivalent to | tương đương với |
8 | disparate | be disparate from | khác biệt với |
9 | analogous | be analogous to | tương tự như |
10 | uneven | vary unevenly | thay đổi không đồng đều |
STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
1 | dominant | dominate | chiếm ưu thế |
2 | superior | exceed | vượt trội hơn |
3 | leading | lead | dẫn đầu |
4 | foremost | stand out | nổi bật nhất |
5 | prevalent | prevail over | phổ biến hơn |
6 | overwhelming | overwhelm | áp đảo |
7 | prominent | outshine | nổi bật hơn |
8 | preeminent | outperform | vượt trội hơn |
9 | unrivaled | surpass | vô đối |
10 | outstanding | stand out from | nổi trội hơn |
Ví dụ:
STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
1 | highest | rank highest | xếp hạng cao nhất |
2 | lowest | rank lowest | xếp hạng thấp nhất |
3 | top | top the list | đứng đầu danh sách |
4 | bottom | be at the bottom | ở cuối |
5 | middle | occupy the middle position | chiếm vị trí giữa |
6 | second-highest | rank second | xếp hạng thứ hai |
7 | penultimate | be penultimate | đứng áp chót |
8 | intermediate | be intermediate | ở mức trung gian |
9 | median | represent the median | đại diện cho trung vị |
10 | ranked | be ranked as | được xếp hạng là |
Biểu đồ tròn đòi hỏi từ vựng chuyên biệt để mô tả tỷ lệ và phần trăm. Dưới đây là các nhóm từ vựng quan trọng:
STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
1 | major | constitute a major part | tạo thành phần lớn |
2 | minor | form a minor portion | tạo thành phần nhỏ |
3 | significant | represent a significant share | đại diện cho phần đáng kể |
4 | predominant | predominate | chiếm ưu thế |
5 | negligible | be negligible | không đáng kể |
6 | substantial | make up a substantial part | chiếm phần đáng kể |
7 | marginal | have a marginal presence | có sự hiện diện nhỏ |
8 | considerable | account for a considerable proportion | chiếm tỷ lệ đáng kể |
9 | minuscule | be minuscule | cực nhỏ |
10 | notable | represent a notable fraction | đại diện cho phần đáng chú ý |
Ví dụ:
STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
1 | largest | be the largest segment | là phân khúc lớn nhất |
2 | smallest | be the smallest segment | là phân khúc nhỏ nhất |
3 | equally | be equally divided | được chia đều |
4 | unevenly | be unevenly distributed | phân bố không đều |
5 | combined | combine to form | kết hợp để tạo thành |
6 | divided | be divided into | được chia thành |
7 | proportional | be proportional to | tỷ lệ thuận với |
8 | disproportionate | be disproportionate to | không tỷ lệ thuận với |
9 | balanced | balance out | cân bằng |
10 | allocated | be allocated to | được phân bổ cho |
Ví dụ minh họa:
STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
1 | main | be the main component | là thành phần chính |
2 | secondary | serve as a secondary element | đóng vai trò thành phần phụ |
3 | essential | be an essential part | là phần thiết yếu |
4 | peripheral | be peripheral to | là phần ngoại vi |
5 | key | be a key ingredient | là thành phần chính |
6 | auxiliary | function as an auxiliary component | hoạt động như thành phần phụ trợ |
7 | integral | form an integral part | tạo thành phần không thể thiếu |
8 | supplementary | provide supplementary elements | cung cấp các yếu tố bổ sung |
9 | composite | compose | cấu thành |
10 | constituent | constitute | cấu tạo |
Ví dụ:
Bảng đòi hỏi từ vựng để mô tả và phân tích dữ liệu chi tiết. Dưới đây là các nhóm từ vựng quan trọng:
STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
1 | detailed | detail | chi tiết |
2 | comprehensive | provide comprehensive information | cung cấp thông tin toàn diện |
3 | specific | specify | cụ thể |
4 | precise | present precisely | trình bày một cách chính xác |
5 | accurate | report accurately | báo cáo chính xác |
6 | elaborate | elaborate on | trình bày chi tiết |
7 | concise | summarize concisely | tóm tắt ngắn gọn |
8 | quantitative | quantify | định lượng |
9 | qualitative | qualify | định tính |
10 | statistical | analyze statistically | phân tích thống kê |
STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
1 | evident | make evident | làm rõ |
2 | clear | clarify | làm rõ |
3 | apparent | become apparent | trở nên rõ ràng |
4 | explicit | explain explicitly | giải thích rõ ràng |
5 | visible | visualize | hình dung |
6 | observable | observe | quan sát |
7 | noticeable | notice | chú ý |
8 | conspicuous | stand out conspicuously | nổi bật rõ ràng |
9 | discernible | discern | nhận ra |
10 | distinguishable | distinguish | phân biệt |
Ví dụ:
STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
1 | analytical | analyze | phân tích |
2 | comparative | compare | so sánh |
3 | evaluative | evaluate | đánh giá |
4 | diagnostic | diagnose | chẩn đoán |
5 | interpretive | interpret | diễn giải |
6 | investigative | investigate | điều tra |
7 | exploratory | explore | khám phá |
8 | deductive | deduce | suy luận |
9 | inferential | infer | suy ra |
10 | conclusive | conclude | kết luận |
Ví dụ:
Sơ đồ quy trình đòi hỏi từ vựng để mô tả các bước và trình tự trong một quá trình. Dưới đây là các nhóm từ vựng quan trọng:
STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
1 | initial | initiate | bắt đầu |
2 | intermediate | mediate between stages | trung gian giữa các giai đoạn |
3 | final | finalize | hoàn thiện |
4 | preliminary | prepare preliminarily | chuẩn bị sơ bộ |
5 | subsequent | follow subsequently | theo sau đó |
6 | sequential | sequence | sắp xếp theo trình tự |
7 | progressive | progress | tiến triển |
8 | consecutive | follow consecutively | theo liên tiếp |
9 | terminal | terminate | kết thúc |
10 | transitional | transition | chuyển tiếp |
Ví dụ:
STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
1 | first | begin | bắt đầu |
2 | next | follow | tiếp theo |
3 | then | proceed | tiến hành |
4 | subsequently | continue subsequently | tiếp tục sau đó |
5 | finally | end | kết thúc |
6 | initially | start initially | bắt đầu ban đầu |
7 | eventually | reach eventually | cuối cùng đạt được |
8 | meanwhile | occur simultaneously | xảy ra đồng thời |
9 | ultimately | result ultimately | cuối cùng dẫn đến |
10 | previously | precede | đi trước |
STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
1 | active | activate | kích hoạt |
2 | operational | operate | vận hành |
3 | functional | function | hoạt động |
4 | productive | produce | sản xuất |
5 | mechanical | mechanize | cơ khí hóa |
6 | automated | automate | tự động hóa |
7 | manual | manipulate manually | thao tác thủ công |
8 | technical | apply technically | áp dụng kỹ thuật |
9 | systematic | systematize | hệ thống hóa |
10 | procedural | proceed according to procedure | tiến hành theo quy trình |
Ví dụ:
Bản đồ đòi hỏi từ vựng để mô tả vị trí và sự thay đổi về mặt địa lý. Dưới đây là các nhóm từ vựng quan trọng:
STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
1 | northern | be located in the north | nằm ở phía bắc |
2 | southern | be situated in the south | nằm ở phía nam |
3 | eastern | lie to the east | nằm về phía đông |
4 | western | be positioned to the west | nằm về phía tây |
5 | central | occupy a central position | chiếm vị trí trung tâm |
6 | peripheral | be on the periphery | ở ngoại vi |
7 | adjacent | adjoin | liền kề |
8 | nearby | be near to | ở gần |
9 | distant | be distant from | cách xa |
10 | remote | be remote from | hẻo lánh từ |
Ví dụ:
STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
1 | expanded | expand | mở rộng |
2 | reduced | reduce | thu nhỏ |
3 | extended | extend | mở rộng |
4 | contracted | contract | co lại |
5 | developed | develop | phát triển |
6 | undeveloped | remain undeveloped | vẫn chưa phát triển |
7 | renovated | renovate | cải tạo |
8 | modernized | modernize | hiện đại hóa |
9 | improved | improve | cải thiện |
10 | deteriorated | deteriorate | xuống cấp |
STT | Tính từ | Động từ | Nghĩa |
1 | transformed | transform | biến đổi |
2 | converted | convert | chuyển đổi |
3 | redesigned | redesign | thiết kế lại |
4 | repurposed | repurpose | sử dụng lại cho mục đích khác |
5 | reconstructed | reconstruct | xây dựng lại |
6 | reconfigured | reconfigure | định cấu hình lại |
7 | redeveloped | redevelop | phát triển lại |
8 | remodeled | remodel | cải tạo |
9 | refurbished | refurbish | tân trang |
10 | restored | restore | phục hồi |
Ví dụ:
Bên cạnh các từ vựng để miêu tả trong bài, từ nối cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối ý tưởng và làm cho bài viết từ vựng IELTS Writing Task 1 trở nên mạch lạc và dễ theo dõi.
Các từ nối dưới đây giúp bạn mở rộng nội dung mà không làm gián đoạn luồng thông tin, tạo sự liên kết mượt mà giữa các ý.
Ví dụ: The consumption of beef decreased by 15%. Additionally, there was a rise in vegetarian alternatives. (Tiêu thụ thịt bò giảm 15%. Ngoài ra, có sự gia tăng trong các lựa chọn thay thế chay.)
Ví dụ: The birth rate declined steadily. Furthermore, the aging population increased dramatically. (Tỷ lệ sinh giảm đều đặn. Hơn nữa, dân số già tăng mạnh.)
Ví dụ: The company increased its market share. Moreover, its profits doubled during this period. (Công ty tăng thị phần của mình. Hơn nữa, lợi nhuận của nó tăng gấp đôi trong giai đoạn này.)
Ví dụ: Imports grew by 15%. Also, exports showed an upward trend. (Nhập khẩu tăng 15%. Ngoài ra, xuất khẩu cho thấy xu hướng tăng.)
Ví dụ: The percentage of children completing primary education increased significantly. In addition, gender disparities in education decreased over the same period. (Tỷ lệ trẻ em hoàn thành giáo dục tiểu học tăng đáng kể. Ngoài ra, sự chênh lệch giới tính trong giáo dục giảm trong cùng thời kỳ.)
Ví dụ: The sales of electric vehicles rose by 45% in 2020. What's more, this trend continued despite the economic downturn. (Doanh số bán xe điện tăng 45% vào năm 2020. Hơn nữa, xu hướng này tiếp tục bất chấp sự suy thoái kinh tế.)
Những từ nối sau đây giúp bạn diễn đạt sự tương phản một cách rõ ràng và hiệu quả:
Ví dụ: The sales of desktop computers declined. However, laptop sales increased significantly. (Doanh số bán máy tính để bàn giảm. Tuy nhiên, doanh số bán laptop tăng đáng kể.)
Ví dụ: The urban population grew rapidly. In contrast, the rural population remained stable. (Dân số đô thị tăng nhanh. Ngược lại, dân số nông thôn vẫn ổn định.)
Ví dụ: Manufacturing showed a downward trend. On the other hand, the service sector expanded. (Sản xuất cho thấy xu hướng đi xuống. Mặt khác, khu vực dịch vụ mở rộng.)
Ví dụ: Oil consumption decreased by 10%, whereas renewable energy use rose by 25%. (Tiêu thụ dầu giảm 10%, trong khi sử dụng năng lượng tái tạo tăng 25%.)
Ví dụ: While the number of international tourists declined in 2020, domestic tourism saw a significant increase.(Trong khi số lượng khách du lịch quốc tế giảm vào năm 2020, du lịch nội địa đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể.)
Ví dụ: The northern region experienced a decrease in rainfall. Conversely, the southern areas received above-average precipitation. (Khu vực phía bắc đã trải qua sự giảm lượng mưa. Ngược lại, các khu vực phía nam nhận được lượng mưa cao hơn mức trung bình.)
Những từ nối dưới đây giúp bạn diễn đạt mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả trong dữ liệu, cho phép bạn trình bày phân tích sâu hơn và có ý nghĩa hơn:
Ví dụ: The price of housing increased. Consequently, the number of first-time buyers decreased. (Giá nhà tăng. Do đó, số lượng người mua lần đầu giảm.)
Ví dụ: The company invested in new technology. As a result, productivity increased by 30%. (Công ty đầu tư vào công nghệ mới. Kết quả là, năng suất tăng 30%.)
Ví dụ: The demand far exceeded the supply. Therefore, prices surged dramatically. (Nhu cầu vượt xa nguồn cung. Do đó, giá tăng mạnh.)
Ví dụ: The government introduced tax incentives. Thus, foreign investment grew substantially. (Chính phủ đưa ra ưu đãi thuế. Do đó, đầu tư nước ngoài tăng đáng kể.)
Ví dụ: The cost of raw materials doubled during this period. Hence, the final product prices increased by approximately 15%. (Chi phí nguyên liệu thô tăng gấp đôi trong giai đoạn này. Do đó, giá sản phẩm cuối cùng tăng khoảng 15%.)
Ví dụ: Tourism was the main source of income for the region. For this reason, the economic downturn had a particularly severe impact on local businesses. (Du lịch là nguồn thu nhập chính của khu vực. Vì lý do này, sự suy thoái kinh tế có tác động đặc biệt nghiêm trọng đến các doanh nghiệp địa phương.)
Nhiều biểu đồ và bảng trong IELTS Writing Task 1 thể hiện sự thay đổi theo thời gian hoặc trình tự các sự kiện. Hãy tham khảo các từ nối về thời gian sau đây nhé:
Ví dụ: Initially, there was a sharp decline in sales following the product recall. (Ban đầu, có sự sụt giảm mạnh về doanh số sau khi sản phẩm bị thu hồi.)
Ví dụ: The company invested heavily in research and development. Subsequently, they launched three innovative products. (Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển. Sau đó, họ ra mắt ba sản phẩm đổi mới.)
Ví dụ: The region now has excellent transport links. Previously, it was largely inaccessible due to poor infrastructure. (Khu vực hiện có các kết nối giao thông xuất sắc. Trước đây, nó phần lớn không thể tiếp cận do cơ sở hạ tầng kém.)
Ví dụ: During this period, significant changes were observed in consumer behavior. (Trong giai đoạn này, những thay đổi đáng kể đã được quan sát thấy trong hành vi của người tiêu dùng.)
Ví dụ: Between 2010 and 2020, the country's GDP increased at an average annual rate of 3.5%. (Trong giai đoạn 2010-2020, GDP của quốc gia tăng với tốc độ trung bình hàng năm là 3,5%.)
Ví dụ: The company experienced financial difficulties in 2018. Following this, there was a complete restructuring of senior management. (Công ty gặp khó khăn tài chính vào năm 2018. Sau đó, có sự tái cấu trúc hoàn toàn của ban quản lý cấp cao.)
Trên đây là tổng hợp các từ vựng IELTS Writing Task 1 chi tiết và đầy đủ giúp bạn mô tả chính xác các xu hướng, so sánh số liệu, và diễn đạt những thay đổi trong biểu đồ, bảng, sơ đồ hay bản đồ. Hãy luyện tập áp dụng những từ vựng này vào bài viết thực tế của bạn mỗi ngày để đạt được kết quả tốt nhất trong kỳ thi IELTS sắp tới nhé!
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ