Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Bài viết này sẽ giúp bạn cải thiện điểm số của mình cho ngữ pháp và từ vựng IELTS Writing Task 1 với những danh sách các cấu trúc và các từ chuyên dụng cho bài Viết IELTS Task 1.

Cùng LangGo khám phá cách học nhanh và hiệu quả nhất để chinh phục Task 1 của IELTS Writing.

Học ngữ pháp và từ vựng IELTS Writing Task 1 cùng LangGo

Giới thiệu chung

Đầu tiên, bạn nên biết rằng các tiêu chí chấm bài kiểm tra viết IELTS được chia thành bốn phần như sau:

  • Grammatical Range and Accuracy
  • Task Achievement
  • Lexical Resource
  • Coherence and Cohesion

Do đó, tổng cộng cả ngữ pháp và từ vựng đã chiếm 50% số điểm trong bài IELTS Writing của bạn.

Đối với ngữ pháp, bạn sẽ được đánh giá dựa trên hai điều:

  • Khả năng để tạo ra các câu chính xác về mặt ngữ pháp;
  • Khả năng để sử dụng một loạt các cấu trúc ngữ pháp.

Do đó, ngữ pháp thường là lĩnh vực mà học sinh phải vật lộn nhiều nhất, vì nó có thể dễ dàng hạ thấp điểm số của học sinh.

Đối với từ vựng, bạn sẽ được đánh giá dựa trên:

  • Từ ngữ bạn sử dụng có đúng với văn cảnh hay không
  • Phạm vi từ vựng mà bạn sử dụng trong bài, chúng có đa dạng và ít bị lặp lại hay không, dạng từ mà bạn dùng có đa dạng hay không

Tất nhiên việc viết đúng, đảm bảo chính tả cũng rất rất quan trọng đấy nhé.

Giám khảo sẽ tìm kiếm xem bạn có bao nhiêu câu ‘error free'. Do đó, bạn cần đảm bảo mỗi câu của bạn đều không có lỗi. Ngay cả một lỗi nhỏ như sai vị trí của từ hoặc sai về việc chia động từ và sử dụng số nhiều đều được tính trong mục này.

Do đó, điều quan trọng là bạn phải kiểm tra lại bài viết của mình sau khi viết xong. Luôn cố gắng để lại cho mình hai phút ở cuối để đọc lại phần bài làm của mình bởi các lỗi đơn giản, có thể được sửa chữa bằng việc kiểm tra nhanh lại bài, sẽ thực sự ảnh hưởng tới band điểm của bạn đó.

Phạm vi Ngữ pháp IELTS Writing Task 1

Một câu trả lời tốt sẽ có một loạt các cấu trúc và thì phù hợp. Nhiều sinh viên cố gắng chèn các câu phức và các thì vào câu trả lời của họ, tuy nhiên đây là một chiến lược kém và sẽ làm cho câu trả lời của bạn trông không tự nhiên và có thể dẫn đến việc bạn mắc lỗi.

Một câu trả lời hay sử dụng các câu phức (như mệnh đề có điều kiện và mệnh đề quan hệ,...) một cách tự nhiên. Nói cách khác, đừng chèn các câu hoặc các câu phức tạp chỉ vì lợi ích của nó trong tiêu chí về ngữ pháp.

Dưới đây là một số lời khuyên về các cấu trúc ngữ pháp nhất định sẽ giúp tăng điểm của bạn trong IELTS Writing Task 1, nếu được sử dụng một cách thích hợp. Chúng mình chỉ bao gồm lời khuyên cho các biểu đồ, chẳng hạn như biểu đồ hình tròn, biểu đồ đường và biểu đồ cột, trong bài đăng này.

1. Describing Trends

Trong IELTS Writing Task 1, bạn có thể phải mô tả xu hướng. Điều này có thể xuất hiện trong biểu đồ đường, biểu đồ cột hoặc khi so sánh nhiều hơn một biểu đồ.

Có hai cấu trúc ngữ pháp chính mà chúng ta có thể sử dụng để mô tả xu hướng.

There + be + adj. + noun + in + noun phrase

Example:

There was a gradual rise in the price of oil.

There has been a sharp drop in the price of oil.

Possible adjectives

  • gradual
  • moderate
  • modest
  • sharp
  • dramatic
  • slight
  • steep
  • steady
  • significant
  • considerable
  • rapid

Possible nouns:

  • variation
  • decline
  • decrease
  • dip
  • drop
  • fall
  • peak
  • fluctuation
  • growth
  • increase
  • rise
  • slump

Noun phrase + verb + adverb

Example:

The price of oil rose gradually.

The price of oil has risen dramatically.

Possible verbs:

  • rise
  • jump
  • grow
  • climb
  • increase
  • rocket
  • fall
  • drop
  • decline
  • decrease
  • go down
  • plummet
  • plunge

Possible adverbs:

  • gradually
  • moderately
  • modestly
  • sharply
  • dramatically
  • slightly
  • steeply
  • steadily
  • significantly
  • considerably
  • rapidly
  • slowly

2. Describing Increases and Decreases

Khi mô tả bất kỳ biểu đồ nào trong IELTS Writing Task 1, bạn có thể phải mô tả tăng giảm. Có ba cách chính bạn có thể mô tả tăng giảm.

Noun phrase + verb + adverb

Example:

The price of property fell sharply

The percentage of homes dropped dramatically.

There + be + noun + in + noun phrase

Example:

There was a fall in literacy levels.

There has been an increase in the cost of coffee.

Using fractions

Example:

The price of oil halved in less than a year.

The price of oil has halved since July.

By July, the price of oil has halved.

3. Making Comparisons

IELTS Writing Task 1 thường sẽ yêu cầu bạn so sánh giữa các số dữ liệu, nhóm chỉ số và thời gian. Dưới đây là năm cấu trúc ngữ pháp bạn có thể sử dụng để so sánh.

More/few/less + noun + than

Example:

Overall, more people preferred public transport than taxis.

of one syllable -er + than

Example:

A higher number of people preferred public transport than taxis.

More/less + adj. of more than one syllable + than

Example:

Taxis were more popular than public transport.

of one syllable -est.

Example:

The highest % of commuters preferred taxis.

The most/least + adj. of more than one syllable.

Example:

The least popular mode of transport was buses.

4. Summarising

IELTS Writing Task 1 về cơ bản là một nhiệm vụ tóm tắt. Đoạn tổng quan của bạn nên chứa hai hoặc ba câu tóm tắt các thông tin chính của biểu đồ. Để giúp bạn làm điều này, đây là một số cụm từ ngắn.

  • To summarise, the most marked change is….
  • Overall, it is clear….
  • Overall, the majority/minority….
  • In sum, the most noticeable trend is….

Đối với IELTS Task 1, bạn không cần phải "conclude" cho bất cứ đề bài nào. Việc tổng kết chỉ dành cho các bài tiểu luận.

5. Tenses

Sử dụng các thì phù hợp trong IELTS Task 1 là rất cần thiết nếu bạn muốn đạt điểm cao.

Điều quan trọng là nhìn vào tiêu đề của biểu đồ và thông tin chứa trên cả hai trục để thiết lập khung thời gian nào được sử dụng. Điều này sẽ giúp bạn thiết lập những thời thì bạn nên sử dụng.

Example:

  • If the time is one point in the past, for example January 1990, then we should use the past tense.
  • If it has projections for the future, for example 2045, we use future tenses.
  • It there is no time, we use present simple.

Dưới đây là một loạt các thì có thể được sử dụng trong Task 1. Hãy nhớ rằng, các thì bạn sử dụng sẽ phụ thuộc vào thông tin được hiển thị trong biểu đồ. Đây không phải là một danh sách đầy đủ các thì và nhận thức về tất cả các thì trong tiếng Anh sẽ giúp bạn đạt được số điểm IELTS mà bạn cần.

Present Perfect:

Chúng ta thường sử dụng thì này để nói về một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trước đó. Khoảng thời gian chính xác là không quan trọng.

Trong khi viết Task 1, chúng tôi sử dụng thì này để nói về những thay đổi trong dữ liệu đã xảy ra trong một khoảng thời gian.

Example

The price of oil has fallen by $5 a barrel every week since July.

Present Perfect Continuous

Chúng ta sử dụng thì này để chỉ ra rằng một cái gì đó bắt đầu trong quá khứ và đã tiếp tục cho đến bây giờ.

Example

Oil prices have been decreasing since July.

Future Perfect

Chúng tôi sử dụng thì này để nói rằng một cái gì đó sẽ được hoàn thành vào một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Chúng ta thường sử dụng nó với ‘by' hoặc 'in'.

Example

The price of oil will have reached $300 a barrel by 2020.

Past Simple

Sử dụng thì này để nói về một hành động bắt đầu và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Example

The price of oil fell from $150 in Jan 2014 to $50 in Jan 2015.

6. Approximations, Percentages and Fractions

Trong nhiều câu hỏi về IELTS Writing Task 1, bạn sẽ phải giải quyết về phần trăm. Đây là một cơ hội tốt để thể hiện các tỷ lệ phần trăm này theo một cách khác và tăng điểm số của bạn. Một cách để thay đổi ngôn ngữ này là diễn đạt chúng dưới dạng phân số hoặc tỷ lệ.

Hãy nhớ rằng bạn nên thay đổi ngôn ngữ của mình càng nhiều càng tốt để đạt điểm cao trong phần Tài nguyên từ vựng của bài kiểm tra.

Ví dụ, sử dụng xấp xỉ. Ví dụ. 49% có thể được thể hiện dưới dạng một nửa gần một nửa.

Dưới đây là một loạt các biểu thức có thể được sử dụng để thể hiện tỷ lệ phần trăm.

Fractions

73%- nearly three quarters

51%- just over a half

49%- just under a half

32%- nearly a third

3%- a tiny fraction

50%- exactly a half

26%- roughly one quarter

49%- around a half

24%- almost a quarter

77%- approximately three quarters

Proportions

70%- a large proportion

71%- a significant majority

15% a small minority

3%- an insignificant minority

Phạm vi Từ vựng IELTS Writing Task 1

Ở phần trên chúng mình đã gửi tới các bạn một loạt các từ ngữ hữu dụng và cả cách chúng nên được sử dụng trong câu, vì vậy ở phần tiếp theo sẽ là những lưu ý đặc biệt được tổng kết lại từ một số lỗi sai về từ vựng khá phổ biến của các bạn học sinh trong IELTS Writing Task 1.

1. Up Verbs

Verbs Example
soar the use of water soared in March
leap the prices leapt to 90% in one year
Climb populations climbed to over one million by 1980
Rocket use of cars rocketed in the first decade
Surge a surge of migration is seen in November

Lưu ý:

“Soar “ và “rocket” đều là những từ rất mạnh mô tả sự gia tăng lớn. Rocket thể hiện một sự đột ngột trong tăng trưởng. Chính vì đều mang nghĩa sắc thái trong nghĩa chính rồi nên bạn không cần sử dụng bất cứ trạng từ bổ trợ nào cho 2 động từ này khi viết trong câu nữa.

“Leap” cho thấy một sự gia tăng lớn và đột ngột. Cũng giống như 2 từ trên, bạn không cần thêm trạng từ bổ trợ đối với động từ này.

“Climb” là một động từ tương đối trung tính vì vậy bạn có thể dùng thêm với một loạt trạng từ chúng mình nêu ra ở phần sau đây.

2. Down verbs

Verbs Example
Sink The cost of housing sunk after 2008
Slip back Use of electricity slipped back to 50 in May
Dip Divorce rate dipped in the 60s
Drop A drop in crime can be seen last year
Plummet Tourists to the city plummets after September

Lưu ý:

“Plummet” là động từ có sắc thái mạnh nhất trong danh sách trên. Nó có nghĩa là rơi rất nhanh và một khoảng rất lớn.

“Drop” và “Dip” thường được dùng cho sự giảm nhỏ không quá lớn. Hai từ này cũng thường xuyên sử dụng như là một danh từ: “a slight dip” “a sudden drop”

“Slip back” được sử dụng cho những cú giảm sau khi tăng.

3. Tính từ và trạng từ

Đây là một danh sách của một số tính từ và trạng từ phổ biến nhất được sử dụng trong ngôn ngữ khi mô tả xu hướng.

Tuy nhiên trước khi sử dụng những từ này, hãy cẩn thận. Đây là một lĩnh vực mà ở đó bạn có thể phạm sai lầm cấp thấp. Hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng tính từ với danh từ và trạng từ với động từ. Rất nhiều thí sinh IELTS đã mắc lỗi cơ bản này dù họ biết rõ chúng nên được sử dụng như nào. Vì vậy việc kiểm tra lại sau khi viết hoàn tất để có thể phát hiện và nhanh chóng chỉnh sửa lỗi này là rất quan trọng.

Hãy xem ví dụ sau để rõ ràng hơn:

  • a significant rise – correct (adjective/noun)
  • rose significantly – correct (adverb/verb)
  • a significantly rise – wrong

Bạn cũng cần lưu ý một cách cẩn trọng với chính tả của các từ này bởi chính tả cũng rất quan trọng đấy nhé, đặc biệt là đối với từ như “dramatically"

  • dramatically – correct
  • dramaticly – wrong
  • dramaticaly – wrong

Các từ chỉ mức độ lớn tương đối

Adjective Example Adverb Example
Significant A significant change Significantly Changed significantly
Dramatic A dramatic shift Dramatically Sifts dramatically
Sudden A sudden rise Suddenly Has risen suddenly
Substantial A substantial gain Substantially Gained substantially
Sharp A sharp decrease Sharply Had decreased sharply

“sudden” và “sharp” cũng có thể dùng cho những thay đổi nhỏ nhưng bất ngờ nữa.

“spectacular” và “dramatic” là những từ rất mạnh và chỉ được sử dụng cho những thay đổi rất lớn.

Các từ chỉ sự ổn định

Adjective Example Adverb Example
Consistent A consistent flow Consistently Flowed consistently
Steady A steady movement Steadily Moved steadily
Constant Constant shift Constantly Sifted constantly

Các từ chỉ mức độ nhỏ tương đối

Adjective Example Adverb Example
Slight A slight rise Slightly Rose slightly
Gradual A gradual fall Gradually Has fallen gradually
Marginal A marginal change Marginally Had changed marginally
Modest A modest increase Modestly Increases modestly

“marginal” là một từ cực hữu ích để chỉ một sự thay đổi rất nhỏ.

Một số tính từ hữu ích khác

Những tính từ này có thể được sử dụng để mô tả các xu hướng chung hơn.

Adjective Example
Upward By looking at the five data points, there appears to be a clear upward pattern in prices
Downward Over the past quarter century there is a downward trend in use of pesticides
Overall The overall shift in the market seems to favour the use of nuclear power

“overall” có thể được dùng để mô tả những thay đổi trong xu hướng trong toàn bộ thời kỳ: rất hữu ích trong giới thiệu và kết luận

“upward” và “downward” là các tính từ còn “upwards” và “downwards” là các trạng từ. Hãy thật cẩn thận khi sử dụng nhé.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Hỗ trợ trực tuyến