Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 2 Global Success: My House
Để giúp các bạn học sinh lớp 6 có thể tự tin giới thiệu ngôi nhà của mình và vận dụng đúng các giới từ chỉ vị trí, IELTS LangGo đã tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 2 chủ đề My House đầy đủ kèm phiên âm, ví dụ minh họa và bài tập thực hành.
Các bạn cùng học từ vựng để vận dụng vào các bài học trong Unit 2 một cách hiệu quả nhé.
1. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 2 My House
Dưới đây là danh sách 18 từ vựng trọng tâm của Unit 2 lớp 6, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa giúp các bạn học sinh dễ dàng ghi nhớ và nắm được cách dùng của từng từ.
1. between (pre) /bɪˈtwiːn/: ở giữa
Ví dụ: The small table is between the sofa and the armchair. (Chiếc bàn nhỏ ở giữa ghế sô-pha và ghế bành.)
2. chest of drawers (n) /ˌtʃest əv ˈdrɔɪz/: tủ có ngăn kéo
Ví dụ: I keep my school T-shirts in the chest of drawers. (Tớ cất những chiếc áo phông mặc đi học trong tủ có ngăn kéo.)
3. cooker (n) /ˈkʊkə/: bếp (bếp nấu, nồi cơm điện...)
Ví dụ: My mom cooks rice with an electric cooker. (Mẹ tớ nấu cơm bằng nồi cơm điện.)
4. country house (n) /ˌkʌntri ˈhaʊs/: nhà ở vùng quê
Ví dụ: In the summer, I visit my grandparents in their country house. (Vào mùa hè, tớ về thăm ông bà ở ngôi nhà vùng quê của họ.)
5. crazy (adj) /ˈkreɪzi/: kì lạ, lạ thường, điên rồ
Ví dụ: It is a crazy idea to put a bed in the kitchen! (Đặt một chiếc giường ở trong bếp đúng là một ý tưởng kì lạ!)
6. cupboard (n) /ˈkʌbəd/: tủ đựng bát đĩa / quần áo
Ví dụ: Please get a clean cup from the kitchen cupboard. (Cậu vui lòng lấy một chiếc cốc sạch từ tủ bếp nhé.)
7. department store (n) /dɪˈpɑːtmənt stɔː/: cửa hàng bách hoá
Ví dụ: My parents bought a new desk for me at the department store. (Bố mẹ đã mua cho tớ một chiếc bàn học mới ở cửa hàng bách hóa.)
8. dishwasher (n) /ˈdɪʃwɒʃə/: máy rửa bát
Ví dụ: My sister puts the dirty bowls into the dishwasher. (Chị gái tớ cho những chiếc bát bẩn vào máy rửa bát.)
9. flat (n) /flæt/: căn hộ
Ví dụ: My family lives in a beautiful flat on the 5th floor. (Gia đình tớ sống trong một căn hộ xinh đẹp trên tầng 5.)
10. furniture (n) /ˈfɜːnɪtʃə/: đồ đạc trong nhà, đồ nội thất
Ví dụ: The bed and the wardrobe are furniture in my room. (Chiếc giường và tủ quần áo là đồ nội thất trong phòng tớ.)
11. hall (n) /hɔːl/: sảnh
Ví dụ: Please leave your shoes and umbrella in the hall. (Vui lòng để giày và ô của bạn ở sảnh.)
12. in front of (pre) /ɪn frʌnt əv/: ở đằng trước, phía trước
Ví dụ: My cute dog is sleeping in front of the TV. (Chú chó dễ thương của tớ đang ngủ ở phía trước tivi.)
13. next to (pre) /ˈnekst tə/: bên cạnh
Ví dụ: I put my desk next to the window to get more light. (Tớ đặt bàn học bên cạnh cửa sổ để có nhiều ánh sáng hơn.)
14. shelf (n) /ʃelf/: kệ, giá
Ví dụ: I put all my comic books on the wooden shelf. (Tớ đặt tất cả truyện tranh của mình lên chiếc kệ gỗ.)
15. sink (n) /sɪŋk/: bồn rửa bát
Ví dụ: Dad is washing the apples in the kitchen sink. (Bố đang rửa những quả táo trong bồn rửa bát.)
16. strange (adj) /streɪndʒ/: kì lạ
Ví dụ: This strange lamp looks like a big mushroom. (Chiếc đèn kì lạ này trông giống hệt một cây nấm lớn.)
17. town house (n) /ˈtaʊn haʊs/: nhà phố
Ví dụ: My best friend lives in a town house in Hanoi. (Bạn thân của tớ sống trong một căn nhà phố ở Hà Nội.)
18. wardrobe (n) /ˈwɔːdrəʊb/: tủ đựng quần áo
Ví dụ: I often hang my school uniform in the wardrobe. (Tớ thường treo đồng phục đi học của mình vào tủ quần áo.
2. Các cụm từ vựng thông dụng Unit 2 lớp 6
Để miêu tả ngôi nhà của mình một cách tự nhiên, các bạn cần nắm được những cụm từ (collocations) thường được người bản xứ sử dụng khi nói về chủ đề nhà cửa.
IELTS LangGo đã tổng hợp các collocations thông dụng, các bạn cùng học nhé.
- Live in a flat/a house: Sống trong một căn hộ/một ngôi nhà
Ví dụ: My family lives in a small flat in the city. (Gia đình tớ sống trong một căn hộ nhỏ ở thành phố.)
- Live in a country house/town house: Sống trong nhà ở nông thôn/nhà phố
Ví dụ: Mi lives in a town house, but Nick lives in a country house. (Mi sống trong một ngôi nhà phố, còn Nick sống trong một ngôi nhà ở nông thôn.)
- Move to a new house: Chuyển đến nhà mới
Ví dụ: We are moving to a new house near my school. (Chúng tớ sắp chuyển đến một ngôi nhà mới gần trường học của tớ.)
- Move to a flat: Chuyển đến một căn hộ
Ví dụ: We're moving to a flat next month. (Chúng tớ sắp chuyển đến một căn hộ vào tháng tới.)
- Clean the house/the floor: Lau dọn nhà cửa/sàn nhà
Ví dụ: I often help my mom clean the floor on Sundays. (Tớ thường giúp mẹ lau nhà vào các ngày Chủ nhật.)
- Decorate a room/a bedroom: Trang trí phòng/ phòng ngủ
Ví dụ: I want to decorate my bedroom with some pictures. (Tớ muốn trang trí phòng ngủ của mình bằng một vài bức tranh.)
- Put something on the wall: Treo/đặt thứ gì đó lên tường
Ví dụ: How about putting a picture on the wall? (Treo một bức tranh lên tường thì sao?)
- A piece of furniture: Một món đồ nội thất
Ví dụ: The bookshelf is a very useful piece of furniture. (Giá sách là một món đồ nội thất rất hữu ích.)
- In the living room / bedroom / kitchen: Ở trong phòng khách / phòng ngủ / phòng bếp
Ví dụ: My brother is watching cartoons in the living room. (Em trai tớ đang xem phim hoạt hình ở trong phòng khách.)
3. Bài tập từ vựng Unit 2 lớp 6 chủ đề My House
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để điền vào chỗ trống:
1. My family lives in a small _________ on the 3rd floor.
A. country house
B. flat
C. wardrobe
D. chest of drawers
2. Please put the dirty cups and bowls into the _________.
A. dishwasher
B. wardrobe
C. television
D. compass
3. I sit _________ Minh and Lan in my English class.
A. next
B. in front
C. between
D. under
4. My dad wants to buy some new _________ for my bedroom.
A. furniture
B. department stores
C. halls
D. sinks
5. My mom bought a new school bag for me at the _________.
A. country house
B. department store
C. town house
D. flat
6. Mom is washing the apples in the kitchen _________.
A. cooker
B. sink
C. cupboard
D. shelf
7. I keep all my school uniforms in the wooden _________.
A. wardrobe
B. dishwasher
C. cooker
D. sink
8. There is a beautiful flower garden _________ my house.
A. in front of
B. between
C. next
D. on
9. This _________ lamp in my bedroom looks like a big mushroom!
A. smart
B. strange
C. international
D. favourite
10. I put all my English books and comic books on the _________.
A. cooker
B. shelf
C. flat
D. hall
Đáp án:
1- B
2- A
3 - C
4 - A
5 - B
6 - B
7 - A
8 - A
9 - B
10 - B
Bài tập 2: Chọn từ thích hợp trong khung để điền vào chỗ trống hoàn thành các câu sau:
cupboard / chest of drawers / cooker / next to / hall / town house / country house / crazy / between / in front of
1. In the summer holidays, I visit my grandparents in their peaceful _________.
2. The clean plates and bowls are in the _________ above the sink.
3. Don't leave your wet shoes in the _________; bring them outside.
4. The cat is sleeping _________ the sofa and the armchair.
5. My uncle lives in a modern _________ with a busy street view.
6. My desk is _________ the window, so it has a lot of light.
7. It is _________ to put a television in the bathroom!
8. Please fold your T-shirts and put them into the _________.
9. My dog is sleeping right _________ the TV.
10. Mom cooks soup for dinner on the electric _________.
Đáp án:
1. country house
2. cupboard
3. hall
4. between
5. town house
6. next to
7. crazy
8. chest of drawers
9. in front of
10. cooker
Trên đây, IELTS LangGo đã tổng hợp cho bạn trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 2 sách Global Success chủ đề My House.
Hy vọng rằng danh sách từ vựng chi tiết, các cụm từ vựng thông dụng kèm ví dụ và bài tập sẽ giúp các bạn học sinh học từ vựng hiệu quả và vận dụng vào các bài học một cách hiệu quả.
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG
Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.
Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP