Post banner
Trang trí tiêu đề bài viết

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 1 Global Success: My New School

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 1 Global Success: My New School

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 1 Global Success về chủ đề My New School xoay quanh chủ đề trường học, bạn bè và các hoạt động học tập quen thuộc. Nắm chắc từ vựng Unit 1 sẽ giúp các bạn học sinh theo kịp bài giảng trên lớp và tự tin giới thiệu về ngôi trường mới của mình.

Cùng IELTS LangGo khám phá danh sách từ vựng trọng tâm, các cụm từ thông dụng và luyện tập ngay với bài tập vận dụng cuối bài viết nhé!

1. Từ vựng Unit 1 lớp 6 Global Success My New School

Dưới đây là danh sách từ vựng trọng tâm trong Unit 1, kèm theo phiên âm chuẩn, giúp các bạn dễ dàng hình dung cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.

Từ vựng Tiếng Anh 6 Unit 1 My New School
Từ vựng Tiếng Anh 6 Unit 1 My New School

1. activity (n) /ækˈtɪvəti/: hoạt động

Ví dụ: Playing outdoor games is a fun activity. (Chơi các trò chơi ngoài trời là một hoạt động thú vị.)

2. art (n) /ɑːt/: nghệ thuật

Ví dụ: We learn how to draw and paint in art class. (Chúng tôi học cách vẽ và tô màu trong lớp mỹ thuật.)

3. boarding school (n) /ˈbɔːdɪŋ skuːl/: trường nội trú

Ví dụ: My brother studies and lives at a boarding school. (Anh trai tôi học tập và sinh sống tại một trường nội trú.)

4. calculator (n) /ˈkælkjuleɪtə/: máy tính (cầm tay)

Ví dụ: You can use a calculator to solve this math problem. (Bạn có thể sử dụng máy tính để giải bài toán này.)

5. classmate (n) /ˈklɑːsmeɪt/: bạn cùng lớp

Ví dụ: Mai is my new classmate and she is very friendly. (Mai là người bạn cùng lớp mới của tôi và cô ấy rất thân thiện.)

6. compass (n) /ˈkʌmpəs/: com-pa

Ví dụ: Please use a compass to draw a perfect circle. (Vui lòng sử dụng com-pa để vẽ một hình tròn hoàn hảo.)

7. favourite (adj) /ˈfeɪvərɪt/: được yêu thích

Ví dụ: English is my favourite subject at school. (Tiếng Anh là môn học được yêu thích nhất của tôi ở trường.)

8. help (n, v) /help/: sự giúp đỡ, giúp đỡ

Ví dụ: Can you help me with my English homework? (Bạn có thể giúp tôi làm bài tập về nhà môn tiếng Anh được không?)

9. international (adj) /ˌɪntəˈnæʃnəl/: quốc tế

Ví dụ: She goes to an international school in Hanoi. (Cô ấy học tại một trường quốc tế ở Hà Nội.)

10. interview (n, v) /ˈɪntəvjuː/: cuộc phỏng vấn, phỏng vấn

Ví dụ: The reporter will interview our principal today. (Phóng viên sẽ phỏng vấn hiệu trưởng của chúng ta hôm nay.)

11. knock (v) /nɒk/: gõ cửa

Ví dụ: You should knock on the door before entering the room. (Bạn nên gõ cửa trước khi bước vào phòng.)

12. remember (v) /rɪˈmembə/: nhớ, ghi nhớ

Ví dụ: I can't remember his phone number. (Tôi không thể nhớ số điện thoại của cậu ấy.)

13. share (v) /ʃeə/: chia sẻ

Ví dụ: I often share my snacks with my classmates. (Tôi thường chia sẻ đồ ăn vặt của mình với các bạn cùng lớp.)

14. smart (adj) /smɑːt/: bảnh bao, gọn gàng, thông minh

Ví dụ: You look very smart in your new uniform. (Bạn trông rất bảnh bao trong bộ đồng phục mới.)

15. swimming pool (n) /ˈswɪmɪŋ puːl/: bể bơi

Ví dụ: Our school has a large swimming pool for students. (Trường chúng tôi có một bể bơi rộng dành cho học sinh.)

2. Các cụm từ vựng thông dụng Unit 1 lớp 6

Học theo cụm từ (collocations) sẽ giúp các bạn dùng từ chính xác và tự nhiên hơn so với học từng từ riêng lẻ. Dưới đây là các cụm từ thông dụng với play, do, have, study, các bạn hãy ghi chép lại để học nhé.

Cụm từ Tiếng Anh 6 Unit 1 My New School
Cụm từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 1 My New School

2.1. Cụm từ đi với động từ Play 

  • Play football/soccer: Chơi bóng đá

Ví dụ: The boys often play football in the schoolyard after class. (Các bạn nam thường chơi bóng đá ở sân trường sau giờ học.)

  • Play the piano/guitar: Chơi đàn piano/guitar

Ví dụ: She is learning how to play the piano. (Cô ấy đang học cách chơi đàn piano.)

  • Play sports: Chơi thể thao

Ví dụ: Playing sports everyday helps us stay healthy. (Chơi thể thao mỗi ngày giúp chúng ta giữ gìn sức khỏe.)

Lưu ý: Play thường đi với các môn thể thao với bóng, trò chơi hoặc nhạc cụ.

2.2. Cụm từ đi với động từ Do

  • Do homework: Làm bài tập về nhà

Ví dụ: I always do my homework before going to bed. (Tôi luôn làm bài tập về nhà trước khi đi ngủ.)

  • Do judo: Tập võ judo

Ví dụ: My brother does judo at the sports club twice a week. (Anh trai tôi tập võ judo tại câu lạc bộ thể thao hai lần một tuần.)

  • Do exercise: Tập thể dục

Ví dụ: We should do exercise every morning to keep fit. (Chúng ta nên tập thể dục mỗi buổi sáng để giữ dáng.)

Lưu ý: Do thường đi với các môn thể thao cá nhân, môn võ hoặc các hoạt động hàng ngày.

2.3. Cụm từ đi với động từ Have

  • Have school lunch: Ăn trưa ở trường

Ví dụ: Students have school lunch at 11:30 AM in the canteen. (Học sinh ăn trưa ở trường lúc 11 giờ 30 sáng tại căn tin.)

  • Have lessons: Có tiết học

Ví dụ: We have four lessons in the morning and two in the afternoon. (Chúng tôi có bốn tiết học vào buổi sáng và hai tiết vào buổi chiều.)

  • Have a new uniform: Có đồng phục mới

Ví dụ: I have a new uniform for the new school year. (Tôi có một bộ đồng phục mới cho năm học mới.)

Lưu ý:  Have thường được dùng để diễn tả ý nghĩa sở hữu cái gì, hoặc dùng cho các bữa ăn, môn học.

2.4. Cụm từ đi với động từ Study

  • Study English: Học tiếng Anh

Ví dụ: We study English with a foreign teacher every Tuesday. (Chúng tôi học tiếng Anh với giáo viên nước ngoài vào mỗi thứ Ba.)

  • Study vocabulary: Học từ vựng

Ví dụ: You need to study vocabulary regularly to remember it well. (Bạn cần học từ vựng thường xuyên để ghi nhớ chúng thật tốt.)

  • Study new words: Học từ mới

Ví dụ: You should study new words every day to improve your English. (Bạn nên học từ mới mỗi ngày để cải thiện tiếng Anh của mình.)

2.5. Các cụm từ khác cần nhớ

  • Share something with someone: Chia sẻ cái gì với ai đó

Ví dụ: I always share my snacks with my classmates. (Tôi luôn chia sẻ đồ ăn vặt của mình với các bạn cùng lớp.)

  • Put on uniform: Mặc đồng phục

Ví dụ: Please put on your uniform before going to school. (Vui lòng mặc đồng phục trước khi đến trường.)

  • Wear a uniform: Mặc đồng phục

Ví dụ: Students wear a uniform to school every day. (Học sinh mặc đồng phục đến trường mỗi ngày.)

3. Bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 1 My New School

Hãy cùng kiểm tra lại khả năng ghi nhớ từ vựng của bạn thông qua các bài tập dưới đây.

Bài 1: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống trong các câu sau

international / favourite / share / compass / interview / remember / smart / activity / knock / classmate

1. English is my _________ subject because I love reading English stories.

2. Students in an _________ school usually study with friends from many different countries.

3. I often _________ my snacks with my best friend during break time.

4. In the math lesson, the teacher tells us to use a _________ to draw a perfect circle.

5. The reporter will _________ the best student in our class tomorrow morning.

6. Always _________ to do your homework before going to class.

7. The boys look very _________ in their new white shirts and blue trousers.

8. Playing outdoor games is a very fun _________ after school.

9. You should always _________ on the door before entering the teachers' room.

10. My new _________ is very kind; he helped me find the library yesterday.

Đáp án:

1 - favourite

2 - international

3 - share

4 - compass

5 - interview

6 - remember

7 - smart

8 - activity

9 - knock

10 - classmate

Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để điền vào chỗ trống

1. Students live and study in a _____________.

A. boarding school

B. swimming pool

C. compass

D. calculator

2. You look very _____________ in your new school uniform.

A. international

B. favourite

C. smart

D. art

3 .Don't forget to _____________ on the door before you come into the teacher's room.

A. share

B. knock

C. interview

D. help

4. In math class, we sometimes need a _____________ to solve difficult problems.

A. compass

B. classmate

C. calculator

D. activity

5. Does your school have a _____________? - Yes, we often swim there in the summer.

A. swimming pool

B. boarding school

C. art

D. classmate

6. My new _____________ is very friendly. She sits next to me.

A. help

B. classmate

C. activity

D. interview

7. I can't _____________ where I put my English notebook.

A. remember

B. share

C. knock

D. play

8. We learn how to draw and paint in _____________ class.

A. art

B. activity

C. compass

D. calculator

9. Can you _____________ me with my English homework? It's quite difficult.

A. share

B. help

C. interview

D. knock

10. She studies at an _____________ school, so she has friends from all over the world.

A. boarding

B. smart

C. favourite

D. international

Đáp án:

1 - A

2 - C

3 - B

4 - C

5 - A

6 - B

7 - A

8 - A

9 - B

10 - D

Trên đây là trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 1 - My New School sách Global Success. Hy vọng rằng danh sách từ vựng và các cụm từ kèm ví dụ và bài tập vận dụng sẽ giúp các bạn học sinh học từ mới hiệu quả và vận dụng tốt trong giao tiếp cũng như trong các bài học của Unit 1.

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.

Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:

  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG
Khám phá thêm
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH

Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Chương trình
khuyến mãi
Học viên
điểm cao
Khóa tặng
Speaking - Writing
Hotline Ưu đãi Tư vấn ngay Điểm cao