Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

City Vocabulary: Từ vựng & Collocations chủ đề City/Town hay nhất

Post Thumbnail

City/ Town là một trong những chủ đề phổ biến nhất trong IELTS Speaking. Vậy City Vocabulary có những từ nào? Những từ nào nên ưu tiên sử dụng để tạo ấn tượng cũng như ghi điểm cho phần thi IELTS Speaking?

Cùng IELTS LangGo học ngay list từ vựng cực xịn xò chủ đề City Vocabulary cùng các City Collocation vô cùng thú vị trong bài viết này nhé!

Học City Vocabulary qua video cùng IELTS LangGo

1. City Vocabulary: Danh từ

Kiến trúc và xây dựng thành phố

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
City Thành phố Ho Chi Minh City is the largest economic hub in Vietnam. (Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế lớn nhất Việt Nam.)
Town Thị trấn Sa Pa town attracts many tourists with its beautiful mountain views. (Thị trấn Sa Pa thu hút nhiều du khách với cảnh núi non tuyệt đẹp.)
Street Đường Nguyen Hue Street becomes a walking street every weekend. (Đường Nguyễn Huệ trở thành phố đi bộ vào mỗi cuối tuần.)
Avenue Đại lộ Vo Van Kiet Avenue is an important traffic route in the city. (Đại lộ Võ Văn Kiệt là tuyến đường giao thông quan trọng của thành phố.)
Square Quảng trường Many events are held at Ba Dinh Square in Hanoi. (Nhiều sự kiện được tổ chức tại Quảng trường Ba Đình ở Hà Nội.)
Intersection ngã tư The traffic is always busy at the Hang Xanh intersection. (Giao thông luôn đông đúc tại ngã tư Hàng Xanh.)
Block khu phố

There are many coffee shops in the Bui Vien walking block. (Có nhiều quán cà phê trong khu phố đi bộ Bùi Viện.)

Building tòa nhà

The Vincom Center building is located in the heart of the city. (Tòa nhà Vincom Center nằm ở trung tâm thành phố.)

Skyscraper Tòa nhà chọc trời

Landmark 81 is the tallest skyscraper in Vietnam. (Landmark 81 là tòa nhà chọc trời cao nhất Việt Nam.)

Tower Tháp

Bitexco Financial Tower has become a symbol of modern Ho Chi Minh City. (Tháp tài chính Bitexco đã trở thành biểu tượng của Thành phố Hồ Chí Minh hiện đại.)

Bridge Cầu

Dragon Bridge in Da Nang is famous for its light show at night. (Cầu Rồng ở Đà Nẵng nổi tiếng với show diễn ánh sáng về đêm.)

Park Công viên

Many people exercise in Tao Dan Park early in the morning. (Nhiều người tập thể dục ở Công viên Tao Đàn vào sáng sớm.)

Plaza Quảng trường

Lotte Plaza has become a popular shopping destination. (Quảng trường Lotte đã trở thành điểm mua sắm phổ biến.)

Sidewalk/Pavement Vỉa hè

Street vendors often sell food on the sidewalks of Hanoi. (Những người bán hàng rong thường bán đồ ăn trên vỉa hè Hà Nội.)

Giao thông và Vận tải trong thành phố

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Traffic Giao thông The traffic in Hanoi is very heavy during rush hour. (Giao thông ở Hà Nội rất đông đúc trong giờ cao điểm.)
Bus stop Bến xe buýt The bus stop in front of Ben Thanh Market is always crowded. (Bến xe buýt trước chợ Bến Thành luôn đông đúc.)
Subway station Trạm tàu điện ngầm The new subway station near Opera House serves thousands of passengers daily. (Nhà ga tàu điện ngầm mới gần Nhà hát lớn phục vụ hàng nghìn hành khách mỗi ngày.)
Traffic light Đèn giao thông Remember to stop when the traffic light turns red. (Hãy nhớ dừng lại khi đèn giao thông chuyển sang màu đỏ.)
Crosswalk Đường dành cho người đi bộ

Students use the crosswalk in front of their school to cross the street safely. (Học sinh sử dụng đường dành cho người đi bộ trước trường để qua đường an toàn.)

Car park/parking lot Bãi đậu xe The shopping mall has a large parking lot in the basement. (Trung tâm thương mại có bãi đậu xe lớn ở tầng hầm.)
Flyover Cầu vượt The new flyover has helped reduce traffic congestion. (Cầu vượt mới đã giúp giảm ùn tắc giao thông.)
Underpass Đường hầm The Thu Thiem underpass connects District 1 with District 2. (Hầm Thu Thiêm nối quận 1 với quận 2.)
One-way street Đường một chiều Le Loi street is now a one-way street." (Đường Lê Lợi hiện giờ là đường một chiều.)
Speed limit Giới hạn tốc độ The speed limit in residential areas is 40km/h. (Giới hạn tốc độ trong khu dân cư là 40km/h.)

Dịch vụ Công cộng

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Hospital Bệnh viện Cho Ray Hospital is one of the largest hospitals in Southern Vietnam. (Bệnh viện Chợ Rẫy là một trong những bệnh viện lớn nhất miền Nam Việt Nam.)
School Trường học Le Hong Phong High School has a long tradition of academic excellence. (Trường THPT Lê Hồng Phong có truyền thống học tập xuất sắc lâu đời.)
Library Thư viện

The National Library in Hanoi contains millions of books and documents. (Thư viện Quốc gia ở Hà Nội có hàng triệu cuốn sách và tài liệu.)

Post office Bưu điện Saigon Central Post Office is both a working post office and a tourist attraction. (Bưu điện Trung tâm Sài Gòn vừa là bưu điện đang hoạt động vừa là điểm du lịch.)
Police station Đồn cảnh sát You can report lost items at the nearest police station. (Bạn có thể báo cáo đồ vật bị mất tại đồn cảnh sát gần nhất.)
Fire station Đồn cứu hỏa The fire station must be ready to respond 24 hours a day. (Đồn cứu hỏa phải sẵn sàng ứng phó 24 giờ một ngày.)
Museum Bảo tàng The War Remnants Museum attracts many international visitors. (Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh thu hút nhiều khách quốc tế.)
Tax office Cục thuế All businesses must register at the local tax office. (Tất cả doanh nghiệp phải đăng ký tại cục thuế địa phương.)
University Trường đại học Vietnam National University is located in Thu Duc City. (Đại học Quốc gia Việt Nam nằm ở Thành phố Thủ Đức.)
Theater Nhà hát The municipal theater often hosts traditional music performances. (Nhà hát thành phố thường tổ chức các buổi biểu diễn nhạc truyền thống.)

Mua sắm và giải trí ở thành phố

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Mall Trung tâm thương mại Aeon Mall has many international fashion brands and a large food court. (Trung tâm thương mại Aeon Mall có nhiều thương hiệu thời trang quốc tế và khu ẩm thực lớn.)
Market Chợ Ben Thanh Market is famous for traditional Vietnamese souvenirs. (Chợ Bến Thành nổi tiếng với các món đồ lưu niệm truyền thống Việt Nam.)
Cinema Rạp chiếu phim CGV Cinema in Vincom Center shows both Vietnamese and international movies. (Rạp chiếu phim CGV ở Vincom Center chiếu cả phim Việt Nam và phim quốc tế.)
Restaurant Nhà hàng The seafood restaurant on Nguyen Thi Minh Khai Street is always full on weekends. (Nhà hàng hải sản trên đường Nguyễn Thị Minh Khai luôn đông khách vào cuối tuần.)
Cafe Quán cà phê The rooftop cafe offers a beautiful view of the city skyline. (Quán cà phê trên sân thượng có tầm nhìn đẹp ra toàn cảnh thành phố.)
Nightclub Hộp đêm Many young people go to nightclubs in Bui Vien Walking Street. (Nhiều người trẻ đến các hộp đêm ở phố đi bộ Bùi Viện.)
Shopping center Trung tâm mua sắm Diamond Plaza is a luxury shopping center in District 1. (Diamond Plaza là trung tâm mua sắm cao cấp ở Quận 1.)
Supermarket Siêu thị Co.opmart supermarket offers many discounts on weekends. (Siêu thị Co.opmart có nhiều ưu đãi vào cuối tuần.)
Convenience store Cửa hàng tiện lợi There is a Circle K convenience store open 24/7 near my house. (Có một cửa hàng tiện lợi Circle K mở cửa 24/7 gần nhà tôi.)
Street food stall Quán ăn vỉa hè The street food stall sells delicious pho in the morning. (Quán ăn vỉa hè bán phở ngon vào buổi sáng.)
Water park Công viên nước Dam Sen Water Park is a popular destination in summer. (Công viên nước Đầm Sen là điểm đến phổ biến vào mùa hè.)
Amusement park Công viên giải trí Suoi Tien amusement park attracts many families during holidays." (Công viên giải trí Suối Tiên thu hút nhiều gia đình trong các dịp lễ.)

Môi trường và thiên nhiên

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
River Sông The Saigon River flows through the heart of Ho Chi Minh City. (Sông Sài Gòn chảy qua trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh.)
Lake Hồ Many people exercise around Hoan Kiem Lake in the early morning. (Nhiều người tập thể dục quanh Hồ Hoàn Kiếm vào sáng sớm.)
Garden

Vườn

The Tao Dan Garden has many rare and beautiful trees. (Vườn Tao Đàn có nhiều cây quý và đẹp.)
Green space Khu vực xanh The city is developing more green spaces to improve air quality. (Thành phố đang phát triển thêm nhiều khu vực xanh để cải thiện chất lượng không khí.)
Playground sân chơi Children enjoy playing at the new playground in the residential area. (Trẻ em thích chơi đùa ở sân chơi mới trong khu dân cư.)
Fountain Đài phun nước The fountain in the city center lights up at night. (Đài phun nước ở trung tâm thành phố được thắp sáng vào ban đêm.)

Dân số trong thành phố

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Resident Cư dân Many residents complained about the noise from construction.
(Nhiều cư dân phàn nàn về tiếng ồn từ công trình xây dựng.)
Population Dân số The population of Tokyo is over 37 million people. (Dân số Tokyo là hơn 37 triệu người.)
Community Cộng đồng Our local community organizes a festival every summer. (Cộng đồng địa phương của chúng tôi tổ chức lễ hội mỗi mùa hè.)
Urban population Dân số đô thị The urban population has grown rapidly in recent years. (Dân số đô thị đã tăng nhanh trong những năm gần đây.)
Citizens Công dân

The citizens voted for a new public transportation system. (Công dân đã bỏ phiếu cho hệ thống giao thông công cộng mới.)

Vocabulary City: Từ vựng xung quanh chủ đề City
Ghi chú lai những từ vựng thú vị trong topic Vocabulary City nhé!

Cảnh đẹp và Du lịch:

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ

Tourist attraction

điểm du lịch Ha Long Bay is Vietnam's most famous tourist attraction. (Vịnh Hạ Long là điểm du lịch nổi tiếng nhất của Việt Nam.)
Landmark địa danh nổi tiếng The One Pillar Pagoda is a historic landmark in Hanoi. (Chùa Một Cột là một địa danh lịch sử ở Hà Nội.)
Viewpoint điểm ngắm cảnh The top of Fansipan offers a spectacular viewpoint of Sapa valley. (Đỉnh Fansipan mang đến điểm ngắm cảnh tuyệt đẹp của thung lũng Sapa.)
Historic site di tích lịch sử The Imperial City of Hue is an important historic site. (Kinh thành Huế là một di tích lịch sử quan trọng.)

2. Vocabulary about City: Tính từ

  • Overcrowding: Đông đúc

Ví dụ: The streets of Hanoi are overcrowding during rush hour. (Đường phố Hà Nội rất đông đúc trong giờ cao điểm.)

  • Urban: Đô thị

Ví dụ: Urban areas tend to have higher population density. (Khu vực thành thị thường có mật độ dân số cao hơn.)

  • Cosmopolitan: Quốc tế hóa

Ví dụ: The city has a cosmopolitan atmosphere with a diverse population. (Thành phố có bầu không khí quốc tế với dân số đa dạng.)

  • Vibrant: Sôi động

Ví dụ:The city's nightlife is vibrant with numerous clubs and events. (Đời sống về đêm của thành phố rất sôi động với nhiều câu lạc bộ và sự kiện.)

  • Diverse: Đa dạng

Ví dụ: New York is known for its diverse cultural communities. (New York nổi tiếng với cộng đồng văn hóa đa dạng.)

  • Dynamic: Năng động

Ví dụ: The city has a dynamic economy and is constantly evolving. (Thành phố có nền kinh tế năng động và không ngừng phát triển.)

  • Modern: Hiện đại

Ví dụ: The city boasts modern infrastructure and architecture. (Thành phố này tự hào có cơ sở hạ tầng và kiến ​​trúc hiện đại.)

  • Busy = Bustling: Nhộn nhịp

Ví dụ: The bustling market is filled with shoppers and vendors. (Khu chợ nhộn nhịp, tấp nập người mua sắm và người bán hàng.)

Học tính từ City Vocabulary IELTS để mở rộng thêm vốn từ
Học tính từ City Vocabulary IELTS để mở rộng thêm vốn từ của mình
  • Pulsating: Nhấp nhô

Ví dụ: The pulsating energy of the city can be felt in every corner. (Năng lượng nhấp nhô của thành phố có thể được cảm nhận ở mọi góc phố.)

  • Lively: Sống động

Ví dụ: The city's parks are lively with families and outdoor activities. (Các công viên trong thành phố rất sống động với các gia đình và hoạt động ngoài trời.)

  • Cultured: Văn minh

Ví dụ: The city has an energetic vibe that attracts young professionals. (Thành phố có một nguồn năng lượng tích cực thu hút các chuyên gia trẻ.)

  • Energetic: Năng lượng tích cực

Ví dụ: The city has an energetic vibe that attracts young professionals. (Thành phố có một nguồn năng lượng tích cực thu hút các chuyên gia trẻ.)

  • Progressive: Tiến bộ

Ví dụ: The city has a progressive mindset, embracing new technologies. (Thành phố có tư duy tiến bộ, đón nhận các công nghệ mới.)

  • Innovative: Sáng tạo

Ví dụ: Silicon Valley is known for its innovative tech companies. (Thung lũng Silicon nổi tiếng với các công ty công nghệ sáng tạo.)

  • Sustainable: Bền vững

Ví dụ: The city is committed to sustainable practices for a greener future. (Thành phố cam kết thực hiện các hoạt động bền vững để hướng tới tương lai xanh hơn.)

  • Charming: Quyến rũ

Ví dụ: The city has charming historic neighborhoods with cobblestone streets. (Thành phố có những khu phố cổ quyến rũ với những con đường lát đá.)

  • Picturesque: Đẹp như tranh

Ví dụ: The city's waterfront is picturesque with colorful boats and architecture. (Bờ biển của thành phố đẹp như tranh với những chiếc thuyền nhiều màu sắc và kiến trúc độc đáo.)

  • Inclusive: Bao hàm

Ví dụ: The city promotes an inclusive environment for people of all backgrounds. (Thành phố thúc đẩy môi trường bao hàm cho người dân từ mọi nguồn gốc.)

  • Accessible: Dễ tiếp cận

Ví dụ: The city is highly accessible with a well-developed public transportation system. (Thành phố rất dễ tiếp cận với hệ thống giao thông công cộng phát triển tốt.)

  • Safe: An toàn

Ví dụ: Residents feel safe walking in the city even at night. (Cư dân cảm thấy an toàn khi đi bộ trong thành phố ngay cả vào ban đêm.)

3. City vocabulary: Động từ

  • Develop: Phát triển

Ví dụ: The city continues to develop its infrastructure. (Thành phố tiếp tục phát triển cơ sở hạ tầng.)

  • Expand: Mở rộng

Ví dụ: The city is planning to expand its public transportation system. (Thành phố đang lên kế hoạch mở rộng hệ thống giao thông công cộng.)

  • Modernize: Hiện đại hóa

Ví dụ: The government aims to modernize the city's services. (Chính phủ hướng tới hiện đại hóa các dịch vụ của thành phố.)

  • Renovate: Tân trang

Ví dụ: The city decided to renovate the historic district to attract tourists. (Thành phố quyết định tân trang khu phố cổ để thu hút du khách.)

Loạt động từ vô cùng hay ho
Loạt động từ vô cùng cần thiết cho chủ đề City/Town
  • Revitalize: Hồi sinh

Ví dụ: Efforts are being made to revitalize the downtown area. (Nỗ lực đang được thực hiện để hồi sinh khu trung tâm.)

  • Improve: Cải thiện

Ví dụ: The city is working to improve traffic flow. (Thành phố đang nỗ lực cải thiện lưu lượng giao thông.)

  • Preserve: Bảo tồn

Ví dụ: It's important to preserve the city's cultural heritage. (Việc bảo tồn di sản văn hóa của thành phố là rất quan trọng.)

  • Sustain: Duy trì

Ví dụ: The city is making efforts to sustain green spaces. (Thành phố đang nỗ lực duy trì các không gian xanh.)

  • Attract: Thu hút

Ví dụ: The city aims to attract new businesses and residents. (Thành phố hướng tới việc thu hút các doanh nghiệp và cư dân mới.)

  • Promote: Khuyến khích

Ví dụ: The city is promoting local artists and cultural events. (Thành phố đang khuyến khích các nghệ sĩ địa phương và các sự kiện văn hóa.)

  • Upgrade: Nâng cấp

Ví dụ: The city plans to upgrade its public Wi-Fi network. (Thành phố lên kế hoạch nâng cấp mạng Wi-Fi công cộng.)

  • Facilitate: Tạo điều kiện

Ví dụ: The government is working to facilitate ease of doing business in the city. (Chính phủ đang nỗ lực tạo điều kiện thuận lợi cho việc kinh doanh trong thành phố.)

  • Emerge: Nổi lên

Ví dụ: The city has emerged as a hub for tech startups. (Thành phố đã nổi lên như một trung tâm cho các công ty khởi nghiệp công nghệ.)

  • Transform: Chuyển đổi

Ví dụ: The old industrial area has transformed into a modern business district. (Khu công nghiệp cũ đã chuyển đổi thành khu kinh doanh hiện đại.)

  • Incorporate: Hợp nhất

Ví dụ: The city plans to incorporate green building standards. (Thành phố lên kế hoạch hợp nhất các tiêu chuẩn xây dựng xanh.)

  • Revamp: Tái cấu trúc

Ví dụ: The city decided to revamp the public transportation system. (Thành phố quyết định tái cấu trúc hệ thống giao thông công cộng.)

  • Enhance: Tăng cường

Ví dụ: Efforts are being made to enhance public safety. (Các nỗ lực đang được thực hiện để tăng cường an toàn công cộng.)

  • Connect: Kết nối

Ví dụ: The new bridge will connect the two sides of the city. (Cây cầu mới sẽ kết nối hai bên của thành phố.)

  • Implement: Triển khai

Ví dụ: The city is implementing a new waste management system. (Thành phố đang triển khai hệ thống quản lý rác thải mới.)

4. City Vocabulary IELTS: Collocation và Idioms

  • City that never sleeps (thành phố không ngủ): Thành phố luôn hoạt động 24/7

Ví dụ: New York is known as the city that never sleeps. (New York được biết đến là thành phố không bao giờ ngủ.)

  • Bustling city: thành phố sôi động, náo nhiệt

Ví dụ: New York is a bustling city with people rushing around at all hours. (New York là một thành phố nhộn nhịp với mọi người vội vã đi lại vào mọi giờ.)

  • Quaint town: thị trấn nhỏ với chất đẹp lãng man, cổ điển

Ví dụ: We spent the weekend in a quaint town nestled in the mountains. (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ cuối tuần ở một thị trấn cổ kính nằm giữa núi.)

  • Urban sprawl: mở rộng đô thị

Ví dụ: The city's urban sprawl has led to the development of many suburbs. (Sự phát triển đô thị của thành phố đã dẫn đến sự phát triển của nhiều vùng ngoại ô.)

  • Cosmopolitan city: một thành phố đa dạng và có sự kết hợp của nhiều nền văn hoá ảnh hưởng

Ví dụ: London is known as a cosmopolitan city due to its multicultural population. London được biết đến là một thành phố quốc tế vì dân số đa văn hóa.

  • City skyline (n): a city with the outline of building, trees, hills = cao ốc

Ví dụ: The Hong Kong city skyline is spectacular at night. (Những tòa cao ốc của Hong Kong rất ngoạn mục vào ban đêm.)

  • Cobbled street (n): a surface made of a regular pattern of stones = phố lát đá

Ví dụ: We walked down the cobbled streets of the old town. (Chúng tôi đi bộ xuống những con phố lát đá của phố cổ.)

Khám phá các cụm Collocations City Vocabulary để gây ấn tượng với ban giám khảo ngay thôi!
Khám phá các cụm Collocations City Vocabulary 
  • Conservation area (n): an area where the natural environment or the buildings are protected by law from being damaged or changed = khu vực bảo tồn

Ví dụ: The government designated this area as a conservation area to protect its historic buildings. (Chính phủ đã chỉ định khu vực này là khu bảo tồn để bảo vệ các tòa nhà lịch sử.)

  • Quaint old building (adj): an attractive building because of being unusual and especially old – fashioned = tòa nhà cổ

Ví dụ: The town is full of quaint old buildings with unique architecture. (Thị trấn đầy những tòa nhà cổ với kiến trúc độc đáo.)

  • Pricey/overpriced/ cost an arm and a leg (adj): expensive, in a negative sense = đắt

Ví dụ: The restaurants in the city center are quite pricey. (Các nhà hàng ở trung tâm thành phố khá đắt.)

  • Relaxed atmosphere (n): calm and peaceful atmosphere = không gian thư giãn

Ví dụ: The small cafe has a relaxed atmosphere perfect for reading. (Quán cafe nhỏ có không gian thư giãn hoàn hảo để đọc sách.)

  • Upmarket shops (n): expensive fashionable shops = cửa hàng quần áo đắt tiền

Ví dụ: Fifth Avenue in New York is known for its upmarket shops. (Đại lộ số 5 ở New York nổi tiếng với các cửa hàng cao cấp.)

  • Pavement café (n) : a restaurant with tables and chairs outside on the pavement or on a street where vehicles do not normally go = cà phê vỉa hè

Ví dụ: Paris is famous for its charming pavement cafes. (Paris nổi tiếng với những quán cà phê vỉa hè quyến rũ.)

  • Pedestrian zone (n): areas of a city or town reserved for pedestrian – only use and in which most or all automobile traffic may be prohibited = phố đi bộ

Ví dụ: The city center has been converted into a pedestrian zone. (Trung tâm thành phố đã được chuyển đổi thành phố đi bộ.)

COLLOCATIONS CHỦ ĐỀ TOWN AND CITY CHO IELTS SPEAKING 2

Town and City là một trong những chủ đề phổ biến trong IELTS Speaking

  • Boarded up shops (n): shops that are no longer doing business = cửa hàng tạm thời đóng cửa
  • Chain stores (n): well-known brands with shops in multiple cities = chuỗi cửa hàng
  • Fashionable boutiques (n): fashionable clothes shops = của hàng quần áo hợp thời trang
  • To get around (v): to travel around = du lịch đây đó (quanh khu vực)
  • High-rise flats (n): multi-story apartments = căn hộ cao tầng
  • Inner-city (n): the central part of a city where people live and where conditions are often poor = khu dân cư thu nhập thấp ở thành phố
  • In the suburbs (n): the outer area of large towns and cities where people live = ngoại ô
  • Lively bars/restaurants (n): bars or restaurants with a good atmosphere = nhà hàng sôi động
  • Local facilities (n): local buildings or services serving the public = trang thiết bị, cơ sở vật chất tòa nhà
  • Multi-story car parks (n): car parks on several floors = nơi đỗ xe nhiều tầng
  • Office block (n): a large building that contains offices = tòa nhà có văn phòng
  • Out of town shopping centre/retail park (n): large shopping centres outside of the town or city = trung tâm thương mại ngoại ô
  • Places of interest (n): buildings that have a particular interest for visitors = điểm du lịch
  • Poor housing (n): housing that is not in good condition = nhà cửa kém chất lượng
  • Public spaces (n): areas in a town or city that are open to the public = địa điểm công cộng
  • Public transport system (n): public vehicles such as buses and trains that operate at regular times on fixed routes = phương tiện công cộng
  • Residential area (n): an area where people live = khu dân cư
  • Shopping centre (n): an area consisting of multiple shops = trung tâm thương mại
  • Shopping malls (n): large indoor shopping centres = trung tâm thương mại trong nhà
  • Sprawling city (n): a city that has grown over time and which covers a wide area = thành phố mở rộng (như Hà Nội mở rộng sang cả Hà Tây

cũ)

Tham khảo list Vocabulary City để trau dồi vốn từ vựng nhé!

Tham khảo list Vocabulary City để trau dồi vốn từ vựng nhé!

  • Tourist attraction (n): a place of interest to tourists = địa điểm du lịch
  • Traffic congestion (n): heavy traffic making it difficult to move around a town or city = tắc đường
  • Tree-lined avenues (n): roads which having trees on both sides = đại lộ có hàng cây chạy dọc ven đường
  • Imposing/glorious buildings (n): building is impressive to look at = các tòa nhà tráng lệ
  • Urban wasteland (n): a city area which is empty and in a bad condition = đất thành thị bỏ hoang
  • No-go areas (n): where the police and other authorities are afraid to enter = khu vực cấm đến ( vì nguy hiểm)
  • Strew with litter (v): cover a surface with garbage = ngập rác
  • Run-down building (n): building in bad condition = tòa nhà xuống cấp
  • Deprived areas (n): areas which khu vực nghèo
  • Industrial zone (n): an area which have many industries = khu công nghiệp
  • Shanty town (n): very poor houses made of discarded materials (e.g tin,cardboard, plastic, etc) = những căn lều, nhà tạm dựng bằng nguyên liệu tạm bợ (tấm bạt, cọc tre...)
  • Bumper-to-bumper traffic (n): so many cars and so close that they are almost touching each other = giao thông đông đúc, xe chật cứng trên đường
  • Volume of traffic (n): the amount of traffic = lưu lượng xe cộ tham gia giao thông
  • Exhaust fumes (n): gases ejected from an engine as waste peoducts = khói xe
  • Incessant roar (n): very loud noise which never stops = tiếng động cơ xe ầm ĩ, liên tục phát ra

Hy vọng bộ từ vựng City Vocabulary và Collocation mà IELTS LangGo mang tới sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng Speaking cũng như tra dồi thêm vốn kiến thức về chủ đề này bạn nhé.

Luyện tập sử dụng thật nhiều để mang đến màu sắc và sự hấp dẫn cho bài nói của mình nha!

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ 5 / 5

(2 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Bạn cần hỗ trợ?