Học từ vựng tiếng Anh lớp 5 hiệu quả: Tổng hợp theo chủ đề và cách nhớ lâu
Chương trình tiếng Anh lớp 5 Global Success gồm 20 Unit, được chia đều cho hai học kỳ. Đây là năm học quan trọng nhất ở cấp tiểu học từ vựng lớp 5 không chỉ phong phú hơn các lớp trước mà còn đặt nền tảng trực tiếp cho chương trình THCS. Bài viết này tổng hợp toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 5 theo từng Unit, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và bài tập ứng dụng nâng cao có đáp án chi tiết.
1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 5 Global Success theo từng Unit
Dưới đây là liệt kê chi tiết tất cả từ vựng kèm phiên âm và nghĩa mà học sinh sẽ được học trong chương trình tiếng Anh lớp 5. Để hiểu hơn về cách học phiên âm, phụ huynh kèm con có thể tìm hiểu thêm trong bài viết: Hướng dẫn đọc bảng phiên âm tiếng Anh IPA - Luyện phát âm chuẩn quốc tế
1.1. Unit 1: All about me (Tất cả về tôi)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | name (n) | /neɪm/ | tên |
| 2 | age (n) | /eɪdʒ/ | tuổi |
| 3 | family (n) | /ˈfæməli/ | gia đình |
| 4 | hobby (n) | /ˈhɒbi/ | sở thích |
| 5 | favourite (adj) | /ˈfeɪvərɪt/ | yêu thích nhất |
| 6 | student (n) | /ˈstjuːdnt/ | học sinh |
| 7 | friend (n) | /frend/ | bạn bè |
| 8 | music (n) | /ˈmjuːzɪk/ | âm nhạc |
| 9 | draw (v) | /drɔː/ | vẽ |
| 10 | play sports (v) | /pleɪ spɔːts/ | chơi thể thao |
| 11 | hometown (n) | /ˈhəʊmtaʊn/ | quê quán |
| 12 | nickname (n) | /ˈnɪkneɪm/ | biệt danh |
| 13 | character (n) | /ˈkærəktər/ | tính cách |
1.2. Unit 2: Our homes (Những ngôi nhà của chúng ta)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | house (n) | /haʊs/ | ngôi nhà |
| 2 | room (n) | /ruːm/ | căn phòng |
| 3 | living room (n) | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | phòng khách |
| 4 | bedroom (n) | /ˈbedruːm/ | phòng ngủ |
| 5 | kitchen (n) | /ˈkɪtʃɪn/ | nhà bếp |
| 6 | bathroom (n) | /ˈbɑːθruːm/ | phòng tắm |
| 7 | lamp (n) | /læmp/ | đèn |
| 8 | sofa (n) | /ˈsəʊfə/ | ghế sofa |
| 9 | cupboard (n) | /ˈkʌbəd/ | tủ |
| 10 | poster (n) | /ˈpəʊstə(r)/ | tranh/áp phích treo tường |
| 11 | yard (n) | /jɑːd/ | sân |
| 12 | balcony (n) | /ˈbælkəni/ | ban công |
| 13 | flat (n) | /flæt/ | căn hộ chung cư |
1.3. Unit 3: My foreign friends (Những người bạn nước ngoài của tôi)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | country (n) | /ˈkʌntri/ | đất nước |
| 2 | nationality (n) | /ˌnæʃəˈnæləti/ | quốc tịch |
| 3 | foreign (adj) | /ˈfɒrən/ | (thuộc) nước ngoài |
| 4 | tall (adj) | /tɔːl/ | cao |
| 5 | short (adj) | /ʃɔːt/ | thấp |
| 6 | kind (adj) | /kaɪnd/ | tử tế |
| 7 | funny (adj) | /ˈfʌni/ | vui tính |
| 8 | friendly (adj) | /ˈfrendli/ | thân thiện |
| 9 | slim (adj) | /slɪm/ | mảnh mai |
| 10 | hair (n) | /heə(r)/ | mái tóc |
| 11 | curly (adj) | /ˈkɜːli/ | xoăn |
| 12 | straight (adj) | /streɪt/ | thẳng |
| 13 | Australia/Australian | /ɒˈstreɪliə/ – /ɒˈstreɪliən/ | Úc / người Úc |
1.4. Unit 4: Our free-time activities (Các hoạt động giờ rảnh)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | play football (v) | /pleɪ ˈfʊtbɔːl/ | chơi bóng đá |
| 2 | read books (v) | /riːd bʊks/ | đọc sách |
| 3 | watch TV (v) | /wɒtʃ ˌtiːˈviː/ | xem TV |
| 4 | listen to music (v) | /ˈlɪsn tuː ˈmjuːzɪk/ | nghe nhạc |
| 5 | draw pictures (v) | /drɔː ˈpɪktʃəz/ | vẽ tranh |
| 6 | play badminton (v) | /pleɪ ˈbædmɪntən/ | chơi cầu lông |
| 7 | ride a bike (v) | /raɪd ə baɪk/ | đi xe đạp |
| 8 | cook (v) | /kʊk/ | nấu ăn |
| 9 | dance (v) | /dɑːns/ | nhảy múa |
| 10 | sing (v) | /sɪŋ/ | hát |
| 11 | collect stamps (v) | /kəˈlekt stæmps/ | sưu tập tem |
| 12 | go camping (v) | /gəʊ ˈkæmpɪŋ/ | đi cắm trại |
| 13 | fly a kite (v) | /flaɪ ə kaɪt/ | thả diều |
1.5. Unit 5: My future job (Công việc tương lai của tôi)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | job (n) | /dʒɒb/ | nghề nghiệp |
| 2 | future (n) | /ˈfjuːtʃə(r)/ | tương lai |
| 3 | doctor (n) | /ˈdɒktə(r)/ | bác sĩ |
| 4 | teacher (n) | /ˈtiːtʃə(r)/ | giáo viên |
| 5 | pilot (n) | /ˈpaɪlət/ | phi công |
| 6 | engineer (n) | /ˌendʒɪˈnɪə(r)/ | kỹ sư |
| 7 | farmer (n) | /ˈfɑːmə(r)/ | nông dân |
| 8 | singer (n) | /ˈsɪŋə(r)/ | ca sĩ |
| 9 | dancer (n) | /ˈdɑːnsə(r)/ | vũ công |
| 10 | vet (n) | /vet/ | bác sĩ thú y |
| 11 | artist (n) | /ˈɑːtɪst/ | họa sĩ |
| 12 | scientist (n) | /ˈsaɪəntɪst/ | nhà khoa học |
| 13 | driver (n) | /ˈdraɪvə(r)/ | tài xế |
1.6. Unit 6: Our school rooms (Các phòng trong trường)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | classroom (n) | /ˈklɑːsruːm/ | phòng học |
| 2 | library (n) | /ˈlaɪbrəri/ | thư viện |
| 3 | music room (n) | /ˈmjuːzɪk ruːm/ | phòng âm nhạc |
| 4 | computer room (n) | /kəmˈpjuːtə ruːm/ | phòng tin học |
| 5 | gym (n) | /dʒɪm/ | phòng thể dục |
| 6 | art room (n) | /ɑːt ruːm/ | phòng mỹ thuật |
| 7 | office (n) | /ˈɒfɪs/ | văn phòng |
| 8 | playground (n) | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi |
| 9 | science room (n) | /ˈsaɪəns ruːm/ | phòng khoa học |
| 10 | canteen (n) | /kænˈtiːn/ | căng tin |
| 11 | hall (n) | /hɔːl/ | hội trường |
| 12 | first floor (n) | /fɜːst flɔː(r)/ | tầng một |
| 13 | second floor (n) | /ˈsekənd flɔː(r)/ | tầng hai |
1.7. Unit 7: Our favourite school activities (Hoạt động yêu thích ở trường)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | draw (v) | /drɔː/ | vẽ |
| 2 | read (v) | /riːd/ | đọc |
| 3 | sing (v) | /sɪŋ/ | hát |
| 4 | dance (v) | /dɑːns/ | nhảy múa |
| 5 | play games (v) | /pleɪ ɡeɪmz/ | chơi trò chơi |
| 6 | do puzzles (v) | /duː ˈpʌzlz/ | giải đố |
| 7 | write (v) | /raɪt/ | viết |
| 8 | paint (v) | /peɪnt/ | tô màu/vẽ |
| 9 | do crafts (v) | /duː krɑːfts/ | làm thủ công |
| 10 | activity (n) | /ækˈtɪvəti/ | hoạt động |
| 11 | favourite (adj) | /ˈfeɪvərɪt/ | yêu thích nhất |
| 12 | enjoy (v) | /ɪnˈdʒɔɪ/ | thích thú, tận hưởng |
| 13 | sketch (v) | /sketʃ/ | phác thảo |
1.8. Unit 8: In our classroom (Trong lớp học của chúng ta)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | desk (n) | /desk/ | bàn học |
| 2 | chair (n) | /tʃeə(r)/ | ghế |
| 3 | board (n) | /bɔːd/ | bảng |
| 4 | ruler (n) | /ˈruːlə(r)/ | thước kẻ |
| 5 | pencil case (n) | /ˈpensl keɪs/ | hộp bút |
| 6 | notebook (n) | /ˈnəʊtbʊk/ | vở |
| 7 | sharpener (n) | /ˈʃɑːpənə(r)/ | đồ gọt bút chì |
| 8 | rubber (n) | /ˈrʌbə(r)/ | cục tẩy |
| 9 | crayon (n) | /ˈkreɪɒn/ | bút sáp màu |
| 10 | marker (n) | /ˈmɑːkə(r)/ | bút lông |
| 11 | school bag (n) | /ˈskuːl bæɡ/ | cặp sách |
| 12 | textbook (n) | /ˈtekstbʊk/ | sách giáo khoa |
| 13 | scissors (n) | /ˈsɪzəz/ | cái kéo |
1.9. Unit 9: Our outdoor activities (Các hoạt động ngoài trời)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | run (v) | /rʌn/ | chạy |
| 2 | skip (v) | /skɪp/ | nhảy dây |
| 3 | play football (v) | /pleɪ ˈfʊtbɔːl/ | đá bóng |
| 4 | fly a kite (v) | /flaɪ ə kaɪt/ | thả diều |
| 5 | ride a bike (v) | /raɪd ə baɪk/ | đi xe đạp |
| 6 | go fishing (v) | /gəʊ ˈfɪʃɪŋ/ | đi câu cá |
| 7 | go camping (v) | /gəʊ ˈkæmpɪŋ/ | đi cắm trại |
| 8 | climb (v) | /klaɪm/ | leo |
| 9 | swim (v) | /swɪm/ | bơi |
| 10 | have a picnic (v) | /hæv ə ˈpɪknɪk/ | đi picnic |
| 11 | play badminton (v) | /pleɪ ˈbædmɪntən/ | chơi cầu lông |
| 12 | outdoor (adj) | /ˈaʊtdɔː(r)/ | ngoài trời |
| 13 | exercise (v) | /ˈeksəsaɪz/ | tập thể dục |
1.10. Unit 10: Our school trip (Chuyến tham quan của trường)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | trip (n) | /trɪp/ | chuyến đi |
| 2 | zoo (n) | /zuː/ | sở thú |
| 3 | museum (n) | /mjuˈziːəm/ | bảo tàng |
| 4 | park (n) | /pɑːk/ | công viên |
| 5 | mountain (n) | /ˈmaʊntən/ | ngọn núi |
| 6 | lake (n) | /leɪk/ | hồ nước |
| 7 | river (n) | /ˈrɪvə(r)/ | con sông |
| 8 | village (n) | /ˈvɪlɪdʒ/ | ngôi làng |
| 9 | waterfall (n) | /ˈwɔːtəfɔːl/ | thác nước |
| 10 | forest (n) | /ˈfɒrɪst/ | khu rừng |
| 11 | tour guide (n) | /ˈtʊə ɡaɪd/ | hướng dẫn viên |
| 12 | exciting (adj) | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | thú vị, hấp dẫn |
| 13 | visit (v) | /ˈvɪzɪt/ | tham quan, thăm |
1.11. Unit 11: Family time (Thời gian bên gia đình)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | dinner (n) | /ˈdɪnə(r)/ | bữa tối |
| 2 | together (adv) | /təˈɡeðə(r)/ | cùng nhau |
| 3 | watch a movie (v) | /wɒtʃ ə ˈmuːvi/ | xem phim |
| 4 | play board games (v) | /pleɪ bɔːd ɡeɪmz/ | chơi boardgame |
| 5 | cook (v) | /kʊk/ | nấu ăn |
| 6 | clean the house (v) | /kliːn ðə haʊs/ | dọn nhà |
| 7 | chat (v) | /tʃæt/ | trò chuyện |
| 8 | read stories (v) | /riːd ˈstɔːriz/ | đọc truyện |
| 9 | relax (v) | /rɪˈlæks/ | thư giãn |
| 10 | family time (n) | /ˈfæməli taɪm/ | thời gian bên gia đình |
| 11 | weekend (n) | /ˈwiːkend/ | cuối tuần |
| 12 | evening (n) | /ˈiːvnɪŋ/ | buổi tối |
| 13 | routine (n) | /ruːˈtiːn/ | thói quen thường ngày |
1.12. Unit 12: Our Tet Holiday (Tết của chúng ta)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | Tet holiday (n) | /tet ˈhɒlədeɪ/ | Tết Nguyên Đán |
| 2 | decorate (v) | /ˈdekəreɪt/ | trang trí |
| 3 | peach blossom (n) | /piːtʃ ˈblɒsəm/ | hoa đào |
| 4 | apricot blossom (n) | /ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəm/ | hoa mai |
| 5 | lucky money (n) | /ˈlʌki ˈmʌni/ | tiền lì xì |
| 6 | family gathering (n) | /ˈfæməli ˈɡæðərɪŋ/ | sum họp gia đình |
| 7 | cook special food (v) | /kʊk ˈspeʃl fuːd/ | nấu món ăn truyền thống |
| 8 | visit relatives (v) | /ˈvɪzɪt ˈrelətɪvz/ | thăm họ hàng |
| 9 | fireworks (n) | /ˈfaɪəwɜːks/ | pháo hoa |
| 10 | new clothes (n) | /njuː kləʊðz/ | quần áo mới |
| 11 | tradition (n) | /trəˈdɪʃn/ | truyền thống |
| 12 | spring (n) | /sprɪŋ/ | mùa xuân |
| 13 | ancestor (n) | /ˈænsestə(r)/ | tổ tiên |
1.13. Unit 13: Our special days (Những ngày đặc biệt)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | special day (n) | /ˈspeʃl deɪ/ | ngày đặc biệt |
| 2 | birthday (n) | /ˈbɜːθdeɪ/ | sinh nhật |
| 3 | Teachers' Day (n) | /ˈtiːtʃəz deɪ/ | Ngày Nhà giáo |
| 4 | Mid-Autumn Festival (n) | /mɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/ | Tết Trung thu |
| 5 | celebrate (v) | /ˈselɪbreɪt/ | tổ chức, kỷ niệm |
| 6 | lantern (n) | /ˈlæntən/ | lồng đèn |
| 7 | mask (n) | /mɑːsk/ | mặt nạ |
| 8 | present (n) | /ˈpreznt/ | món quà |
| 9 | cake (n) | /keɪk/ | bánh |
| 10 | parade (n) | /pəˈreɪd/ | cuộc diễu hành |
| 11 | card (n) | /kɑːd/ | tấm thiệp |
| 12 | Women's Day (n) | /ˈwɪmɪnz deɪ/ | Ngày Phụ nữ |
| 13 | Children's Day (n) | /ˈtʃɪldrənz deɪ/ | Ngày Thiếu nhi |
1.14. Unit 14: Staying healthy (Giữ gìn sức khỏe)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | healthy (adj) | /ˈhelθi/ | khỏe mạnh, lành mạnh |
| 2 | exercise (v/n) | /ˈeksəsaɪz/ | tập thể dục |
| 3 | sleep early (v) | /sliːp ˈɜːli/ | ngủ sớm |
| 4 | drink water (v) | /drɪŋk ˈwɔːtə/ | uống nước |
| 5 | eat vegetables (v) | /iːt ˈvedʒtəblz/ | ăn rau |
| 6 | wash hands (v) | /wɒʃ hændz/ | rửa tay |
| 7 | avoid sweets (v) | /əˈvɔɪd swiːts/ | hạn chế đồ ngọt |
| 8 | rest (v) | /rest/ | nghỉ ngơi |
| 9 | stay active (v) | /steɪ ˈæktɪv/ | giữ thói quen vận động |
| 10 | unhealthy (adj) | /ʌnˈhelθi/ | không lành mạnh |
| 11 | habit (n) | /ˈhæbɪt/ | thói quen |
| 12 | diet (n) | /ˈdaɪət/ | chế độ ăn uống |
| 13 | balance (n) | /ˈbæləns/ | sự cân bằng |
1.15. Unit 15: Our health (Sức khỏe của chúng ta)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | head (n) | /hed/ | đầu |
| 2 | arm (n) | /ɑːm/ | cánh tay |
| 3 | leg (n) | /leɡ/ | chân |
| 4 | stomach (n) | /ˈstʌmək/ | bụng |
| 5 | toothache (n) | /ˈtuːθeɪk/ | đau răng |
| 6 | fever (n) | /ˈfiːvə(r)/ | sốt |
| 7 | cough (n/v) | /kɒf/ | ho |
| 8 | sore throat (n) | /sɔː θrəʊt/ | đau họng |
| 9 | medicine (n) | /ˈmedɪsən/ | thuốc |
| 10 | clinic (n) | /ˈklɪnɪk/ | phòng khám |
| 11 | feel dizzy (v) | /fiːl ˈdɪzi/ | cảm thấy chóng mặt |
| 12 | headache (n) | /ˈhedeɪk/ | đau đầu |
| 13 | stomachache (n) | /ˈstʌməkeɪk/ | đau bụng |
1.16. Unit 16: Seasons and the weather (Các mùa và thời tiết)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | spring (n) | /sprɪŋ/ | mùa xuân |
| 2 | summer (n) | /ˈsʌmə(r)/ | mùa hè |
| 3 | autumn (n) | /ˈɔːtəm/ | mùa thu |
| 4 | winter (n) | /ˈwɪntə(r)/ | mùa đông |
| 5 | hot (adj) | /hɒt/ | nóng |
| 6 | cold (adj) | /kəʊld/ | lạnh |
| 7 | windy (adj) | /ˈwɪndi/ | nhiều gió |
| 8 | rainy (adj) | /ˈreɪni/ | có mưa |
| 9 | snowy (adj) | /ˈsnəʊi/ | có tuyết |
| 10 | cloudy (adj) | /ˈklaʊdi/ | nhiều mây |
| 11 | sunny (adj) | /ˈsʌni/ | nắng |
| 12 | temperature (n) | /ˈtemprətʃə(r)/ | nhiệt độ |
| 13 | weather forecast (n) | /ˈweðə(r) ˈfɔːkɑːst/ | dự báo thời tiết |
1.17. Unit 17: Stories for children (Truyện dành cho trẻ em)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | story (n) | /ˈstɔːri/ | câu chuyện |
| 2 | character (n) | /ˈkærəktə(r)/ | nhân vật |
| 3 | brave (adj) | /breɪv/ | dũng cảm |
| 4 | kind (adj) | /kaɪnd/ | tử tế |
| 5 | clever (adj) | /ˈklevə(r)/ | thông minh |
| 6 | magic (n/adj) | /ˈmædʒɪk/ | phép thuật / thần kỳ |
| 7 | prince (n) | /prɪns/ | hoàng tử |
| 8 | princess (n) | /ˈprɪnses/ | công chúa |
| 9 | adventure (n) | /ədˈventʃə(r)/ | cuộc phiêu lưu |
| 10 | lesson (n) | /ˈlesn/ | bài học |
| 11 | fairy tale (n) | /ˈfeəri teɪl/ | truyện cổ tích |
| 12 | villain (n) | /ˈvɪlən/ | nhân vật phản diện |
| 13 | moral (n) | /ˈmɒrəl/ | bài học đạo đức, ý nghĩa câu chuyện |
1.18. Unit 18: Means of transport (Các phương tiện giao thông)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | bike (n) | /baɪk/ | xe đạp |
| 2 | motorbike (n) | /ˈməʊtəbaɪk/ | xe máy |
| 3 | car (n) | /kɑː(r)/ | ô tô |
| 4 | bus (n) | /bʌs/ | xe buýt |
| 5 | train (n) | /treɪn/ | tàu hỏa |
| 6 | airplane (n) | /ˈeəpleɪn/ | máy bay |
| 7 | boat (n) | /bəʊt/ | thuyền |
| 8 | taxi (n) | /ˈtæksi/ | taxi |
| 9 | traffic (n) | /ˈtræfɪk/ | giao thông |
| 10 | helmet (n) | /ˈhelmɪt/ | mũ bảo hiểm |
| 11 | crosswalk (n) | /ˈkrɒswɔːk/ | vạch qua đường |
| 12 | far (adj/adv) | /fɑː(r)/ | xa |
| 13 | near (adj/adv) | /nɪə(r)/ | gần |
1.19. Unit 19: Places of interest (Những địa điểm thú vị)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | museum (n) | /mjuˈziːəm/ | bảo tàng |
| 2 | park (n) | /pɑːk/ | công viên |
| 3 | zoo (n) | /zuː/ | sở thú |
| 4 | beach (n) | /biːtʃ/ | bãi biển |
| 5 | mountain (n) | /ˈmaʊntən/ | ngọn núi |
| 6 | island (n) | /ˈaɪlənd/ | hòn đảo |
| 7 | pagoda (n) | /pəˈɡəʊdə/ | chùa |
| 8 | market (n) | /ˈmɑːkɪt/ | chợ |
| 9 | aquarium (n) | /əˈkweəriəm/ | thủy cung |
| 10 | theme park (n) | /θiːm pɑːk/ | công viên chủ đề |
| 11 | historic site (n) | /hɪˈstɒrɪk saɪt/ | di tích lịch sử |
| 12 | scenery (n) | /ˈsiːnəri/ | phong cảnh |
| 13 | famous (adj) | /ˈfeɪməs/ | nổi tiếng |
1.20. Unit 20: Our summer holiday (Kỳ nghỉ hè của chúng ta)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | holiday (n) | /ˈhɒlədeɪ/ | kỳ nghỉ |
| 2 | summer (n) | /ˈsʌmə(r)/ | mùa hè |
| 3 | travel (v/n) | /ˈtrævəl/ | du lịch |
| 4 | stay (v) | /steɪ/ | ở lại |
| 5 | hotel (n) | /həʊˈtel/ | khách sạn |
| 6 | sea (n) | /siː/ | biển |
| 7 | sand (n) | /sænd/ | cát |
| 8 | suitcase (n) | /ˈsuːtkeɪs/ | vali |
| 9 | swim (v) | /swɪm/ | bơi |
| 10 | take photos (v) | /teɪk ˈfəʊtəʊz/ | chụp ảnh |
| 11 | go sightseeing (v) | /gəʊ ˈsaɪtsiːɪŋ/ | đi tham quan |
| 12 | souvenir (n) | /ˌsuːvəˈnɪə(r)/ | đồ lưu niệm |
| 13 | memorable (adj) | /ˈmemərəbl/ | đáng nhớ |
2. Gợi ý cách học từ vựng tiếng Anh lớp 5 hiệu quả
Chương trình lớp 5 có khối lượng từ vựng lớn nhất trong cấp tiểu học — khoảng hơn 300 từ trải rộng trên 20 Unit. Dưới đây là những phương pháp thiết thực giúp học sinh ghi nhớ bền vững.
Học theo chủ đề, không học theo trang sách
Thay vì học từng Unit một cách rời rạc, hãy nhóm các Unit có chủ đề liên quan để tạo mạng lưới từ vựng.
Ví dụ, Unit 14 (Staying healthy) và Unit 15 (Our health) có thể học song song vì cùng liên quan đến sức khỏe từ thói quen lành mạnh đến triệu chứng bệnh.
Dùng Word Family để mở rộng từ
Từ một từ gốc, học sinh có thể tạo ra nhiều từ loại khác nhau.
Ví dụ từ health (sức khỏe), ta có healthy (adj), unhealthy (adj), healthily (adv). Cách này giúp học sinh làm tốt dạng bài chia dạng từ trong các bài kiểm tra.
Thực hành trong tình huống thực tế
Sau khi học Unit 16 về thời tiết, học sinh có thể thử nói tiếng Anh mỗi sáng khi nhìn ra cửa sổ: "It's sunny today" hoặc "It's going to rain." Việc gắn từ vào tình huống quen thuộc giúp ghi nhớ tự nhiên hơn rất nhiều so với học thuộc lòng.
Lặp lại cách quãng (Spaced Repetition)
Học 10 từ mới mỗi ngày, ôn lại vào buổi tối, ôn lại lần nữa sau 3 ngày và sau 1 tuần. Phương pháp này được chứng minh là hiệu quả hơn nhiều so với học dồn một lần.
3. Bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 5 Nâng cao, có đáp án chi tiết
Phần bài tập nâng cao giúp học sinh lớp 5 mở rộng vốn từ vựng, rèn luyện khả năng ghi nhớ và vận dụng từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Mỗi bài đều kèm đáp án chi tiết để phụ huynh và học sinh dễ dàng kiểm tra và củng cố kiến thức.
Đề bài
Bài tập 1: Chia dạng đúng của từ cho sẵn trong ngoặc
-
Learning English gives you many _______ in the future. (BENEFIT)
-
My sister is very _______ — she always helps people in need. (HELP)
-
The weather today is _______. I think we should stay indoors. (CLOUD)
-
My _______ is drawing. I draw every day after school. (FAVOUR)
-
He speaks English very _______ because he practises every day. (FLUENT)
-
We had an _______ trip to Ha Long Bay last summer. (EXCITE)
-
Eating junk food every day is very _______ for children. (HEALTH)
-
She is a good _______. She can cook many Vietnamese dishes. (COOK)
-
My teacher always gives us _______ feedback after each test. (ENCOURAGE)
-
The children's _______ at the school show was amazing. (PERFORM)
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D)
-
My brother wants to be an ______ because he loves designing buildings.
A. actor B. engineer C. artist D. farmer -
We always ______ our house with flowers and lights during Tet.
A. celebrate B. decorate C. visit D. organise -
What is the ______ like today? — It's sunny and hot.
A. weather B. season C. temperature D. forecast -
She has a ______, so she can't eat or drink anything cold.
A. fever B. sore throat C. cough D. headache -
How do you go to school? — I go ______ bus every day.
A. in B. on C. by D. with -
My favourite ______ activity is flying a kite in the park.
A. indoor B. outdoor C. school D. family -
We visited a ______ and saw many ancient objects from Vietnamese history.
A. zoo B. park C. museum D. market -
You ______ eat too much sugar. It's bad for your teeth.
A. should B. can C. shouldn't D. must -
The children carried ______ and sang songs during the Mid-Autumn Festival.
A. masks B. lanterns C. fireworks D. cakes -
______ did you go last summer? — I went to Da Nang with my family.
A. What B. When C. Where D. Who -
My grandfather tells us ______ tales every night before we sleep.
A. fairy B. funny C. magic D. brave -
I usually ______ my hands before meals to stay healthy.
A. clean B. wash C. dry D. rub -
The story's main ______ is a young boy who learns to be brave.
A. lesson B. moral C. character D. adventure -
In winter, the weather is very ______ and we wear thick coats.
A. hot B. cold C. sunny D. windy -
My parents always take us on a ______ to interesting places during school holidays.
A. travel B. trip C. tour D. walk
Bài tập 3: Điền từ thích hợp vào đoạn văn
Chọn từ trong khung để điền vào chỗ trống:
healthy / exercise / vegetables / avoid / rest / wash / habit / balance
Staying (1) _______ is very important for children. A good (2) _______ is to (3) _______ every day, even for just 30 minutes. You should eat a lot of fruit and (4) _______ and (5) _______ eating too much fast food. Remember to (6) _______ your hands before every meal. Getting enough sleep and (7) _______ after school also helps your body and mind. The key is (8) _______: eat well, sleep well, and move your body every day.
Bài tập 4: Viết lại câu sử dụng từ gợi ý, giữ nguyên nghĩa
- Tom likes drawing in his free time. (hobby)
→ Drawing is _____________________________ - The weather is not good today. There is a lot of rain. (rainy)
→ It is _____________________________ - She does not feel well. She has a pain in her stomach. (stomachache)
→ She _____________________________ - The children went to the park and looked at many animals. (zoo)
→ The children visited _____________________________ - My family went on holiday and used a plane to get there. (by airplane)
→ My family travelled _____________________________
Bài tập 5: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi
Last summer, my family went on a trip to Hoi An. We travelled there by train and it took about 12 hours. Hoi An is a beautiful ancient town with colourful lanterns, old houses and delicious local food. We visited the Japanese Covered Bridge, walked along the riverside and bought many souvenirs at the night market. The weather was hot and sunny, so we ate a lot of ice cream to cool down. My favourite activity was taking photos of the lanterns at night — the town looked magical. It was the most memorable holiday I have ever had.
Câu hỏi:
-
How did the family travel to Hoi An?
-
How long did the journey take?
-
What did they do at the night market?
-
What was the weather like in Hoi An?
-
What was the writer's favourite activity? Why?
-
Find ONE word in the passage that means "easy to remember because it is special."
-
Find ONE word in the passage that means "things you buy to remember a place."
Đáp án
Bài tập 1
-
benefits
-
helpful
-
cloudy
-
favourite
-
fluently
-
exciting
-
unhealthy
-
cook / cooker
-
encouraging
-
performance
Bài tập 2
- B 2. B 3. A 4. B 5. C 6. B 7. C 8. C 9. B 10. C 11. A 12. B 13. C 14. B 15. B
Bài tập 3
- healthy 2. habit 3. exercise 4. vegetables 5. avoid 6. wash 7. rest 8. balance
Bài tập 4
-
Drawing is Tom's hobby. (hoặc: Drawing is his favourite hobby.)
-
It is rainy today.
-
She has a stomachache.
-
The children visited the zoo and saw many animals.
-
My family travelled to their holiday destination by airplane.
Bài tập 5
-
They travelled by train.
-
The journey took about 12 hours.
-
They bought many souvenirs.
-
The weather was hot and sunny.
-
The writer's favourite activity was taking photos of the lanterns at night because the town looked magical.
-
"memorable"
-
"souvenirs"
Trên đây là tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh lớp 5 theo từng Unit chương trình Global Success, kèm hệ thống bài tập ứng dụng nâng cao có đáp án. Hy vọng đây sẽ là tài liệu ôn luyện hiệu quả giúp các em nắm chắc vốn từ vựng, tự tin làm bài kiểm tra và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong cuộc sống.
TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP