Phần Looking Back Unit 10 Tiếng Anh lớp 8 giúp học sinh ôn luyện từ vựng về các phương thức giao tiếp hiện đại đồng thời củng cố ngữ pháp về giới từ chỉ thời gian, nơi chốn và đại từ sở hữu.
Bài viết này sẽ mang đến lời giải chi tiết các bài tập giúp các bạn ôn tập và ghi nhớ kiến thức một cách hệ thống, khoa học.
Phần Vocabulary gồm các bài tập giúp các bạn học sinh ôn tập và củng cố từ vựng chủ đề Communication in the future.
(Khoanh tròn vào lựa chọn đúng để hoàn thành mỗi câu dưới đây.)
1. My classmates connect with each other on a(n) social network / emoji called Friends-connect. (Các bạn cùng lớp của tôi kết nối với nhau trên một mạng xã hội tên là Friends-connect.)
→ Đáp án: social network
Giải thích: "Connect with each other" (kết nối với nhau) thì phải dùng mạng xã hội, còn "emoji" chỉ là biểu tượng cảm xúc.
2. Holography / Telepathy helps people communicate by thoughts. (Thần giao cách cảm giúp mọi người giao tiếp bằng suy nghĩ.)
→ Đáp án: Telepathy
Giải thích: Từ khóa là "by thoughts" (bằng suy nghĩ) => đáp án là Telepathy. Holography là kỹ thuật hình chiếu 3D.
3. Sending voice messages / text messages is convenient because you don't have to type. (Gửi tin nhắn thoại rất tiện lợi vì bạn không cần phải gõ phím.)
→ Đáp án: voice messages
Giải thích: "Don't have to type" (không phải gõ) là đặc điểm của tin nhắn thoại.
4. In the future, everyone can carry a human translator / translation machine with them whenever they go abroad. (Trong tương lai, mọi người có thể mang theo một máy dịch thuật bên mình bất cứ khi nào họ ra nước ngoài.)
→ Đáp án: translation machine
Giải thích: "Carry sth with them" (mang theo bên mình) ám chỉ một thiết bị nhỏ gọn (máy móc) hơn là một con người (human translator).
5. If you have a high-speed Internet connection, making a group call / meeting face to face is a piece of cake. (Nếu bạn có kết nối Internet tốc độ cao, việc thực hiện cuộc gọi nhóm là chuyện nhỏ.)
→ Đáp án: making a group call
Giải thích: Internet tốc độ cao hỗ trợ cho việc gọi trực tuyến (group call), còn gặp mặt trực tiếp (face to face) không phụ thuộc vào Internet.
(Điền vào mỗi chỗ trống một từ trong khung để hoàn thành đoạn văn.)
Từ vựng:
Đáp án:
| In 30 years, social robots will become popular. This kind of robot is special because it can perform many human tasks. For example, it can send a (1) text message to its owner to remind them of dinner time. | Trong 30 năm nữa, robot xã hội sẽ trở nên phổ biến. Loại robot này đặc biệt vì nó có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ của con người. Ví dụ, nó có thể gửi một (1) tin nhắn văn bản cho chủ nhân để nhắc nhở giờ ăn tối. |
| Some social robots may even have (2) social network accounts and interact with other users in (3) real time. | Một số robot xã hội thậm chí có thể có tài khoản (2) mạng xã hội và tương tác với người dùng khác trong thời gian (3) thực. |
| For these robots, (4) language barriers are not a problem, so they can (5) instantly reply to comments or messages in any language. It might be frightening because we won't know whether we are chatting with a human or a robot online! | Đối với những robot này, rào cản (4) ngôn ngữ không phải là vấn đề, vì vậy chúng có thể phản hồi (5) ngay lập tức các bình luận hoặc tin nhắn bằng bất kỳ ngôn ngữ nào. Điều này có thể đáng sợ vì chúng ta sẽ không biết liệu mình đang trò chuyện trực tuyến với người hay robot! |
Phần Grammar (Ngữ pháp) giúp các bạn học sinh ôn tập kiến thức ngữ pháp trọng tâm như giới từ chỉ thời gian, giới từ chỉ nơi chốn và đại từ sở hữu.
(Hoàn thành các câu với giới từ trong khung. Đánh dấu (✓) vào các câu có chứa giới từ chỉ thời gian.)
| in, on, for, by, opposite |
[ ] 1. I talk to my mum ______ the phone every weekend. (Tôi nói chuyện với mẹ qua điện thoại mỗi cuối tuần.)
→ Đáp án: on
Giải thích: Cụm từ “talk on the phone” (nói chuyện qua điện thoại)
Loại giới từ: Giới từ chỉ phương tiện/cách thức
[ ✓ ] 2. Maria texted me that she would be home ______ 10 minutes. (Maria nhắn tin cho tôi rằng cô ấy sẽ về nhà trong 10 phút nữa.)
→ Đáp án: in
Giải thích: in + khoảng thời gian: trong bao lâu nữa - dùng cho tương lai
Loại giới từ: Giới từ chỉ thời gian
[ ✓ ] 3. Phong waited ______ an hour. Then he called Ann and said that he had to leave. (Phong đã đợi khoảng một tiếng đồng hồ. Sau đó anh ấy gọi Ann và nói rằng anh ấy phải đi.)
→ Đáp án: for
Giải thích: wait for + khoảng thời gian: đợi trong bao lâu
Loại giới từ: Giới từ chỉ thời gian
[ ] 4. Where's Ms Lan? – She's in the ______ room. She's having a video conference. (Cô Lan đâu rồi? – Cô ấy ở phòng đối diện. Cô ấy đang họp trực tuyến.)
→ Đáp án: opposite
Giải thích: the opposite room (phòng đối diện)
Loại giới từ: Giới từ chỉ nơi chốn
[ ✓ ] 5. Telepathy might be the most popular way to communicate ______ 2050. (Thần giao cách cảm có thể là cách giao tiếp phổ biến nhất tính đến năm 2050.)
→ Đáp án: by
Giải thích: by + mốc thời gian: trước hoặc tính đến thời điểm đó
Loại giới từ: Giới từ chỉ thời gian
(Phần gạch chân nào trong mỗi câu là sai? Tìm và sửa lỗi đó.)
1. (A) A friend of (B) my cannot connect her phone (C) to the Internet. (Một người bạn của tôi không thể kết nối điện thoại của cô ấy với Internet).
→ Đáp án: (B) my → mine
Giải thích: Cấu trúc "A friend of + Đại từ sở hữu" (Một người bạn của tôi). "My" là tính từ sở hữu, không đứng một mình ở vị trí này.
2. Trang and Linda will be (A) at television (B) this evening to talk (C) about future communication. (Trang và Linda sẽ xuất hiện trên truyền hình tối nay để nói về cách giao tiếp trong tương lai)
→ Đáp án: (A) at → on
Giải thích: Cụm từ đúng là "on television" (trên truyền hình).
3. Three of (A) ours cousins (B) are studying (C) in the same class. (Ba người anh em họ của chúng tôi đang học cùng lớp).
→ Đáp án: (A) ours → our
Giải thích: "Cousins" là danh từ, nên phía trước nó cần một Tính từ sở hữu (our) chứ không phải Đại từ sở hữu (ours).
4. I'm putting (A) aside some money (B) because I want to buy a new car (C) on two years. (Tôi đang để dành một khoản tiền vì tôi muốn mua một chiếc xe mới trong vòng hai năm nữa.)
→ Đáp án: (C) on → in
Giải thích: Để diễn tả một việc sẽ xảy ra sau một khoảng thời gian trong tương lai (trong 2 năm nữa), ta dùng giới từ "in".
5. Please send the homework (A) to your teacher (B) via email (C) in Thursday. (Hãy gửi bài về nhà cho giáo viên của bạn qua email vào thứ Năm)
→ Đáp án: (C) in → on
Giải thích: Dùng giới từ "on" đi với các thứ trong tuần (on Thursday).
Qua phần Looking back unit 10 lớp 8, các bạn học sinh đã được ôn tập và củng cố từ vựng chủ đề Communication in the future cùng kiến thức ngữ pháp trọng tâm thông qua các bài tập vận dụng.
Hy vọng rằng đáp án chi tiết từ IELTS LangGo sẽ giúp các bạn củng cố kiến thức và tự tin làm tốt các bài tập tương tự trong các bài kiểm tra sắp tới.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ