Phần Review 2 Skills Tiếng Anh lớp 8 giúp học sinh hệ thống và ôn tập toàn diện 4 kỹ năng: Reading (Đọc - Hiểu), Speaking (Nói), Listening (Nghe Hiểu) và Writing (Viết) đã học từ Unit 4 đến Unit 6.
Đây là bài học quan trọng giúp các bạn học sinh củng cố kỹ năng và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra sắp tới.
Phần Reading trong Review 2 giúp các bạn cải thiện kỹ năng đọc hiểu thông qua lịch trình của Hội chợ Mùa xuân (Spring Fair) và xác định sự kiện phù hợp cho từng người tham gia.
(Đọc lịch trình của Hội chợ Mùa xuân và chọn sự kiện mà mỗi người muốn tham dự. Viết tên sự kiện vào bảng)
Nội dung bài đọc:
| SPRING FAIR (January 16 – 25) | HỘI CHỢ MÙA XUÂN (16 - 25 tháng 1) |
| Location: Viet Nam National Village for Ethnic Culture and Tourism. | Địa điểm: Làng Văn hóa – Du lịch các Dân tộc Việt Nam |
| The fair offers opportunities for tourists to learn about the life of ethnic people in Viet Nam. | Hội chợ mang đến cơ hội cho du khách tìm hiểu về đời sống của các dân tộc ở Việt Nam. |
| Ethnic Markets (January 16 – 25): Exhibition of specialities of many ethnic groups featuring vegetables, flowers, crafts, and more. | Chợ Dân Tộc (16 – 25 tháng 1): Trưng bày các đặc sản của nhiều dân tộc như rau củ, hoa, đồ thủ công mỹ nghệ và nhiều sản phẩm khác. |
| Photo Exhibition (January 16 – 25): Photos showing the daily activities of ethnic people in their villages. | Triển lãm Ảnh (16 – 25 tháng 1): Trưng bày các bức ảnh về hoạt động sinh hoạt hằng ngày của đồng bào dân tộc tại các bản làng. |
| Performances (January 17 and 24): More than 20 performances demonstrating various traditional songs and dances. | Biểu diễn Nghệ thuật (17 và 24 tháng 1): Hơn 20 tiết mục biểu diễn các làn điệu dân ca và điệu múa truyền thống. |
| Childhood Fun (January 17 – 18 and 24 – 25): A great day out for the family. Children can have fun taking part in traditional folk games and make handicrafts with the help of local artisans. | Vui chơi cho Thiếu nhi (17 – 18 và 24 – 25 tháng 1): Hoạt động vui chơi phù hợp cho cả gia đình. Trẻ em có thể tham gia các trò chơi dân gian và làm đồ thủ công với sự hướng dẫn của các nghệ nhân địa phương. |
| A Pottery Village (January 17 – 18 and 24 – 25): An introduction to pottery making by artisans from Bau Truc pottery village. | Làng Gốm (17 – 18 và 24 – 25 tháng 1): Giới thiệu về nghề làm gốm truyền thống do các nghệ nhân đến từ làng gốm Bàu Trúc. |
Đáp án:
1. Ann wants to take her children out to play folk games. (Ann muốn đưa các con đi chơi các trò chơi dân gian)
→ Childhood Fun
Giải thích: Sự kiện "Childhood Fun" nhắc đến "taking part in traditional folk games". (tham gia vào các trò chơi dân gian)
2. Tom wants to learn about making pottery. (Tom muốn học làm gốm).
→ A Pottery Village
Giải thích: Sự kiện "A Pottery Village" có nội dung "introduction to pottery making" (Giới thiệu cách làm cốm).
3. Alice wants to see ethnic dance performances. (Alice muốn xem biểu diễn múa dân tộc).
→ Performances
Giải thích: Sự kiện "Performances" có "traditional songs and dances". (Bài hát và điệu nhảy truyền thống).
4. Mai wants to learn more about farm products. (Mai muốn tìm hiểu nông sản)
→ Ethnic Markets
Giải thích: Sự kiện "Ethnic Markets" trưng bày "vegetables, flowers...". (hoa quả, rau củ…)
5. Mark wants to see a collection of ethnic people's daily activities. (Mark muốn xem các hoạt động thường ngày)
→ Photo Exhibition
Giải thích: Sự kiện "Photo Exhibition" có "photos showing the daily activities". (những bức ảnh về hoạt động thường ngày)
Phần Speaking giúp các bạn luyện tập qua hoạt động thảo luận về lý do người dân chuyển từ nông thôn ra thành phố.
(Làm việc theo cặp. Đọc danh sách dưới đây và tích (✓) vào (những) lý do chính khiến mọi người chuyển từ nông thôn ra thành phố. Giải thích sự lựa chọn của bạn)
[✔] 1. To look for well-paid jobs (Để tìm công việc lương cao)
[✔] 2. To look for better services (Để tìm kiếm dịch vụ tốt hơn)
[ ] 3. To enjoy crowded and noisy areas (Để tận hưởng những khu vực đông đúc và ồn ào)
[✔] 4. To have better educational opportunities (Để có cơ hội giáo dục tốt hơn)
[✔] 5. To experience different types of food and entertainment (Để trải nghiệm các loại hình ẩm thực và giải trí khác nhau)
Giải thích lựa chọn:
Idea 1: I think the main reason people move to the city is to look for well-paid jobs. In the countryside, it is harder to find a job with a high salary. (Tớ nghĩ lý do chính mọi người chuyển ra phố là tìm việc lương cao. Ở quê khó tìm được việc lương cao hơn.)
Idea 2: I think another reason why people move to the city is that the facilities are more modern and advanced. In the countryside, people have fewer opportunities to access high-quality services. (Tôi nghĩ một lý do khác khiến mọi người chuyển đến thành phố là vì các cơ sở vật chất hiện đại và tiên tiến hơn. Ở nông thôn, người dân có ít cơ hội tiếp cận các dịch vụ chất lượng cao.)
Idea 4: I agree. Another important reason is to have better educational opportunities. Cities have many good schools and universities for their children. (Tớ đồng ý. Một lý do quan trọng nữa là cơ hội giáo dục tốt hơn. Thành phố có nhiều trường học và đại học tốt cho con cái họ.)
Idea 5: People come to the city because it offers a wide variety of food, including fast food, traditional food, and exotic dishes. In addition, many forms of entertainment such as cinemas and amusement parks are only found in the city. (Mọi người đến thành phố này vì nó cung cấp nhiều loại hình ẩm thực đa dạng, bao gồm thức ăn nhanh, món ăn truyền thống và các món ăn lạ. Ngoài ra, nhiều hình thức giải trí như rạp chiếu phim và công viên giải trí chỉ có ở thành phố này.)
Phần Listening giúp học sinh rèn luyện kỹ năng nghe hiểu qua bài nói của Phong về kỳ nghỉ hè ở nông thôn.
(Nghe Phong nói về cuộc sống ở nông thôn và hoàn thành mỗi câu với MỘT từ)
Nội dung bài nghe:
| My grandparents live in the countryside. Every year, I spend my whole summer vacation with them. There are many things I like about life there like the open space, the friendly villagers and the traditional games children play. There is one thing which is very different from city life. That is the village open-air market where the villagers sell their home-made or home-grown products. | Ông bà tôi sống ở vùng nông thôn. Mỗi năm, tôi đều dành toàn bộ kỳ nghỉ hè của mình với họ. Có rất nhiều điều tôi thích về cuộc sống ở đó như không gian rộng mở, những người dân làng thân thiện và những trò chơi truyền thống mà trẻ em chơi. Có một điều rất khác biệt so với cuộc sống thành thị. Đó là chợ ngoài trời của làng, nơi người dân bán các sản phẩm tự làm hoặc tự trồng của mình. |
| Not many people in the village have a fridge, so they go to the market every day to buy food and other necessary things. They all come from the same village, so almost everybody knows each other. The market is not just a place for buying and selling. It is also a place for the villagers to meet and talk. The market brings the people in the village closer. | Không nhiều người trong làng có tủ lạnh, vì vậy họ đến chợ mỗi ngày để mua thực phẩm và những thứ cần thiết khác. Tất cả họ đều đến từ cùng một làng, vì vậy hầu như mọi người đều biết nhau. Chợ không chỉ là nơi mua bán. Nó còn là nơi để người dân trong làng gặp gỡ và trò chuyện. Chợ giúp người dân trong làng xích lại gần nhau hơn. |
Đáp án:
1. Phong always spends his summer vacation with his grandparents. (Phong luôn dành kỳ nghỉ hè của mình với ông bà.)
Dẫn chứng: “My grandparents live in the countryside. Every year, I spend my whole summer vacation with them.” (Ông bà tôi sống ở vùng nông thôn. Mỗi năm, tôi đều dành toàn bộ kỳ nghỉ hè của mình với họ.)
2. He likes the traditional games the children play. (Cậu ấy thích các trò chơi dân gian mà bọn trẻ chơi.)
Dẫn chứng: “There are many things I like about life there like the open space, the friendly villagers and the traditional games children play.” (Có rất nhiều điều tôi thích về cuộc sống ở đó như không gian rộng mở, những người dân làng thân thiện và những trò chơi truyền thống mà trẻ em chơi.)
3. The villagers sell their home-grown products. (Dân làng bán các sản phẩm cây nhà lá vườn của họ.)
Dẫn chứng: “That is the village open-air market where the villagers sell their home-made or home-grown products.” (Đó là chợ ngoài trời của làng, nơi người dân bán các sản phẩm tự làm hoặc tự trồng của mình.)
4. They buy food and other necessary (Họ mua thức ăn và những đồ dùng cần thiết khác.)
Dẫn chứng: “Not many people in the village have a fridge, so they go to the market every day to buy food and other necessary things.” (Không nhiều người trong làng có tủ lạnh, vì vậy họ đến chợ mỗi ngày để mua thực phẩm và những thứ cần thiết khác.)
5. At the market, the villagers meet and talk. (Tại chợ, dân làng gặp gỡ và trò chuyện.)
Dẫn chứng: “It is also a place for the villagers to meet and talk” (Nó còn là nơi để người dân trong làng gặp gỡ và trò chuyện.)
Phần Writing giúp học sinh rèn luyện kỹ năng viết đoạn văn về chủ đề "Tôn trọng người lớn tuổi" (Respect for elders).
(Viết các câu hoàn chỉnh từ các gợi ý dưới đây. Bạn có thể phải thay đổi một chút)
Đáp án:
1. Many Vietnamese families teach their children to respect elders. (Nhiều gia đình Việt Nam dạy con cái tôn trọng người lớn tuổi.)
2. There are many ways to show respect. (Có nhiều cách để thể hiện sự tôn trọng.)
3. You can give up your seat or offer to carry something heavy for elders. (Bạn có thể nhường ghế hoặc đề nghị mang vật nặng giúp người lớn tuổi.)
4. You should listen and not talk back when elders speak. (Bạn nên lắng nghe và không cãi lại khi người lớn tuổi đang nói.)
5. At mealtimes, children should not start eating before elders do. (Vào giờ ăn, trẻ em không nên bắt đầu ăn trước người lớn tuổi.)
Phần Review 2 Skills Tiếng Anh 8 là bài tổng hợp kiến thức quan trọng giúp các bạn học sinh ôn tập và củng cố 4 kỹ năng tiếng Anh từ Unit 4 đến Unit 6.
Hy vọng với phần đáp án và gợi ý trả lời cho các bài tập về Reading, Speaking, Listening và Writing, các bạn sẽ nắm vững kiến thức và chuẩn bị tốt cho các bài thi sắp tới.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ