Post banner
Trang trí tiêu đề bài viết

Lời giải Tiếng Anh 6 Review 4 Language (Units 10 - 11 - 12) chi tiết

Lời giải Tiếng Anh 6 Review 4 Language (Units 10 - 11 - 12) chi tiết

Phần Language Review 4 tiếng Anh lớp 6 là bài ôn tập giúp các bạn học sinh củng cố kiến thức về phát âm, từ vựng, ngữ pháp đã học trong 3 Units 10, 11, 12.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp lời giải chi tiết cho các bài tập, giúp các bạn nắm vững kiến thức và vận dụng hiệu quả trong các bài kiểm tra sắp tới.

I. Pronunciation

Các bài tập trong phần Pronunciation giúp các bạn ôn tập về trọng âm từ và trọng âm câu.

1a: Circle the word with the different stress pattern. Listen, check and repeat the words.

(Khoanh tròn vào từ có trọng âm khác với các từ còn lại. Nghe, kiểm tra và lặp lại các từ.)

Đáp án:

1.

A. picture - /ˈpɪk.tʃər/ (bức tranh)

B. village - /ˈvɪl.ɪdʒ/ (ngôi làng)

C. reuse - /ˌriːˈjuːz/ (tái sử dụng)

Giải thích: "picture" và "village" có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. "reuse" có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

2.

A. robot - /ˈrəʊ.bɒt/ (người máy)

B. exam - /ɪɡˈzæm/ (kỳ thi)

C. rubbish - /ˈrʌb.ɪʃ/ (rác thải.)

Giải thích: "robot" và "rubbish" có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. "exam" có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

3.

A. control - /kənˈtrəʊl/ (điều khiển/kiểm soát)

B. water - /ˈwɔː.tər/ (nước)

C. paper - /ˈpeɪ.pər/ (giấy)

Giải thích: "water" và "paper" có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. "control" có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

4.

A. mountain - /ˈmaʊn.tɪn/ (ngọn núi)

B. housework - /ˈhaʊs.wɜːk/ (việc nhà)

C. reduce - /rɪˈdʒuːs/ (giảm bớt)

Giải thích: "mountain" và "housework" có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. "reduce" có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

5.

A. repair - /rɪˈpeər/ (sửa chữa)

B. bottle - /ˈbɒt.l̩/ (cái chai)

C. doctor - /ˈdɒk.tər/ (bác sĩ)

Giải thích: "bottle" và "doctor" có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. "repair" có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

b. Listen and repeat the sentences, paying attention to the bold syllables and the tone in each sentence.

(Nghe và lặp lại các câu sau, chú ý đến các âm tiết được in đậm và ngữ điệu của từng câu.)

1. My robot helped me repair the broken cooker. (Người máy của tôi đã giúp tôi sửa chiếc nồi cơm điện bị hỏng.)

>> Nhấn giọng vào các âm tiết in đậm: robot, repair, broken, cooker. Ngữ điệu đi xuống ở cuối câu kể.

2. It's better to reuse these shopping bags. (Tốt hơn là nên tái sử dụng những chiếc túi mua sắm này.)

>> Lưu ý: Nhấn giọng vào các âm tiết in đậm: better, reuse, shopping, bags. Ngữ điệu đi xuống ở cuối câu kể.

3. My future house will have solar energy. (Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ sử dụng năng lượng mặt trời.)

>> Nhấn giọng vào các âm tiết in đậm: future, house, solar, energy. Ngữ điệu đi xuống ở cuối câu kể.

II. Vocabulary

Phần Vocabulary giúp các bạn học sinh ôn tập từ vựng về các chủ đề của Unit 10, 11 và 12.

2. Complete each sentence with the correct form of the verbs from the box.

(Hoàn thành mỗi câu sau với dạng đúng của các động từ cho sẵn trong hộp.)

  • surf (lướt)
  • reduce (giảm)
  • reuse (tái sử dụng)
  • recycle (tái chế)
  • receive (nhận)
Bài tập 2 Tiếng Anh 6 Review 4 Language
Bài tập 2 Tiếng Anh 6 Review 4 Language

Đáp án chi tiết:

1. How much household waste do we recycle every day? (Chúng ta tái chế bao nhiêu rác thải sinh hoạt mỗi ngày?)

Giải thích: Cấu trúc câu hỏi với trợ động từ "do" + động từ nguyên thể. Dựa vào ngữ cảnh "household waste" (rác thải sinh hoạt), từ phù hợp nhất là "tái chế".

2. My robot sends and receives emails for me. (Người máy của tôi gửi và nhận thư điện tử thay tôi.)

Giải thích: Động từ đứng sau chủ ngữ ngôi thứ ba số ít "My robot" và song hành với từ "sends" nên phải thêm đuôi "-s".

3. I’m surfing the internet to look for information on Vietnamese music. (Tôi đang lướt mạng internet để tìm kiếm thông tin về âm nhạc Việt Nam.)

Giải thích: Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn (am + V-ing). Cụm từ cố định: "surf the internet" (lướt mạng).

4. We need to reduce the amount of salt in our diet. (Chúng ta cần giảm bớt lượng muối trong chế độ ăn uống của mình.)

Giải thích: Sau cấu trúc "need to" là một động từ nguyên thể. Ngữ cảnh "amount of salt" (lượng muối) cần đi với từ "giảm bớt".

5. I think we should reuse these envelopes. (Tôi nghĩ chúng ta nên tái sử dụng những chiếc phong bì này.)

Giải thích: Sau động từ khuyết thiếu "should" là động từ nguyên thể. Với vật dụng là "envelopes" (những chiếc phong bì), hành động phù hợp là tái sử dụng.

3. Choose the correct words.

(Chọn từ chính xác.)

1. He didn't understand her feels / feelings. (Anh ấy đã không hiểu được cảm xúc của cô ấy.)

→ Đáp án: feelings

Giải thích: Sau tính từ sở hữu "her" cần một danh từ. "feels" là động từ, còn "feelings" là danh từ (cảm xúc).

2. A robot works as a watch / guard to keep their house safe. (Một chú người máy làm việc như một người bảo vệ để giữ cho ngôi nhà của họ được an toàn.)

→ Đáp án: guard

Giải thích: Cụm từ "work as a guard" có nghĩa là làm việc như một người bảo vệ. "Watch" ở dạng danh từ thường chỉ đồng hồ đeo tay.

3. Home robots can do / make meals for us. (Người máy gia đình có thể nấu các bữa ăn cho chúng ta.)

→ Đáp án: make

Giải thích: Cụm từ cố định đi với bữa ăn là "make meals" hoặc "make a meal" (nấu ăn/chuẩn bị bữa ăn).

4. It's your turn to make / do the dishes, Nick! (Đến lượt cậu rửa bát rồi đấy, Nick!)

→ Đáp án: do

Giải thích: Cụm từ cố định chỉ việc rửa bát đĩa là "do the dishes".

III. Grammar

Phần Ngữ pháp giúp các bạn học sinh ôn tập kiến thức về câu điều kiện loại 1, tính từ so sánh và mạo từ.

4. Complete sentences using the comparative or superlative form of the adjectives in brackets.

(Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất của tính từ trong ngoặc.)

Đáp án:

1. The Moon is the closest natural object to the Earth in the solar system. (Mặt Trăng là vật thể tự nhiên gần Trái Đất nhất trong hệ mặt trời.)

Giải thích: Có dấu hiệu "the" và ngữ cảnh so sánh giữa tất cả các vật thể trong hệ mặt trời nên ta dùng so sánh nhất. "Close" là tính từ ngắn kết thúc bằng 'e' nên chỉ cần thêm "-st".

2. I'm a bit taller than my older brother. (Tôi cao hơn anh trai tôi một chút.)

Giải thích: Có từ nhận biết "than" => đây là câu so sánh hơn giữa hai người. "Tall" là tính từ ngắn nên ta thêm đuôi "-er".

3. Egypt is one of the oldest countries in the world. (Ai Cập là một trong những quốc gia lâu đời nhất trên thế giới.)

Giải thích: Cấu trúc "one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều" (một trong những... nhất thế giới). "Old" là tính từ ngắn nên thêm "-est".

4. V10 is a very fast robot. However, Q5 is even faster than V10. (V10 là một chú người máy rất nhanh. Tuy nhiên, Q5 thậm chí còn nhanh hơn cả V10.)

Giải thích: Có từ nhận biết "than", dùng cấu trúc so sánh hơn đối với tính từ ngắn "fast".

5. Nguyen Du is one of the greatest Vietnamese poets. (Nguyễn Du là một trong những nhà thơ vĩ đại nhất của Việt Nam.)

Giải thích: Tương tự câu 3, cấu trúc "one of the + tính từ so sánh nhất". "Great" là tính từ ngắn nên thêm "-est".

5. Write a / an or the.

(Điền mạo từ "a", "an" hoặc "the" vào chỗ trống.)

Đáp án:

1. He is a robot designer. (Anh ấy là một nhà thiết kế người máy.)

Giải thích: Dùng mạo từ "a" trước một danh từ chỉ nghề nghiệp chưa được xác định cụ thể trước đó, bắt đầu bằng một phụ âm (/r/).

2. In the future, we will live on the Moon. (Trong tương lai, chúng ta sẽ sống trên Mặt Trăng.)

Giải thích: Sử dụng "the" trước các danh từ chỉ sự vật duy nhất, độc nhất (Mặt Trăng).

3. I have an old toy robot. (Tôi có một chú người máy đồ chơi cũ.)

Giải thích: Dùng "an" trước một danh từ số ít, đếm được chưa xác định và bắt đầu bằng một nguyên âm ("old" bắt đầu bằng âm /əʊ/).

4. The car over there is mine. (Chiếc xe ô tô ở đằng kia là của tôi.)

Giải thích: Đối tượng "car" đã được xác định rõ ràng bằng cụm từ chỉ vị trí "over there" (ở đằng kia).

5. The Earth goes around the Sun.

Giải thích: Cả "Earth" (Trái Đất) và "Sun" (Mặt Trời) đều là những thiên thể duy nhất nên đều đi với mạo từ "the".

6. Choose the correct option in brackets to complete each sentence.

(Chọn phương án đúng trong ngoặc để hoàn thành các câu sau.)

Bài tập 6 Tiếng Anh 6 Review 4 Language
Bài tập 6 Tiếng Anh 6 Review 4 Language

1. If we (protect / protected) our forests, we will help our planet. (Nếu chúng ta bảo vệ các khu rừng của mình, chúng ta sẽ giúp ích cho hành tinh của chúng ta.)

→ Đáp án: protect

Giải thích: Mệnh đề chính sử dụng "will + V" cho thấy đây là câu điều kiện loại 1. Do đó, mệnh đề If phải chia ở thì hiện tại đơn. Chủ ngữ là "we" nên động từ giữ nguyên.

2. I’m not sure what to do next weekend. I (might / have to) go to the cinema. (Tôi không chắc cuối tuần tới sẽ làm gì. Tôi có thể sẽ đi xem phim.)

→ Đáp án: might

Giải thích: Câu trước có từ "not sure" (không chắc chắn), thể hiện một khả năng có thể xảy ra ở tương lai nhưng chưa quyết định rõ nên dùng "might". "Have to" chỉ sự bắt buộc.

3. I (will / might) fly to Ho Chi Minh City next Saturday, but I’m not sure yet. (Tôi có thể sẽ bay vào Thành phố Hồ Chí Minh vào thứ Bảy tới, nhưng tôi vẫn chưa chắc chắn.)

→ Đáp án: might

Giải thích: Cụm từ "but I'm not sure yet" (nhưng tôi vẫn chưa chắc chắn) là dấu hiệu rõ ràng để chọn động từ khuyết thiếu chỉ khả năng không chắc chắn "might".

4. If we continue to pollute the air, we will (have / having) breathing problems. (Nếu chúng ta tiếp tục làm ô nhiễm không khí, chúng ta sẽ gặp các vấn đề về đường hô hấp.)

→ Đáp án: have

Giải thích: Sau động từ khuyết thiếu "will" luôn là một động từ nguyên thể.

5. It’s very likely that they (will / might) be here by 10.30 p.m. tomorrow. (Rất có khả năng họ sẽ có mặt ở đây trước 10 giờ 30 tối mai.)

→ Đáp án: will

Giải thích: Cụm từ "It’s very likely" nghĩa là "rất có khả năng lớn/chắc chắn xảy ra", thể hiện độ tin cậy cao nên ta dùng "will" thay vì "might" (vốn chỉ khả năng thấp).

Phần Language Review 4 đã giúp các bạn học sinh ôn tập kiến thức quan trọng về phát âm, từ vựng và ngữ pháp đã học trong 3 unit 10, 11 và 12 lớp 6.

Các bạn hãy ôn tập từ vựng, luyện phát âm và làm thêm nhiều bài tập để củng cố ngữ pháp nhé. Chúc các bạn học tốt!

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.

Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:

  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG
Khám phá thêm
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH

Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Chương trình
khuyến mãi
Học viên
điểm cao
Khóa tặng
Speaking - Writing
Hotline Ưu đãi Tư vấn ngay Điểm cao