Avatar
Bài đăng, 01/02/2020
By Evans
Nội dung [ Hiện ]

    Cùng LangGo học phân biệt cách phát âm nguyên âm /u:/ và /ʊ cực chuẩn trong tiếng Anh

    LangGo - Phát âm tiếng Anh cơ bản - Cách phát âm /u:/ và /ʊ/ chuẩn bản ngữ

    A. Cách phát âm /u:/ và /ʊ/

    1. Phát âm nguyên âm /u:/ 

    - Giữ đầu lưỡi thấp, chạm nhẹ hàm răng phía trước

    - Khi nói, nâng cao đuôi lưỡi về phía vòm miệng nhưng không chạm vào vòm miệng

    - Cong môi lại và chu ra

    Ví dụ:

    • food /fuːd/ (n) lương thực
    • soon /suːn/ (adv) chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốc nữa
    • remove /rəˈmuːv/ (v) di chuyển, dọn
    • bamboo /bӕmˈbuː/ (n) cây tre
    • music /ˈmjuːzik/ (n) âm nhạc

    2. Phát âm nguyên âm /ʊ/

    - Đọc âm u rồi dần dần kéo ngắn thời gian đọc u lại

    - Cong môi chỉ sử dụng cơ môi hơi giống cách đọc âm ư 

    - Phát âm sử dụng đồng thời đọc âm u trong khi miệng hơi ư

    Lưu ý: Không được đọc thành ư hay ơ chỉ khẩu hình hơi giống cách đọc của 2 âm này thôi.

    Ví dụ:

    • put /put/ (v) đặt, để
    • foot /fut/ (n) bàn chân
    • should /ʃud/ (v) nên (nên làm gì)
    • sugar /ˈʃuɡə/ (n) đường

    B. Cách nhận biết âm /u:/ và /ʊ/

    1. Nhận biết âm /u:/

    "o” thường được phát âm là /uː/ trong một vài từ thông dụng có tận cùng bằng “o” hay “o” + phụ âm

    Ví dụ:

    • tomb /tuːm/: mộ, mồ
    • remove /rɪ’muːv/: bỏ đi, làm mất đi

    “u” được phát âm là /uː/

    Ví dụ:

    • brutal /’bruːtl/: thô bạo, dã man
    • lunar /ˈluːnə/: thuộc về mặt trăng

    “oo” được phát âm là /uː/

    Ví dụ:

    • tool /tuːl/: đồ dùng
    • tooth /tuːθ/: cái răng

    “ou” được phát âm là /uː/

    Ví dụ:

    • group /gruːp/: một nhóm, một đám
    • troupe /truːp/: gánh hát

    “ui” được phát âm là /uː/

    Ví dụ:

    • juice /dʒuːs/: nước cốt, nước trái cây
    • cruise /kruːz/: cuộc đi chơi trên biển

    2. Nhận biết âm /ʊ/

    “o” được phát âm là /ʊ/ 

    Ví dụ:

    • wolf /wʊlf/: chó sói
    • woman /’wʊmən/: đàn bà

    “oo” thường được phát âm là /ʊ/

    Ví dụ:

    • book /bʊk/: sách
    • good /gʊd/: tốt

    “ou” được phát âm là /ʊ/

    Ví dụ:

    • could /kʊd/: có thể
    • should /ʃʊd/: phải, nên

    C. Luyện tập cách phát âm /u:/ và /ʊ/

    Luyện đọc những câu sau, chú ý những từ in đậ

    1. Âm /u:/

    • You must chew your food.
    • He proved he knew the truth.
    • The group flew to New York in June.

    2. Âm /ʊ/

    • It should be good wool.
    • The woman took a good look at the wolf.
    • Look at the cookbook for a good pudding.

    >>> Xem thêm các chủ đề phát âm tiếng Anh chuẩn quốc tế. 

    Bình luận bài viết
    Bài viết cùng chuyên mục
    Phát âm tiếng Anh cơ bản - Cách phát âm /ɔː/ và /ɒ/ chuẩn bản ngữ

    Phát âm tiếng Anh cơ bản - Cách phát âm /ɔː/ và /ɒ/ chuẩn bản ngữ

    Phát âm tiếng Anh cơ bản - Cách phát âm /ɜ:/ và /ə/ chuẩn bản ngữ

    Phát âm tiếng Anh cơ bản - Cách phát âm /ɜ:/ và /ə/ chuẩn bản ngữ

    Phát âm tiếng Anh cơ bản - Cách phát âm /ɑː/ và /ʌ/ chuẩn bản ngữ

    Phát âm tiếng Anh cơ bản - Cách phát âm /ɑː/ và /ʌ/ chuẩn bản ngữ

    Phát âm tiếng Anh cơ bản - Cách phát âm /e/ và /æ/ chuẩn bản ngữ

    Phát âm tiếng Anh cơ bản - Cách phát âm /e/ và /æ/ chuẩn bản ngữ

    Đăng ký học