Nên học PTE hay IELTS? So sánh chi tiết để chọn đúng ngay từ đầu
Nên học PTE hay IELTS là câu hỏi phổ biến của nhiều người đang chuẩn bị du học, định cư hoặc nâng cao cơ hội nghề nghiệp. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ so sánh PTE và IELTS một cách chi tiết, dễ hiểu, đồng thời gợi ý nên học PTE hay IELTS theo từng mục tiêu cụ thể.
1. Khái niệm chứng chỉ PTE và IELTS
Trước khi kết luận nên học PTE hay IELTS, người học cần hiểu rõ hơn về cả hai chứng chỉ này:
1.1. IELTS là gì?
IELTS (International English Language Testing System) là bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh quốc tế ra đời năm 1989, được xem là chuẩn mực phổ biến nhất toàn cầu. Bằng IELTS hiện được công nhận bởi 11.500+ tổ chức tại hơn 140 quốc gia, rất phù hợp cho du học, định cư, xin việc quốc tế.
Có 2 hình thức thi người học cần nắm rõ:
- IELTS Academic: Du học đại học, sau đại học, hành nghề chuyên môn
- IELTS General Training: Định cư, làm việc, học tập không học thuật
Hai chứng chỉ này phục vụ những mục tiêu khác nhau, việc xác định đúng nên thi IELTS Academic hay General cũng rất quan trọng.
1.2. PTE là gì?
PTE Academic (Pearson Test of English) là bài thi tiếng Anh học thuật do Pearson Education phát triển, ra mắt năm 2009. Bài thi hoàn toàn trên máy tính và được chấm điểm chính xác bởi AI, kết quả trả nhanh trong 2 ngày nên được nhiều người lựa chọn.
Đặc biệt chứng chỉ PTE được công nhận bởi 3.000+ tổ chức toàn cầu. Đặc biệt nó được chính phủ Úc ưu tiên cho visa du học và định cư. Tại các quốc gia như Canada, New Zealand, Ireland, việc chấp nhận hoặc quy đổi chứng chỉ này ngày càng phổ biến.
1.3. Thang điểm và quy đổi IELTS và PTE
| IELTS Band | PTE Score (ước tính) |
| 9.0 | N/A |
| 8.5 | 89 |
| 8.0 | 84 |
| 7.5 | 76 |
| 7.0 | 66 |
| 6.5 | 56 |
| 6.0 | 46 |
🔎 Lưu ý: PTE cập nhật thang điểm từ 2024, yêu cầu cao hơn để đạt mức điểm tương đương IELTS. Luôn kiểm tra yêu cầu cụ thể của trường/cơ quan.
2. Nên học PTE hay IELTS?
Nên học PTE hay IELTS phụ vào nhu cầu học, thời gian chuẩn bị cho việc học và thi cũng như điều kiện nộp hồ sơ tại quốc gia, trường mà bạn muốn đến.
Theo thống kê từ các trung tâm luyện thi tại Việt Nam, hơn 60% thí sinh hiện đang phân vân giữa việc nên học PTE hay IELTS khi chuẩn bị hồ sơ du học hoặc định cư. Con số này tăng đột biến trong 2 năm gần đây khi PTE ngày càng được nhiều quốc gia công nhận, đặc biệt tại Úc và Canada - hai điểm đến du học phổ biến nhất của người Việt.
2.1. Khi nào nên học IELTS?
- Muốn chứng chỉ được công nhận rộng rãi nhất: Phù hợp cho du học, định cư nhiều quốc gia khi chưa xác định rõ điểm đến. Theo thống kê hàng năm, số trường chất lượng tuyển học sinh sinh viên bằng IELTS cũng chiếm ưu thế hơn so với ứng tuyển bằng chứng chỉ khác bao gồm PTE.
- Tự tin với kỹ năng giao tiếp tự nhiên: Thích tương tác trực tiếp với giám khảo và có khả năng ứng biến tốt khi nói.
- Có thời gian chuẩn bị đầy đủ: Nếu bạn có thời gian ôn luyện đảm bảo thì tốt nhất vẫn nên thi IELTS. Lịch thi cố định, nhiều đợt trong năm giúp chủ động kế hoạch và cải thiện điểm số.
- Muốn chứng chỉ có uy tín lâu dài: IELTS được xem là “gold standard”, được các tổ chức giáo dục và cơ quan quốc tế tin dùng.
Để đạt điểm cao ngay lần đầu thi IELTS, cầm chắc tấm bằng chất lượng trong tay mà không lo phải thi lại, bạn cần có lộ trình học tập rõ ràng và hiệu quả. LangGo sẽ tư vấn miễn phí giúp bạn đạt mục tiêu sớm nhất có thể:
2.2. Khi nào nên học PTE?
- Cần kết quả nhanh chóng: Nhận điểm trong khoảng 5 ngày, có thể thi lại sau mỗi 5 ngày để kịp deadline hồ sơ.
- Thoải mái với công nghệ: Quen thi trên máy tính, phát âm rõ ràng để AI nhận diện, không áp lực tương tác với giám khảo.
- Có ngân sách hạn chế: Lệ phí thấp hơn IELTS khoảng 550.000 VND, học liệu online thường tiết kiệm hơn.
- Target cụ thể Úc, Canada, New Zealand: PTE được công nhận rộng rãi, một số trường còn ưu tiên khi xét tuyển hoặc học bổng.
Một số trường hợp học viên deadline còn 1 tháng, thi IELTS 2 lần không đạt 7.0. Chuyển sang PTE, tập trung 3 tuần và đạt 65 điểm tương đương IELTS 7.0. Có thể thấy đây là giải pháp linh hoạt nếu có thể sử dụng.
Như vậy có thể kết luận ngắn gọn như sau:
- Nếu bạn là học sinh THPT (cấp 2-3): Chọn IELTS để xây nền tảng vững chắc, phục vụ lâu dài cho du học
- Nếu bạn là người đi làm, thời gian hạn chế: Chọn PTE để tối ưu thời gian, nhanh chóng có chứng chỉ
- Nếu bạn đang phân vân: Làm bài test thử cả 2 kỳ thi (miễn phí online) để đánh giá độ phù hợp. Với bài test IELTS, bạn có thể làm miễn phí TẠI ĐÂY.
3. So sánh tổng quan chứng chỉ PTE và IELTS
Dưới đây là những thông tin so sánh chi tiết về hình thức thi, cách chấm điểm, lệ phí và những mỗi quan tâm của hầu hết thí sinh khi băn khoăn nên học PTE hay IELTS
| Tiêu chí | Chứng chỉ IELTS | Chứng chỉ PTE |
| Hình thức thi | Giấy hoặc máy tính | Chỉ máy tính |
| Cách chấm điểm | Người chấm | AI tự động |
| Thời gian thi | 2h45 phút | 2h20 phút |
| Thang điểm | 0-9 (band score) | 10-90 |
| Lệ phí (2025) | 4.664.000 VND | 4.100.000 VND |
| Thời gian có kết quả | 3-5 ngày (máy), 13 ngày (giấy) | 5 ngày làm việc |
| Hiệu lực | 2 năm | 2 năm |
| Độ phổ biến | 11.500+ tổ chức/140 quốc gia | 3.000+ tổ chức/50 quốc gia |
| Số ngày thi/năm | • Academic: 48 ngày • General: 24 ngày | Quanh năm (tuỳ trung tâm) |
| Linh hoạt đăng ký | Lịch cố định, dễ lên kế hoạch | Linh hoạt nhưng slot có thể hết nhanh |
| Phụ phí đăng ký muộn | Có (tuỳ trung tâm) | Có (đăng ký dưới 2 ngày) |
3.2. So sánh cấu trúc bài thi IELTS và PTE
Hiểu rõ cấu trúc bài thi IELTS và PTE sẽ giúp bạn chọn đúng chứng chỉ phù hợp với khả năng, thói quen làm bài và mục tiêu sử dụng.
| Kỹ năng | Bài thi IELTS | Bài thi PTE |
| Listening | • 30 phút • 40 câu hỏi • File nghe (audio) | • 45-57 phút • Audio/video • Tích hợp nhiều dạng |
| Reading | • 60 phút • 40 câu hỏi • 3 đoạn văn dài | • 32-40 phút • Chọn đáp án, điền chỗ trống, sắp xếp |
| Writing | • 60 phút • Task 1: Biểu đồ/thư (150 từ) • Task 2: Luận (250 từ) | • Gộp với Speaking (77-93 phút) • Tóm tắt văn bản • Viết luận • Mô tả tranh |
| Speaking | • 11-14 phút • Thi với giám khảo • 3 phần: Giới thiệu, Monologue, Thảo luận | • Gộp với Writing • Nói vào microphone • Read Aloud, Repeat Sentence, Describe Image |
3.3. So sánh tiêu chí đánh giá của IELTS và PTE
IELTS chấm điểm từng kỹ năng độc lập với trọng tâm là giao tiếp thực tế, trong khi PTE sử dụng hệ thống chấm điểm bằng AI với nhiều tiêu chí kỹ thuật và cơ chế chấm điểm chéo giữa các kỹ năng.
| Tiêu chí | Bài thi IELTS | Bài thi PTE |
| Kỹ năng chính | 4 kỹ năng: Listening, Speaking, Reading, Writing | 4 kỹ năng chính |
| Kỹ năng phụ | Không có | 6 kỹ năng: Phát âm, Ngữ pháp, Từ vựng, Nói lưu loát, Khẩu ngữ, Chính tả |
| Đặc điểm chấm | Giám khảo đánh giá toàn diện | AI chấm theo thuật toán, có cross-skill scoring |
3.4. Phạm vi công nhận chứng chỉ IELTS và PTE
Đây là phần vô cùng quan trọng bởi nó sẽ quyết định bạn nên học PTE hay IELTS.
| Khu vực/Mục đích | Chứng chỉ IELTS | Chứng chỉ PTE |
| Úc | Rất phổ biến | Rất phổ biến, được Chính phủ ưu tiên |
| Canada | Tiêu chuẩn chính | Ngày càng được chấp nhận |
| New Zealand | Tiêu chuẩn chính | Được chấp nhận rộng rãi |
| Anh | Tiêu chuẩn vàng | Một số trường chấp nhận |
| Mỹ | Được chấp nhận hầu hết | Một số trường top (Harvard, Yale) |
| Châu Âu | Phổ biến nhất | Hạn chế |
| Visa định cư | Hầu hết quốc gia | Úc, NZ, Canada |
4. Các câu hỏi thường gặp về việc nên thi PTE hay IELTS
Ngoài câu hỏi nên học PTE hay IELTS, chủ đề này cũng nhận được nhiều thắc mắc khác xoay quanh hai chứng chỉ. LangGo sẽ giải đáp ngắn gọn dưới đây:
4.1. PTE có dễ hơn IELTS để đạt điểm cao không?
Theo kinh nghiệm của chuyên gia và học viên:
- PTE dễ hơn cho người phát âm chuẩn, thích môi trường thi cá nhân
- IELTS dễ hơn cho người giỏi giao tiếp tự nhiên, có nền tảng viết luận tốt, quen với môi trường thi truyền thống
So sánh ngắn gọn theo từng góc độ
- Speaking: IELTS dễ hơn với người nói tự nhiên; PTE khó hơn nếu phát âm không chuẩn cho AI.
- Writing: PTE dễ hơn nếu dùng template tốt; IELTS khó hơn vì chấm bởi giám khảo.
- Áp lực thi: PTE ít áp lực tâm lý; IELTS áp lực hơn do thi nói với người thật.
- Kết quả và thời gian: PTE nhanh hơn; IELTS chậm hơn nhưng ổn định.
Tuy nhiên PTE có hệ thống chấm điểm chéo (cross-skill scoring), nghĩa là Speaking có thể ảnh hưởng đến điểm Writing. Điều này đòi hỏi sự chuẩn bị toàn diện hơn.
4.2. Tôi có thể thi cả hai để chọn điểm tốt hơn không?
Hoàn toàn có thể! Nhiều học viên áp dụng chiến lược này:
-
Thi thử PTE trước (rẻ hơn, nhanh hơn)
-
Nếu không đạt mục tiêu, chuyển sang IELTS hoặc ngược lại
Lưu ý: Cần tính toán chi phí (8-10 triệu nếu thi cả 2) và thời gian học tập, chờ lấy bằng phù hợp với yêu cầu nộp hồ sơ.
4.3. IELTS 7.0 tương đương PTE bao nhiêu?
- Theo thang quy đổi cũ: PTE 65
- Theo thang quy đổi mới (2024): PTE 66
4.4. Tôi nên học IELTS hay PTE nếu chưa rõ mục tiêu?
Nếu chưa có mục tiêu rõ ràng thì nên học IELTS:
- Độ phủ rộng cao hơn
- Được chấp nhận ở hầu hết mọi nơi
- Kỹ năng học được có thể chuyển đổi cho PTE sau này
4.5. Chi phí tổng để đạt chứng chỉ (học phí + thi) là bao nhiêu?
Chi phí học có thể thay đổi lớn tùy vào khóa học, học kèm riêng hay học trung tâm và các ưu đãi đi kèm:
- IELTS: 15-25 triệu (khoá học 10-20 triệu + thi 4.6 triệu + tài liệu)
- PTE: 12-20 triệu (khoá học 8-15 triệu + thi 4.1 triệu + platform)
Nên học PTE hay IELTS phụ thuộc vào mục đích học tập, ngân sách và thời gian chuẩn bị cũng như điều kiện xét duyệt ở nơi bạn nộp hồ sơ. Hy vọng bài viết đã cho bạn câu trả lời rõ ràng để bạn kịp thời lên kế hoạch học tập. Nếu cần hỗ trợ trong việc học IELTS, liên hệ ngay với LangGo để được tư vấn nhé!
TEST IELTS MIỄN PHÍ - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP