Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Face the music là gì? Nguồn gốc, cách dùng và từ đồng nghĩa

Nội dung [Hiện]

Idioms trong tiếng Anh là những thành ngữ thường được người bản xứ dùng trong trong giao tiếp thường ngày, do đó việc học idiom sẽ giúp bản giao tiếp tự nhiên hơn rất nhiều.

Trong đó, Face the music là một thành ngữ tiếng Anh xuất hiện vào thế kỷ 19 và cũng được ứng dụng vào văn nói rất nhiều hiện nay. Nếu bạn chưa hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của thành ngữ này là gì thì hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu nhé!

Face the music là gì? Nguồn gốc, cách dùng và từ đồng nghĩa

1. Nguồn gốc của face the music

Thành ngữ "Face the music" đã có từ hơn 150 năm. Năm 1851, nhà văn James Fenimore Cooper đưa ra giải thích cho thành ngữ này dựa trên thuật ngữ kịch trường.

Cụ thể, trong rạp hát truyền thống, ban nhạc thường ngồi trước sân khấu. Khi diễn viên bước ra sân khấu, họ sẽ đối mặt với các nhạc công. Nhiều diễn viên lo lắng (sợ sân khấu) và muốn bỏ chạy.

Do đó, thành ngữ "Face the Music" trong trường hợp này nghĩa là chấp nhận nỗi sợ hãi, vượt qua sự lo lắng và tiếp tục diễn xuất.

Nguồn gốc của idiom the face music
Nguồn gốc của idiom the face music

2. Idiom "Face the music" là gì?

Theo từ điển Cambridge, Face the music có nghĩa là chấp nhận hậu quả - sự chỉ trích hoặc trừng phạt cho hành động của mình, dù là tốt hay xấu. (to accept criticism or punishment for something you have done)

Ví dụ:

  • After breaking the vase, she knew she would have to face the music and tell her parents. (Sau khi làm vỡ bình hoa, cô biết mình sẽ phải đối mặt với hậu quả và nói với bố mẹ.)

  • The company will have to face the music for its environmental damage. (Công ty sẽ phải chịu trách nhiệm cho những thiệt hại về môi trường mà họ gây ra.)

  • After continuously lying, it's time to face the music. (Sau liên tục nói dối, đã đến lúc phải đối mặt với hậu quả.)

3. Cách sử dụng idiom Face the music

Như vậy, Face the music là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là chấp nhận hậu quả của hành động của mình. Face the music có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm:

  • Khi một người phải chịu trừng phạt vì hành vi sai trái của mình.

Ví dụ:

- He knew he would have to face the music when the police caught up with him. (Anh ta biết rằng mình sẽ phải chịu trừng phạt khi cảnh sát bắt được anh ta.)

- The company faced the music and paid the fine. (Công ty đã chấp nhận hậu quả và nộp phạt.)

- The politician faced the music and resigned from office. (Chính trị gia đã chịu trách nhiệm và từ chức.)

  • Khi một người phải đối mặt với những lời chỉ trích hoặc phản đối.

Ví dụ:

- She faced the music and apologized for her actions. (Cô ấy đã chịu trách nhiệm và xin lỗi vì hành động của mình.)

- The company faced the music and addressed the concerns of its customers. (Công ty đã giải quyết những lo ngại của khách hàng.)

- The government faced the music and admitted that it had made a mistake. (Chính phủ đã thừa nhận rằng họ đã mắc sai lầm.)

  • Khi một người phải thừa nhận thất bại.

Ví dụ:

- He faced the music and accepted defeat. (Anh ta đã thừa nhận thất bại.)

- The company faced the music and learned from its mistakes. (Công ty đã rút kinh nghiệm từ những sai lầm của mình.)

- The team faced the music and vowed to come back stronger next time. (Đội bóng đã hứa sẽ quay lại mạnh mẽ hơn vào lần tới.)

  • Khi một người phải đưa ra một quyết định khó khăn.

Ví dụ:

- He knew that he would have to face the music and make a decision about his future. (Anh ta biết rằng mình sẽ phải đưa ra một quyết định khó khăn về tương lai của mình.)

- The company faced the music and decided to lay off employees.(Công ty đã đưa ra quyết định khó khăn là sa thải nhân viên.)

- The government faced the music and decided to raise taxes. (Chính phủ đã đưa ra quyết định khó khăn là tăng thuế.)

  • Khi một người phải đối mặt với những khó khăn hoặc thử thách

Ví dụ:

- She knew that she would have to face the music when she found out she had cancer. (Cô ấy biết rằng mình sẽ phải đối mặt với nhiều khó khăn khi biết mình bị ung thư.)

- The company faced the music when the economy took a downturn. (Công ty đã gặp nhiều khó khăn khi nền kinh tế suy thoái.)

- The athlete faced the music when he was injured and had to miss the Olympics. (Vận động viên đó phải đối mặt với thử thách khi bị thương và bỏ lỡ Thế vận hội.)

Cách dùng Face the music trong tiếng Anh
Cách dùng Face the music trong tiếng Anh

4. Từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa với face the music

Trong phần này, IELTS LangGo sẽ cung cấp một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với "face the music", cùng với ví dụ minh họa cho từng trường hợp.

4.1. Cụm từ đồng nghĩa

  • Accept the consequences: Chấp nhận hậu quả.

Ví dụ: After cheating on the exam, John was forced to accept the consequences and was suspended from school. (Sau khi gian lận trong kỳ thi, John buộc phải chấp nhận hậu quả và bị đình chỉ học.)

  • Bite the bullet: Cắn răng chịu đựng.

Ví dụ: Although it was difficult, she decided to bite the bullet and continue pursuing her dream. (Mặc dù khó khăn, nhưng cô ấy quyết định cắn răng chịu đựng và tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.)

  • Pay the piper: Trả giá cho hành động của mình.

Ví dụ: The company polluted the environment and now they have to pay the piper for their actions. (Công ty đã gây ô nhiễm môi trường và giờ đây họ phải trả giá cho hành động của mình.)

  • Own up: Nhận lỗi.

Ví dụ: He owned up to breaking the vase and promised to pay for it. (Anh ta đã nhận lỗi về việc làm vỡ bình hoa và hứa sẽ đền bù.)

  • Take one’s lumps: Chịu đựng những lời chỉ trích.

Ví dụ: After losing the game, the team was forced to take their lumps from the fans. (Sau khi thua trận, đội bóng buộc phải chịu đựng những lời chỉ trích từ người hâm mộ.)

  • Take the heat: Chịu trách nhiệm.

Ví dụ: As the CEO, he had to take the heat for the company's mistakes. (Là CEO, anh ấy phải chịu trách nhiệm cho những sai lầm của công ty.)

4.2. Cụm từ trái nghĩa

  • Evade responsibility: Trốn tránh trách nhiệm.

Ví dụ: After causing the accident, he evaded responsibility and fled the scene. (Sau khi gây tai nạn, anh ta đã trốn tránh trách nhiệm và bỏ trốn khỏi hiện trường.)

  • Avoid the issue: Lảng tránh vấn đề.

Ví dụ: Instead of facing the conflict, he avoided the issue and remained silent. (Thay vì đối mặt với mâu thuẫn, anh ta lại lảng tránh vấn đề và im lặng.)

  • Deny reality: Chối bỏ thực tế.

Ví dụ: The criminal denied the reality of his wrongdoing. (Kẻ phạm tội chối bỏ thực tế về hành vi sai trái của mình. )

  • Get away with: Thoát khỏi hậu quả.

Ví dụ: Thanks to his connections, he got away with his wrongdoing.(Nhờ có mối quan hệ, anh ta đã thoát khỏi hậu quả của hành vi sai trái.)

  • Shirk responsibility: Thoái thác trách nhiệm.

Ví dụ: He always shirks responsibility for his mistakes (Anh ta luôn thoái thác trách nhiệm cho những sai lầm của mình. )

5. Bài tập về thành ngữ face the music - có đáp án

Bài tập 1: Chuyển các câu sau thành câu tiếng Anh có sử dụng thành ngữ Face the music.

1. Sau khi bị tố cáo gian lận trong kinh doanh, doanh nghiệp buộc phải đối mặt với hậu quả.

2. Bác sĩ đã chẩn đoán sai cho bệnh nhân, giờ đây ông phải chịu trách nhiệm cho sai lầm của mình.

3. Cầu thủ phạm lỗi trong trận đấu và phải nhận thẻ đỏ.

4. Học sinh đi học muộn thường xuyên và phải chịu hình phạt từ giáo viên.

5. Nhân viên làm sai quy định công ty và phải chịu kỷ luật.

6. Cha mẹ nuông chiều con cái quá mức, dẫn đến việc con hư hỏng và phải chịu hậu quả.

7. Chính phủ đưa ra quyết định sai lầm và phải chịu sự chỉ trích từ người dân.

8. Nhà đầu tư mạo hiểm trong thị trường chứng khoán và có thể phải chịu tổn thất.

9. Vận động viên thi đấu thiếu tập trung và phải trả giá cho sự chủ quan của mình.

10. Kẻ trộm bị bắt quả tang và phải chịu sự trừng phạt của pháp luật.

Đáp án

1. The company had to face the music after being accused of business fraud.

2.The doctor has to face the music for misdiagnosing the patient.

3. The player had to face the music and receive a red card for犯规.

4. The student had to face the music and receive punishment from the teacher for being late for school frequently.

5. The employee had to face the music and be disciplined for violating the company's regulations.

6. Parents who spoil their children excessively will eventually have to face the music for their children's bad behavior.

7. The government had to face the music and endure criticism from the people for making a wrong decision.

8. Investors who take risks in the stock market may have to face the music and suffer losses.

9. The athlete had to pay the price for his complacency and face the music.

10. The thief had to face the music and be punished by the law after being caught red-handed.

Bài tập 2: Điền vào khoảng trống bằng cách sử dụng một trong những thành ngữ sau: accept the consequences, bite the bullet, pay the piper, own up, take one's lumps, take the heat

1. When you make a mistake, it's important to ________ and take responsibility for your actions.

2. After procrastinating for so long, I knew I had to ________ and finish the project before the deadline.

3. If you don't study for the exam, you'll have to ________ and accept whatever grade you get.

4. Despite his attempts to hide the truth, he eventually had to ________ and confess to his wrongdoing.

5. She knew she had to ________ of her actions, even though it meant losing her job.

6. After breaking the rules, he had to ________ from his parents and face the punishment.

7. It's time for him to ________ and deal with the repercussions of his reckless behavior.

Đáp án

1. own up

2. bite the bullet

3. take your lumps

4. face the music

5. accept the consequences

6. take the heat

7. pay the piper

Bài viết đã giúp bạn hiểu chi tiết về "face the music" idiom từ nguồn gốc, cách dùng và từ đồng nghĩa - trái nghĩa. Hãy theo dõi IELTS LangGo để thường xuyên cập nhật được nhiều thành ngữ tiếng Anh mới nhé!

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ