Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Đề thi thử Tiếng Anh tốt nghiệp THPT Sở Bắc Ninh 2026 (PDF + Đáp án)
Nội dung

Đề thi thử Tiếng Anh tốt nghiệp THPT Sở Bắc Ninh 2026 (PDF + Đáp án)

Post Thumbnail

Đề thi thử Tiếng Anh tốt nghiệp THPT năm 2026 của Sở GD&ĐT Bắc Ninh là một trong những tài liệu ôn tập chất lượng cao, giúp học sinh làm quen với cấu trúc đề thi và đánh giá năng lực trước kỳ thi chính thức.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ mang đến cho bạn đề thi thử tốt nghiệp môn tiếng Anh của Bắc Ninh 2026 PDF kèm đáp án và giải thích chi tiết. Các bạn hãy tải về và thử sức với đề này nhé.

1. Tổng quan đề thi thử Tiếng Anh THPT Bắc Ninh 2026

Đề thi thử năm 2026 bám sát cấu trúc đề thi Tiếng Anh THPT Quốc gia gồm 40 câu trắc nghiệm, thời gian làm bài 50 phút, được chia thành các phần chính như sau:

Phần 1 - Đọc hiểu (câu 1-10): Bài đọc về chủ đề Cancel Culture (Văn hóa tẩy chay) trong xã hội số. Đây là chủ đề mang tính thời sự cao, kiểm tra khả năng hiểu sâu, suy luận và diễn giải thông tin của thí sinh.

Phần 2 - Sắp xếp câu/đoạn văn (câu 11-15): Yêu cầu học sinh sắp xếp các câu thành đoạn hội thoại, thư hoặc đoạn văn hoàn chỉnh có logic. Phần này kiểm tra khả năng nắm bắt mạch văn và sử dụng từ nối.

Phần 3 - Điền cụm từ dài vào đoạn văn (câu 16-20): Bài đọc về tư duy phát triển (Growth Mindset) theo nghiên cứu của nhà tâm lý học Carol Dweck tại Đại học Stanford. Yêu cầu chọn cụm từ phù hợp để hoàn chỉnh đoạn văn.

Phần 4 - Điền từ vào đoạn văn (câu 21-26): Bài đọc về liệu pháp ánh sáng (Light Therapy) trong điều trị rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD). Kiểm tra từ vựng, ngữ pháp và cấu trúc câu.

Phần 5 - Đọc hiểu (câu 27-34): Bài đọc về phong cách giao tiếp toàn cầu trong môi trường làm việc (Global Communication Styles), bao gồm văn hóa high-context và low-context.

Phần 6 - Điền từ vào tờ rơi (câu 35-40): Tờ rơi quảng cáo chương trình du lịch một mình trên tàu biển (Cruising Solo). Kiểm tra vốn từ vựng thực tiễn và khả năng nhận biết ngữ cảnh.

Đề thi thử tốt nghiệp THPT tiếng Anh Bắc Ninh 2026
Đề thi thử tốt nghiệp THPT tiếng Anh Bắc Ninh 2026

Các bạn có thể tải Đề thi thử tiếng Anh tốt nghiệp Sở GD&ĐT Bắc Ninh 2026 PDF ngay dưới đây nhé.

de-thi-thu-tieng-anh-tot-nghiep-thpt-so-gddt-bac-ninh-2026.pdf

2. Đáp án đề thi thử Tiếng Anh THPT Bắc Ninh 2026 kèm giải thích

Sau khi đã làm đề một cách nghiêm túc, các bạn hãy kiểm tra lại xem mình đạt bao nhiêu điểm, đồng thời xem kỹ lại phần giải thích cho các câu sai để rút kinh nghiệm nhé.

Đáp án

Câu

Đáp án

Câu

Đáp án

Câu

Đáp án

Câu

Đáp án

1

D

11

D

21

C

31

B

2

D

12

D

22

A

32

D

3

B

13

A

23

C

33

C

4

B

14

B

24

A

34

B

5

D

15

D

25

A

35

D

6

B

16

A

26

D

36

C

7

D

17

A

27

A

37

C

8

B

18

A

28

B

38

A

9

C

19

A

29

C

39

B

10

C

20

A

30

D

40

C

Giải thích chi tiết

Phần 1: Đọc hiểu - Cancel Culture (Câu 1-10)

Câu 1 - D: cancel culture

Nhìn vào đoạn 1: "Cancel culture has become one of the most debated phenomena... At its core, it refers to the practice of publicly shaming..." - đây là câu định nghĩa trực tiếp của cancel culture. Chủ ngữ "it" thay thế cho "cancel culture" được nêu ngay từ câu mở đầu của đoạn.

Câu 2 - D: influence whether public criticism is intensified or moderated

Đoạn 2 nêu rõ: "The involvement of high-profile figures often determines whether a cancellation succeeds or fades away" - người có tầm ảnh hưởng quyết định việc chiến dịch tẩy chay leo thang hay lắng xuống, tức là họ tác động trực tiếp đến mức độ của làn sóng chỉ trích công khai. Đáp án D phản ánh chính xác nội dung này.

Câu 3 - B: Digital platforms allow rapid collective action, with public figures shaping the impact of cancellations.

Ý chính của đoạn 2: nền tảng số giúp cộng đồng hành động nhanh chóng thông qua hashtag, đơn kiến nghị, bài đăng viral; đồng thời, những người nổi tiếng đóng vai trò định hình kết quả của các chiến dịch tẩy chay. Đáp án B tóm tắt trọn vẹn hai ý này.

Câu 4 - B: inequitable

Từ "disproportionate" mang nghĩa "không tương xứng, quá mức so với lỗi lầm thực tế". Trong ngữ cảnh phê phán văn hóa tẩy chay, từ này hàm ý sự thiếu công bằng trong mức độ trừng phạt. "Inequitable" (không công bằng, không bình đẳng) là từ gần nghĩa nhất.

Câu 5 - D: increased consciousness of social inequality and fairness

Đoạn 3 đề cập: "public pressure can lead to positive outcomes, such as policy changes or greater awareness of discrimination and injustice" - một tác động tích cực là nâng cao nhận thức về phân biệt đối xử và bất công trong xã hội. Đáp án D diễn đạt lại ý này chính xác nhất.

Câu 6 - B: The absence of careful judgment leads people to question whether cancel culture achieves fairness or deepens social divisions.

Câu gốc: "This lack of nuance raises concerns about whether cancel culture truly promotes justice or simply fuels polarization." Đáp án B diễn giải đúng: sự thiếu cân nhắc kỹ lưỡng khiến người ta đặt câu hỏi liệu văn hóa tẩy chay thực sự mang lại công lý hay chỉ làm gia tăng phân cực xã hội.

Câu 7 - D: Deficient critical reasoning and flawed frameworks of fair accountability

Đoạn cuối bài nhấn mạnh rằng để tránh văn hóa tẩy chay trở nên phá hoại, xã hội cần "foster media literacy, encourage critical thinking, and design fairer systems of accountability". Điều này ngụ ý chính sự thiếu tư duy phản biện và các cơ chế trách nhiệm giải trình không công bằng là nguyên nhân cốt lõi. Đáp án D đề cập đúng cả hai yếu tố này.

Câu 8 - B: The absence of procedural safeguards in online accountability increases the risk of unjust outcomes.

Bài đọc chỉ rõ: "online judgments are often made quickly and without due process, people may face condemnation for statements taken out of context" - việc thiếu quy trình xét xử công bằng dẫn đến nguy cơ phán xét oan sai. Đây là nội dung được suy luận trực tiếp từ đoạn 3.

Câu 9 - C: [I]

Câu cần chèn: "What once took weeks or months to spread through newspapers or word of mouth can now escalate within hours on social media platforms." Câu này nói về tốc độ lan truyền thông tin trong thời đại số, trực tiếp bổ nghĩa và minh họa cụ thể cho câu ngay trước vị trí [I]: "the internet has transformed its speed and reach". Do đó câu bổ sung khớp nhất tại vị trí [I] trong đoạn 1.

Câu 10 - C: Cancel culture shows the power and risks of digital accountability, requiring fairness and adaptation as technology evolves.

Bài viết khai thác cả hai mặt của văn hóa tẩy chay (quyền lực và rủi ro), đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết phải có công bằng và thích ứng khi công nghệ phát triển. Đáp án C phản ánh toàn diện luận điểm trung tâm của toàn bài.

Phần 2: Sắp xếp câu (Câu 11-15)

Câu 11 - D: b - c - a

Trật tự hợp lý của đoạn hội thoại giữa Alex và Emma:

  • (b) Alex hỏi Emma đã đăng ký tham gia sự kiện dọn dẹp cộng đồng chưa.
  • (c) Emma xác nhận đã đăng ký và bày tỏ cảm giác ý nghĩa khi đóng góp cho khu phố.
  • (a) Alex hào hứng và bày tỏ tin tưởng cả hai sẽ tạo ra sự khác biệt.

Câu 12 - D: c - b - a - e - d

Đoạn hội thoại về việc đăng ký phòng tập gym:

  • (c) Sarah chia sẻ ý định đăng ký thành viên phòng tập để luyện tập đều đặn hơn.
  • (b) Mike đồng tình và hỏi Sarah đã có phòng tập cụ thể nào trong đầu chưa.
  • (a) Sarah xác nhận có một phòng tập gần văn phòng với giờ mở cửa linh hoạt.
  • (e) Mike nhận xét đó là lựa chọn tốt, nhất là khi lịch trình bận rộn.
  • (d) Sarah bổ sung rằng sự linh hoạt về giờ giúp cô có thể tập trước hoặc sau giờ làm tùy ngày.

Câu 13 - A: b - c - a - d - e

Đoạn văn nghị luận về đánh thuế thức ăn nhanh:

  • (b) Nêu vấn đề: nhiều người mắc bệnh do lạm dụng thức ăn nhanh, từ đó đặt ra đề xuất đánh thuế nặng.
  • (c) Phản bác ngay: từ "However" là tín hiệu chuyển ý - thức ăn nhanh có vai trò xã hội quan trọng với thanh thiếu niên và gia đình thu nhập thấp.
  • (a) Bổ sung phản bác: từ "Moreover" cho thấy đây là luận điểm tiếp nối câu c — tiêu thụ thức ăn nhanh chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác ngoài hàm lượng đường, muối, chất béo.
  • (d) Bảo vệ lại quan điểm ủng hộ thuế: "Despite these concerns" chỉ hợp lý khi đứng sau các câu phản bác - thuế có thể thúc đẩy người tiêu dùng và nhà sản xuất cải thiện chất lượng.
  • (e) Kết luận: từ "Overall" là dấu hiệu câu tổng kết - tác động thực sự của tăng thuế vẫn còn bất định, lợi ích có thể không bù đắp được nhược điểm.

Câu 14 - B: c - e - d - a - b

Thư xin việc tình nguyện tại trại động vật của Emily Jones:

  • (c) Mở đầu: Emily trình bày lý do viết thư - quan tâm đến vị trí tình nguyện được đăng trên website.
  • (e) Giới thiệu bản thân: 18 tuổi, đang học năm cuối THPT, dự định học thú y và đã nhận được hai thư mời có điều kiện.
  • (d) Kinh nghiệm thực tế: từng tình nguyện tại trại chó địa phương, phụ trách cho ăn, vệ sinh và dắt chó đi dạo.
  • (a) Bổ sung kinh nghiệm: thường xuyên phụ giúp người chú chăm sóc động vật trên trang trại, củng cố quyết tâm theo nghề liên quan đến động vật.
  • (b) Phẩm chất cá nhân và lý do phù hợp với vị trí tại trại động vật.

Câu 15 - D: e - b - c - d - a

Đoạn văn về thuật ngữ "brain rot" (thoái hóa não):

  • (e) Định nghĩa: "brain rot" là sự suy giảm tư duy do tiếp xúc lâu dài với nội dung tầm thường, thiếu thử thách.
  • (b) Nguồn gốc lịch sử: Thoreau đặt ra thuật ngữ này từ thế kỷ 19 để chỉ trích xu hướng ưa chuộng tư duy đơn giản.
  • (c) Sự hồi sinh trong thời đại số: "brain rot" được dùng lại để mô tả nội dung mạng kém chất lượng và tác hại nhận thức của nó.
  • (d) Sự lo ngại gia tăng: video ngắn, meme và các xu hướng viral làm trầm trọng thêm mối lo về "brain rot" và hậu quả của việc tiêu thụ màn hình quá mức.
  • (a) Kết quả: thuật ngữ không còn giới hạn trong phạm vi hài hước trực tuyến mà đã xuất hiện trong báo chí và thảo luận về sức khỏe tâm thần.

Phần 3: Điền cụm từ dài - Growth Mindset (Câu 16-20)

Câu 16 - A: assuming the task is beyond their capacity

Câu văn mô tả nhóm học sinh phản ứng tiêu cực trước bài toán khó bằng cách bỏ cuộc ngay lập tức. Đáp án A (cho rằng nhiệm vụ vượt quá khả năng của bản thân) mô tả đúng tâm lý dẫn đến hành động từ bỏ - phù hợp nhất về nghĩa và mạch văn.

Câu 17 - A: conducted experiments with ten-year-old children

Đây là vị ngữ chính của câu với chủ ngữ là "psychologist Carol Dweck at Stanford University". Cần một cụm động từ ở dạng chủ động, hoàn chỉnh về cú pháp. Đáp án A (thực hiện các thí nghiệm với trẻ em mười tuổi) đáp ứng đúng yêu cầu này, các đáp án còn lại là mệnh đề quan hệ hoặc phân từ, không phù hợp về cấu trúc.

Câu 18 - A: Consequently, students often concentrate on grades rather than actual learning

Câu trước: "traditional praise for talent or intelligence can instill a fear of failure" - khen ngợi tài năng khiến học sinh sợ thất bại. Hệ quả logic trực tiếp là học sinh tập trung vào điểm số thay vì việc học thực sự. Đáp án A (Do đó, học sinh thường chú trọng điểm số hơn là việc học thực chất) nối ý tự nhiên và chính xác với câu trước.

Câu 19 - A: achieving top regional test scores and surpassing more privileged peers

Cần cụm phân từ bổ nghĩa cho kết quả đạt được sau một năm áp dụng kỹ thuật tư duy phát triển. Đáp án A (đạt điểm cao nhất khu vực và vượt qua các bạn có điều kiện tốt hơn) có cấu trúc V-ing song song đúng ngữ pháp và nội dung phù hợp với luận điểm tích cực của đoạn văn. Các đáp án B, C, D hoặc sai cấu trúc hoặc sai nghĩa.

Câu 20 - A: anyone can adopt a mastery-oriented mindset and thrive academically and professionally

Đoạn kết mang thông điệp khích lệ: dù chưa có tư duy phát triển, vẫn chưa muộn để thay đổi. Đáp án A (bất kỳ ai cũng có thể xây dựng tư duy làm chủ và phát triển trong học tập lẫn công việc) kết thúc bài một cách truyền cảm hứng, đúng chủ ngữ và cú pháp. Các đáp án B, C, D đều có lỗi cấu trúc hoặc thiếu nhất quán về chủ ngữ.

Phần 4: Điền từ - Light Therapy (Câu 21-26)

Câu 21 - C: that

Cần đại từ quan hệ làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho danh từ "devices" (thiết bị - không phải người, không phải địa điểm). "That" là lựa chọn phù hợp nhất.

Câu 22 - A: brighter than

Cấu trúc so sánh hơn với bội số: 20 times + tính từ so sánh hơn + than. Do đó "brighter than" là đáp án đúng ngữ pháp. Các đáp án B, C, D đều sai cấu trúc so sánh.

Câu 23 - C: do without

Cụm động từ "do without" có nghĩa là "không cần dùng đến, từ bỏ" - phù hợp với ý "hầu hết bệnh nhân không cần dùng thuốc khi được tiếp xúc với ánh sáng trị liệu". Các đáp án còn lại: work out (tập luyện), get over (hồi phục), take up (bắt đầu làm gì) đều không phù hợp ngữ cảnh.

Câu 24 - A: because

Cần liên từ chỉ nguyên nhân để nối hai vế: nên sử dụng ánh sáng vào buổi sáng cơ thể phản ứng tốt nhất vào thời điểm đó. "Because" là liên từ chính xác. "Although""despite" chỉ sự tương phản, không phù hợp; "due to" theo sau là danh từ/cụm danh từ, không phải mệnh đề.

Câu 25 - A: to reach

Cấu trúc "allow + O + to V" - cho phép ánh sáng tiếp cận mắt một cách gián tiếp. Đáp án A (to reach) đúng cấu trúc ngữ pháp. "Reach" không có "to" sẽ sai vì đây không phải cấu trúc let/make; "reached""reaching" cũng không phù hợp với cấu trúc này.

Câu 26 - D: manage

"Manage symptoms" là cụm từ cố định trong tiếng Anh y học, mang nghĩa "kiểm soát, giảm thiểu các triệu chứng". Đây là cụm phù hợp nhất trong ngữ cảnh hướng dẫn sử dụng liệu pháp ánh sáng. "Neglect" (bỏ bê), "increase" (tăng) và "endure" (chịu đựng) đều sai nghĩa.

Phần 5: Đọc hiểu - Global Communication Styles (Câu 27-34)

Câu 27 - A: skilled

Từ "adept" có nghĩa là "thành thạo, giỏi về một lĩnh vực cụ thể". Từ đồng nghĩa gần nhất là "skilled" (có kỹ năng, thành thạo). "Amateur" (nghiệp dư) trái nghĩa; "adjustable" (có thể điều chỉnh) và "compatible" (tương thích) đều không đồng nghĩa.

Câu 28 - B: diversity

Đại từ "it" nằm trong câu "This diversity enriches our work environment, but it also presents unique challenges" - "it" thay thế cho "diversity" (sự đa dạng) được nhắc đến ngay trước đó trong cùng câu.

Câu 29 - C: verbal communication

Đoạn 3 liệt kê các cách truyền đạt thông tin trong văn hóa high-context gồm: ngôn ngữ cơ thể (body language), giọng điệu (tone of voice) và sự im lặng (silence). Giao tiếp bằng lời nói rõ ràng (verbal communication) là đặc trưng của văn hóa low-context - đây là điều không được đề cập cho văn hóa high-context.

Câu 30 - D: explicit

Từ "implicit" (ngầm hiểu, không nói thẳng) trái nghĩa với "explicit" (rõ ràng, tường minh). Các đáp án A (unspoken), B (implied), C (indirect) đều đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với "implicit", không phải trái nghĩa.

Câu 31 - B: The process of global communication is not merely about overcoming obstacles but about fostering mutual understanding that helps drive success and innovation.

Câu gốc: "it's not just about overcoming barriers; it's about building bridges of understanding that can lead to greater success and innovation." Đáp án B diễn đạt lại đúng nghĩa: giao tiếp toàn cầu không chỉ là vượt qua rào cản mà còn là xây dựng sự hiểu biết lẫn nhau để thúc đẩy thành công và đổi mới.

Câu 32 - D: High-context cultures rely more on body language and unspoken signals than on detailed verbal messages.

Nội dung này được nêu rõ trong đoạn 3: văn hóa high-context truyền đạt nhiều qua ngôn ngữ cơ thể, giọng điệu, sự im lặng thay vì lời nói chi tiết. Đáp án A sai vì bài đề cập cả tổ chức nhỏ; B sai vì đa dạng phong cách giao tiếp thực ra giúp làm việc hiệu quả hơn; C sai vì không phải mọi văn hóa đều ưa trực tiếp.

Câu 33 - C: Paragraph 2

Đoạn 2 đối chiếu trực tiếp phong cách giao tiếp thẳng thắn (North American/Western European cultures) với phong cách gián tiếp (Asian cultures), đồng thời chỉ ra cách hai phong cách này có thể gây hiểu lầm cho nhau.

Câu 34 - B: Paragraph 4

Đoạn 4 bàn về việc xây dựng môi trường tôn trọng và thích nghi với các phong cách giao tiếp đa dạng: "Encouraging an environment that respects and adapts to various global communication styles in the workplace is likely to increase productiveness."

Phần 6: Điền từ vào tờ rơi - Cruising Solo (Câu 35-40)

Câu 35 - D: unforgettable

Tờ rơi du lịch cần tính từ mang nghĩa tích cực, thu hút. "Unforgettable trip" (chuyến đi đáng nhớ) là cụm từ phổ biến trong ngữ cảnh quảng cáo du lịch. "Forget" là động từ; "forgettable" (dễ quên) mang nghĩa tiêu cực; "forgetful" (hay quên) chỉ tính cách người.

Câu 36 - C: occupancy

"Double occupancy" là cụm từ chuyên ngành trong ngành khách sạn và du lịch biển, chỉ thiết kế cabin/phòng dành cho hai người sử dụng. Đây là từ chính xác và chuẩn nhất trong ngữ cảnh này.

Câu 37 - C: unique

Từ cần điền bổ nghĩa cho "experience" trong bối cảnh quảng cáo chương trình du lịch đặc biệt dành cho khách đi một mình. "Unique experience" (trải nghiệm độc nhất) phù hợp nhất. "Single" (đơn lẻ) không mang nghĩa tích cực; "common" (phổ biến) và "ordinary" (bình thường) đều trái với tinh thần quảng cáo.

Câu 38 - A: exciting water parks

Trong tiếng Anh, trật tự tính từ đứng trước danh từ: tính từ miêu tả + danh từ chính + danh từ bổ nghĩa. "Exciting water parks" (công viên nước thú vị) là trật tự từ chuẩn xác duy nhất trong bốn lựa chọn.

Câu 39 - B: designed

Cần dạng phân từ quá khứ để rút gọn mệnh đề quan hệ bị động: "shore excursions (that are) designed for more in-depth exploring" → rút gọn thành "shore excursions designed for...". Đáp án B (designed) đúng cấu trúc. "Designing" sai vì đây là bị động, không phải chủ động; "be designing""which designed" đều sai ngữ pháp.

Câu 40 - C: A wide variety of

Cần cụm từ chỉ số lượng đứng trước danh từ đếm được số nhiều "themed parties" (tiệc theo chủ đề). "A wide variety of" (nhiều loại, đủ các loại) vừa đúng ngữ pháp vừa phù hợp phong cách ngôn ngữ quảng cáo. "A large amount of""a great deal of" chỉ dùng với danh từ không đếm được; "a high degree of" thường đi với tính từ trừu tượng.

4. Nhận xét đề thi và định hướng ôn tập

Đề thi thử Tiếng Anh THPT của Sở Bắc Ninh năm 2026 tiếp tục bám sát cấu trúc thi tốt nghiệp theo chương trình GDPT 2018, với độ khó ở mức trung bình - khá. Một số điểm đáng lưu ý:

Về chủ đề bài đọc, đề thi thử năm nay khai thác nhiều lĩnh vực mang tính xã hội và khoa học ứng dụng như văn hóa mạng, tâm lý học giáo dục, y học và giao tiếp đa văn hóa - học sinh cần mở rộng vốn từ vựng theo từng chủ đề để đọc hiểu hiệu quả hơn.

Về dạng bài sắp xếp câu (câu 11-15), đề có sự đa dạng cao với hội thoại thông thường, thư xin việc và đoạn văn nghị luận. Học sinh cần nhận biết cấu trúc đặc trưng của từng thể loại và nắm chắc cách dùng từ nối, từ chuyển tiếp để xác định trật tự logic.

Về phần điền cụm từ dài (câu 16-20), yêu cầu hiểu mạch lập luận của toàn đoạn văn, không thể chỉ dựa vào ngữ pháp thuần túy - đây là điểm học sinh hay mất điểm nếu đọc không kỹ ngữ cảnh trước và sau chỗ trống.

Về phần điền từ vào tờ rơi (câu 35-40), học sinh cần chú ý đến cụm từ cố định trong ngữ cảnh thực tiễn như quảng cáo, thông báo, hướng dẫn sử dụng - đây là dạng bài đòi hỏi vốn từ vựng thực dụng phong phú.

Mong rằng với đề thi thử tiếng Anh THPT của Sở Bắc Ninh năm 2026 PDF và đáp án từ IELTS LangGo, các bạn sẽ có thêm tài liệu ôn tập hữu ích để chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp THPT của mình.

Chúc các bạn ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026!

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ