Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thức ăn và Đồ uống (Food and Drink) Lớp 4
Trong bài học hôm nay, các em sẽ được khám phá hơn 100 từ vựng tiếng Anh về thức ăn, đồ uống, cách chế biến và dụng cụ nhà bếp. Các từ được chia theo từng nhóm để dễ nhớ hơn nhé!
1. Các món súp và salad (Soups & Salads)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Beef soup | /biːf suːp/ | Súp bò |
| Crab soup | /kræb suːp/ | Súp cua |
| Eel soup | /iːl suːp/ | Súp lươn |
| Fresh shellfish soup | /freʃ ˈʃelˌfɪʃ suːp/ | Súp sò tươi |
| Seafood soup | /ˈsiːfuːd suːp/ | Súp hải sản |
| Peanuts dived in salt | /ˈpiːnʌts daɪvd ɪn sɔːlt/ | Lạc rang muối |
| Salad | /ˈsæləd/ | Rau trộn |
| Sweet and sour fish broth | /swiːt ænd ˈsaʊər fɪʃ brɒθ/ | Canh chua |
2. Các loại bánh mì và bánh ngọt (Bread & Pastries)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Baguette | /bæˈɡet/ | Bánh mì Pháp |
| Cheese biscuits | /tʃiːz ˈbɪskɪt/ | Bánh quy phô mai |
| Croissants | /ˈkwæsɑː/ | Bánh sừng bò |
| Biscuits | /ˈbɪskɪts/ | Bánh quy |
| Waffles | /ˈwɒfəl/ | Bánh quế |
| Pancake | /ˈpænkeɪk/ | Bánh kẹp |
| Pie | /paɪ/ | Bánh táo nướng |
| Cheesecake | /ˈtʃiːzkeɪk/ | Bánh phô mai |
| Lemon tart | /ˈlemən tɑːt/ | Bánh tart chanh |
| Crème brûlée | /ˌkrem bruːˈleɪ/ | Bánh kem trứng |
| Tiramisu | /ˌtɪrəˈmiːsuː/ | Bánh Tiramisu |
| Bread | /bred/ | Bánh mì |
| Toast | /toʊst/ | Bánh mì nướng |
| Pastry | /ˈpeɪstri/ | Bánh ngọt |
3. Các món ăn phương Tây (Western Dishes)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Macaron | /ˌmækəˈrɒn/ | Bánh Macaron |
| Spaghetti | /spəˈɡeti/ | Mì Ý |
| Ham | /hæm/ | Giăm bông |
| Meat spread | /miːt spred/ | Pate |
| Red wine beef stew | /red waɪn biːf stjuː/ | Bò hầm rượu vang |
| Beef ball | /biːf bɔːl/ | Bò viên |
| Steak | /steɪk/ | Bít tết |
| Pizza | /ˈpiːtsə/ | Bánh pizza |
| Sandwich | /ˈsænwɪtʃ/ | Bánh mì lát |
| French fries | /frentʃ fraɪz/ | Khoai tây chiên |
| Hamburger | /ˈhæmbɜːɡər/ | Bánh mì kẹp |
| Hot dog | /hɒt dɒɡ/ | Xúc xích kẹp bánh mì |
| Fried chicken | /fraɪd ˈtʃɪkɪn/ | Gà rán |
4. Các món ăn Việt Nam (Vietnamese Dishes)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Rice | /raɪs/ | Cơm |
| Fried rice | /fraɪd raɪs/ | Cơm rang |
| Congee | /ˈkɒndʒi/ | Cháo |
| Hotpot | /ˈhɒtpɒt/ | Lẩu |
| Shrimp cooked with caramel | /ʃrɪmp kʊk ˈkærəmel/ | Tôm kho tàu |
| Sweet and sour pork rib | /swiːt ænd ˈsaʊər pɔːk rɪb/ | Sườn xào chua ngọt |
| Lotus delight salad | /ˈloʊtəs dɪˈlaɪt ˈsæləd/ | Gỏi ngó sen thịt tôm |
| Noodles | /ˈnuːdəl/ | Mỳ |
| Sausages | /ˈsɒsɪdʒ/ | Xúc xích |
| Curry | /ˈkʌri/ | Cà ri |
| Steamed rice roll | /stiːm raɪs roʊl/ | Bánh cuốn |
| Young rice cake | /jʌŋ raɪs keɪk/ | Bánh cốm |
| Round sticky rice cake | /raʊnd ˈstɪki raɪs keɪk/ | Bánh dày |
| Girdle cake | /ˈɡɜːdəl keɪk/ | Bánh tráng |
| Shrimp in batter | /ʃrɪmp ɪn ˈbætər/ | Bánh tôm |
| Soya cake | /ˈsɔɪə keɪk/ | Bánh đậu |
| Stuffed sticky rice balls | /stʌft ˈstɪki raɪs bɔːlz/ | Bánh trôi |
| Steam pork bun | /stiːm pɔːk bʌn/ | Bánh bao |
| Prawn crackers | /prɒn ˈkrækərz/ | Bánh phồng tôm |
| Bánh xèo | /ˈpæn keɪks/ | Bánh xèo |
| Mini shrimp pancakes | /ˈmɪni ʃrɪmp ˈpæn keɪks/ | Bánh khot |
| Tet sticky rice cakes | /tet ˈstɪki raɪs keɪks/ | Bánh chưng |
| Pickled shrimp | /ˈpɪkəld ʃrɪmp/ | Tôm chua |
| Crispy Vietnamese spring rolls | /ˈkrɪspi ˌvjetnəˈmiːz sprɪŋ roʊlz/ | Chả giò |
| Vietnamese baguette sandwich | /ˌvjetnəˈmiːz bæˈɡet ˈsænwɪtʃ/ | Bánh mì |
| Sticky rice | /ˈstɪki raɪs/ | Xôi |
| Mooncake | /ˈmuːnkeɪk/ | Bánh trung thu |
| Kebab rice noodles | /kɪˈbæb raɪs ˈnuːdəlz/ | Bún chả |
| Vietnamese noodle soup | /ˌvjetnəˈmiːz ˈnuːdəl suːp/ | Phở |
| Hue style beef noodles | /hweɪ staɪl biːf ˈnuːdəlz/ | Bún bò Huế |
| Boiled fertilized duck egg | /bɔɪld ˈfɜːtɪlaɪzd dʌk eɡ/ | Hột vịt lộn |
| Sweet and sour pork ribs | /swiːt ænd ˈsaʊər pɔːk rɪbz/ | Sườn xào chua ngọt |
5. Các loại cá (Fish)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Salmon | /ˈsæmən/ | Cá hồi nước mặn |
| Trout | /traʊt/ | Cá hồi nước ngọt |
| Sole | /soʊl/ | Cá bơn |
| Sardines | /sɑːˈdiːnz/ | Cá mòi |
| Mackerel | /ˈmækrəl/ | Cá thu |
| Cod | /kɒd/ | Cá tuyết |
| Herring | /ˈherɪŋ/ | Cá trích |
| Anchovy | /ˈæntʃəvi/ | Cá cơm |
| Tuna | /ˈtjuːnə/ | Cá ngừ |
6. Các loại thịt (Meat)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Beef | /biːf/ | Thịt bò |
| Lamb | /læm/ | Thịt cừu |
| Pork | /pɔːk/ | Thịt lợn |
| Chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | Thịt gà |
| Liver | /ˈlɪvər/ | Gan |
| Chops | /tʃɒps/ | Sườn |
| Bacon | /ˈbeɪkən/ | Thịt muối |
| Egg | /eɡ/ | Trứng |
| Duck | /dʌk/ | Thịt vịt |
| Turkey | /ˈtɜːki/ | Gà tây |
| Veal | /viːl/ | Thịt bê |
| Seafood | /ˈsiːfuːd/ | Hải sản |
7. Các loại món tráng miệng (Desserts)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Yogurt | /ˈjɒɡət/ | Sữa chua |
| Pudding | /ˈpʊdɪŋ/ | Bánh mềm pudding |
| Smoothies | /ˈsmuːðiː/ | Sinh tố |
| Milk | /mɪlk/ | Sữa |
| Ice-cream | /ˌaɪs ˈkriːm/ | Kem |
| Fruits | /fruːt/ | Trái cây |
| Juice | /dʒuːs/ | Nước ép trái cây |
8. Các loại trà (Tea)
Trà là thức uống quen thuộc với nhiều gia đình Việt Nam. Dưới đây là các loại trà phổ biến trong tiếng Anh:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Tea | /tiː/ | Trà |
| Black tea | /blæk tiː/ | Trà đen |
| Green tea | /ɡriːn tiː/ | Trà xanh |
| Herbal tea | /ˈhɜːbəl tiː/ | Trà thảo mộc |
| Fruit tea | /fruːt tiː/ | Trà hoa quả |
| Iced tea | /aɪst tiː/ | Trà đá |
9. Các loại cà phê (Coffee)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Coffee | /ˈkɒfi/ | Cà phê |
| Black coffee | /blæk ˈkɒfi/ | Cà phê đen |
| Filter coffee | /ˈfɪltər ˈkɒfi/ | Cà phê phin |
| Instant coffee | /ˈɪnstənt ˈkɒfi/ | Cà phê hòa tan |
| White coffee | /waɪt ˈkɒfi/ | Cà phê sữa |
| Egg coffee | /eɡ ˈkɒfi/ | Cà phê trứng |
| Weasel coffee | /ˈwiːzəl ˈkɒfi/ | Cà phê chồn |
| Espresso | /eˈspresoʊ/ | Cà phê đậm đặc |
| Cold Brew | /koʊld bruː/ | Cà phê ủ lạnh |
10. Đồ uống từ hoa quả (Fruit Drinks)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Lemonade | /ˌleməˈneɪd/ | Nước chanh |
| Fruit juice | /fruːt dʒuːs/ | Nước trái cây |
| Coconut juice | /ˈkoʊkənʌt dʒuːs/ | Nước dừa |
| Sugar-cane juice | /ˈʃʊɡər keɪn dʒuːs/ | Nước mía |
| Apple squash | /ˈæpəl skwɒʃ/ | Nước ép táo |
| Orange juice | /ˈɒrɪndʒ dʒuːs/ | Nước cam |
| Pineapple juice | /ˈpaɪnæpəl dʒuːs/ | Nước ép dứa |
| Hot chocolate | /hɒt ˈtʃɒklɪt/ | Ca cao nóng |
11. Động từ chế biến thức ăn (Cooking Verbs)
Khi nói về cách nấu ăn, chúng ta dùng các động từ sau:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Roast | /roʊst/ | Quay |
| Grill | /ɡrɪl/ | Nướng |
| Stew | /stjuː/ | Hầm, canh |
| Mix | /mɪks/ | Trộn |
| Boil | /bɔɪl/ | Luộc |
| Smoke | /smoʊk/ | Hun khói |
| Bake | /beɪk/ | Nướng, đút lò |
| Mash | /mæʃ/ | Nghiền |
| Mince | /mɪns/ | Xay |
| Fry | /fraɪ/ | Chiên |
| Stir-fry | /stɜː fraɪ/ | Xào |
| Steam | /stiːm/ | Hấp |
Cách làm đồ uống (Drink-making Verbs)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Pour | /pɔː/ | Đổ, rót |
| Beat | /biːt/ | Đánh (trứng), trộn nhanh, liên tục |
| Combine | /ˈkɒmbaɪn/ | Kết hợp 2 hay nhiều nguyên liệu với nhau |
| Grate | /ɡreɪt/ | Bào nguyên liệu (phô mai, đá...) |
| Mix | /mɪks/ | Trộn lẫn các nguyên liệu lại với nhau |
12. Dụng cụ nhà bếp (Kitchen Equipment)
Đây là những đồ dùng quen thuộc trong bếp của mỗi gia đình:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Toaster | /ˈtoʊstər/ | Máy nướng bánh mỳ |
| Juicer | /ˈdʒuːsər/ | Máy ép hoa quả |
| Microwave | /ˈmaɪkrəweɪv/ | Lò vi sóng |
| Oven | /ˈʌvn/ | Lò nướng |
| Kettle | /ˈketl/ | Ấm đun nước |
| Stove | /stoʊv/ | Bếp nấu |
| Blender | /ˈblendər/ | Máy xay sinh tố |
| Rice cooker | /raɪs ˈkʊkər/ | Nồi cơm điện |
| Dishwasher | /ˈdɪʃwɒʃər/ | Máy rửa bát |
| Coffee maker | /ˈkɒfi ˈmeɪkər/ | Máy pha cafe |
| Grill | /ɡrɪl/ | Vỉ nướng |
| Pan | /pæn/ | Chảo rán |
| Pot | /pɒt/ | Nồi to |
| Steamer | /ˈstiːmər/ | Nồi hấp |
| Pressure (cooker) | /ˈpreʃər/ | Nồi áp suất |
| Apron | /ˈeɪprən/ | Tạp dề |
| Spatula | /ˈspætʃʊlə/ | Dụng cụ trộn bột |
| Garlic press | /ˈɡɑːlɪk pres/ | Máy xay tỏi |
| Sink | /sɪŋk/ | Bồn rửa |
| Chopping block | /ˈtʃɒpɪŋ blɒk/ | Thớt |
Luyện tập
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống
Chọn từ phù hợp để điền vào câu:
-
My mom uses the ___________ to make smoothies every morning. (Blender / Toaster)
-
We ___________ the chicken in the oven for 30 minutes. (bake / pour)
-
I like ___________ with lemon and sugar. (Iced tea / Steak)
-
___________ is a traditional Vietnamese dish made with beef and noodles. (Pho / Pizza)
-
We use a ___________to cook rice every day. (Rice cooker / Juicer)
Bài tập 2: Phân loại từ
Hãy đọc các từ dưới đây và xếp vào đúng nhóm: Các loại cá (Fish), Đồ uống (Drinks), Động từ nấu ăn (Cooking Verbs), Dụng cụ nhà bếp (Kitchen Tools)
Từ cho sẵn: Salmon, Green tea, Stir-fry, Rice cooker, Tuna, Espresso, Boil, Blender, Cod, Iced tea, Bake, Pan
Đáp án:
| Fish | Drinks | Cooking Verbs | Kitchen Tools |
| Salmon | Green tea | Stir-fry | Rice cooker |
| Tuna | Espresso | Boil | Blender |
| Cod | Iced tea | Bake | Pan |
Bài tập 3: Hoàn thành đoạn văn (Fill in the Paragraph)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn sau. Chọn từ trong khung:
boil · rice cooker · fried rice · orange juice · stir-fry · eggs
My family loves cooking together on weekends. In the morning, my dad makes ___________ (1) for everyone. He uses a ___________ (2) to cook the rice first. Then, he ___________ (3) the vegetables quickly in a hot pan. He also ___________ (4) some ___________ (5) to add to the dish. We always drink cold ___________ (6) with our meal. It is so delicious!
Đáp án: (1) fried rice — (2) rice cooker — (3) stir-fries — (4) boils — (5) eggs — (6) orange juice
Bài tập 4: Nối từ với định nghĩa (Match the Word)
Nối từ ở cột A với định nghĩa đúng ở cột B:
| Cột A | Cột B |
| 1. Hotpot | a. Món nước Việt Nam làm từ bún và thịt bò, đặc sản Huế |
| 2. Weasel coffee | b. Loại cà phê làm từ hạt cà phê do cầy hương tiêu hóa |
| 3. Hue style beef noodles | c. Món ăn nhiều người quây quần cùng nhúng nguyên liệu vào nồi nước dùng sôi |
| 4. Apron | d. Đồ mặc để bảo vệ quần áo khi nấu ăn |
| 5. Crispy Vietnamese spring rolls | e. Món chiên giòn làm từ thịt, rau và bánh tráng cuộn lại |
| 6. Beat | f. Động từ chỉ hành động đánh trứng hoặc trộn nhanh liên tục |
Đáp án: 1-c · 2-b · 3-a · 4-d · 5-e · 6-f
Trong bài học hôm nay, các em đã học được:
- Hơn 100 từ vựng về thức ăn và đồ uống
- Các món ăn Việt Nam và quốc tế
- Các loại trà, cà phê và nước uống phổ biến
- 12 động từ dùng để mô tả cách chế biến thức ăn
- Tên các dụng cụ nhà bếp thông dụng
🌟 Mẹo học từ vựng: Hãy thử nhìn vào các đồ vật trong bếp nhà mình và đọc tên tiếng Anh của chúng mỗi ngày. Sau một tuần, các em sẽ nhớ rất nhanh!
Các từ vựng này đã thuộc những chương cuối cùng của chương trình tiếng Anh lớp 4. Mùa hè sắp tới nếu phụ huynh muốn cho con tham gia một chương trình học tiếng Anh phù hợp với lứa tuổi, tham khảo ngay khóa học dành riêng cho học sinh tiểu học - THCS của LangGo nhé!
Trên đây là tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống lớp 4. Cha mẹ có thể theo dõi và hỗ trợ con học tập tốt hơn với nội dung này. Hãy tiếp tục theo dõi các bài viết của LangGo để có thêm nhiều bí kíp học tập giúp con học tiếng Anh tốt hơn mỗi ngày nhé!
TEST IELTS MIỄN PHÍ - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP