Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thức ăn và Đồ uống (Food and Drink) Lớp 4
Nội dung

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thức ăn và Đồ uống (Food and Drink) Lớp 4

Post Thumbnail

Trong bài học hôm nay, các em sẽ được khám phá hơn 100 từ vựng tiếng Anh về thức ăn, đồ uống, cách chế biến và dụng cụ nhà bếp. Các từ được chia theo từng nhóm để dễ nhớ hơn nhé!

1. Các món súp và salad (Soups & Salads)

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Beef soup

/biːf suːp/

Súp bò

Crab soup

/kræb suːp/

Súp cua

Eel soup

/iːl suːp/

Súp lươn

Fresh shellfish soup

/freʃ ˈʃelˌfɪʃ suːp/

Súp sò tươi

Seafood soup

/ˈsiːfuːd suːp/

Súp hải sản

Peanuts dived in salt

/ˈpiːnʌts daɪvd ɪn sɔːlt/

Lạc rang muối

Salad

/ˈsæləd/

Rau trộn

Sweet and sour fish broth

/swiːt ænd ˈsaʊər fɪʃ brɒθ/

Canh chua

2. Các loại bánh mì và bánh ngọt (Bread & Pastries)

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Baguette

/bæˈɡet/

Bánh mì Pháp

Cheese biscuits

/tʃiːz ˈbɪskɪt/

Bánh quy phô mai

Croissants

/ˈkwæsɑː/

Bánh sừng bò

Biscuits

/ˈbɪskɪts/

Bánh quy

Waffles

/ˈwɒfəl/

Bánh quế

Pancake

/ˈpænkeɪk/

Bánh kẹp

Pie

/paɪ/

Bánh táo nướng

Cheesecake

/ˈtʃiːzkeɪk/

Bánh phô mai

Lemon tart

/ˈlemən tɑːt/

Bánh tart chanh

Crème brûlée

/ˌkrem bruːˈleɪ/

Bánh kem trứng

Tiramisu

/ˌtɪrəˈmiːsuː/

Bánh Tiramisu

Bread

/bred/

Bánh mì

Toast

/toʊst/

Bánh mì nướng

Pastry

/ˈpeɪstri/

Bánh ngọt

3. Các món ăn phương Tây (Western Dishes)

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Macaron

/ˌmækəˈrɒn/

Bánh Macaron

Spaghetti

/spəˈɡeti/

Mì Ý

Ham

/hæm/

Giăm bông

Meat spread

/miːt spred/

Pate

Red wine beef stew

/red waɪn biːf stjuː/

Bò hầm rượu vang

Beef ball

/biːf bɔːl/

Bò viên

Steak

/steɪk/

Bít tết

Pizza

/ˈpiːtsə/

Bánh pizza

Sandwich

/ˈsænwɪtʃ/

Bánh mì lát

French fries

/frentʃ fraɪz/

Khoai tây chiên

Hamburger

/ˈhæmbɜːɡər/

Bánh mì kẹp

Hot dog

/hɒt dɒɡ/

Xúc xích kẹp bánh mì

Fried chicken

/fraɪd ˈtʃɪkɪn/

Gà rán

4. Các món ăn Việt Nam (Vietnamese Dishes)

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Rice

/raɪs/

Cơm

Fried rice

/fraɪd raɪs/

Cơm rang

Congee

/ˈkɒndʒi/

Cháo

Hotpot

/ˈhɒtpɒt/

Lẩu

Shrimp cooked with caramel

/ʃrɪmp kʊk ˈkærəmel/

Tôm kho tàu

Sweet and sour pork rib

/swiːt ænd ˈsaʊər pɔːk rɪb/

Sườn xào chua ngọt

Lotus delight salad

/ˈloʊtəs dɪˈlaɪt ˈsæləd/

Gỏi ngó sen thịt tôm

Noodles

/ˈnuːdəl/

Mỳ

Sausages

/ˈsɒsɪdʒ/

Xúc xích

Curry

/ˈkʌri/

Cà ri

Steamed rice roll

/stiːm raɪs roʊl/

Bánh cuốn

Young rice cake

/jʌŋ raɪs keɪk/

Bánh cốm

Round sticky rice cake

/raʊnd ˈstɪki raɪs keɪk/

Bánh dày

Girdle cake

/ˈɡɜːdəl keɪk/

Bánh tráng

Shrimp in batter

/ʃrɪmp ɪn ˈbætər/

Bánh tôm

Soya cake

/ˈsɔɪə keɪk/

Bánh đậu

Stuffed sticky rice balls

/stʌft ˈstɪki raɪs bɔːlz/

Bánh trôi

Steam pork bun

/stiːm pɔːk bʌn/

Bánh bao

Prawn crackers

/prɒn ˈkrækərz/

Bánh phồng tôm

Bánh xèo

/ˈpæn keɪks/

Bánh xèo

Mini shrimp pancakes

/ˈmɪni ʃrɪmp ˈpæn keɪks/

Bánh khot

Tet sticky rice cakes

/tet ˈstɪki raɪs keɪks/

Bánh chưng

Pickled shrimp

/ˈpɪkəld ʃrɪmp/

Tôm chua

Crispy Vietnamese spring rolls

/ˈkrɪspi ˌvjetnəˈmiːz sprɪŋ roʊlz/

Chả giò

Vietnamese baguette sandwich

/ˌvjetnəˈmiːz bæˈɡet ˈsænwɪtʃ/

Bánh mì

Sticky rice

/ˈstɪki raɪs/

Xôi

Mooncake

/ˈmuːnkeɪk/

Bánh trung thu

Kebab rice noodles

/kɪˈbæb raɪs ˈnuːdəlz/

Bún chả

Vietnamese noodle soup

/ˌvjetnəˈmiːz ˈnuːdəl suːp/

Phở

Hue style beef noodles

/hweɪ staɪl biːf ˈnuːdəlz/

Bún bò Huế

Boiled fertilized duck egg

/bɔɪld ˈfɜːtɪlaɪzd dʌk eɡ/

Hột vịt lộn

Sweet and sour pork ribs

/swiːt ænd ˈsaʊər pɔːk rɪbz/

Sườn xào chua ngọt

5. Các loại cá (Fish)

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Salmon

/ˈsæmən/

Cá hồi nước mặn

Trout

/traʊt/

Cá hồi nước ngọt

Sole

/soʊl/

Cá bơn

Sardines

/sɑːˈdiːnz/

Cá mòi

Mackerel

/ˈmækrəl/

Cá thu

Cod

/kɒd/

Cá tuyết

Herring

/ˈherɪŋ/

Cá trích

Anchovy

/ˈæntʃəvi/

Cá cơm

Tuna

/ˈtjuːnə/

Cá ngừ

6. Các loại thịt (Meat)

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Beef

/biːf/

Thịt bò

Lamb

/læm/

Thịt cừu

Pork

/pɔːk/

Thịt lợn

Chicken

/ˈtʃɪkɪn/

Thịt gà

Liver

/ˈlɪvər/

Gan

Chops

/tʃɒps/

Sườn

Bacon

/ˈbeɪkən/

Thịt muối

Egg

/eɡ/

Trứng

Duck

/dʌk/

Thịt vịt

Turkey

/ˈtɜːki/

Gà tây

Veal

/viːl/

Thịt bê

Seafood

/ˈsiːfuːd/

Hải sản

7. Các loại món tráng miệng (Desserts)

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Yogurt

/ˈjɒɡət/

Sữa chua

Pudding

/ˈpʊdɪŋ/

Bánh mềm pudding

Smoothies

/ˈsmuːðiː/

Sinh tố

Milk

/mɪlk/

Sữa

Ice-cream

/ˌaɪs ˈkriːm/

Kem

Fruits

/fruːt/

Trái cây

Juice

/dʒuːs/

Nước ép trái cây

8. Các loại trà (Tea)

Trà là thức uống quen thuộc với nhiều gia đình Việt Nam. Dưới đây là các loại trà phổ biến trong tiếng Anh:

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Tea

/tiː/

Trà

Black tea

/blæk tiː/

Trà đen

Green tea

/ɡriːn tiː/

Trà xanh

Herbal tea

/ˈhɜːbəl tiː/

Trà thảo mộc

Fruit tea

/fruːt tiː/

Trà hoa quả

Iced tea

/aɪst tiː/

Trà đá

9. Các loại cà phê (Coffee)

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Coffee

/ˈkɒfi/

Cà phê

Black coffee

/blæk ˈkɒfi/

Cà phê đen

Filter coffee

/ˈfɪltər ˈkɒfi/

Cà phê phin

Instant coffee

/ˈɪnstənt ˈkɒfi/

Cà phê hòa tan

White coffee

/waɪt ˈkɒfi/

Cà phê sữa

Egg coffee

/eɡ ˈkɒfi/

Cà phê trứng

Weasel coffee

/ˈwiːzəl ˈkɒfi/

Cà phê chồn

Espresso

/eˈspresoʊ/

Cà phê đậm đặc

Cold Brew

/koʊld bruː/

Cà phê ủ lạnh

10. Đồ uống từ hoa quả (Fruit Drinks)

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Lemonade

/ˌleməˈneɪd/

Nước chanh

Fruit juice

/fruːt dʒuːs/

Nước trái cây

Coconut juice

/ˈkoʊkənʌt dʒuːs/

Nước dừa

Sugar-cane juice

/ˈʃʊɡər keɪn dʒuːs/

Nước mía

Apple squash

/ˈæpəl skwɒʃ/

Nước ép táo

Orange juice

/ˈɒrɪndʒ dʒuːs/

Nước cam

Pineapple juice

/ˈpaɪnæpəl dʒuːs/

Nước ép dứa

Hot chocolate

/hɒt ˈtʃɒklɪt/

Ca cao nóng

11. Động từ chế biến thức ăn (Cooking Verbs)

Khi nói về cách nấu ăn, chúng ta dùng các động từ sau:

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Roast

/roʊst/

Quay

Grill

/ɡrɪl/

Nướng

Stew

/stjuː/

Hầm, canh

Mix

/mɪks/

Trộn

Boil

/bɔɪl/

Luộc

Smoke

/smoʊk/

Hun khói

Bake

/beɪk/

Nướng, đút lò

Mash

/mæʃ/

Nghiền

Mince

/mɪns/

Xay

Fry

/fraɪ/

Chiên

Stir-fry

/stɜː fraɪ/

Xào

Steam

/stiːm/

Hấp

Cách làm đồ uống (Drink-making Verbs)

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Pour

/pɔː/

Đổ, rót

Beat

/biːt/

Đánh (trứng), trộn nhanh, liên tục

Combine

/ˈkɒmbaɪn/

Kết hợp 2 hay nhiều nguyên liệu với nhau

Grate

/ɡreɪt/

Bào nguyên liệu (phô mai, đá...)

Mix

/mɪks/

Trộn lẫn các nguyên liệu lại với nhau

12. Dụng cụ nhà bếp (Kitchen Equipment)

Đây là những đồ dùng quen thuộc trong bếp của mỗi gia đình:

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Toaster

/ˈtoʊstər/

Máy nướng bánh mỳ

Juicer

/ˈdʒuːsər/

Máy ép hoa quả

Microwave

/ˈmaɪkrəweɪv/

Lò vi sóng

Oven

/ˈʌvn/

Lò nướng

Kettle

/ˈketl/

Ấm đun nước

Stove

/stoʊv/

Bếp nấu

Blender

/ˈblendər/

Máy xay sinh tố

Rice cooker

/raɪs ˈkʊkər/

Nồi cơm điện

Dishwasher

/ˈdɪʃwɒʃər/

Máy rửa bát

Coffee maker

/ˈkɒfi ˈmeɪkər/

Máy pha cafe

Grill

/ɡrɪl/

Vỉ nướng

Pan

/pæn/

Chảo rán

Pot

/pɒt/

Nồi to

Steamer

/ˈstiːmər/

Nồi hấp

Pressure (cooker)

/ˈpreʃər/

Nồi áp suất

Apron

/ˈeɪprən/

Tạp dề

Spatula

/ˈspætʃʊlə/

Dụng cụ trộn bột

Garlic press

/ˈɡɑːlɪk pres/

Máy xay tỏi

Sink

/sɪŋk/

Bồn rửa

Chopping block

/ˈtʃɒpɪŋ blɒk/

Thớt

Luyện tập

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống

Chọn từ phù hợp để điền vào câu:

  1. My mom uses the ___________ to make smoothies every morning. (Blender / Toaster)

  2. We ___________ the chicken in the oven for 30 minutes. (bake / pour)

  3. I like ___________ with lemon and sugar. (Iced tea / Steak)

  4. ___________ is a traditional Vietnamese dish made with beef and noodles. (Pho / Pizza)

  5. We use a ___________to cook rice every day. (Rice cooker / Juicer)

Bài tập 2: Phân loại từ

Hãy đọc các từ dưới đây và xếp vào đúng nhóm: Các loại cá (Fish), Đồ uống (Drinks), Động từ nấu ăn (Cooking Verbs), Dụng cụ nhà bếp (Kitchen Tools)

Từ cho sẵn: Salmon, Green tea, Stir-fry, Rice cooker, Tuna, Espresso, Boil, Blender, Cod, Iced tea, Bake, Pan

Đáp án:

Fish

Drinks

Cooking Verbs

Kitchen Tools

Salmon

Green tea

Stir-fry

Rice cooker

Tuna

Espresso

Boil

Blender

Cod

Iced tea

Bake

Pan

Bài tập 3: Hoàn thành đoạn văn (Fill in the Paragraph)

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn sau. Chọn từ trong khung:

boil · rice cooker · fried rice · orange juice · stir-fry · eggs

My family loves cooking together on weekends. In the morning, my dad makes ___________ (1) for everyone. He uses a ___________ (2) to cook the rice first. Then, he ___________ (3) the vegetables quickly in a hot pan. He also ___________ (4) some ___________ (5) to add to the dish. We always drink cold ___________ (6) with our meal. It is so delicious!

Đáp án: (1) fried rice — (2) rice cooker — (3) stir-fries — (4) boils — (5) eggs — (6) orange juice

Bài tập 4: Nối từ với định nghĩa (Match the Word)

Nối từ ở cột A với định nghĩa đúng ở cột B:

Cột A

Cột B

1. Hotpot

a. Món nước Việt Nam làm từ bún và thịt bò, đặc sản Huế

2. Weasel coffee

b. Loại cà phê làm từ hạt cà phê do cầy hương tiêu hóa

3. Hue style beef noodles

c. Món ăn nhiều người quây quần cùng nhúng nguyên liệu vào nồi nước dùng sôi

4. Apron

d. Đồ mặc để bảo vệ quần áo khi nấu ăn

5. Crispy Vietnamese spring rolls

e. Món chiên giòn làm từ thịt, rau và bánh tráng cuộn lại

6. Beat

f. Động từ chỉ hành động đánh trứng hoặc trộn nhanh liên tục

Đáp án: 1-c · 2-b · 3-a · 4-d · 5-e · 6-f

Trong bài học hôm nay, các em đã học được:

  • Hơn 100 từ vựng về thức ăn và đồ uống
  • Các món ăn Việt Nam và quốc tế
  • Các loại trà, cà phê và nước uống phổ biến
  • 12 động từ dùng để mô tả cách chế biến thức ăn
  • Tên các dụng cụ nhà bếp thông dụng

🌟 Mẹo học từ vựng: Hãy thử nhìn vào các đồ vật trong bếp nhà mình và đọc tên tiếng Anh của chúng mỗi ngày. Sau một tuần, các em sẽ nhớ rất nhanh!

Các từ vựng này đã thuộc những chương cuối cùng của chương trình tiếng Anh lớp 4. Mùa hè sắp tới nếu phụ huynh muốn cho con tham gia một chương trình học tiếng Anh phù hợp với lứa tuổi, tham khảo ngay khóa học dành riêng cho học sinh tiểu học - THCS của LangGo nhé!

Đăng ký NHẬN TƯ VẤN

Trên đây là tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống lớp 4. Cha mẹ có thể theo dõi và hỗ trợ con học tập tốt hơn với nội dung này. Hãy tiếp tục theo dõi các bài viết của LangGo để có thêm nhiều bí kíp học tập giúp con học tiếng Anh tốt hơn mỗi ngày nhé!

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ