Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Từ vựng tiếng Anh về các món ăn, đồ uống là chủ đề khá gần gũi với đa số người học. Thử tưởng tượng bạn cùng bạn bè đi ăn tại một nhà hàng nước ngoài với thực đơn tiếng Anh không có hình ảnh minh họa, bạn “vò đầu bứt tai” vì không hiểu món đó là món gì.

Hãy bổ sung ngay bộ từ vựng cực chất về các món ăn tiếng anh để bản thân mình không rơi vào thế bị động bạn nhé!

Từ vựng về món ăn tiếng Anh rất nhiều và không hề dễ nhớ chút nào.

1. Từ vựng về chủ đề món ăn tiếng Anh (Food)

Để giúp bạn ghi nhớ từ vựng về món ăn tiếng Anh nhanh hơn, LangGo đã chia nhỏ chủ đề này thành 4 nhóm đồ ăn. Cùng bắt đầu với món khai vị!

1.1. Từ vựng về món khai vị tiếng Anh

Khi ăn tại nhà hàng, bạn sẽ được phục vụ các món khai vị đầu tiên. Cùng kiểm tra xem bạn đã biết được bao nhiêu từ vựng tiếng Anh về món khai vị nhé.

Từ

Nghĩa

Ví dụ

Soup

/suːp/

món súp

  • He ladled out three bowls of soup. (Anh ấy múc ra 3 bát súp.)

Salad

/’sæləd/

rau trộn

  • Is cold meat and salad OK for lunch? (Thịt nguội và rau trộn có ổn cho bữa trưa không?)

Bread

/bred/

bánh mì

  • I love the smell of freshly baked bread. (Tôi thích mùi bánh mì mới ra lò.)

Baguette

/bæˈɡet/

bánh mì Pháp

  • She usually gets to the bakery to pick up some baguettes for breakfast or for lunch. (Cô ấy thường đi đến tiệm bánh và chọn một vài chiếc bánh mì Pháp cho bữa sáng hoặc bữa trưa.)

Cheese biscuits

/tʃi:z ‘biskit/

Bánh quy phô mai

  • Inside, on the ground floor, the aroma of fresh coffee and homemade cheese biscuits filled the circular kitchen. (Bên trọng, ở tầng trệt, mùi thơm của cà phê mới pha và bánh quy phô mai nhà làm tràn ngập căn bếp hình tròn.)

Croissants

/ˈkwæs.ɒ̃/

bánh sừng bò

  • We went down to breakfast and he had decided he was going to have a croissant because the cooked breakfast wasn't very nice. (Chúng tôi đi ăn sáng và anh ấy quyết định sẽ ăn một chiếc bánh sừng bò vì bữa sáng nấu sẵn không ngon lắm.)

Macaron

/ˌmæk.ərˈɒn/

Bánh Macaron

  • When it comes to choosing appetizers, we both favor the almond macaroon with a salad of spring berries. (Khi chọn món khai vị, chúng tôi đều bánh hạnh nhân macaron với salad dâu tây.)

Borscht

/bɔːʃt/

súp củ cải đỏ

  • Borscht is a popular soup of Ukrainian origin in Eastern and Central Europe. (Súp củ cải đỏ là một món súp phổ biến của Ukrainian có nguồn gốc từ Đông và Trung Âu.)

1.2. Từ vựng về món chính tiếng Anh

Món chính hay còn gọi là main course là món ăn đặc trưng và nổi bật trong thực đơn. Dưới đây là tổng hợp từ vựng món ăn tiếng Anh của các món chính hay gặp.

Từ

Nghĩa

Ví dụ

Beefsteak

/ˈbiːfsteɪk/

thịt bò bít tết

  • Peter had a prodigious appetite, being able to consume eight kilograms of beefsteak at a meal. (Peter có một sự thèm ăn phi thường, có thể ăn 8kg thịt bò bít tết trong một bữa ăn.)

Lamb

/læm/

thịt cừu

  • There are also lamb, seafood and pasta dishes on the menu. (Thực đơn còn có thịt cừu, hải sản và mì ống.)

Pork

/pɔːrk/

thịt lợn

  • Pork is largely exported to Russia and Austria-Hungary. (Thịt lợn phần lớn được xuất khẩu sang Nga và Áo-Hungary.)

Chicken

/ˈtʃɪkɪn/

thịt gà

  • Fried chicken, salad, biscuits - did they eat like this all the time? (Gà rán, rau trộn, bánh quy - họ toàn ăn như thế này à?)

Duck

/dʌk/

thịt vịt

  • He sliced the duck breast and served the customers. (Anh ấy cắt miếng ức vịt và phục vụ cho khách hàng.)

Turkey

/ˈtɜːrki/

thịt gà tây

  • Turkey meat is a rich source of protein as the skin is low in fat. (Thịt gà tây là một nguồn giàu protein vì da ít chất béo.)

Veal

/viːl/

thịt bê

  • According to the recipe, you should marinate the veal in white wine for two hours. (Theo như công thức, bạn nên ướp thịt bê trong rượu trắng trong vòng 2 tiếng.)

grilled lamb hop

sườn cừu nướng

  • Grill a lamb chop and top it with preserved lemons and olives. (Nướng một miếng sườn cừu và phủ lên trên nó chanh và dầu oliu đã bảo quản.)

Seafood

/ˈsiːfuːd/

hải sản

  • I would like a good wine to drink with fish or seafood dishes. (Tôi muốn một chai rượu ngon để uống cùng với cá hoặc các món hải sản.)

Salmon

/ˈsæmən/

cá hồi nước mặn

  • Mark, not yet out of hospital, had asked Jane to supply some smoked salmon on her behalf. (Mark, khi chưa ra viện, đã nhờ Jane thay mặt anh ấy cung cấp một ít cá hồi hun khói cho nhà hàng.)

Trout

/traʊt/

cá hồi nước ngọt

  • Shall we have trout for dinner? (Chúng ta ăn cá hồi vào bữa tối nhé?)

Sardines

/sɑ:’din/

cá mòi

  • To start with he chose the deliciously crispy whitebait while his girlfriend went for the equally good sardines. (Để bắt đầu, anh ấy chọn món cà ngòi trắng giòn ngon trong khi bạn gái anh ấy chọn món cá mòi ngon không kém.)

Mackerel

/’mækrəl/

cá thu

  • Try to have fish at least twice a week, especially oily fish such as mackerel and sardines. (Cố gắng ăn cá ít nhất hai lần một tuần, đặc biệt là cá nhiều dầu như cá thu và cá mòi.)

Cod

/kɔd/

cá tuyết

  • It appeared that the quantity of oil contained in the liver of a cod increases with the age of the fish. (Có vẻ như lượng dầu chứa trong gan của cá tuyết tăng lên theo độ tuổi của cá.)

Herring

/’heriɳ/

cá chích

  • Main ingredients include chicken, brown rice, herring oil, sunflower oil, chicken fat, and vitamins and minerals. (Thành phần chính bao gồm thịt gà, gạo lứt, dầu cá chích, dầu hướng dương, mỡ gà, và một số vitamin, khoáng chất.)

Anchovy

/’æntʃəvi/

cá cơm

  • No one wanted to eat an anchovy pizza as they feared it would taste salty and fishy due to that topping. (Không ai muốn ăn một chiếc pizza cá cơm vì họ sợ nó có vị mặn và tanh do lớp topping.)

Tuna

/’tjunə/

cá ngừ

  • I came home when she was putting the tuna salad into the refrigerator. (Tôi về nhà khi cô ấy đang đặt đĩa rau trộn cá ngừ vào tủ lạnh.)

Scampi

/ˈskæmpi/

tôm rán

  • Most scampi used by caterers is pre-packed, so you should read the label carefully. (Hầu hết các món tôm rán được sử dụng bởi các nhà cung cấp dịch vụ đồ ăn đều được đóng gói sẵn, do đó, hãy đọc nhãn cẩn thận.)

Crab

/kræb/

cua

  • If your child is allergic to shrimp, he may also be allergic to crab or lobster. (Nếu con của bạn bị dị ứng với tôm thì nó cũng có thể dị ứng với cua hoặc tôm hùm.)

Spaghetti/pasta

/spə’geti/

mì Ý

  • When we returned to the house, she warmed up some leftover spaghetti and sat down at the table to eat with me. (Khi chúng tôi về đến nhà, cô ấy hâm nóng lại một ít mì Ý còn thừa và ngồi xuống bàn ăn cùng tôi.)

Bacon

/’beikən/

thịt xông khói

  • She prepared a breakfast of bacon and eggs. (Cô ấy chuẩn bị bữa sáng gồm có thịt xông khói và trứng.)

Ham

/hæm/

thịt nguội

  • We had boiled ham for dinner. (Chúng tôi đã luộc thịt nguội cho bữa tối.)

Sausages

/’sɔsidʤ/

xúc xích

  • Order your pizza either with a thin or thick crust and choose from toppings like meatballs, sausage and green peppers. (Yêu cầu bánh pizza của bạn với lớp đế mỏng hoặc dày và chọn topping như thịt viên, xúc xích, và ớt xanh.)

Salami

/sə’lɑ:mi/

xúc xích Ý

  • Previously, Anne had bought some horrible salami that I just couldn't eat. (Trước đây, Anne đã mua mấy cái xúc xích Ý có vị kinh khủng mà tôi không thể ăn được.)

Curry

/’kʌri/

cà ri

  • Rice makes an excellent complement to a curry dish. (Cơm là món ăn kèm tuyệt vời cho món cà ri.)

Hotpot

/ˈhɑːtpɑːt/

lẩu

  • An enormous vat of a hotpot is prepared throughout the day, followed by fireworks at night. (Một nồi lẩu khổng lồ được chuẩn bị suốt cả ngày, sau đó là màn bắn pháo hoa vào buổi tối.)

Mixed grill /mɪkst /ɡrɪl/

món nướng thập cẩm

  • We had a delicious mixed grill of beef, chicken, and pork for dinner. (Chúng tôi có một món nướng thập cẩm rất ngon gồm có thịt bò, thị gà và thịt lợn cho bữa tối.)

fried rice

/fraɪd raɪs/

cơm rang

  • There was even fried rice leftover from last night which went well with the chicken. (Có cả cơm rang còn thừa lại từ tối qua để ăn với thịt gà.)

rice gruel

/raɪsˈɡruːəl/

cháo hoa

  • This restaurant serves soybean milk or rice gruel instead of coffee and juice. (Nhà hàng này phục vụ sữa đậu nành và cháo hoa thay vì cà phê và nước trái cây.)

Cùng kiểm tra xem bạn biết được bao nhiêu từ vựng tiếng về các món ăn chính nhé.

1.3. Từ vựng về món tráng miệng tiếng Anh

Kết thúc bữa ăn thì không thể nào không thưởng thức các món tráng miệng. Cùng tìm hiểu từ vựng tiếng Anh về các món tráng miệng nhé!

Từ

Nghĩa

Ví dụ

Dessert

/dɪˈzɜːrt/

món tráng miệng

  • The dried fruit used for dessert in European countries contains a large amount of sugar. (Trái cây sấy khô dùng làm món tráng miệng ở các nước Châu Âu chứa rất nhiều đường.)

Dessert trolley

xe để món tráng miệng

  • The waiter was pushing a laden dessert trolley towards our table. (Phục vụ đang đẩy một chiếc xe để món tráng miệng đầy ắp đến bàn của chúng tôi.)

Apple pie

/ˌæpl ˈpaɪ/

bánh táo

  • My brother made me an apple pie as a bribe to keep quiet about his new girlfriend. (Em trai của tôi làm cho tôi một cái bánh táo để hối lộ tôi không nói với ai về bạn gái của nó.)

Yogurt

/ˈjoʊɡərt/

sữa chua

  • I only had a strawberry yoghurt for breakfast. (Tôi chỉ có sữa chua dâu tây cho bữa sáng.)

Ice – cream

/ˌaɪs ˈkriːm/

kem

  • Desserts are served with ice cream. (Món tráng miệng được phục vụ với kem.)

Coconut jelly

/ˈkəʊkənʌt ˈdʒeli/

thạch dừa

  • The fruit that this tree produces can be made into delicious coconut jelly. (Quả mà cây này tạo ra có thể làm thành thạch dừa rất ngon.)

Cheesecake

/ˈtʃiːzkeɪk/

bánh phô mai

  • Is there any cheesecake left? (Còn bánh phô mai nào không?)

Fruits

/fruːts/

trái cây

  • Doctor suggests that you should eat plenty of fresh fruit and vegetables. (Bác sĩ đề nghị bạn nên ăn nhiều trái cây và rau củ tươi.)

1.4. Từ vựng về đồ ăn nhanh tiếng Anh

Cuộc sống hiện đại khiến cho mọi người dần không có thời gian để tự nấu một bữa ăn hoàn chỉnh tại nhà. Vậy nên đồ ăn nhanh là một lựa chọn tốt nhất vì nó tiện lợi, cung cấp đủ dinh dưỡng và ngon miệng.

Dưới đây là bảng tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về đồ ăn nhanh phổ biến.

Từ

Phiên âm

Nghĩa

Fast food

/ˌfæst ˈfuːd/

đồ ăn nhanh

Junk food

/ˈdʒʌŋk fuːd/

đồ ăn nhanh

Snack

/snæk/

đồ ăn nhẹ

Cheeseburger

/ˈtʃiːzˌbɜː.ɡər/

bánh mì kẹp phô mai

Chicken nuggets

/ ˈtʃɪkɪn ˈnʌɡɪt/

gà viên chiên

Chili sauce

/ˈtʃɪli sɔːs/

tương ớt

Chips

/tʃɪps/

khoai tây chiên

French fries

/ˈfrentʃ ˈfrɑɪz/

khoai tây chiên

Donut

/ˈdəʊ.nʌt/

bánh vòng

Fried chicken

/fraɪd ˈtʃɪk.ɪn/

gà rán

Hamburger

/ˈhæmˌbɜː.ɡər/

bánh mì kẹp thịt nguội

Hot Dog

/ˈhɒt.dɒɡ/

bánh mì xúc xích

Ketchup/ tomato sauce

/ˈketʃəp/

/təˈmeɪtoʊ sɔːs/

tương cà

Mayonnaise

/ˈmeɪəneɪz/

xốt mai-o-ne

Mustard

/ˈmʌstərd/

mù tạt

Onion ring

/ˈʌn.jən ˌrɪŋ/

bánh hành

Pancake

/ˈpæn.keɪk/

bánh pancake

Pastry

/ˈpeɪstri/

bánh ngọt

Pate

/ˈpæt.eɪ/

pate

Pizza

/ˈpiːt.sə/

bánh pizza

Sandwich

/ˈsæn.wɪdʒ/

bánh mì kẹp

Bây giờ bạn đã biết cách order món ăn mình thích bằng tiếng Anh rồi chứ?

2. Từ vựng về đồ uống tiếng Anh

Bên cạnh những món ăn ngon thì đồ uống đi kèm cùng quan trọng không kém trong việc tăng hương vị của món ăn. LangGo mong rằng bảng tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về đồ uống dưới đây sẽ giúp ích cho bạn.

Từ

Phiên âm

Nghĩa

Beverage

/ˈbevərɪdʒ/

đồ uống

Milkshake

/ˈmɪlkʃeɪk/

sữa lắc

Lemonade

/,lemə’neid/

nước chanh

Soda

/ˈsoʊdə/

nước sô-đa

Apple squash

/ˈap(ə)l skwɔʃ/

nước ép táo

Soft drink

/sɒft drɪŋk/

nước ngọt, đồ uống có ga

Sparkling water

/ˈspɑːrklɪŋ ˈwɑːtər/

nước ngọt, đồ uống có ga

Sugar-cane juice

/ʃʊɡər ˈkeɪn ʤu:s/

nước mía

Smoothie

/ˈsmuːði/

sinh tố

Soybean milk

/ˈsɔɪbiːn mɪlk/

sữa đậu nành

Bubble tea

/ˈbʌbl ti:/

trà sữa

Beer

/bɪr/

bia

Wine

/waɪn/

rượu

Canned drink

/kænd drɪŋk /

đồ uống đóng lon

Cappuccino

/ˌkæpuˈtʃiːnoʊ/

cà phê sữa

Cocktail

/ˈkɒkˌteɪl/

đồ uống hỗn hợp của rượu nước trái cây, sữa, hoặc thảo dược…

Cola

/ˈkoʊlə /

coca cola

Black coffee

/blæk ˈkɑːfi/

cà phê đen

Filter coffee

/ˈfɪltər ˈkɑːfi/

cà phê phin

Instant coffee

/ˈɪnstənt ˈkɑːfi/

cà phê hòa tan

Skinny coffee

/ˈskɪni ˈkɑːfi/

cà phê ít chất béo

Latte

/ˈlɑːteɪ/

một loại cà phê của Ý, dùng với nhiều sữa và có 1 lớp váng bọt sữa trên cùng

Fruit juice

/fru:t ʤu:s /

nước trái cây

Coconut juice

/ˈkəʊkənʌt dʒuːs /

nước dừa

Iced tea

/aist ti:/

trà đá

3. Từ vựng về cách chế biến đồ ăn tiếng Anh

Phần thi Speaking IELTS đôi khi sẽ xuất hiện những câu hỏi như kể về cách nấu một món ăn mà bạn yêu thích. Với dạng đề như trên thì việc bổ sung từ vựng về cách chế biến đồ ăn là rất cần thiết. Trong bảng dưới đây LangGo đã tổng hợp giúp bạn những từ vựng tiếng Anh về cách chế biến món ăn. Cùng theo dõi và ghi chép lại từ mới nhé!

Từ

Phiên âm

Nghĩa

Barbecue

/’bɑ:bikju:/

nướng (thịt) bằng vỉ nướng và than

Boil

/bɔil/

luộc

Bake

/beik/

nướng

Stir fry

/stə: frai/

xào

Microwave

/’maikrəweiv/

làm nóng bằng lò vi sóng

Grill

/gril/

nướng (bằng vỉ nướng)

Melt

/melt/

làm tan chảy

Roast

/roust/

quay

Steam

/sti:m/

hấp cách thủy

Blanch

/blæntʃ/

trụng, chần sơ qua

Grate

/ɡreɪt/

bào

Stew

/stuː/

hầm

Mix

/mɪks/

trộn

Knead

/niːd/

nào

Chop

/tʃɑːp/

cắt nhỏ

Blend

/blend/

hòa, xay (bằng máy xay)

Stir

/stɜːr/

khuấy, đảo

Cut

/kʌt/

thái, cắt

Combine

/kəmˈbaɪn/

kết hợp

Fry

/fraɪ/

rán, chiên

Slice

/slaɪs/

thái lát mỏng

Peel

/piːl/

bóc, lột vỏ

Pour

/pɔːr/

rót, đổ, trút

Marinate

/ˈmærɪneɪt/

ướp

Smash

/smæʃ/

đập

Roll

/rəʊl/

cuộn

Squeeze

/skwiːz/

vắt

Measure

/ˈmeʒər/

đo lường

Soak

/səʊk/

ngâm nước, nhúng nước

4. Từ vựng về dụng cụ chế biến món ăn tiếng Anh

Để làm ra những món ăn và đồ uống chắc chắn cần phải sử dụng những dụng cụ để chế biến nguyên liệu. Dưới đây là những từ vựng về dụng cụ thường xuất hiện trong nhà bếp của hầu hết mọi gia đình.

Từ

Phiên âm

Nghĩa

Toaster

/toustə/

máy nướng bánh mì

Juicer

/’dʤu:sə/

máy ép hoa quả

Microwave

/’maikrəweiv/

lò vi sóng

Oven

/’ʌvn/

lò nướng

Kettle

/’ketl/

ấm đun nước

Stove

/stouv/

bếp nấu

Blender

/blend/

máy xay sinh tố

Pressure

/’preʃə/

nồi áp suất

Rice cooker

/rais ‘kukə/

nồi cơm điện

Dishwasher

/ˈdɪʃwɒʃə(r)/

máy rửa bát

Coffee maker

/’kɔfi ‘meikə/

máy pha cà phê

Oven glove

/’ʌvn glʌv/

găng tay dùng cho lò nướng

Chopping block

/ˈtʃɒpɪŋ blɒk/

thớt

Grater

/’greitə/

cái nạo

Grill

/gril/

vỉ nướng

Tray

/trei/

cái khay, mâm

Spoon

/spu:n/

thìa

Fork

/fɔːrk/

dĩa

Knife

/naɪf/

dao

Chopstick

/ˈtʃɑːpstɪk/

đũa

Plate

/pleɪt/

đĩa

Glass

/ɡlæs/

cái ly

Bowl

/bəʊl/

cái tô

Colander

/’kʌlində/

cái rổ

Kitchen scales

/ˈkɪtʃɪn skeil/

cân thực phẩm

Pan

/pæn/

chảo rán

Pot

/pɔt/

nồi to

Pepper pot

/ˈpepər pɑːt/

hộp đựng tiêu có lỗ nhỏ để rắc tiêu

Apron

/’eiprən/

tạp dề

Steamer

/’sti:mə/

nồi hấp

Spatula

/’spætjulɔ/

dụng cụ trộn bột

Saucepan

/’sɔ:spən/

cái nồi

Sieve

/siv/

cái rây

Peeler

/’pi:lə/

dụng cụ bóc vỏ củ quả

Tongs

/’tɔɳz/

cái kẹp

Rolling pin

/’rɔlikiɳ pin/

cái cán bột

Jar

/dʤɑ:/

lọ thủy tinh

Teapot

/’ti:pɔt/

ấm trà

Cookery book

/’kukəri buk/

sách dạy nấu ăn

Napkin

/ˈnæpkɪn/

khăn ăn

Tablecloth

/ˈteɪblklɔːθ/

khăn trải bàn

Straw

/strɔː/

ống hút

Bạn có biết tất cả từ vựng tiếng Anh nào về dụng cụ trong nhà bếp không?

5. 20+ thành ngữ thông dụng chủ đề món ăn (kèm video)

Khi có ai đó nói với bạn rằng “You eat like a horse” không có nghĩa là bạn ăn như ngựa đâu nhé! Thật ra “to eat like a horse” là một thành ngữ tiếng Anh muốn ám chỉ rằng bạn ăn rất nhiều, rất khỏe. Để tránh phạm phải lỗi ngớ ngẩn trên, tìm hiểu ngay những thành ngữ tiếng Anh về ăn uống sau đây nhé!

1. Apple of one’s eye: người mà bạn yêu mến, ngưỡng mộ

Ví dụ:

  • Jane seems to be a brilliant student and looks charming so she becomes an apple of all teachers’ eyes right after moving to this school. (Jane có vẻ là một học sinh xuất sắc và trông rất thu hút vì vậy cô ấy được tất cả giáo viên quý mến ngay sau khi chuyển đến trường này.)

2. Cool as a cucumber: thản nhiên

Ví dụ:

  • I felt so confused when many people passed over a poor beggar cool as a cucumber as if they didn’t see him. (Tôi rất bối rối khi thấy nhiều người đi ngang qua người ăn xin thản nhiên như thể họ không thấy ông ây.)

3. Egg someone on: khuyên,xúi giục ai đó làm gì (đặc biệt là những việc không tích cực)

Ví dụ:

  • Being egged on to cheat others about his origin to enter the national basket team, he determined to win over that guy. (Bị xúi giục nói dối về quê quá của mình với những người khác để vào được đội tuyển quốc gia, anh đã quyết tâm thắng anh chàng đó.)

Khám phá thêm nhiều cụm thành ngữ hay ho trong video sau nhé:

4. A piece of cake: dễ như ăn bánh

Ví dụ:

  • This job interview will be a piece of cake for him because he has all the skills they need. (Buổi phỏng vấn sẽ dễ như ăn bánh với anh ta bởi anh ta có tất cả các kỹ năng mà họ cần.)

5. A couch potato: người tối ngày chỉ nằm xem phim, lười vận động

Ví dụ:

  • Harry has turned into a real couch potato since he subscribed to the sports channel. (Harry trở thành một người lười vận động kể từ khi anh ấy đăng ký kênh thể thao.)

6. To spill the beans: tiết lộ bí mật

Ví dụ:

  • Have you heard that Tom is having an affair with his secretary? His friends just spilled the beans. (Bạn đã nghe về việc Tom ngoại tình với thư ký của anh ấy chứ? Bạn của anh ấy vừa mới tiết lộ.)

7. To go as red as beetroot: đỏ mặt (vì ngượng, mắc cỡ)

Ví dụ:

  • Clara went red as a beetroot when her crush came up and talked to her. (Clara đỏ mặt khi người cô ấy thích xuất hiện và nói chuyện với cô ấy.)

8. To be someone’s cup of tea: người/vật mình thích

Ví dụ:

  • Thanks for inviting me, but opera isn't really my cup of tea. (Cảm ơn vì đã mời tôi, nhưng opera thực sự không phải gu của tôi.)

9. To cry over spilt milk: tốn thời gian ngồi tiếc rẻ thứ gì đó đã mất trong quá khứ và không thể lấy lại

Ví dụ:

  • It's no use crying over spilt milk. It was a bad investment, the money has been lost and there's nothing we can do. (Thật vô ích khi ngồi than vãn tiếc rẻ - đó là một sự đầu tư tồi, tiền đã bị mất và chúng ta không thể làm gì cả.)

10. To take something with a pinch (grain) of salt: tiếp nhận một điều gì đó với chút dè dặt, không tin hoàn toàn 100%

Ví dụ:

  • You have to take everything he says with a pinch of salt, because he tends to exaggerate. (Bạn đừng tin 100% những gì anh ấy nói, bởi vì anh ấy thường nói quá.)

11. A storm in a teacup: chuyện bé xé ra to

Ví dụ:

  • My manager thinks it's just a storm in a teacup - there probably won't be layoffs at all. (Quản lý của tôi nghĩ đó là chuyện bé xé ra to thôi - rốt cuộc thì sẽ không có cuộc sa thải nào đâu).

12. To bring home the bacon: kiếm tiền nuôi gia đình

Ví dụ:

  • Mrs Thompson urged her son to go look for a job so that he can bring home the bacon. (Bà Thompson thúc giục con trai bà ấy đi kiếm việc làm để anh ta có thể kiếm tiền nuôi gia đình.)

13. Food for thought: một ý kiến đáng được suy xét, cân nhắc

Ví dụ:

  • The meeting today has given me a lot of food for thought about whether I want to continue working in this company. (Cuộc họp ngày hôm nay đã khiến tôi phải cân nhắc về việc liệu tôi có muốn tiếp tục làm việc ở công ty này không.)

14. Hard nut to crack: một việc khó hoàn thành, một người khó tính

Ví dụ:

  • The contract is a hard nut to crack, the counterpart shows to be uninterested when I present the product. (Hợp đồng này rất khó nhằn, đối tác tỏ ra không quan tâm khi tôi trình bày về sản phẩm.)

15. To butter someone up: nịnh bợ ai đó

Ví dụ:

  • To get benefits for the rival, he tried to butter his manager up to agree with his plan. (Để hưởng lợi từ đối thủ, anh ta cố gắng nịnh bợ người quản lý để đồng ý với kế hoạch của mình.)

16. Cream of the crop: người/vật tốt nhất trong một nhóm người

Ví dụ:

  • I wandered around many bookshops all day long and found that book to be cream of the crop for my marketing job. (Tôi lang thang quanh nhiều cửa hàng sách cả ngày và tìm thấy quyển sách đó là điểm sáng cho công việc marketing của tôi.)

17. Big cheese: người quan trọng

Ví dụ:

  • He left business school and became a big cheese in the city. (Anh ấy rời trường kinh doanh và trở thành người quan trọng trong thành phố.)

18. To sell like hot cakes: đắt như tôm tươi, bán chạy

Ví dụ:

  • The new product of Apple has been sold like hot cakes all over the world. (Sản phẩm mới ra mắt của Apple bán rất chạy trên toàn thế giới.)

19. To go bananas/nuts/crackers: tức giận, phát khùng

Ví dụ:

  • She'll go bananas if she sees the house in this dirty condition. (Cô ấy sẽ rất tức giận nếu cô ấy thấy căn nhà trong tình trạng bẩn thỉu như thế này.)

20. To walk on eggshells: cẩn thận về lời nói hay hành động của mình

Ví dụ:

  • When my mother is staying at our house, I have to walk on eggshells. (Khi mẹ tôi ở nhà, tôi phải cẩn thận lời nói hay hành động của mình.)

Trong bài viết trên LangGo đã tổng hợp khá đầy đủ các từ vựng về món ăn tiếng Anh. Hy vọng sau khi đọc xong bài viết, vốn từ tiếng Anh về đồ ăn và đồ uống của bạn sẽ tăng lên đáng kể, giúp bạn tự tin khi nói về chủ đề này trong các bài thi hoặc khi giao tiếp hàng ngày.

Các bạn hãy luyện tập sử dụng các từ vựng này trong các ngữ cảnh để có thể ghi nhớ các cụm từ, các từ vựng về món ăn tiếng Anh dễ dàng hơn nhé!.

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tìm hiểu các nội dung về Từ vựng - Ngữ pháp Tiếng Anh quan trọng khác TẠI ĐÂY. Theo dõi fanpage Luyện thi IELTS LangGo để cập nhật các kiến thức Tiếng Anh bổ ích nhé!

Ngoài việc cung cấp kiến thức Tiếng Anh miễn phí trên mạng, LangGo cũng có các khóa học về Phương pháp học Tiếng Anh hiện đại Luyện thi IELTS trực tuyến giúp bạn nâng cao khả năng của mình nhanh nhất. Truy cập website LangGo để biết thêm chi tiết hoặc liên hệ qua hotline 089.919.9985!

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Hỗ trợ trực tuyến