Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Đáp án Tiếng Anh lớp 8 Unit 11 Skills 2: Listening & Writing chi tiết
Nội dung

Đáp án Tiếng Anh lớp 8 Unit 11 Skills 2: Listening & Writing chi tiết

Post Thumbnail

Phần Skills 2 Unit 11 Tiếng Anh 8 tập trung giúp các bạn học sinh rèn luyện 2 kỹ năng Listening (Nghe) và Writing (Viết) về chủ đề Khoa học và Công nghệ.

Các bạn hãy cùng IELTS LangGo hoàn thành các bài tập với hướng dẫn giải chi tiết và bài mẫu cho phần Writing nhé.

I. Listening

Bài nghe phần Listening giúp các bạn học sinh nhận biết những việc robot có thể và không thể làm so với giáo viên con người qua bài nghe về khả năng của một giáo viên robot.

1. Tick (✓) the things that you think a robot teacher can do.

(Đánh dấu ✓ vào những việc mà bạn nghĩ một giáo viên robot có thể làm.)

Bài tập 1 Skills 2 Unit 11 Tiếng Anh 8
Bài tập 1 Skills 2 Unit 11 Tiếng Anh 8

Đáp án:

[ ] 1. It can teach different subjects. (Nó có thể dạy các môn học khác nhau.)

[ ] 2. It can mark students' work. (Nó có thể chấm bài của học sinh.)

[     ] 3. It can teach students how to behave. (Nó có thể dạy học sinh cách cư xử.)

2. Listen to the conversation and fill in each blank with ONE word.

(Nghe đoạn hội thoại và điền vào mỗi chỗ trống MỘT từ.)

Đáp án:

Things a robot teacher CAN do

(Những việc robot làm được)

Things a robot teacher CAN'T do

(Những việc robot KHÔNG làm được)

- speak many (1) languages (nói nhiều ngôn ngữ.)

Dẫn chứng: “I heard that in Finland, a robot called Ellas can speak 23 languages.” (Tớ nghe nói rằng ở Phần Lan có một robot tên là Ellas có thể nói được 23 ngôn ngữ.)

- teach students how to (4) behave. (dạy học sinh cách cư xử/ứng xử)

Dẫn chứng: “They can't teach students how to behave.” (Chúng không thể dạy học sinh cách cư xử.)

- teach languages, (2) maths and many other subjects. (dạy ngôn ngữ, toán và nhiều môn học khác.)

Dẫn chứng: “This robot teaches many subjects like languages and maths to school students” (Robot này dạy nhiều môn học như ngôn ngữ và toán cho học sinh ở trường.)

- solve (5) problems between students (giải quyết các vấn đề (mâu thuẫn) giữa các học sinh).

Dẫn chứng: “One more thing is that robots can't solve problems between students…” (Còn một điều nữa là robot không thể giải quyết các vấn đề xảy ra giữa các học sinh…)

- (3) interact with students (tương tác với học sinh.)

Dẫn chứng: “Can it interact with students? - Yes.” (Nó có thể tương tác với học sinh không? - Có).

 

3. Listen again and tick (✓) T (True) or F (False).

(Nghe lại và tích T (Đúng) hoặc F (Sai).

Bài tập 3 Skills 2 Unit 11 Tiếng Anh 8
Bài tập 3 Skills 2 Unit 11 Tiếng Anh 8

Đáp án:

T/F

Dẫn chứng

1. Elias can do a Gangnam style dance. (Elias có thể nhảy điệu Gangnam style.)

T

Elias can even do a Gangnam style dance for the student. (Ellas thậm chí còn có thể nhảy điệu Gangnam Style cho học sinh xem.)

2. Students can practise English with the robot in real time. (Học sinh có thể thực hành tiếng Anh với robot trong thời gian thực.)

T

Students can practise English with Ellas in real time. (Học sinh có thể luyện tập tiếng Anh với Ellas theo thời gian thực.)

3. The robot feels tired when it repeats words. (Robot cảm thấy mệt khi phải lặp lại các từ.)

F

This robot is patient and doesn't feel tired repeating words. (Robot này rất kiên nhẫn và không cảm thấy mệt khi phải lặp lại từ ngữ.)

4. The robot asks questions that are too difficult for students to answer. (Robot đặt những câu hỏi quá khó để học sinh trả lời.)

F

It can also ask questions that are suitable for the students’ level. (Nó cũng có thể đặt ra những câu hỏi phù hợp với trình độ của học sinh.)

5. Robots can teach students how to behave correctly. (Robot có thể dạy học sinh cách cư xử đúng mực.)

F

They can't teach students how to behave. (Chúng không thể dạy học sinh cách cư xử.)

Nội dung bài nghe chi tiết:

Tom: I heard that in Finland, a robot called Elias can speak 23 languages. This robot teaches many subjects like languages and maths to school students.

 

Tom: Tớ nghe nói rằng ở Phần Lan có một robot tên là Elias có thể nói được 23 ngôn ngữ. Robot này dạy nhiều môn học như ngôn ngữ và toán cho học sinh ở trường.

Lan: Wow! Can it interact with students?

Lan: Wow! Nó có thể tương tác với học sinh không?

Tom: Yes. Students can practise English with Ellas in real time. Ellas can even do a Gangnam style dance for the student.

Tom: Có chứ. Học sinh có thể luyện tập tiếng Anh với Ellas theo thời gian thực. Ellas thậm chí còn có thể nhảy điệu Gangnam Style cho học sinh xem.

Lan: Sounds exciting. I think children would enjoy studying in a class with Elias.

Lan: Nghe thật thú vị. Tớ nghĩ trẻ em sẽ rất thích học trong lớp có Elias.

Tom: Exactly! This robot is patient and doesn't feel tired repeating words. It can also ask questions that are suitable for the students’ level.

Tom: Chính xác! Robot này rất kiên nhẫn và không cảm thấy mệt khi phải lặp lại từ ngữ. Nó cũng có thể đặt ra những câu hỏi phù hợp với trình độ của học sinh.

Lan: So students can answer questions which are not too difficult, and they won't feel embarrassed when they make mistakes, right?

Lan: Vậy học sinh có thể trả lời những câu hỏi không quá khó và sẽ không cảm thấy xấu hổ khi mắc lỗi, đúng không?

Tom: Definitely, I think one day robot teachers will replace human teachers.

Tom: Đúng vậy. Tớ nghĩ một ngày nào đó giáo viên robot sẽ thay thế giáo viên con người.

Lan: I don't think so. They can't teach students how to behave.

Lan: Tớ không nghĩ vậy. Chúng không thể dạy học sinh cách cư xử.

Tom: Hmm...That's true. Also, robots don't have emotional connections with students like humans do.

Tom: Ừm… đúng thật. Ngoài ra, robot cũng không có sự kết nối cảm xúc với học sinh như con người.

Lan: One more thing is that robots can't solve problems between students...

Lan: Còn một điều nữa là robot không thể giải quyết các vấn đề xảy ra giữa các học sinh…

II. Writing

Phần Writing giúp học sinh rèn luyện kỹ năng viết đoạn văn nêu quan điểm về chủ đề: "Liệu robot có sớm thay thế giáo viên ở trường học hay không?".

4. Work in pairs. Discuss if you agree or disagree that robots will soon replace teachers at schools. Write the reasons in the table.

(Làm việc theo cặp. Thảo luận xem bạn đồng ý hay không đồng ý rằng robot sẽ sớm thay thế giáo viên tại trường học. Viết các lý do vào bảng.)

Gợi ý các lý do:

Agree (Đồng ý)

Disagree (Không đồng ý)

1. Robots can better remember things than teachers. (Robot nhớ mọi thứ tốt hơn giáo viên.)

1. Robots can't understand students' emotions. (Robot không thể hiểu cảm xúc của học sinh.)

2. They clearly explain lessons and answer all questions. (Chúng giải thích bài rõ ràng và trả lời mọi câu hỏi.)

2. They cannot teach students how to behave. (Chúng không thể dạy học sinh cách cư xử.)

3. They never get ill or tired. (Chúng không bao giờ bị ốm hay mệt mỏi.)

3. They cannot inspire or motivate students like humans. (Chúng không thể truyền cảm hứng hay động lực như con người.)

4. They can work 24/7. (Chúng có thể làm việc 24/7.)

4. They are expensive to buy and fix. (Chúng đắt tiền để mua và sửa chữa.)

5. Now write a paragraph (80 - 100 words) to express your opinion. Use the notes in 4.

(Bây giờ hãy viết một đoạn văn khoảng 80-100 từ để bày tỏ quan điểm của bạn. Sử dụng các ghi chú ở bài 4.)

Mẫu 1: Disagree (Không đồng ý)

I disagree that robots will soon replace teachers at school. First, robots are machines, so they cannot understand students' emotions. They don't know when a student is sad, happy, or worried to help them. Second, robots cannot teach students how to behave. While they are good at Maths or English, they cannot teach us moral lessons or how to be a good person. Finally, robots cannot solve problems between students or inspire us like human teachers do. In conclusion, robots can support teachers, but they cannot replace them.

Dịch nghĩa:

Tôi không đồng ý rằng robot sẽ sớm thay thế giáo viên ở trường. Đầu tiên, robot là máy móc nên chúng không thể hiểu được cảm xúc của học sinh. Chúng không biết khi nào học sinh buồn, vui hay lo lắng để giúp đỡ. Thứ hai, robot không thể dạy học sinh cách cư xử. Mặc dù chúng giỏi Toán hay Tiếng Anh, nhưng chúng không thể dạy chúng ta những bài học đạo đức hay cách làm người tốt. Cuối cùng, robot không thể giải quyết mâu thuẫn giữa các học sinh hoặc truyền cảm hứng như giáo viên con người. Tóm lại, robot có thể hỗ trợ giáo viên nhưng không thể thay thế họ.

Mẫu 2: Agree (Đồng ý)

I agree that robots will soon replace teachers at school. First, robots can better remember things than teachers. They have access to the Internet, so they know almost everything. Second, robots never get ill or tired. They can teach all day long without complaining, and they can repeat a word many times until students understand. Third, robots can create fun lessons with videos and games instantly. I believe that with the development of AI, robots will become the main teachers in the future.

Dịch nghĩa:

Tôi đồng ý rằng robot sẽ sớm thay thế giáo viên ở trường. Đầu tiên, robot có thể ghi nhớ mọi thứ tốt hơn giáo viên. Chúng có quyền truy cập Internet nên chúng biết gần như mọi thứ. Thứ hai, robot không bao giờ bị ốm hoặc mệt mỏi. Chúng có thể dạy cả ngày mà không than vãn, và có thể lặp lại một từ nhiều lần cho đến khi học sinh hiểu. Thứ ba, robot có thể tạo ra các bài học vui nhộn với video và trò chơi ngay lập tức. Tôi tin rằng với sự phát triển của AI, robot sẽ trở thành giáo viên chính trong tương lai.

Qua bài học Skills 2 Unit 11 Tiếng Anh lớp 8, các bạn học sinh đã được luyện tập kỹ năng nghe và viết đoạn văn tranh luận (argumentative paragraph).

Hy vọng với đáp án chi tiết và bài mẫu ở trên, các bạn sẽ tự tin hoàn thành các bài tập nghe và viết đoạn văn tranh luận, đồng thời hình thành tư duy phản biện về công nghệ trong tương lai.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ