Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải bài tập Tiếng Anh lớp 8 Unit 10 Skills 2: Listening & Writing
Nội dung

Giải bài tập Tiếng Anh lớp 8 Unit 10 Skills 2: Listening & Writing

Post Thumbnail

Phần Skills 2 Unit 10 Tiếng Anh 8 tập trung giúp học sinh rèn luyện kỹ năng Listening và Writing với bài nghe về một triển lãm công nghệ và cách viết đoạn văn về một phương thức giao tiếp hiện đại.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp lời giải chi tiết các bài tập kèm bài mẫu giúp các bạn học sinh nắm vững kiến thức và cải thiện các kỹ năng Tiếng Anh của mình.

I. Listening

Phần Listening giúp các bạn học sinh luyện tập kỹ năng Nghe - Hiểu thông qua bài nghe về một triển lãm công nghệ.

1. Look at the pictures. Complete the word/phrase for each picture.

(Nhìn vào các bức tranh. Hoàn thành từ/cụm từ cho mỗi bức tranh.)

Bài tập 1 Skills 2 Unit 10
Bài tập 1 Skills 2 Unit 10

Đáp án:

Hình 1 - carrier pigeon (Bồ câu đưa thư)

Hình 2 - smartwatch (Đồng hồ thông minh)

Hình 3 - translation machine (Máy dịch thuật)

Hình 4 - holography (Kỹ thuật ảnh 3D)

2. Listen to an announcement about an exhibition. Complete each gap in the agenda with ONE word or a number.

(Nghe một thông báo về buổi triển lãm. Hoàn thành mỗi chỗ trống trong lịch trình với MỘT từ hoặc một số.)

Bài tập 2 Skills 2 Unit 10 Tiếng Anh 8
Bài tập 2 Skills 2 Unit 10 Tiếng Anh 8

Đáp án: 

Event

(Sự kiện)

Where to go

(Địa điểm)

When to meet

(Thời gian)

Opening ceremony

(Lễ khai mạc)

Main Hall

(Sảnh chính)

by (1) 8:20 a.m.

(trước 8 giờ 20 sáng)

History

(Lịch sử)

(2) 1st floor

(Tầng 1)

9:15 a.m.

(9 giờ 15 sáng)

(3) Modern Time (Thời hiện đại)

Tech Room

(Phòng Công nghệ)

(4) 10:15 a.m.

(10 giờ 15 sáng)

Animated film

(Phim hoạt hình)

(5) Cinema Room

(Phòng Chiếu phim)

11:30 a.m.

(11 giờ 30 sáng)

Giải thích:

(1) 8:20

Dẫn chứng: “The ceremony starts at 8:30 am, so remember to meet me at the Main Hall by 8:20.” (Buổi lễ bắt đầu lúc 8 giờ 30, vì vậy hãy nhớ gặp cô/thầy tại Hội trường chính trước 8 giờ 20.).

(2) 1st

Dẫn chứng: “It's on the first floor.” (Khu này nằm ở tầng một)

(3) Modern

Dẫn chứng: “Then, we'll move to the "Modern Time” section.” (Sau đó, chúng ta sẽ di chuyển đến khu “Thời hiện đại”)

(4) 10:15

Dẫn chứng: “I'm sure you'll like it very much but we can only spend an hour there from 10:15 to 11:15.” (Cô/Thầy chắc chắn các em sẽ rất thích khu này, nhưng chúng ta chỉ có thể tham quan trong một giờ, từ 10 giờ 15 đến 11 giờ 15.)

(5) Cinema

Dẫn chứng: “We must be at the Cinema Room by 11:30 am.” (Chúng ta phải có mặt tại Phòng Chiếu phim trước 11 giờ 30.)

3. Listen again. Circle the correct answer A, B, or C.

(Nghe lại. Khoanh tròn vào đáp án đúng A, B hoặc C.)

1. Who is making the announcement? (Ai là người đang đưa ra thông báo?)

A. A teacher (Một giáo viên)

B. A student (Một học sinh)

C. Dr Lam (Tiến sĩ Lâm)

Đáp án: A teacher

Dẫn chứng: “Hi students!” (Chào các em học sinh!)

2. What is in the History section? (Có gì trong khu vực Lịch sử?)

A. An introductory talk (Một bài nói giới thiệu)

B. A documentary (Một bộ phim tài liệu)

C. Many pictures (Nhiều tranh ảnh)

Đáp án: C. Many pictures

Dẫn chứng: “You'll see pictures of different ways people communicated in the past, such as smoke signals and carrier pigeons.” (Các em sẽ được xem những hình ảnh về các cách con người giao tiếp trong quá khứ, chẳng hạn như tín hiệu khói và chim bồ câu đưa thư.)

3. What is NOT true about the Modern Time section? (Điều gì KHÔNG đúng về khu vực Thời đại Mới?)

A. Students won't like this section (Học sinh sẽ không thích khu vực này)

B. It shows smart devices (Nó trưng bày các thiết bị thông minh)

C. They will be there for one hour (Họ sẽ ở đó trong 1 tiếng)

Đáp án: A. Students won't like this section

Dẫn chứng: “I'm sure you'll like it very much but we can only spend an hour there from 10:15 to 11:15.” (Cô/Thầy chắc chắn các em sẽ rất thích khu này, nhưng chúng ta chỉ có thể tham quan trong một giờ, từ 10 giờ 15 đến 11 giờ 15.)

4. What will the film in the Cinema Room be about? (Bộ phim trong phòng chiếu phim sẽ nói về cái gì?)

A. Super smart watches (Siêu đồng hồ thông minh)

B. Translation devices for personal use (Thiết bị dịch thuật cá nhân)

C. Telepathy machines (Máy thần giao cách cảm)

Đáp án: B. Translation devices for personal use

Dẫn chứng: “The film is about communication devices in the future, like personal translation machines and holography.” (Bộ phim nói về các thiết bị giao tiếp trong tương lai, như máy dịch cá nhân và công nghệ ảnh ba chiều).

5. In general, what does the exhibition show? (Nhìn chung, buổi triển lãm trưng bày về cái gì?)

A. Problems of modern technology (Các vấn đề của công nghệ hiện đại)

B. History of smartphones (Lịch sử điện thoại thông minh)

C. Means of communication (Các phương tiện giao tiếp)

Đáp án: C. Means of communication

Giải thích: Nội dung 3 phần của triển lãm đề nói về các phương tiện giao tiếp (means of communication) như smoke signals, carrier pigeons, smartphones,....

Nội dung bài nghe:

Hi students! Here's our plan for the exhibition tomorrow morning.

Chào các em học sinh! Đây là kế hoạch của chúng ta cho buổi triển lãm vào sáng mai.

First, the opening ceremony is at the Main Hall. We'll listen to Dr. Lam introduce the exhibition. The ceremony starts at 8:30 am, so remember to meet me at the Main Hall by 8:20.

Trước tiên, lễ khai mạc sẽ được tổ chức tại Hội trường chính. Chúng ta sẽ nghe tiến sĩ Lam giới thiệu về triển lãm. Buổi lễ bắt đầu lúc 8 giờ 30, vì vậy hãy nhớ gặp cô/thầy tại Hội trường chính trước 8 giờ 20.

Next, we'll visit the "History” section. It's on the first floor. You'll see pictures of different ways people communicated in the past, such as smoke signals and carrier pigeons. We'll be there from 9:15 to 10:00.

Tiếp theo, chúng ta sẽ tham quan khu vực “Lịch sử”. Khu này nằm ở tầng một. Các em sẽ được xem những hình ảnh về các cách con người giao tiếp trong quá khứ, chẳng hạn như tín hiệu khói và chim bồ câu đưa thư. Chúng ta sẽ ở đó từ 9 giờ 15 đến 10 giờ.

Then, we'll move to the "Modern Time” section. It's in the Tech Room. You will see devices with internet connections, like smartphones and smartwatches. I'm sure you'll like it very much but we can only spend an hour there from 10:15 to 11:15.

Sau đó, chúng ta sẽ di chuyển đến khu “Thời hiện đại”. Khu này nằm trong Phòng Công nghệ. Các em sẽ được xem những thiết bị có kết nối Internet như điện thoại thông minh và đồng hồ thông minh. Cô/Thầy chắc chắn các em sẽ rất thích khu này, nhưng chúng ta chỉ có thể tham quan trong một giờ, từ 10 giờ 15 đến 11 giờ 15.

Finally, we'll watch an animated film in the Cinema Room. The film is about communication devices in the future, like personal translation machines and holography. We must be at the Cinema Room by 11:30 am.

Now...

Cuối cùng, chúng ta sẽ xem một bộ phim hoạt hình tại Phòng Chiếu phim. Bộ phim nói về các thiết bị giao tiếp trong tương lai, như máy dịch cá nhân và công nghệ ảnh ba chiều. Chúng ta phải có mặt tại Phòng Chiếu phim trước 11 giờ 30.

Bây giờ thì…

II. Writing

Phần Writing giúp các bạn trau dồi kỹ năng Viết thông qua bài viết về phương thức giao tiếp hiện đại.

4. Work in pairs. Match the ideas (a - h) with parts of an outline (1 - 4) for a paragraph about a video call.

(Làm việc theo cặp. Nối các ý tưởng (a - h) với các phần của dàn ý (1 - 4) cho một đoạn văn về cuộc gọi video.)

Đáp án:

1. What is it? (Nó là gì?)

a. a phone call using Internet connection (cuộc gọi điện thoại sử dụng kết nối Internet.)

d. transmits live images of the speakers with a webcam or camera on smart devices (truyền hình ảnh trực tiếp của người nói qua webcam hoặc camera trên thiết bị thông minh.)

2. What are its advantages? (Lợi ích là gì?)

c. saves time because people needn't travel to meet (tiết kiệm thời gian vì mọi người không cần đi lại để gặp mặt.)

f. can be useful for family members and business partners (có thể hữu ích cho các thành viên gia đình và đối tác kinh doanh).

h. can see and hear each other in real time (có thể nhìn và nghe thấy nhau trong thời gian thực.)

3. What are its disadvantages? (Bất lợi là gì?)

b. needs a high-speed Internet access (Đây là điều kiện bắt buộc, đôi khi gây bất tiện)

e. may spend too much time chatting with each other (có thể tốn quá nhiều thời gian trò chuyện với nhau.)

4. Will people use it in the future? (Mọi người có dùng nó trong tương lai không?)

g. will still be a common tool of communication (vẫn sẽ là một công cụ giao tiếp phổ biến.)

5. Write a paragraph (80 - 100 words) to describe a way of modern communication. You can use the ideas in 4 or your own ideas.

(Viết một đoạn văn khoảng 80-100 từ mô tả một phương thức giao tiếp hiện đại. Bạn có thể dùng các ý tưởng ở bài 4 hoặc ý tưởng riêng của bạn.)

Bài viết mẫu:

Video calling is a popular way of communication today. It is a phone call using an Internet connection that allows us to see and hear each other in real time through a camera on smart devices.

This method has many advantages. It saves time and money because people do not need to travel to meet. It is especially useful for family members living far apart or business partners. However, it also has some disadvantages. Users need high-speed Internet access to have a smooth call. Also, some people may spend too much time chatting online.

Despite these issues, I believe video calling will still be a common and essential communication tool in the future.

Dịch nghĩa:

Gọi video là một phương thức giao tiếp phổ biến ngày nay. Đó là một cuộc gọi điện thoại sử dụng kết nối Internet cho phép chúng ta nhìn và nghe thấy nhau trong thời gian thực thông qua camera trên các thiết bị thông minh.

Phương pháp này có nhiều ưu điểm. Nó tiết kiệm thời gian và tiền bạc vì mọi người không cần phải di chuyển để gặp mặt. Nó đặc biệt hữu ích cho các thành viên gia đình sống xa nhau hoặc các đối tác kinh doanh. Tuy nhiên, nó cũng có một số nhược điểm. Người dùng cần truy cập Internet tốc độ cao để có cuộc gọi suôn sẻ. Ngoài ra, một số người có thể dành quá nhiều thời gian để trò chuyện trực tuyến.

Bất chấp những vấn đề này, tôi tin rằng gọi video vẫn sẽ là một công cụ giao tiếp phổ biến và thiết yếu trong tương lai.

Phần Skills 2 Unit 10 lớp 8 giúp học sinh luyện tập kỹ năng Listening và Writing thông qua bài nghe về một triển lãm công nghệ và bài viết về giao tiếp hiện đại.

Hy vọng phần lời giải chi tiết kèm bài mẫu trên sẽ giúp các bạn hiểu rõ nội dung bài học và nâng cao kỹ năng nghe, viết một cách hiệu quả.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ