Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Tiếng Anh lớp 8 Unit 11 Getting Started chủ đề Science and Technology
Nội dung

Tiếng Anh lớp 8 Unit 11 Getting Started chủ đề Science and Technology

Post Thumbnail

Phần Getting Started Unit 11 Tiếng Anh lớp 8 mở đầu chủ đề Science and Technology với cuộc hội thoại về học trực tuyến và một số phát minh công nghệ có thể được ứng dụng trong giáo dục hiện đại.

Chúng ta cùng tìm hiểu chi tiết nội dung hội thoại và hoàn thành các bài tập để cùng bắt đầu khám phá chủ đề của Unit, học từ vựng và chuẩn bị thật tốt cho các bài học tiếp theo nhé.

1. Listen and read - Great news for students

(Nghe và đọc)

Đoạn hội thoại xoay quanh cuộc trò chuyện giữa Minh và Ann về việc học trực tuyến và các phát minh công nghệ có thể được ứng dụng vào trường học trong tương lai.

Nội dung đoạn hội thoại:

Minh: Ann, do you like yesterday's lesson? I really enjoy learning online.

Minh: Ann, bạn có thích bài học hôm qua không? Tớ thực sự thích học trực tuyến.

Ann: I prefer having face-to-face classes. I like to interact with my classmates during the lessons.

Ann: Tớ thích các lớp học trực tiếp hơn. Tớ thích tương tác với các bạn cùng lớp trong giờ học.

Minh: I think online classes are convenient during bad weather or epidemics. Also, students can still interact when they are in breakout rooms.

Minh: Tớ nghĩ các lớp học trực tuyến rất thuận tiện khi thời tiết xấu hoặc có dịch bệnh. Ngoài ra, học sinh vẫn có thể tương tác khi ở trong các phòng thảo luận nhóm.

Ann: But the Internet connection doesn't always work well enough for us to learn online. And my eyes get tired when I work in front of the computer screen for a long time.

Ann: Nhưng kết nối Internet không phải lúc nào cũng đủ tốt để chúng ta học trực tuyến. Và mắt tớ bị mỏi khi làm việc trước màn hình máy tính trong thời gian dài.

Minh: I know what you mean. But there's some great news for us. 3D contact lenses will soon be available. With them, our eyes won't get tired when looking at a computer screen all day long.

Minh: Tớ hiểu ý bạn. Nhưng có một số tin tuyệt vời cho chúng ta đây. Kính áp tròng 3D sẽ sớm ra mắt. Với chúng, mắt chúng ta sẽ không bị mỏi khi nhìn vào màn hình máy tính cả ngày dài.

Ann: Wow, that's brilliant!

Ann:  Wow, thật xuất sắc!

Minh: Another helpful invention is robot teachers. They will teach us when our human teachers are not available or get ill. My uncle said the robots would be able to mark our work and give us feedback too.

Minh: Một phát minh hữu ích khác là giáo viên robot. Họ sẽ dạy chúng ta khi giáo viên con người bận hoặc bị ốm. Chú tớ nói rằng robot sẽ có thể chấm điểm bài làm và đưa ra phản hồi cho chúng ta nữa.

Ann: Fantastic! I can't wait.

Ann: Tuyệt vời! Tớ nóng lòng quá.

2. Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False).

(Đọc lại đoạn hội thoại và tích (✓) vào T (Đúng) hoặc F (Sai).

Bài tập 2 Unit 11 Getting Started Tiếng Anh 8
Bài tập 2 Unit 11 Getting Started Tiếng Anh 8

1. F - Ann and Minh had a face-to-face class yesterday. (Ann và Minh đã có một buổi học trực tiếp ngày hôm qua.)

Giải thích: Minh nói "Do you like yesterday's lesson? I really enjoy learning online." (Ann, bạn có thích bài học hôm qua không? Tớ thực sự thích học trực tuyến.)  Buổi học hôm qua của Ann và Minh là học trực tuyến

2. T - Ann likes face-to-face classes because she can interact with her classmates. (Ann thích học trực tiếp vì cô ấy có thể tương tác với bạn cùng lớp.)

Giải thích: Ann nói "I like to interact with my classmates during the lessons." (Tớ thích tương tác với các bạn cùng lớp trong giờ học.)

3. F - Minh finds online classes inconvenient. (Minh thấy các lớp học trực tuyến bất tiện.)

Giải thích: Minh nói: "I think online classes are convenient during bad weather or epidemics." (Tớ nghĩ các lớp học trực tuyến rất thuận tiện khi thời tiết xấu hoặc có dịch bệnh.) → Minh thấy thuận tiện chứ không phải bất tiện

4. T - When students use 3D contact lenses, their eyes will not get tired. (Khi học sinh dùng kính áp tròng 3D, mắt họ sẽ không bị mỏi.)

Giải thích: Minh nói: "With them, our eyes won't get tired when looking at a computer screen all day long." (Với chúng, mắt chúng ta sẽ không bị mỏi khi nhìn vào màn hình máy tính cả ngày dài.)

5. T - Robot teachers will be able to mark papers and comment on students' work. (Giáo viên robot sẽ có thể chấm bài và nhận xét bài làm của học sinh.)

Giải thích: Minh nói "My uncle said the robots would be able to mark our work and give us feedback too." (Chú tớ nói rằng robot sẽ có thể chấm điểm bài làm và đưa ra phản hồi cho chúng ta nữa.)

3. Label each picture with a phrase from the box.

(Dán nhãn cho mỗi bức tranh với một cụm từ trong khung.)

Tiếng Anh 8 Unit 11 Getting Started Bài tập 3
Tiếng Anh 8 Unit 11 Getting Started Bài tập 3

Đáp án:

(1) - computer screen (màn hình máy tính)

(2) - 3D contact lenses (kính áp tròng 3D)

(3) - online class (lớp học trực tuyến)

(4) -  robot teacher (giáo viên robot)

(5) - breakout rooms (phòng học chia nhóm)

(6) - Internet connection (kết nối mạng)

4. Complete the sentences, using the phrases in 3.

(Hoàn thành các câu, sử dụng các cụm từ ở bài 3.)

1. I can't see the documents on this computer screen very clearly. I need a larger one. (Tớ không thể thấy tài liệu trên màn hình máy tính này rõ lắm. Tớ cần một cái lớn hơn.)

2. During our lessons, our teacher puts us into breakout rooms for group discussions. (Trong các giờ học, giáo viên đưa chúng tớ vào các phòng chia nhóm để thảo luận nhóm.)

3. A robot teacher in Korea teaches English to primary students. (Một giáo viên robot ở Hàn Quốc dạy tiếng Anh cho học sinh tiểu học.)

4. We had a(n) online class yesterday with a teacher in the US. (Chúng tớ đã có một lớp học trực tuyến ngày hôm qua với một giáo viên ở Mỹ.)

5. Can I wear 3D contact lenses and watch a movie too? (Tớ có thể đeo kính áp tròng 3D và xem phim nữa được không?)

5. QUIZ: Do you know what things were invented in these years? Work in pairs and find out.

(Đố vui: Bạn có biết những thứ gì được phát minh vào những năm này không? Làm việc theo cặp và tìm hiểu nhé.)

1. 1822: Charles Babbage invented it. Students use it to type essays and to learn online. (Năm 1822: Charles Babbage phát minh ra nó. Học sinh dùng nó để gõ bài luận và học trực tuyến.)

Đáp án: Computer (Máy tính)

2. 1876: Alexander Graham Bell invented it. We use it to communicate with our friends and families. (Năm 1876: Alexander Graham Bell phát minh ra nó. Chúng ta dùng nó để liên lạc với bạn bè và gia đình.)

Đáp án: Telephone (Điện thoại)

3. 1928: Sir Alexander Fleming discovered it. It was the world's first antibiotic. (Năm 1928: Ngài Alexander Fleming phát hiện ra nó. Đó là loại thuốc kháng sinh đầu tiên trên thế giới.)

Đáp án: Penicillin (kháng sinh Penicllin)

4. 1989: Tim Berners-Lee invented it. It links information sources so everyone can access them. (Năm 1989: Tim Berners-Lee phát minh ra nó. Nó liên kết các nguồn thông tin để mọi người đều có thể truy cập.)

Đáp án: World Wide Web (WWW) (Mạng toàn cầu)

5. 2000: Honda developed it. It can run, jump, and work as a bartender. (Năm 2000: Honda phát triển nó. Nó có thể chạy, nhảy và làm việc như một nhân viên pha chế.)

Đáp án: ASIMO (Robot)

Qua phần Getting Started Unit 11 lớp 8, các bạn học sinh đã được khám phá chủ đề Khoa học và công nghệ, đồng thời học các từ vựng quan trọng về công nghệ trong giáo dục như breakout rooms, robot teacher, 3D contact lenses.

Hy vọng rằng phần đáp án kèm giải thích trên đây sẽ giúp các bạn nắm được nội dung bài học và sẵn sàng cho các phần tiếp theo trong Unit 11.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ