Phần Communication Unit 10 Tiếng Anh lớp 8 giúp học sinh nắm được cách ngắt lời người khác một cách lịch sự, đồng thời luyện kỹ năng giao tiếp về chủ đề Communication in the Future thông qua các bài tập và thực hành hội thoại.
IELTS LangGo sẽ cùng bạn hoàn thành các bài tập và đưa ra các mẫu hội thoại giúp bạn nắm được nội dung bài học và cải thiện khả năng giao tiếp Tiếng Anh nhé.
Phần Everyday English hướng dẫn các bạn học sinh cách ngắt lời người khác một cách lịch sự trong cuộc hội thoại.
(Nghe và đọc các đoạn hội thoại dưới đây. Chú ý đến những phần được tô màu)
Hội thoại 1:
| Mark: Now, about the video conference... Everyone must be here at 9:30 a.m., and ... | Mark: Bây giờ, về cuộc họp qua video... Mọi người phải có mặt ở đây lúc 9:30 sáng, và.. |
| Trang: Sorry for interrupting, but I think we should meet at 9:00 a.m. We need to test the devices. | Trang: Xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng tớ nghĩ chúng ta nên gặp nhau lúc 9:00 sáng. Chúng ta cần kiểm tra các thiết bị. |
Hội thoại 2:
| Nick: This webcam is easy to handle. You click these buttons to move it up or down and these to ... | Nick: Cái webcam này rất dễ sử dụng. Cậu nhấn những nút này để di chuyển nó lên hoặc xuống và những nút này để... |
| Lan: Hold on. Can you repeat that, please? | Lan: Chờ chút. Cậu có thể nhắc lại chỗ đó được không? |
(Làm việc theo cặp. Tạo các đoạn hội thoại tương tự với các tình huống sau)
| Tình huống 1: Student A is telling student B how to make a video call. Student B interrupts student A to ask for clarification. (Học sinh A đang chỉ cho học sinh B cách thực hiện cuộc gọi video. Học sinh B ngắt lời A để hỏi rõ thêm). |
Gợi ý hội thoại:
Student A: First, you open the application, then you select the contact you want to call and press the camera icon… (Trước tiên, bạn mở ứng dụng, sau đó chọn người liên hệ mà bạn muốn gọi và nhấn vào biểu tượng máy quay…)
Student B: Hold on. Which application should I open? (Khoan đã. Mình nên mở ứng dụng nào?)
Student A: Oh, open Skype or Zoom. (À, mở Skype hoặc Zoom)
| Tình huống 2: Student A is telling student B the place for their next meeting. Student B interrupts student A to suggest another place. (Học sinh A đang nói cho học sinh B địa điểm cho cuộc họp tới. Học sinh B ngắt lời A để gợi ý một địa điểm khác). |
Gợi ý hội thoại:
Student A: So, for our group project meeting next week, let's gather at the school library… (Vậy cho buổi họp nhóm của chúng ta vào tuần tới, mình hãy tập trung ở thư viện trường nhé…)
Student B: Sorry for interrupting, but the library is often very crowded and noisy in the afternoon. How about the canteen? (Xin lỗi đã ngắt lời, nhưng thư viện thường rất đông và ồn vào buổi chiều. Hay là ở căn-tin thì sao?)
Student A: That's a good idea. (Ý kiến hay đấy)
Phần này gồm 2 bài tập giúp các bạn học sinh cải thiện kỹ năng đọc hiểu qua bài dự đoán về sự phổ biến của biểu tượng cảm xúc và thực hành nói về các phương tiện giao tiếp trong tương lai như máy dịch tự động hay Chatbot.
(Đọc dự đoán của Mark về một phương tiện giao tiếp phổ biến trong tương lai gần. Sau đó trả lời các câu hỏi đi kèm)
Nội dung bài đọc:
| Mark: In 20 years, people of all ages will be using emojis even more than now. Emojis help people communicate their emotions effectively regardless of the language they speak. For example, a smiley face expresses the same meaning everywhere. An emoji can replace words to a certain extent. One day, we might receive an email that contains only emojis! | Mark: Trong 20 năm nữa, mọi người ở mọi lứa tuổi sẽ sử dụng biểu tượng cảm xúc (emojis) thậm chí còn nhiều hơn bây giờ. Biểu tượng cảm xúc giúp mọi người truyền đạt cảm xúc của họ một cách hiệu quả bất kể họ nói ngôn ngữ gì. Ví dụ, một khuôn mặt cười thể hiện cùng một ý nghĩa ở mọi nơi. Một biểu tượng cảm xúc có thể thay thế từ ngữ ở một mức độ nhất định. Một ngày nào đó, chúng ta có thể nhận được một email chỉ chứa toàn biểu tượng cảm xúc! |
Đáp án:
1. What means of communication is Mark talking about? (Mark đang nói về phương tiện giao tiếp nào?)
→ Mark is talking about emojis. (Mark đang nói về biểu tượng cảm xúc).
Dẫn chứng: “In 20 years, people of all ages will be using emojis even more than now.”
2. When will emojis become more commonly used? (Khi nào biểu tượng cảm xúc sẽ được sử dụng phổ biến hơn?)
→ In 20 years. (Trong 20 năm nữa).
Dẫn chứng: “In 20 years, people of all ages will be using emojis even more than now.”
3. Who will be using them? (Ai sẽ sử dụng chúng?)
→ People of all ages. (Mọi người ở mọi lứa tuổi).
Dẫn chứng: “In 20 years, people of all ages will be using emojis even more than now.”
4. How will they help in communication? (Chúng sẽ giúp ích gì trong giao tiếp?)
→ They help people communicate their emotions effectively regardless of the language they speak. (Chúng giúp mọi người truyền đạt cảm xúc hiệu quả bất kể ngôn ngữ họ nói là gì).
Dẫn chứng: “Emojis help people communicate their emotions effectively regardless of the language they speak.”
5. Why will they become more popular? (Tại sao chúng sẽ trở nên phổ biến hơn?)
→ Because an emoji can replace words to a certain extent, for example, a smiley face expresses the same meaning everywhere. (Bởi vì một biểu tượng cảm xúc có thể thay thế từ ngữ ở một mức độ nhất định, ví dụ, một khuôn mặt cười thể hiện cùng một ý nghĩa ở mọi nơi).
Dẫn chứng: “For example, a smiley face expresses the same meaning everywhere. An emoji can replace words to a certain extent.”
(Làm việc theo cặp. Chọn một phương tiện giao tiếp dưới đây. Hỏi và trả lời các câu hỏi về nó)
Thông tin:
1. Automatic translation function (Chức năng dịch tự động)
2. Chatbot
Hội thoại mẫu về Automatic translation function:
A: Which means of communication do you think will be popular? (Bạn nghĩ phương tiện giao tiếp nào sẽ trở nên phổ biến?)
B: I think the automatic translation function will be very popular. (Mình nghĩ chức năng dịch tự động sẽ rất phổ biến.)
A: When will it become popular? (Khi nào nó sẽ trở nên phổ biến?)
B: Probably in 10 years. (Có lẽ trong khoảng 10 năm nữa.)
A: Who will be using it? (Ai sẽ sử dụng nó?)
B: Social network users will use it a lot. (Người dùng mạng xã hội sẽ sử dụng nó rất nhiều.)
A: How will it help in communication? (Nó sẽ giúp ích như thế nào trong giao tiếp?)
B: It will translate comments and private messages in all languages. (Nó sẽ dịch các bình luận và tin nhắn riêng tư sang tất cả các ngôn ngữ.)
A: Why will it become popular? (Tại sao nó sẽ trở nên phổ biến?)
B: Because it helps remove language barriers. (Vì nó giúp loại bỏ rào cản ngôn ngữ.)
Hội thoại mẫu về Chatbot:
A: Which means of communication do you think will be popular? (Bạn nghĩ phương tiện giao tiếp nào sẽ trở nên phổ biến?)
B: I think chatbots will be very popular. (Mình nghĩ chatbot sẽ rất phổ biến.)
A: When will they become popular? (Khi nào chúng sẽ trở nên phổ biến?)
B: Probably in 10 years. (Có lẽ trong khoảng 10 năm nữa.)
A: Who will be using them? (Ai sẽ sử dụng chúng?)
B: Sellers of online shops will use them a lot. (Người bán hàng online sẽ sử dụng chúng rất nhiều.)
A: How will they help in communication? (Chúng sẽ giúp ích như thế nào trong giao tiếp?)
B: They will instantly reply to customers in all languages. (Chúng sẽ trả lời khách hàng ngay lập tức bằng mọi ngôn ngữ.)
A: Why will they become popular? (Tại sao chúng sẽ trở nên phổ biến?)
B: Because they help sellers sell more products to customers from other countries. (Vì chúng giúp người bán bán được nhiều sản phẩm hơn cho khách hàng nước ngoài.)
(Tường thuật lại cuộc hội thoại của cặp bạn trước lớp bằng cách thực hiện một bài nói tương tự như dự đoán của Mark ở bài 3)
Bài mẫu về Automatic translation function:
The automatic translation function is expected to become very popular in the future. In particular, it will probably be widely used in about 10 years. Moreover, this function will be mainly used by social network users. Thanks to this technology, it can translate comments and private messages into all languages instantly. As a result, people from different countries can communicate more easily, therefore language barriers in communication will be removed.
Dịch nghĩa:
Chức năng dịch tự động được kỳ vọng sẽ trở nên rất phổ biến trong tương lai. Cụ thể, nó có thể sẽ được sử dụng rộng rãi trong khoảng 10 năm nữa. Hơn nữa, chức năng này sẽ được người dùng mạng xã hội sử dụng chủ yếu. Nhờ công nghệ này, các bình luận và tin nhắn riêng tư có thể được dịch sang mọi ngôn ngữ ngay lập tức. Kết quả là, mọi người từ các quốc gia khác nhau có thể giao tiếp dễ dàng hơn, vì vậy các rào cản ngôn ngữ trong giao tiếp sẽ được xóa bỏ.
Bài mẫu về Chatbot:
In 10 years, chatbots will be used even more than now. They will be used mainly by sellers of online shops. Chatbots help sellers instantly reply to customers in all languages. For example, a seller in Vietnam can understand and answer a buyer from France immediately without knowing French. This helps them sell more products to customers from other countries. One day, online shopping will be completely barrier-free thanks to chatbots!
Dịch nghĩa:
Trong 10 năm nữa, chatbot sẽ được sử dụng nhiều hơn cả bây giờ. Chúng sẽ được sử dụng chủ yếu bởi những người bán hàng trực tuyến. Chatbot giúp người bán trả lời khách hàng ngay lập tức bằng mọi ngôn ngữ. Ví dụ, một người bán ở Việt Nam có thể hiểu và trả lời người mua từ Pháp ngay lập tức mà không cần biết tiếng Pháp. Điều này giúp họ bán được nhiều sản phẩm hơn cho khách hàng từ các quốc gia khác. Một ngày nào đó, mua sắm trực tuyến sẽ hoàn toàn không còn rào cản nhờ vào chatbot!
Phần Communication Unit 10 lớp 8 Global Success đã giúp các bạn học sinh biết cách ngắt lời người khác một cách lịch sự (Interrupting politely) đồng thời luyện giao tiếp về chủ đề Communication in the future.
Hy vọng phần gợi ý trả lời và bài mẫu trên đây sẽ giúp các bạn nắm vững kiến thức và luyện tập hiệu quả hơn.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ