Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Lời giải Tiếng Anh lớp 8 Review 3 Skills Global Success chi tiết
Nội dung

Lời giải Tiếng Anh lớp 8 Review 3 Skills Global Success chi tiết

Post Thumbnail

Phần Skills Review 3 Tiếng Anh lớp 8 giúp các bạn học sinh ôn luyện 4 kỹ năng tiếng Anh (Nghe - Nói - Đọc - Viết) thông qua các chủ đề của Unit 7, 8 và 9. Đây là bài học quan trọng giúp các bạn học sinh ôn tập trước các bài kiểm tra sắp tới.

Các bạn hãy hoàn thành các bài tập với đáp án và gợi ý trả lời từ IELTS LangGo để nâng cao kỹ năng làm bài nhé.

I. Reading (Đọc)

Phần Reading trong Review 3 lớp 8 giúp các bạn rèn luyện kỹ năng đọc hiểu thông qua đoạn văn về Sạt lở đất (Landslides) và các biện pháp an toàn.

1. Read the passage and tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence.

(Đọc đoạn văn và đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai) cho mỗi câu)

Nội dung bài đọc:

Landslides are the mass movement of rocks or earth down a slope. Landslides occur more frequently in some mountainous areas. They may come suddenly after a storm or heavy rain.

Sạt lở đất là sự di chuyển khối lượng lớn của đá hoặc đất xuống một con dốc. Sạt lở đất xảy ra thường xuyên hơn ở một số khu vực miền núi. Chúng có thể đến bất ngờ sau một cơn bão hoặc mưa lớn.

When you hear a warning about a landslide in your area, you should do the following:

Khi bạn nghe cảnh báo về sạt lở đất trong khu vực của mình, bạn nên làm những điều sau:

- Follow the instructions about emergency information given by authorities.

- Làm theo các hướng dẫn về thông tin khẩn cấp do chính quyền đưa ra.

 

- Go to a public shelter if you feel it is unsafe to remain in your home.

- Đi đến nơi trú ẩn công cộng nếu bạn cảm thấy không an toàn khi ở trong nhà.

- Listen to unusual sounds, such as trees cracking, or rocks knocking together.

- Lắng nghe những âm thanh bất thường, chẳng hạn như tiếng cây nứt gãy, hoặc đá va vào nhau.

- Stay away from the slide area. There may be a danger of additional slides.

- Tránh xa khu vực sạt lở. Có thể có nguy cơ xảy ra thêm các đợt sạt lở khác.

- Watch for flooding, which may occur after a landslide.

- Cảnh giác với lũ lụt, điều có thể xảy ra sau sạt lở đất.

- Stay cautious after the storm. Don't do the clean-up until the storm is over.

- Giữ cảnh giác sau cơn bão. Đừng dọn dẹp cho đến khi cơn bão qua đi.

Đáp án:

1. F - Landslides hardly ever occur in mountainous areas. (Sạt lở đất hiếm khi xảy ra ở các vùng núi).

Dẫn chứng: "Landslides occur more frequently in some mountainous areas." (Sạt lở đất xảy ra thường xuyên hơn ở một số vùng núi). Bài đọc nói là "thường xuyên hơn" chứ không phải "hiếm khi".

2.- You should follow the instructions about landslide emergencies. (Bạn nên làm theo các hướng dẫn về các trường hợp khẩn cấp do sạt lở đất).

Dẫn chứng: "Follow the instructions about emergency information given by authorities." (Làm theo các hướng dẫn về thông tin khẩn cấp do chính quyền đưa ra).

3. F - Avoid going to public shelters as they are unsafe. (Tránh đi đến các nơi trú ẩn công cộng vì chúng không an toàn).

Dẫn chứng "Go to a public shelter if you feel it is unsafe to remain in your home." (Hãy đến nơi trú ẩn công cộng nếu bạn cảm thấy ở nhà không an toàn). Bài đọc khuyên NÊN đi đến nơi trú ẩn công cộng.

4. T - Landslides may occur one after another. (Sạt lở đất có thể xảy ra liên tiếp nhau).

Dẫn chứng "There may be a danger of additional slides." (Có thể có nguy cơ xảy ra thêm các đợt sạt lở khác).

5. T - You should stay cautious until the storm is over. (Bạn nên giữ cảnh giác cho đến khi cơn bão qua đi).

Dẫn chứng "Stay cautious after the storm. Don’t do the clean-up until the storm is over". (Ở yên một cách thận trọng sau cơn bão. Đừng dọn dẹp cho đến khi hết bão.)

Từ vựng bài tập 1 Tiếng 8 Review 3 Skills
Từ vựng bài tập 1 Tiếng 8 Review 3 Skills

II. Speaking (Nói)

Phần Speaking giúp các bạn luyện tập thông qua chủ đề về các thảm họa thiên nhiên tại nơi mình sinh sống.

2. Work in pairs. Take turns to ask your classmate the following question.

(Làm việc theo cặp. Lần lượt hỏi bạn cùng lớp câu hỏi sau)

Câu hỏi: Do you face any of the following disasters where you live? (Bạn có phải đối mặt với thảm họa nào sau đây ở nơi bạn sống không?)

  • volcanic eruptions (phun trào núi lửa)
  • earthquakes (động đất)
  • droughts (hạn hán)
  • floods (lũ lụt)
  • storms (bão)
  • landslides (sạt lở đất)

Then talk about the damage that the disaster(s) may cause. (Sau đó nói về những thiệt hại mà thảm họa đó có thể gây ra).

Hội thoại mẫu:

Student A: Do you face any natural disasters where you live? (Bạn có gặp thảm họa thiên nhiên nào ở nơi bạn sống không?)

Student B: Yes, we sometimes face storms and floods, especially in the rainy season. How about you? (Có, chúng tớ thỉnh thoảng gặp bão và lũ lụt, đặc biệt là vào mùa mưa. Còn cậu?)

Student A: My area is safe, but sometimes there are heavy rains. So, what damage can storms cause? (Khu vực tớ an toàn, nhưng thỉnh thoảng có mưa lớn. Vậy bão có thể gây thiệt hại gì?)

Student B: Well, storms usually bring strong winds. They can blow off roofs, pull up trees, and cause heavy rain. After that, floods can destroy crops and houses. (Chà, bão thường mang theo gió mạnh. Chúng có thể thổi bay mái nhà, nhổ bật cây cối và gây mưa lớn. Sau đó, lũ lụt có thể phá hủy mùa màng và nhà cửa.)

>> Luyện tập Kỹ năng Nói với các chủ đề tương tự: Tổng hợp 20 chủ đề luyện nói tiếng Anh cho học sinh cấp 2

III. Listening (Nghe)

Phần Listening giúp học sinh luyện tập qua đoạn văn về ô nhiễm không khí và bài tập điền từ còn thiếu.

3. Listen to the passage and fill in each blank with no more than TWO words.

(Nghe đoạn văn và điền vào mỗi chỗ trống không quá HAI từ)

Nội dung bài nghe:

Air pollution in big cities comes from several sources. The fuels from vehicles are the main cause of pollution in our cities. The problem starts when vehicles give out bad gases, which create air pollution. These gases can be very dangerous for children. Although fuels are becoming cleaner, air quality is still affected as there are more and more cars and motorbikes on the road.

Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau. Nhiên liệu từ các phương tiện giao thông là nguyên nhân chính gây ô nhiễm ở các thành phố của chúng ta. Vấn đề bắt đầu khi các phương tiện thải ra những khí độc hại, gây ô nhiễm không khí. Những loại khí này có thể rất nguy hiểm đối với trẻ em. Mặc dù nhiên liệu ngày càng trở nên sạch hơn, chất lượng không khí vẫn bị ảnh hưởng do số lượng ô tô và xe máy trên đường ngày càng tăng.

Transport is not the only reason why we have air pollution. Factories also release bad gases into the air and it causes a lot of air pollution. Less pollution today comes from coal than in the past. However air pollution remains a serious problem around the world because bad gases are being released into the air from other sources, such as cooking, household wastes, and fires.

Giao thông không phải là nguyên nhân duy nhất gây ô nhiễm không khí. Các nhà máy cũng thải ra những khí độc vào không khí và điều này gây ra ô nhiễm nghiêm trọng. Ngày nay, lượng ô nhiễm từ than đá ít hơn so với trước đây. Tuy nhiên, ô nhiễm không khí vẫn là một vấn đề nghiêm trọng trên toàn thế giới vì các khí độc vẫn đang được thải ra từ nhiều nguồn khác, chẳng hạn như việc nấu ăn, rác thải sinh hoạt và các vụ cháy.

Đáp án:

1. The exhaust fumes from vehicles are the main cause of pollution in our cities. (Khói thải từ các phương tiện giao thông là nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí ở các thành phố của chúng ta.)

→ Dẫn chứng: “The fuels from vehicles are the main cause of pollution in our cities.” (Nhiên liệu từ các phương tiện giao thông là nguyên nhân chính gây ô nhiễm ở các thành phố của chúng ta).

2. Bad gases can be very dangerous for children. (Các khí độc có thể rất nguy hiểm đối với trẻ em.)

→ Dẫn chứng: “The problem starts when vehicles give out bad gases, which create air pollution. These gases can be very dangerous for children.” (Vấn đề bắt đầu khi các phương tiện thải ra những khí độc hại, gây ô nhiễm không khí. Những loại khí này có thể rất nguy hiểm đối với trẻ em.)

3. Transport is not the only reason why we have air pollution. (Giao thông không phải là lý do duy nhất khiến chúng ta bị ô nhiễm không khí.)

→ Dẫn chứng: “Transport is not the only reason why we have air pollution”. (Giao thông không phải là nguyên nhân duy nhất gây ô nhiễm không khí.)

4. Less pollution today comes from coal than in the past. (Ngày nay ít ô nhiễm đến từ than đá hơn so với trước đây.)

→ Dẫn chứng: “Less pollution today comes from coal than in the past.” (Ngày nay, lượng ô nhiễm từ than đá ít hơn so với trước đây.)

5. Bad gases are being released into the air from other sources. (Các khí xấu đang được thải vào không khí từ các nguồn khác.)

→ Dẫn chứng: “However air pollution remains a serious problem around the world because bad gases are being released into the air from other sources, such as cooking, household wastes, and fires.” (Tuy nhiên, ô nhiễm không khí vẫn là một vấn đề nghiêm trọng trên toàn thế giới vì các khí độc vẫn đang được thải ra từ nhiều nguồn khác, chẳng hạn như việc nấu ăn, rác thải sinh hoạt và các vụ cháy).

>> Tham khảo bí kíp luyện nghe lên trình nhanh cho HS cấp 2: Bí quyết luyện nghe tiếng Anh cho học sinh cấp 2

IV. Writing (Kỹ năng Viết)

Trong phần Writing, các bạn học sinh sẽ thực hành viết đoạn văn về địa điểm mua sắm yêu thích của gia đình.

4. Write a paragraph (80 – 100 words) about where your family shops and give reasons for your choice.

(Viết một đoạn văn (80 – 100 từ) về nơi gia đình bạn mua sắm và đưa ra lý do cho sự lựa chọn đó)

Bài tập 4 Tiếng Anh 8 Skills
Bài tập 4 Tiếng Anh 8 Skills

You can refer to its convenience, prices, freshness of food, etc. You may begin with: (Bạn có thể tham khảo nói về sự tiện lợi, giá cả, độ tươi ngon của thực phẩm…)

Bài viết mẫu:

My family usually shops at the big supermarket near our house called Big C. There are three main reasons why we choose this place. Firstly, it offers a wide range of products, from fresh food, clothes to household items. We can buy everything we need in just one trip. Secondly, the prices are fixed and affordable. There are also many promotions and sales on weekends, which help us save money. Finally, shopping there is very comfortable because the supermarket is clean and has air conditioning. We can spend hours browsing without feeling hot or tired. In short, the supermarket is our favourite shopping place.

Tạm dịch:

Gia đình tôi thường mua sắm tại siêu thị lớn gần nhà tên là Big C. Có ba lý do chính khiến chúng tôi chọn nơi này. Thứ nhất, nó cung cấp đa dạng các loại sản phẩm, từ thực phẩm tươi sống, quần áo đến đồ gia dụng. Chúng tôi có thể mua mọi thứ mình cần chỉ trong một lần đi. Thứ hai, giá cả được niêm yết cố định và phải chăng. Cũng có nhiều chương trình khuyến mãi và giảm giá vào cuối tuần, giúp chúng tôi tiết kiệm tiền. Cuối cùng, mua sắm ở đó rất thoải mái vì siêu thị sạch sẽ và có điều hòa. Chúng tôi có thể dành hàng giờ để xem hàng mà không cảm thấy nóng hay mệt. Tóm lại, siêu thị là địa điểm mua sắm yêu thích của chúng tôi.

Qua bài học Tiếng Anh 8 Review 3 Skills, các bạn học sinh đã được ôn luyện toàn diện cả 4 kỹ năng Reading - Speaking - Listening - Writing, đồng thời củng cố kiến thức về các chủ đề đã học từ Unit 7 đến Unit 9.

Các bạn hãy dành thời gian ôn luyện để cải thiện các kỹ năng của mình và đạt kết quả tốt trong bài thi sắp tới nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ