Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Lời giải Tiếng Anh 11 Review 4 Skills Global Success chi tiết, đầy đủ
Nội dung

Lời giải Tiếng Anh 11 Review 4 Skills Global Success chi tiết, đầy đủ

Post Thumbnail

Phần Skills Review 4 Tiếng Anh 11 sách Global Success là bài ôn tập tổng hợp các kỹ năng từ Unit 9 và Unit 10 với 4 phần: Listening (Body shaming), Speaking (Dealing with body shaming), Reading (Cuc Phuong National Park) và Writing (Protecting our national park).

Bài viết này sẽ cung cấp đáp án chi tiết kèm dẫn chứng cụ thể từ bài nghe - đọc cũng như gợi ý trả lời và bài mẫu cho phần nói và viết, giúp các bạn học sinh lớp 11 nắm chắc kiến thức và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra môn Tiếng Anh.

1. Listening - Body shaming

Phần nghe Review 4 là một chương trình radio thảo luận về chủ đề body shaming (chê bai ngoại hình) - một vấn đề xã hội đang ngày càng phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ.

Exercise 1: Listen to a talk show. Put the main points in the order they are mentioned. There is ONE extra choice.

(Nghe một chương trình talkshow. Sắp xếp các ý chính theo thứ tự được đề cập. Có MỘT lựa chọn thừa.)

Các lựa chọn:

A. Definition of body shaming (Định nghĩa về body shaming)

B. The effects of body shaming (Tác động của body shaming)

C. The solutions to body shaming (Các giải pháp cho body shaming)

D. The reasons why body shaming has become more common today (Lý do tại sao body shaming trở nên phổ biến hơn ngày nay)

→ Đáp án: 1.A → 2.D → 3.B

Giải thích: Thứ tự các ý chính được đề cập là:

1. A - Definition of body shaming: "Well, it's body shaming - the act of making fun of someone because of his or her appearance."

2. D - The reasons why body shaming has become more common today: "Although body shaming is not a new topic, it has recently become more common. You see, as more and more young people are using the Internet, body shaming happens mainly online now."

3. B - The effects of body shaming: "Body shaming can lead to long-term health consequences and damage people's mental health. The most common problems are depression and low self-confidence."

Lựa chọn C không được đề cập đầy đủ trong bài nghe. Tiến sĩ Harrison chỉ bắt đầu nói về giải pháp ở cuối: "So do you have any suggestion for teenagers who are often the victims? Well, the first thing they should do is..." nhưng không hoàn thành phần này.

Exercise 2: Listen to the talk show again. Choose the correct answers A, B, or C.

(Nghe lại chương trình talkshow. Chọn câu trả lời đúng A, B, hoặc C.)

1. Who was a victim of body shaming? (Ai là nạn nhân của body shaming?)

A. The TV host. (Người dẫn chương trình TV)

B. Dr. Harrison. (Tiến sĩ Harrison)

C. A classmate of the TV host. (Bạn cùng lớp của người dẫn chương trình)

→ Đáp án: A. The TV host

Dẫn chứng: "Host: Oh, I recall being called 'fat' and 'ugly' by one of my classmates when I was at secondary school." → Người dẫn chương trình nhớ lại việc mình bị gọi là 'béo' và 'xấu' bởi một bạn cùng lớp.

2. Which of the following is NOT mentioned as an effect of body shaming? (Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như là tác động của body shaming?)

A. Depression. (Trầm cảm)

B. Loss of confidence. (Mất tự tin)

C. Unhealthy eating. (Ăn uống không lành mạnh)

→ Đáp án: C. Unhealthy eating

Dẫn chứng: "The most common problems are depression and low self-confidence." → Bài nghe chỉ đề cập đến trầm cảm (depression) và mất tự tin (low self-confidence = loss of confidence), không nhắc đến unhealthy eating.

3. What can be inferred about body shaming? (Điều gì có thể được suy ra về body shaming?)

A. It is not a new thing. (Đó không phải là điều mới)

B. The Internet has made it less popular. (Internet đã làm cho nó ít phổ biến hơn)

C. Fewer people are posting body shaming comments. (Ít người đăng bình luận body shaming hơn)

→ Đáp án: A. It is not a new thing

Dẫn chứng: "Although body shaming is not a new topic, it has recently become more common." → Mặc dù body shaming không phải chủ đề mới, nhưng gần đây nó đã trở nên phổ biến hơn. Điều này cho thấy body shaming đã tồn tại từ trước, không phải là hiện tượng mới.

4. What do you think Dr Harrison will talk about next? (Bạn nghĩ Tiến sĩ Harrison sẽ nói về điều gì tiếp theo?)

A. Things we can do to fight body shaming. (Những điều chúng ta có thể làm để chống body shaming)

B. Ways for teenagers to deal with body shaming. (Cách để thanh thiếu niên đối phó với body shaming)

C. Reasons why body shaming is so hard to deal with. (Lý do tại sao body shaming khó đối phó)

→ Đáp án: B. Ways for teenagers to deal with body shaming

Dẫn chứng: "Host: So do you have any suggestion for teenagers who are often the victims? Dr. Harrison: Well, the first thing they should do is..." - Người dẫn hỏi về gợi ý cho thanh thiếu niên là nạn nhân, và Tiến sĩ Harrison bắt đầu trả lời về điều đầu tiên họ nên làm → tiếp theo sẽ là các cách cụ thể để thanh thiếu niên đối phó với body shaming.

Transcript bài nghe:

Host: Good evening, everyone. Welcome to Teens' World. Today, we have in our studio Dr. Janet Harrison. She's a psychologist who has worked on teen issues for many years. Welcome to our program, Dr. Harrison.

Người dẫn chương trình: Chào buổi tối mọi người. Chào mừng đến với Thế giới Thiếu niên. Hôm nay chúng tôi có trong phòng thu Tiến sĩ Janet Harrison. Cô ấy là nhà tâm lý học đã làm việc về các vấn đề thanh thiếu niên trong nhiều năm. Chào mừng đến chương trình của chúng tôi, Tiến sĩ Harrison.

Dr. Harrison: Thank you for having me here.

Tiến sĩ Harrison: Cảm ơn vì đã mời tôi đến đây.

Host: You told us that you'd like to discuss a serious teen problem today. What's it?

Người dẫn chương trình: Cô đã nói với chúng tôi rằng cô muốn thảo luận về một vấn đề nghiêm trọng của thanh thiếu niên hôm nay. Đó là gì?

Dr. Harrison: Well, it's body shaming - the act of making fun of someone because of his or her appearance.

Tiến sĩ Harrison: À, đó là body shaming - hành vi chế giễu ai đó vì ngoại hình của họ.

Host: Oh, I recall being called 'fat' and 'ugly' by one of my classmates when I was at secondary school. Is this an example of body shaming?

Người dẫn chương trình: Ồ, tôi nhớ là tôi đã bị một bạn cùng lớp gọi là 'béo' và 'xấu' khi tôi học trường trung học cơ sở. Đây có phải là một ví dụ về body shaming không?

Dr. Harrison: I'm sorry to hear that, and yes, it is. Although body shaming is not a new topic, it has recently become more common. You see, as more and more young people are using the Internet, body shaming happens mainly online now. People often post offensive comments or photos about others, and invite others to join them.

Tiến sĩ Harrison: Tôi rất tiếc khi nghe điều đó, và đúng vậy. Mặc dù body shaming không phải là một chủ đề mới, nhưng gần đây nó đã trở nên phổ biến hơn. Bạn thấy đấy, khi ngày càng nhiều người trẻ sử dụng Internet, body shaming giờ đây chủ yếu xảy ra trực tuyến. Mọi người thường đăng những bình luận hoặc ảnh xúc phạm về người khác, và mời người khác tham gia cùng họ.

Host: That sounds terrible!

Người dẫn chương trình: Nghe thật khủng khiếp!

Dr. Harrison: It is. Body shaming can lead to long-term health consequences and damage people's mental health. The most common problems are depression and low self-confidence.

Tiến sĩ Harrison: Đúng vậy. Body shaming có thể dẫn đến hậu quả sức khỏe lâu dài và làm tổn hại sức khỏe tinh thần của mọi người. Các vấn đề phổ biến nhất là trầm cảm và thiếu tự tin.

Host: So, do you have any suggestions for teenagers who are often the victims?

Người dẫn chương trình: Vậy cô có gợi ý nào cho thanh thiếu niên thường là nạn nhân không?

Dr. Harrison: Well, the first thing they should do is...

Tiến sĩ Harrison: À, điều đầu tiên họ nên làm là...

2. Speaking - Dealing with body shaming

Phần Speaking Review 4 yêu cầu học sinh thảo luận về các cách đối phó với body shaming và đánh giá tình huống thực tế.

Exercise 1: Work in pairs. Which of the ways below do you think is the best way to deal with body shaming? Give your reasons.

(Làm việc theo cặp. Bạn nghĩ cách nào dưới đây là cách tốt nhất để đối phó với body shaming? Đưa ra lý do của bạn.)

Các cách được đề xuất:

  1. Ignoring negative comments (Bỏ qua những bình luận tiêu cực)

  2. Learning to be confident (Học cách tự tin)

  3. Focusing on being healthy instead (Tập trung vào việc khỏe mạnh thay vì ngoại hình)

  4. Understanding that beauty comes from other things rather than just appearance (Hiểu rằng vẻ đẹp đến từ nhiều thứ khác chứ không chỉ ngoại hình)

Gợi ý trả lời:

Student A: In my opinion, learning to be confident is the best way to deal with body shaming. What do you think?

(Theo ý kiến của tôi, học cách tự tin là cách tốt nhất để đối phó với body shaming. Bạn nghĩ sao?)

Student B: I agree with you to some extent, but I think focusing on being healthy instead is more important. Can you explain why you chose confidence?

(Tôi đồng ý với bạn ở một mức độ nào đó, nhưng tôi nghĩ tập trung vào việc khỏe mạnh lại quan trọng hơn. Bạn có thể giải thích tại sao bạn chọn sự tự tin không?)

Student A: Well, confidence helps us develop a strong sense of self-worth that isn't dependent on others' opinions. When we're confident, negative comments don't affect us as much because we know our own value. It's like building an emotional shield against body shaming.

(À, sự tự tin giúp chúng ta phát triển ý thức mạnh mẽ về giá trị bản thân mà không phụ thuộc vào ý kiến của người khác. Khi chúng ta tự tin, những bình luận tiêu cực không ảnh hưởng nhiều đến chúng ta vì chúng ta biết giá trị của mình. Nó giống như xây dựng một lá chắn cảm xúc chống lại body shaming.)

Student B: That's a good point. However, I believe focusing on health is more practical because it gives us a concrete goal to work towards. Instead of worrying about appearance, we can concentrate on eating nutritious food, exercising regularly, and maintaining good mental health. This approach shifts our mindset from "how do I look?" to "how do I feel?"

(Đó là một ý hay. Tuy nhiên, tôi tin rằng tập trung vào sức khỏe thực tế hơn vì nó cho chúng ta một mục tiêu cụ thể để hướng tới. Thay vì lo lắng về ngoại hình, chúng ta có thể tập trung vào việc ăn thức ăn bổ dưỡng, tập thể dục đều đặn và duy trì sức khỏe tinh thần tốt. Cách tiếp cận này chuyển tư duy của chúng ta từ "tôi trông như thế nào?" sang "tôi cảm thấy như thế nào?")

Student A: I see what you mean. Actually, these two approaches complement each other. Being healthy naturally boosts confidence, and being confident motivates us to take better care of our health.

(Tôi hiểu ý bạn. Thực ra, hai phương pháp  này bổ sung cho nhau. Khỏe mạnh tự nhiên tăng cường sự tự tin, và tự tin thúc đẩy chúng ta chăm sóc sức khỏe tốt hơn.)

Student B: Exactly! In fact, I think we also need to understand that beauty comes from many things - kindness, intelligence, creativity, and personality - not just physical appearance. This understanding, combined with confidence and health focus, creates the strongest defense against body shaming.

(Chính xác! Thực tế, tôi nghĩ chúng ta cũng cần hiểu rằng vẻ đẹp đến từ nhiều thứ - lòng tốt, trí thông minh, sáng tạo và tính cách - không chỉ ngoại hình. Sự hiểu biết này, kết hợp với sự tự tin và tập trung vào sức khỏe, tạo ra sự bảo vệ mạnh nhất chống lại body shaming.)

Student A: I completely agree. All these approaches work together to help us develop a positive body image and resilience against negative comments.

(Tôi hoàn toàn đồng ý. Tất cả các phương pháp này hoạt động cùng nhau để giúp chúng ta phát triển hình ảnh cơ thể tích cực và khả năng phục hồi trước những bình luận tiêu cực.)

Exercise 2: Work in groups. Read the situations below and think of some possible responses. Provide reasons for each answer. Report to the class and vote for the best response.

(Làm việc theo nhóm. Đọc các tình huống dưới đây và nghĩ về một số phản ứng có thể. Đưa ra lý do cho mỗi câu trả lời. Báo cáo trước lớp và bỏ phiếu cho phản ứng tốt nhất.)

Situation 1: A group of friends are making fun of your classmate for being short. They ask you to join them in making jokes about his height.

(Một nhóm bạn đang chế giễu bạn cùng lớp của bạn vì thấp. Họ yêu cầu bạn tham gia cùng họ trong việc đùa về chiều cao của bạn ấy.)

Gợi ý trả lời:

Response: "Come on, guys. That's not cool. How would you feel if someone made fun of you like that? Let's talk about something else - did you guys finish the math homework?"

("Thôi nào các bạn. Điều đó không hay đâu. Các bạn sẽ cảm thấy thế nào nếu ai đó chế giễu mình như vậy? Chúng ta nói về chuyện khác đi - các bạn làm xong bài tập toán chưa?")

Reason: This response shows disapproval without being preachy and redirects the conversation naturally to avoid awkwardness.

(Phản ứng này thể hiện sự không tán thành mà không quá giáo điều, và chuyển hướng cuộc trò chuyện một cách tự nhiên để tránh khó xử.)

Situation 2: You are watching a talent show with a friend when a girl comes to the stage to perform a song. Your friend laughs at the girl and says that she is 'too ugly' to win the show.

(Bạn đang xem một chương trình tài năng với một người bạn khi một cô gái bước lên sân khấu để biểu diễn một bài hát. Bạn của bạn cười nhạo cô gái và nói rằng cô ấy 'quá xấu' để thắng chương trình.)

Gợi ý trả lời:

Response: "Hey, that's mean. This is about talent, not looks. Let's just listen to her sing first - she might be really good!"

("Này, như vậy là không tốt đâu. Đây là về tài năng chứ không phải ngoại hình. Chúng ta cứ nghe cô ấy hát đã - có khi cô ấy hát rất hay đấy!")

Reason: This response gently corrects the friend's attitude and keeps the focus on what really matters in the competition.

(Phản ứng này khéo léo sửa lại thái độ của bạn bè và giữ sự tập trung vào điều thực sự quan trọng trong cuộc thi.)

Situation 3: A friend has posted photos of 'fat' people on social media. She invites you to share these photos with other friends and make jokes about their weight.

(Một người bạn đã đăng ảnh của những người 'béo' trên mạng xã hội. Cô ấy mời bạn chia sẻ những bức ảnh này với những người bạn khác và đùa về cân nặng của họ.)

Gợi ý trả lời:

Response: "No thanks, I don't want to share that. Making fun of people online is pretty harsh. Those are real people - imagine if it were you in those photos. Maybe you should take them down?"

(Phản ứng: "Không, cảm ơn nhé, mình không muốn chia sẻ cái đó. Chế giễu người khác trên mạng khá tệ đấy. Họ là những người thật - hãy tưởng tượng nếu đó là bạn trong những bức ảnh đó. Có lẽ bạn nên gỡ chúng xuống?")

Reason: This response refuses politely but firmly, and helps the friend understand why their action is hurtful by asking them to imagine being in that situation.

(Phản ứng này từ chối một cách lịch sự nhưng kiên quyết, và giúp người bạn hiểu tại sao hành động của họ gây tổn thương bằng cách yêu cầu họ tưởng tượng mình trong tình huống đó.)

3. Reading - Cuc Phuong National Park

Bài đọc phần Review 4 giới thiệu về Vườn Quốc gia Cúc Phương - khu bảo tồn thiên nhiên lâu đời nhất Việt Nam với hệ sinh thái phong phú nhưng cũng đang đối mặt với nhiều thách thức.

Exercise 1: Read the article. Choose the best heading for each section. There are TWO extra headings.

(Đọc bài viết. Chọn tiêu đề phù hợp nhất cho mỗi phần. Có HAI tiêu đề thừa.)

Đáp án:

Section A: 2 - A rich ecosystem (Hệ sinh thái phong phú)

Section B: 1 - A popular tourist destination (Điểm du lịch phổ biến)

Section C: 3 - Environmental problems (Các vấn đề môi trường)

Hai tiêu đề thừa: 4 - Illegal hunting and logging (Săn bắn và khai thác gỗ bất hợp pháp) và 5 - Solutions to the problems (Giải pháp cho các vấn đề)

Giải thích:

  • Section A nói về đa dạng sinh học với hơn 2,000 loài thực vật và hàng nghìn loài động vật → phù hợp với "A rich ecosystem"
  • Section B đề cập đến việc công viên thu hút nhiều du khách, đặc biệt từ tháng 4 đến tháng 5, và đã giành giải thưởng → phù hợp với "A popular tourist destination"
  • Section C liệt kê các vấn đề như chặt phá cây, săn bắn động vật quý hiếm, du khách vi phạm quy tắc → phù hợp với "Environmental problems"

Exercise 2: Read the article again. Which paragraph contains the following information? Write A, B, or C.

(Đọc lại bài viết. Đoạn văn nào chứa thông tin sau? Viết A, B hoặc C.)

1. The popularity of Cuc Phuong among tourists (Sự phổ biến của Cúc Phương trong du khách)

→ Đáp án: B

Dẫn chứng: "The park is very popular from April to May when visitors have a chance to see more than 400 species of colourful butterflies in the forest. That's why it has won the award of Asia's Leading National Park several times."

2. The diversity of the ecosystem (Sự đa dạng của hệ sinh thái)

→ Đáp án: A

Dẫn chứng: "As the oldest national park in Viet Nam, Cuc Phuong is a natural habitat of many rare animals and plants in Asia. It is estimated that over 2,000 plant species and thousands of species of animals live in the 22,000-hectare ecosystem. The park also has the largest variety of birds in northern Viet Nam with more than 3,000 bird species."

3. The impact of tourism on the area (Tác động của du lịch đến khu vực)

→ Đáp án: C

Dẫn chứng: "Despite the government's effort to protect Cuc Phuong, several problems have been reported. Small parts of the park have been destroyed as people have cut down old trees without permission. In addition, rare animals were hunted illegally... There are still irresponsible tourists who drop litter on the trails, which pollutes the water and soil."

4. Winning an award (Giành giải thưởng)

→ Đáp án: B

Dẫn chứng: "That's why it has won the award of Asia's Leading National Park several times."

5. More work to be done to preserve the park (Cần nhiều công việc hơn để bảo tồn công viên)

→ Đáp án: C

Dẫn chứng: Đoạn C kết thúc bằng: "Therefore, tougher measures should be taken to protect the biodiversity of the area." - cho thấy cần có thêm nỗ lực để bảo vệ công viên.

4. Writing - Protecting our national park

Phần Writing Review 4 yêu cầu học sinh viết một bản đề xuất (proposal) về việc tạo album ảnh trực tuyến nhằm nâng cao nhận thức của giới trẻ về việc bảo tồn hệ sinh thái Vườn Quốc gia Cúc Phương.

Exercise 1: Work in pairs. Discuss the advert and the questions below. Add more details.

(Làm việc theo cặp. Thảo luận về quảng cáo và các câu hỏi dưới đây. Thêm chi tiết.)

Nội dung quảng cáo:

Cuc Phuong National Park: Calling for ideas (Vườn Quốc gia Cúc Phương: Kêu gọi ý tưởng)

Viet Nam Wildlife Conservation Committee is organising an ideas competition to raise young people's awareness of Cuc Phuong National Park. Please send us a short proposal with practical and interesting ideas for preserving the ecosystem of Cuc Phuong. The best one will win a five-day trip to Cuc Phuong for four people!

(Ủy ban Bảo tồn Động vật hoang dã Việt Nam đang tổ chức cuộc thi ý tưởng nhằm nâng cao nhận thức của giới trẻ về Vườn Quốc gia Cúc Phương. Vui lòng gửi cho chúng tôi một bản đề xuất ngắn với những ý tưởng thiết thực và thú vị để bảo tồn hệ sinh thái của Cúc Phương. Ý tưởng hay nhất sẽ giành được chuyến du lịch 5 ngày đến Cúc Phương cho 4 người!)

Gợi ý hoàn thiện bảng thông tin:

AN ONLINE PHOTO ALBUM

(Bộ sưu tập ảnh trực tuyến)

Câu hỏi

Gợi ý trả lời

1. What is the proposal about? (Đề xuất về điều gì?)

An online photo album showing the beauty and problems of Cuc Phuong (Một album ảnh trực tuyến cho thấy vẻ đẹp và các vấn đề của Cúc Phương)

2. What will the album include? (Album sẽ bao gồm những gì?)

• Photos of good activities: picking up litter, joining ecotours, planting trees (Ảnh các hoạt động tốt: nhặt rác, tham gia du lịch sinh thái, trồng cây)

• Photos of bad activities: cutting down trees, littering in the forest (Ảnh các hoạt động xấu: chặt cây, xả rác trong rừng)

• Simple captions explaining each photo (Chú thích đơn giản giải thích mỗi bức ảnh)

3. Who can take photos? (Ai có thể chụp ảnh?)

Tourists, students, local people, volunteers (Du khách, học sinh, người dân địa phương, tình nguyện viên)

4. How long will this initiative last? (Sáng kiến này sẽ kéo dài bao lâu?)

One year initially, with the possibility of becoming a permanent feature (Ban đầu là một năm, với khả năng trở thành tính năng thường xuyên)

5. What are the goals and benefits? (Mục tiêu và lợi ích là gì?)

• Help young people understand what helps and harms Cuc Phuong (Giúp giới trẻ hiểu điều gì giúp ích và gây hại cho Cúc Phương)

• Encourage people to be responsible tourists (Khuyến khích mọi người trở thành du khách có trách nhiệm)

• Provide learning materials for schools (Cung cấp tài liệu học tập cho trường học)

• Promote Cuc Phuong as a tourist destination and bring economic benefits (Quảng bá Cúc Phương như một điểm du lịch và mang lại lợi ích kinh tế)

Exercise 2: Write your proposal (150-180 words). Use the idea in 1 and the outline below to help you.

(Viết đề xuất của bạn (150-180 từ). Sử dụng ý tưởng trong bài 1 và dàn ý dưới đây để giúp bạn.)

Tiếng Anh 11 Review 4 Skills - Writing
Tiếng Anh 11 Review 4 Skills - Writing

Bài mẫu:

Title: PRESERVING CUC PHUONG ECOSYSTEM

To: Viet Nam Wildlife Conservation Committee

Date: January 19, 2026

Prepared by: Nguyen Van A

Introduction:

Cuc Phuong National Park is home to many rare plants and animals, but it faces some environmental problems. I would like to propose creating an online photo album on the park's website to help young people learn how to protect this special place.

Details:

The album will have two parts. The first part will show good activities like picking up litter, joining ecotours, and planting trees. The second part will show harmful activities such as cutting down trees and dropping trash in the forest. Each photo will have a short caption explaining why the activity is good or bad. Visitors, students, local people, and volunteers can send in their photos. This project will run for one year initially, and if successful, it can become a permanent feature of the website.

Goals and benefits:

This album will help young people see clearly what helps and what harms Cuc Phuong. It will encourage tourists to behave responsibly and give schools useful teaching materials about environmental protection. The beautiful photos can also attract more visitors to explore the park, creating jobs for local people.

Conclusion:

I believe this photo album will be an effective way to raise awareness and inspire more people to protect Cuc Phuong National Park.

Tạm dịch:

Tiêu đề: BẢO TỒN HỆ SINH THÁI CÚC PHƯƠNG

Gửi đến: Ủy ban Bảo tồn Động vật hoang dã Việt Nam

Ngày: 19 tháng 1, 2026

Chuẩn bị bởi: Nguyễn Văn A

Giới thiệu:

Vườn Quốc gia Cúc Phương là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm, nhưng nó đang đối mặt với một số vấn đề môi trường. Tôi muốn đề xuất tạo một album ảnh trực tuyến trên trang web của công viên để giúp giới trẻ học cách bảo vệ nơi đặc biệt này.

Chi tiết:

Album sẽ có hai phần. Phần đầu sẽ cho thấy các hoạt động tốt như nhặt rác, tham gia du lịch sinh thái và trồng cây. Phần thứ hai sẽ cho thấy các hoạt động có hại như chặt cây và vứt rác trong rừng. Mỗi bức ảnh sẽ có chú thích ngắn giải thích tại sao hoạt động đó tốt hay xấu. Du khách, học sinh, người dân địa phương và tình nguyện viên có thể gửi ảnh của họ. Dự án này ban đầu sẽ kéo dài một năm, và nếu thành công, nó có thể trở thành tính năng thường xuyên của trang web.

Mục tiêu và lợi ích:

Album này sẽ giúp giới trẻ nhìn rõ điều gì giúp ích và điều gì gây hại cho Cúc Phương. Nó sẽ khuyến khích du khách cư xử có trách nhiệm và cung cấp cho trường học tài liệu giảng dạy hữu ích về bảo vệ môi trường. Những bức ảnh đẹp cũng có thể thu hút thêm du khách đến khám phá công viên, tạo việc làm cho người dân địa phương.

Kết luận:

Tôi tin rằng album ảnh này sẽ là một cách hiệu quả để nâng cao nhận thức và truyền cảm hứng cho nhiều người hơn bảo vệ Vườn Quốc gia Cúc Phương.

Phần Review 4 Skills Tiếng Anh 11 giúp các bạn học sinh ôn tập 4 kỹ năng theo các chủ đề trong Units 9 và 10 bao gồm: lắng nghe về vấn đề body shaming, thực hành nói về cách đối phó với các tình huống liên quan, đọc hiểu về Vườn Quốc gia Cúc Phương, và viết bản đề xuất bảo vệ hệ sinh thái.

Hy vọng phần đáp án và gợi ý trả lời trên đây sẽ giúp các bạn học sinh lớp 11 củng cố kiến thức, rèn luyện các kỹ năng và đạt kết quả cao trong các bài kiểm tra sắp tới.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ