Phần Communication and Culture Unit 10 Tiếng Anh 11 sách Global Success giúp học sinh biết cách diễn đạt việc thích hoặc không thích một cách tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày, đồng thời mở rộng kiến thức về môi trường thông qua chủ đề các dự án bảo vệ hệ sinh thái thành công trên toàn cầu.
Bài viết này sẽ cung cấp đáp án và gợi ý trả lời cho tất cả các bài tập, giúp các bạn học sinh nắm vững cách diễn đạt sở thích cá nhân trong tiếng Anh, đồng thời hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái.
Phần này hướng dẫn các bạn học sinh cách diễn đạt sở thích (likes) và không thích (dislikes) một cách tự nhiên và đa dạng trong các tình huống giao tiếp thực tế.
Bài tập này yêu cầu học sinh nghe và hoàn thành đoạn hội thoại giữa Alice và Mai về các hoạt động du lịch sinh thái tại công viên bằng cách chọn các cách diễn đạt phù hợp từ khung:
Đáp án:
(1) - C. I'm not a fan (Tôi không phải là một fan)
(2) - A. I can't stand (Tôi không thể chịu đựng)
(3) - B. I really love (Tôi thực sự yêu thích)
Sau khi điền đáp án, chúng ta có cuộc hội thoại hoàn chỉnh:
| Alice: There're so many activities for visitors in this park. Do you fancy going on an elephant ride, Mai? | Alice: Có rất nhiều hoạt động cho du khách trong công viên này. Bạn có muốn đi cưỡi voi không, Mai? |
| Mai: No, thanks. (1) I'm not a fan of elephant rides. | Mai: Không, cảm ơn. Tôi không phải là fan của việc cưỡi voi. |
| Alice: Don't you like elephants? They are very gentle creatures. | Alice: Bạn không thích voi sao? Chúng là những sinh vật rất hiền lành. |
| Mai: That's why we shouldn't ride on them. (2) I can't stand animal cruelty. | Mai: Đó là lý do tại sao chúng ta không nên cưỡi lên chúng. Tôi không thể chịu đựng sự tàn ác với động vật. |
| Alice: Yes, you're right. Perhaps we should learn more about the birds in the park. | Alice: Vâng, bạn nói đúng. Có lẽ chúng ta nên tìm hiểu thêm về các loài chung trong công viên. |
| Mai: Good idea! (3) I really love bird-watching. | Mai: Ý kiến hay đấy! Tôi thực sự yêu thích ngắm chim. |
Giải thích cách sử dụng:
Ví dụ: I'm not a fan of horror movies. (Tôi không phải là fan của phim kinh dị.)
Ví dụ: I can't stand people who litter in public places. (Tôi không thể chịu đựng những người xả rác nơi công cộng.)
Ví dụ: I really love spending time in nature. (Tôi thực sự yêu thích dành thời gian trong thiên nhiên.)
Trong hoạt động này, học sinh sẽ vận dụng mẫu hội thoại ở bài 1 để thực hành hai tình huống thực tế. Các bạn có thể sử dụng các cụm từ hữu ích trong bảng dưới đây:
Useful expressions (Các cụm từ hữu ích):
| Expressing likes (Diễn đạt sở thích) | Expressing dislikes (Diễn đạt không thích) |
| • I love/adore ... (Tôi yêu/rất thích ...) | • I hate/don't like ... (Tôi ghét/không thích ...) |
| • I'm really into ... (Tôi thực sự thích ...) | • I can't bear/stand ... (Tôi không thể chịu đựng ...) |
| • I'm a (big) fan of ... (Tôi là một fan (lớn) của ...) | • I'm not really into ... (Tôi không thực sự thích ...) |
| • I'm keen on ... (Tôi thích thú với ...) | • ... is not my favourite. (... không phải là sở thích của tôi.) |
| • I'm into ... (Tôi đam mê ...) |
| 1. Student A is talking about the activities he/she does on field trips to national parks. Student B expresses likes/dislikes about these activities. (Học sinh A đang nói về các hoạt động mà mình làm trong các chuyến đi thực địa đến công viên quốc gia. Học sinh B bày tỏ sở thích/không thích về các hoạt động này.) |
Mẫu hội thoại gợi ý:
A: When I go on field trips to national parks, I love hiking through the forest trails. It's such a great way to explore nature. What about you?
(Khi tôi đi thực địa đến công viên quốc gia, tôi rất thích đi bộ đường dài qua các con đường mòn trong rừng. Đó là một cách tuyệt vời để khám phá thiên nhiên. Còn bạn thì sao?)
B: I'm really into hiking too! But I'm not a fan of camping overnight in the forest. I find it quite uncomfortable.
(Tôi cũng rất thích đi bộ đường dài! Nhưng tôi không phải là fan của việc cắm trại qua đêm trong rừng. Tôi thấy nó khá bất tiện.)
A: Oh, I understand. Actually, I'm keen on wildlife photography during these trips. Have you ever tried taking photos of animals?
(Ồ, tôi hiểu. Thực ra, tôi thích nhiếp ảnh động vật hoang dã trong những chuyến đi này. Bạn đã bao giờ thử chụp ảnh động vật chưa?)
B: Yes, I have! I adore photographing birds and butterflies. However, I can't stand waking up too early in the morning for sunrise photography.
(Có, tôi có! Tôi rất thích chụp ảnh chim và bướm. Tuy nhiên, tôi không thể chịu đựng việc thức dậy quá sớm vào buổi sáng để chụp ảnh bình minh.)
A: That's fair. What about collecting plant samples for biology class? Do you enjoy that activity?
(Điều đó hợp lý. Còn việc thu thập mẫu thực vật cho lớp sinh học thì sao? Bạn có thích hoạt động đó không?)
B: To be honest, collecting samples is not my favourite activity. I'm more into observing animals in their natural habitats instead.
(Thành thật mà nói, thu thập mẫu vật không phải là hoạt động yêu thích của tôi. Tôi thích quan sát động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng hơn.)
| Student A and Student B are planning an eco-friendly class party. They talk about the things and activities they like or dislike at a party. (Học sinh A và Học sinh B đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc lớp thân thiện với môi trường. Họ nói về những thứ và hoạt động họ thích hoặc không thích ở một bữa tiệc.) |
Mẫu hội thoại gợi ý:
A: Let's plan our eco-friendly class party! I think we should use reusable plates and cups instead of disposable ones. What do you think?
(Hãy lên kế hoạch cho bữa tiệc lớp thân thiện với môi trường của chúng ta! Tôi nghĩ chúng ta nên sử dụng đĩa và cốc tái sử dụng thay vì đồ dùng một lần. Bạn nghĩ sao?)
B: I love that idea! I'm really into using eco-friendly materials. However, I'm not a fan of having too much plastic decoration at parties.
(Tôi thích ý tưởng đó! Tôi thực sự thích sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, tôi không phải là fan của việc có quá nhiều đồ trang trí bằng nhựa trong bữa tiệc.)
A: You're absolutely right. How about the food? I'm keen on serving organic vegetarian dishes. They're healthier and better for the environment.
(Bạn hoàn toàn đúng. Còn về đồ ăn thì sao? Tôi thích phục vụ các món ăn chay hữu cơ. Chúng lành mạnh hơn và tốt hơn cho môi trường.)
B: I'm a big fan of vegetarian food! But I can't stand when there's too much food waste at parties. We should plan the portions carefully.
(Tôi là một fan lớn của đồ ăn chay! Nhưng tôi không thể chịu đựng khi có quá nhiều lãng phí thức ăn ở các bữa tiệc. Chúng ta nên lên kế hoạch khẩu phần cẩn thận.)
A: Great point! For activities, I'm into organizing some environmental games and quizzes about climate change. That would be both fun and educational.
(Ý kiến hay! Về các hoạt động, tôi thích tổ chức một số trò chơi môi trường và câu đố về biến đổi khí hậu. Điều đó sẽ vừa vui vừa mang tính giáo dục.)
B: I really love that idea! However, plastic party favors are not my favourite. Let's give guests small potted plants as gifts instead. They're much more meaningful and eco-friendly.
(Tôi thực sự yêu thích ý tưởng đó! Tuy nhiên, quà lưu niệm tiệc bằng nhựa không phải là sở thích của tôi. Hãy tặng khách những chậu cây nhỏ làm quà thay vào đó. Chúng ý nghĩa hơn nhiều và thân thiện với môi trường.)
A: Perfect! I adore that idea. Our party will definitely be memorable and good for the planet!
(Hoàn hảo! Tôi rất thích ý tưởng đó. Bữa tiệc của chúng ta chắc chắn sẽ đáng nhớ và tốt cho hành tinh!)
Phần CLIL (Content and Language Integrated Learning) trong Unit 10 giúp học sinh tìm hiểu về các dự án bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái thành công trên thế giới, đồng thời nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
Trước khi làm bài tập, chúng ta cùng đọc và hiểu nội dung bài đọc về hai dự án sinh thái nổi bật trên thế giới.
Nội dung bài đọc:
PROTECTING ECOSYSTEMS - IDEAS FROM AROUND THE WORLD
(BẢO VỆ HỆ SINH THÁI - Ý TƯỞNG TỪ KHẮP NƠI TRÊN THẾ GIỚI)
| The healthier our ecosystems are, the healthier our planet and its people become. Ecosystem restoration can help end poverty, fight climate change, and prevent loss of flora and fauna on every continent and in every ocean. Below are two examples of successful ecological projects. | Hệ sinh thái của chúng ta càng khỏe mạnh thì hành tinh và con người của nó càng trở nên khỏe mạnh. Phục hồi hệ sinh thái có thể giúp xóa đói giảm nghèo, chống biến đổi khí hậu và ngăn chặn sự mất mát thực vật và động vật trên mọi lục địa và ở mọi đại dương. Dưới đây là hai ví dụ về các dự án sinh thái thành công. |
| The Great Green Wall | Bức tường xanh vĩ đại |
| The goal of this project is to create the largest living structure on the planet. The plan is to restore 100 million hectares of damaged land, limit the amount of carbon dioxide and create 10 million green jobs in Africa. This will provide much land, food security, and improve the region's ability to deal with climate change. Since its launch in 2007, Ethiopia and Nigeria have restored millions of hectares of land, and Senegal has planted more than 10 million trees. | Mục tiêu của dự án này là tạo ra cấu trúc sống lớn nhất trên hành tinh. Kế hoạch là phục hồi 100 triệu héc-ta đất bị hư hại, hạn chế lượng carbon dioxide và tạo ra 10 triệu việc làm xanh ở Châu Phi. Điều này sẽ cung cấp nhiều đất đai, an ninh lương thực và cải thiện khả năng đối phó với biến đổi khí hậu của khu vực. Kể từ khi ra mắt vào năm 2007, Ethiopia và Nigeria đã phục hồi hàng triệu héc-ta đất, và Senegal đã trồng hơn 10 triệu cây. |
| Belize Barrier Reef | Rạn san hô chắn Belize |
| The Belize Barrier Reef was once described as the most amazing reef in the West Indies. It is home to a large diversity of plants and animals. It is Belize's top tourist destination, popular for scuba diving and snorkelling, and a UNESCO Natural World Heritage Site. Between 2009 and 2018, it was declared endangered because of pollution and the destruction of its ecosystems. However, because of conservation efforts, a large part of the reef is now protected. There are seven marine reserves. Belize has also stopped oil drilling near the Barrier Reef, banned plastic products, and created 'no-take zones', where removing plants and animals is not allowed. | Rạn san hô Belize Barrier từng được mô tả là rạn san hô tuyệt vời nhất ở Tây Ấn. Nó là nơi sinh sống của sự đa dạng lớn về thực vật và động vật. Đây là điểm đến du lịch hàng đầu của Belize, phổ biến cho lặn có bình khí và lặn với ống thở, và là Di sản Thiên nhiên Thế giới của UNESCO. Từ năm 2009 đến 2018, nó được tuyên bố là nguy cấp vì ô nhiễm và sự phá hủy hệ sinh thái của nó. Tuy nhiên, nhờ những nỗ lực bảo tồn, một phần lớn của rạn san hô hiện được bảo vệ. Có bảy khu bảo tồn biển. Belize cũng đã ngừng khoan dầu gần Rạn san hô Barrier, cấm các sản phẩm nhựa và tạo ra 'các khu vực cấm lấy', nơi không được phép loại bỏ thực vật và động vật. |
Đáp án:
Dựa vào nội dung bài đọc, các câu được tích đúng như sau:
| The Great Green Wall | Belize Barrier Reef | |
| 1. It is a marine ecosystem of rich biodiversity. | ✓ | |
| 2. Its aim is to build the world's biggest living structure. | ✓ | |
| 3. Millions of trees have been planted in several African countries. | ✓ | |
| 4. The government has taken measures to restore and protect the ecosystem. | ✓ |
Giải thích:
Câu 1: "It is a marine ecosystem of rich biodiversity." (Đây là một hệ sinh thái biển có sự đa dạng sinh học phong phú.)
→ Belize Barrier Reef ✓
Dẫn chứng: "The Belize Barrier Reef was once described as the most amazing reef in the West Indies. It is home to a large diversity of plants and animals." (Rạn san hô Belize Barrier từng được mô tả là rạn san hô tuyệt vời nhất ở Tây Ấn. Nó là nơi sinh sống của sự đa dạng lớn về thực vật và động vật.)
Câu 2: "Its aim is to build the world's biggest living structure." (Mục tiêu của nó là xây dựng cấu trúc sống lớn nhất thế giới.)
→ The Great Green Wall ✓
Dẫn chứng: "The goal of this project is to create the largest living structure on the planet." (Mục tiêu của dự án này là tạo ra cấu trúc sống lớn nhất trên hành tinh.)
Câu 3: "Millions of trees have been planted in several African countries." (Hàng triệu cây đã được trồng ở một số quốc gia châu Phi.)
→ The Great Green Wall ✓
Dẫn chứng: "Since its launch in 2007, Ethiopia and Nigeria have restored millions of hectares of land, and Senegal has planted more than 10 million trees." (Kể từ khi ra mắt vào năm 2007, Ethiopia và Nigeria đã phục hồi hàng triệu héc-ta đất, và Senegal đã trồng hơn 10 triệu cây.)
Câu 4: "The government has taken measures to restore and protect the ecosystem." (Chính phủ đã có biện pháp để phục hồi và bảo vệ hệ sinh thái.)
→ Belize Barrier Reef ✓
Dẫn chứng: "Belize has also stopped oil drilling near the Barrier Reef, banned plastic products, and created 'no-take zones', where removing plants and animals is not allowed." (Belize cũng đã ngừng khoan dầu gần Rạn san hô Barrier, cấm các sản phẩm nhựa và tạo ra 'các khu vực cấm lấy'.)
Phần thảo luận này khuyến khích học sinh vận dụng kiến thức đã học để phân tích tình hình môi trường ở Việt Nam và khả năng áp dụng các ý tưởng từ các dự án quốc tế.
Câu hỏi: Are there similar projects in Viet Nam? Do you think the ideas in 1 can be applied in Viet Nam? (Có các dự án tương tự ở Việt Nam không? Bạn có nghĩ những ý tưởng trong bài 1 có thể được áp dụng ở Việt Nam không?)
Gợi ý trả lời:
Part 1: Similar projects in Vietnam (Các dự án tương tự ở Việt Nam)
Yes, Vietnam has several environmental protection and ecosystem restoration projects that share similar goals with the international examples mentioned:
(Có, Việt Nam có một số dự án bảo vệ môi trường và phục hồi hệ sinh thái có mục tiêu tương tự với các ví dụ quốc tế được đề cập:)
Vietnam has been implementing extensive reforestation programs, particularly in the Central Highlands and Northern mountainous regions. Many provinces have organized tree-planting campaigns during the Lunar New Year, with millions of trees planted annually.
(Việt Nam đã và đang thực hiện các chương trình tái trồng rừng rộng khắp, đặc biệt ở Tây Nguyên và các vùng núi phía Bắc. Nhiều tỉnh đã tổ chức các chiến dịch trồng cây vào dịp Tết Nguyên Đán, với hàng triệu cây được trồng hàng năm.)
Vietnam has established several marine protected areas similar to Belize's conservation efforts. Notable examples include Cu Lao Cham Marine Park in Quang Nam, Hon Mun Marine Protected Area in Khanh Hoa, and Con Dao National Park. The government has implemented fishing regulations, banned destructive practices, and promoted sustainable tourism.
(Việt Nam đã thành lập một số khu bảo tồn biển tương tự như những nỗ lực bảo tồn của Belize. Các ví dụ đáng chú ý bao gồm Khu dự trữ sinh quyển biển Cù Lao Chàm ở Quảng Nam, Khu bảo tồn biển Hòn Mun ở Khánh Hòa và Vườn quốc gia Côn Đảo. Chính phủ đã thực hiện các quy định về đánh bắt cá, cấm các hoạt động phá hoại và thúc đẩy du lịch bền vững.)
Coastal provinces like Ca Mau, Kien Giang, and Quang Ninh have active mangrove restoration programs. These projects help protect coastlines from erosion, provide habitats for marine species, and support local fishing communities.
(Các tỉnh ven biển như Cà Mau, Kiên Giang và Quảng Ninh có các chương trình phục hồi rừng ngập mặn tích cực. Những dự án này giúp bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn, cung cấp môi trường sống cho các loài sinh vật biển và hỗ trợ cộng đồng ngư dân địa phương.)
Part 2: Applying international ideas to Vietnam (Áp dụng các ý tưởng quốc tế vào Việt Nam)
I believe the ideas from these international projects can be adapted for Vietnam, but they need careful consideration.
The Great Green Wall concept:
This project focuses on restoring degraded land in Africa, which may not be directly applicable to Vietnam. However, the idea of ecosystem restoration is relevant. Vietnam could create forest corridors to connect fragmented forests, restore degraded land in mountainous areas, and generate green jobs for rural communities.
Marine conservation from Belize:
The Belize strategies are highly relevant to Vietnam because we have extensive coastal areas and rich marine biodiversity. Vietnam can expand marine protected areas, ban single-use plastics in coastal regions, protect coral reefs with stricter diving regulations, and train local fishermen as eco-tourism guides.
Overall, these international ideas can be adapted to Vietnam's unique ecological challenges. With proper planning and community support, Vietnam can successfully protect and restore its ecosystems.
Tạm dịch:
Tôi tin rằng những ý tưởng từ các dự án quốc tế này có thể được điều chỉnh cho Việt Nam, nhưng chúng cần được xem xét cẩn thận.
Ý tưởng Bức tường xanh vĩ đại:
Dự án này tập trung vào phục hồi đất thoái hóa ở Châu Phi, có thể không áp dụng trực tiếp cho Việt Nam. Tuy nhiên, ý tưởng phục hồi hệ sinh thái là phù hợp. Việt Nam có thể tạo hành lang rừng để kết nối các khu rừng bị phân mảnh, phục hồi đất thoái hóa ở vùng núi và tạo việc làm xanh cho cộng đồng nông thôn.
Bảo tồn biển từ Belize:
Các chiến lược của Belize rất phù hợp với Việt Nam vì chúng ta có vùng ven biển rộng lớn và đa dạng sinh học biển phong phú. Việt Nam có thể mở rộng khu bảo tồn biển, cấm nhựa dùng một lần ở vùng ven biển, bảo vệ rạn san hô bằng quy định lặn nghiêm ngặt hơn và đào tạo ngư dân làm hướng dẫn viên du lịch sinh thái.
Nhìn chung, những ý tưởng quốc tế này có thể được điều chỉnh cho các thách thức sinh thái đặc thù của Việt Nam. Với kế hoạch phù hợp và sự hỗ trợ của cộng đồng, Việt Nam có thể bảo vệ và phục hồi thành công hệ sinh thái của mình.
Phần Communication and Culture Unit 10 Tiếng Anh 11 không chỉ giúp học sinh biết cách diễn đạt sở thích và không thích một cách tự nhiên, mà còn nâng cao nhận thức về bảo vệ hệ sinh thái thông qua việc tìm hiểu các dự án thành công trên toàn thế giới.
Việc nắm vững những kiến thức và kỹ năng này sẽ giúp các bạn học sinh giao tiếp hiệu quả hơn trong các tình huống thực tế, đồng thời có ý thức hơn về trách nhiệm bảo vệ môi trường và áp dụng các giải pháp sinh thái bền vững.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ