Phần Looking back Unit 10 lớp 11 Global Success là bài ôn tập giúp học sinh hệ thống lại kiến thức về Pronunciation (Phát âm), Vocabulary (Từ vựng) và Grammar (Ngữ pháp) đã học trong Unit về chủ đề The Ecosystem (Hệ sinh thái).
Bài viết sau đây sẽ cung cấp đáp án chi tiết kèm giải thích, giúp các bạn học sinh nắm vững kiến thức và vận dụng thành thạo trong các bài kiểm tra cũng như trong giao tiếp thực tế.
Phần Pronunciation tập trung ôn tập về ngữ điệu trong câu hỏi đuôi (intonation in question tags), giúp học sinh phát âm tự nhiên và chính xác hơn.
Mark the intonation in the question tags. Then listen and check. Practise saying the sentences in pairs.
(Đánh dấu ngữ điệu trong các câu hỏi đuôi. Sau đó nghe và kiểm tra. Thực hành nói các câu theo cặp.)
>> Xem lại quy tắc ngữ điệu trong câu hỏi đuôi: Tiếng Anh 11 Unit 10 Language
Đáp án:
1. I can't find my key. You will help me find it, won't you? ↗ (Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình. Bạn sẽ giúp tôi tìm nó, phải không?)
→ Dùng ngữ điệu lên vì người nói đang muốn đề nghị giúp đỡ và không chắc chắn rằng người kia sẽ giúp.
2. People have destroyed so many forests, haven't they? ↘ (Con người đã phá hủy rất nhiều rừng, phải không?)
→ Dùng ngữ điệu xuống vì người nói biết rõ sự thật này và chỉ muốn nhấn mạnh.
3. I haven't been to Yellowstone. I think it's a famous natural park in the USA, isn't it? ↘ (Tôi chưa đến Yellowstone. Tôi nghĩ đó là một công viên thiên nhiên nổi tiếng ở Mỹ, phải không?)
→ Dùng ngữ điệu xuống vì người nói khá chắc chắn và chỉ muốn hỏi để xác nhận thông tin.
4. I don't know much about Sam. He didn't graduate from university, did he? ↗ (Tôi không biết nhiều về Sam. Anh ấy không tốt nghiệp đại học, phải không?)
→ Dùng ngữ điệu lên vì người nói không chắc chắn về thông tin và muốn nhận được câu trả lời.
Phần Vocabulary giúp học sinh ôn tập các từ vựng quan trọng liên quan đến hệ sinh thái, đa dạng sinh học và bảo tồn thiên nhiên đã học trong Unit 10.
Choose the correct word or phrase to complete each sentence.
(Chọn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu.)
1. Cuc Phuong National Park has a large number of flora and fauna species/regions.
→ Đáp án: species (loài)
Dịch nghĩa: Vườn Quốc gia Cúc Phương có số lượng lớn các loài động thực vật.
Giải thích: "Species" (loài) là từ phù hợp khi nói về động thực vật. "Regions" (vùng/khu vực) không phù hợp trong ngữ cảnh này.
2. Many species are saved from disappearing by biodiversity/conservation efforts.
→ Đáp án: conservation (bảo tồn)
Dịch nghĩa: Nhiều loài được cứu khỏi sự biến mất nhờ các nỗ lực bảo tồn.
Giải thích: "Conservation efforts" (nỗ lực bảo tồn) là cụm từ đúng. "Biodiversity" (đa dạng sinh học) là danh từ chỉ sự phong phú của các loài, không đi với "efforts".
3. Reducing the use of fresh water can help to protect marine ecosystems/national parks.
→ Đáp án: ecosystems (hệ sinh thái)
Dịch nghĩa: Giảm việc sử dụng nước ngọt có thể giúp bảo vệ các hệ sinh thái biển.
Giải thích: "Marine ecosystems" (hệ sinh thái biển) là cụm từ chính xác. "National parks" (vườn quốc gia) không phù hợp vì không liên quan trực tiếp đến việc giảm sử dụng nước ngọt.
4. The overuse of natural resources/climate change may lead to loss of biodiversity.
→ Đáp án: natural resources (tài nguyên thiên nhiên)
Dịch nghĩa: Việc sử dụng quá mức tài nguyên thiên nhiên có thể dẫn đến mất đa dạng sinh học.
Giải thích: "Natural resources" (tài nguyên thiên nhiên) là đáp án đúng vì việc sử dụng quá mức tài nguyên dẫn đến mất đa dạng sinh học. "Climate change" (biến đổi khí hậu) cũng gây mất đa dạng sinh học nhưng không dùng với "overuse".
Từ vựng:
Phần Grammar ôn tập về Compound nouns (danh từ ghép), giúp học sinh sử dụng chính xác các danh từ ghép trong câu.
Find and correct the mistakes in the following sentences.
(Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.)
1. You can get off at the next busstop. (Bạn có thể xuống ở trạm xe buýt tiếp theo.)
→ Đáp án: busstop → bus stop
Giải thích: "Bus stop" là trạm dừng xe buýt, danh từ ghép này được viết tách riêng, không viết liền thành một từ.
2. Watching the sunset at the beach is really amazing. (Ngắm hoàng hôn ở bãi biển thật sự tuyệt vời.)
→ Đáp án: sunsetting → sunset
Giải thích: Theo ngữ cảnh của câu, từ đúng ở đây phải là danh từ ghép "sunset" (hoàng hôn). "Sunsetting" là từ không có nghĩa trong tiếng Anh.
3. Did you have a chance to do any sightseeing in Paris? (Bạn có cơ hội đi tham quan ở Paris không?)
→ Đáp án: sightsee → sightseeing
Giải thích: Cụm "do sightseeing" (đi tham quan), ta dùng danh từ "sightseeing" chứ không phải động từ "sightsee".
4. Viet Nam has a large variety of fascinating wildlife. (Việt Nam có nhiều động vật hoang dã hấp dẫn.)
→ Đáp án: wildlives → wildlife
Giải thích: "Wildlife" (động vật hoang dã) là danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều "wildlives".
Phần Looking back Unit 10 Tiếng Anh 11 đã giúp học sinh ôn tập ngữ điệu trong câu hỏi đuôi, từ vựng về hệ sinh thái và cách sử dụng danh từ ghép trong Tiếng Anh.
Việc nắm vững những kiến thức này không chỉ giúp các bạn học sinh đạt điểm cao trong các bài kiểm tra mà còn cải thiện khả năng sử dụng Tiếng Anh trong giao tiếp thực tế, đặc biệt khi thảo luận về các vấn đề môi trường và bảo tồn thiên nhiên.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ